Skip to content
Võ Việt Hoàng SEO - Founder SEO GenZ

Viet Hoang Vo's SEO Portfolio

Case study SEO, Ấn phẩm SEO, Blog SEO

    • Trang chủ
    • Điều khoản sử dụng
    • Quiz Online
    • Blog SEO
    • Tools
    • Võ Việt Hoàng SEO
    • SEO GenZ
    • Sitemap

    Trang chủ » Trắc nghiệm Lập trình Python online có đáp án

    Các bộ trắc nghiệm liên quan
    • Phần mềm mã nguồn mở
    • Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
    • Lập trình Python
    • Lập trình hướng đối tượng
    • Lập trình mạng

    Trắc nghiệm Công nghệ, Dữ liệu & Kỹ năng

    Trắc nghiệm Lập trình Python online có đáp án

    Ngày cập nhật: 07/03/2026

    Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được xây dựng với mục đích hỗ trợ ôn luyện kiến thức và tham khảo. Nội dung này không phản ánh tài liệu chính thức, đề thi chuẩn hay bài kiểm tra chứng chỉ từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên ngành nào. Admin không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của thông tin cũng như mọi quyết định bạn đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.

    Cùng bắt đầu hành trình chinh phục bộ Trắc nghiệm Lập trình Python online có đáp án. Bộ câu hỏi trắc nghiệm sẽ mang đến cho bạn trải nghiệm học tập tích cực và chủ động. Chỉ cần chọn một bộ câu hỏi phía dưới và bắt đầu khám phá ngay. Hy vọng bạn sẽ đạt kết quả cao, chăm chỉ và tập trung!

    ★★★★★
    ★★★★★
    4.6/5 (169 đánh giá)

    1. Cú pháp nào sau đây được sử dụng để viết một comment một dòng trong Python?

    A. // This is a comment
    B. /* This is a comment */
    C. # This is a comment
    D. — This is a comment

    2. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối một list trong Python?

    A. insert()
    B. add()
    C. append()
    D. extend()

    3. Phương thức nào sau đây được sử dụng để loại bỏ một phần tử khỏi list dựa trên *index*?

    A. remove()
    B. discard()
    C. pop()
    D. delete()

    4. Trong Python, câu lệnh nào sau đây được sử dụng để bỏ qua phần còn lại của vòng lặp hiện tại và chuyển sang lần lặp tiếp theo?

    A. break
    B. exit
    C. continue
    D. pass

    5. Trong Python, câu lệnh nào sau đây được sử dụng để thoát khỏi một vòng lặp?

    A. exit
    B. return
    C. continue
    D. break

    6. Trong Python, hàm `len()` trả về giá trị gì?

    A. Giá trị lớn nhất trong một list
    B. Độ dài của một chuỗi hoặc số phần tử trong một list
    C. Tổng các phần tử trong một list
    D. Kiểu dữ liệu của một biến

    7. Trong Python, toán tử `//` thực hiện phép toán gì?

    A. Chia lấy phần dư
    B. Chia lấy phần nguyên
    C. Lũy thừa
    D. Chia thông thường

    8. Trong Python, `is` và `==` khác nhau như thế nào?

    A. `is` so sánh giá trị, `==` so sánh identity
    B. `is` so sánh identity, `==` so sánh giá trị
    C. Không có sự khác biệt
    D. `is` dùng cho số, `==` dùng cho chuỗi

    9. Trong Python, toán tử `%` thực hiện phép toán gì?

    A. Chia lấy phần nguyên
    B. Chia lấy phần dư
    C. Lũy thừa
    D. Chia thông thường

    10. Trong Python, list comprehension là gì?

    A. Một cách để viết comment trong code
    B. Một cách ngắn gọn để tạo list
    C. Một kiểu dữ liệu mới
    D. Một hàm để sắp xếp list

    11. Trong Python, biểu thức `3 > 2 and 1 < 4` trả về giá trị gì?

    A. False
    B. Error
    C. True
    D. None

    12. Hàm nào sau đây được sử dụng để mở một file để đọc trong Python?

    A. open(‘file.txt’, ‘w’)
    B. open(‘file.txt’, ‘x’)
    C. open(‘file.txt’, ‘r’)
    D. open(‘file.txt’, ‘a’)

    13. Trong Python, module `os` thường được sử dụng để làm gì?

    A. Thực hiện các phép toán số học
    B. Tương tác với hệ điều hành
    C. Xử lý chuỗi
    D. Vẽ đồ họa

    14. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là một *sequence type*?

    A. dict
    B. set
    C. int
    D. str

    15. Trong Python, biểu thức `not True` trả về giá trị gì?

    A. True
    B. None
    C. 1
    D. False

    16. Hàm nào sau đây được sử dụng để đọc một dòng từ input của người dùng trong Python?

    A. read()
    B. input()
    C. readline()
    D. get()

    17. Cú pháp nào sau đây được sử dụng để truy cập một phần tử trong list `my_list` tại index 3?

    A. my_list(3)
    B. my_list[3]
    C. my_list.get(3)
    D. my_list{3}

    18. Hàm nào sau đây được sử dụng để tạo một số ngẫu nhiên trong khoảng [0.0, 1.0) trong Python?

    A. random.randint()
    B. random.random()
    C. random.uniform()
    D. random.randrange()

    19. Trong Python, `__init__` là gì?

    A. Một hàm thông thường
    B. Một biến toàn cục
    C. Một constructor của một class
    D. Một module

    20. Trong Python, hàm `map()` được sử dụng để làm gì?

    A. Để lọc các phần tử trong một iterable
    B. Để áp dụng một hàm cho mỗi phần tử trong một iterable
    C. Để giảm một iterable về một giá trị duy nhất
    D. Để sắp xếp một iterable

    21. Trong Python, kiểu dữ liệu dictionary lưu trữ dữ liệu dưới dạng?

    A. Một danh sách các giá trị
    B. Một tập hợp các giá trị duy nhất
    C. Các cặp key-value
    D. Một chuỗi các ký tự

    22. Cú pháp nào sau đây được sử dụng để định nghĩa một hàm trong Python?

    A. function my_function():
    B. def my_function():
    C. define my_function():
    D. my_function() def:

    23. Trong Python, `try…except` được sử dụng để làm gì?

    A. Để định nghĩa một hàm
    B. Để xử lý ngoại lệ (exceptions)
    C. Để tạo một vòng lặp
    D. Để in ra màn hình

    24. Trong Python, decorator là gì?

    A. Một kiểu dữ liệu mới
    B. Một hàm đặc biệt để in ra màn hình
    C. Một cách để sửa đổi hoặc mở rộng chức năng của một hàm hoặc class
    D. Một vòng lặp đặc biệt

    25. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây lưu trữ một tập hợp các phần tử *duy nhất*?

    A. list
    B. tuple
    C. dict
    D. set

    26. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *immutable* (không thể thay đổi)?

    A. list
    B. dict
    C. tuple
    D. set

    27. Phương thức nào sau đây được sử dụng để sắp xếp một list tại chỗ (in-place) trong Python?

    A. sorted()
    B. sort()
    C. order()
    D. arrange()

    28. Hàm nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên trong Python?

    A. float()
    B. str()
    C. int()
    D. bool()

    29. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *mutable* (có thể thay đổi)?

    A. str
    B. int
    C. tuple
    D. list

    30. Phương thức nào sau đây được sử dụng để xóa tất cả các phần tử khỏi một list trong Python?

    A. remove()
    B. delete()
    C. clear()
    D. erase()

    31. Hàm `super()` trong Python được sử dụng để làm gì?

    A. Tạo một siêu class.
    B. Gọi các phương thức từ class cha.
    C. Định nghĩa một class tĩnh.
    D. Kiểm tra kiểu dữ liệu của một đối tượng.

    32. Hàm nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên trong Python?

    A. str()
    B. float()
    C. int()
    D. bool()

    33. Trong Python, toán tử `%` dùng để làm gì?

    A. Chia lấy phần nguyên.
    B. Chia lấy phần dư.
    C. Tính lũy thừa.
    D. Nhân hai số.

    34. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *mutable* (có thể thay đổi)?

    A. Tuple
    B. String
    C. Integer
    D. List

    35. Phương thức `strip()` trong Python được sử dụng để làm gì?

    A. Loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi.
    B. Thay thế một chuỗi con bằng một chuỗi con khác.
    C. Chuyển đổi chuỗi thành chữ hoa.
    D. Đếm số lần xuất hiện của một chuỗi con.

    36. Cú pháp nào sau đây đúng để tạo một dictionary trong Python?

    A. {‘key’: ‘value’}
    B. (‘key’, ‘value’)
    C. [‘key’, ‘value’]
    D. ‘key’ = ‘value’

    37. Trong Python, làm thế nào để viết một comment nhiều dòng?

    A. Sử dụng dấu `#` ở đầu mỗi dòng.
    B. Sử dụng dấu `//` ở đầu mỗi dòng.
    C. Bao quanh comment bằng `/*` và `*/`.
    D. Bao quanh comment bằng ba dấu nháy đơn `”’` hoặc ba dấu nháy kép `”””`.

    38. Hàm `len()` trong Python dùng để làm gì?

    A. Tìm giá trị lớn nhất trong một list.
    B. Tìm giá trị nhỏ nhất trong một list.
    C. Trả về độ dài của một chuỗi, list, tuple, hoặc dictionary.
    D. Sắp xếp một list.

    39. Trong Python, biểu thức `[i for i in range(5)]` tạo ra đối tượng nào?

    A. Một generator.
    B. Một tuple.
    C. Một set.
    D. Một list.

    40. Từ khóa `global` trong Python được sử dụng để làm gì?

    A. Định nghĩa một biến cục bộ.
    B. Truy cập một biến toàn cục bên trong một hàm.
    C. Tạo một hằng số.
    D. Nhập một module.

    41. Toán tử `is` trong Python dùng để làm gì?

    A. Kiểm tra xem hai biến có giá trị bằng nhau hay không.
    B. Kiểm tra xem hai biến có tham chiếu đến cùng một đối tượng trong bộ nhớ hay không.
    C. Gán giá trị cho một biến.
    D. So sánh hai số.

    42. Đoạn code Python sau sẽ in ra kết quả gì: `print(2 ** 3 + (5 + 2))`?

    A. 9
    B. 16
    C. 17
    D. 15

    43. Phương thức `pop()` trong Python được sử dụng để làm gì?

    A. Thêm một phần tử vào list.
    B. Xóa và trả về phần tử cuối cùng của list.
    C. Sắp xếp các phần tử trong list.
    D. Tìm kiếm một phần tử trong list.

    44. Trong Python, phương thức `append()` được sử dụng để làm gì?

    A. Xóa một phần tử khỏi list.
    B. Thêm một phần tử vào đầu list.
    C. Thêm một phần tử vào cuối list.
    D. Sắp xếp các phần tử trong list.

    45. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây có thể chứa các phần tử trùng lặp?

    A. set
    B. tuple
    C. dictionary
    D. frozenset

    46. Trong Python, kiểu dữ liệu `set` dùng để làm gì?

    A. Lưu trữ một dãy các ký tự.
    B. Lưu trữ các cặp key-value.
    C. Lưu trữ một tập hợp các phần tử không trùng lặp.
    D. Lưu trữ một dãy các số.

    47. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một file có tồn tại hay không?

    A. Sử dụng hàm `file_exists()`.
    B. Sử dụng hàm `os.path.exists()`.
    C. Sử dụng hàm `path.isfile()`.
    D. Sử dụng hàm `os.isfile()`.

    48. Từ khóa nào sau đây được sử dụng để định nghĩa một hàm trong Python?

    A. class
    B. def
    C. import
    D. return

    49. Trong Python, `try…except` được sử dụng để làm gì?

    A. Định nghĩa một hàm.
    B. Xử lý ngoại lệ.
    C. Tạo một vòng lặp.
    D. Nhập một module.

    50. Hàm nào sau đây được sử dụng để đọc một dòng từ một file trong Python?

    A. read()
    B. read_all()
    C. readline()
    D. read_line()

    51. Phương thức `split()` trong Python dùng để làm gì?

    A. Nối hai chuỗi lại với nhau.
    B. Tách một chuỗi thành một list các chuỗi con dựa trên một dấu phân cách.
    C. Loại bỏ khoảng trắng khỏi một chuỗi.
    D. Thay thế một chuỗi con bằng một chuỗi con khác.

    52. Đoạn code Python sau sẽ in ra kết quả gì: `print(‘Hello’.replace(‘l’, ‘p’))`?

    A. Hello
    B. Heppo
    C. Heplo
    D. Heeppoo

    53. Trong Python, vòng lặp `for` thường được sử dụng để làm gì?

    A. Thực hiện một đoạn code một lần duy nhất.
    B. Lặp lại một đoạn code một số lần cố định.
    C. Lặp lại một đoạn code cho đến khi một điều kiện nhất định là sai.
    D. Lặp lại một đoạn code qua các phần tử của một iterable.

    54. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *ordered* (có thứ tự)?

    A. set
    B. dictionary
    C. list
    D. frozenset

    55. Module `datetime` trong Python được sử dụng để làm gì?

    A. Làm việc với các biểu thức chính quy.
    B. Tạo số ngẫu nhiên.
    C. Làm việc với ngày và giờ.
    D. Thực hiện các phép toán số học.

    56. Trong Python, `__init__` là gì?

    A. Một hàm thông thường.
    B. Một biến toàn cục.
    C. Một constructor của một class.
    D. Một decorator.

    57. Module nào sau đây thường được sử dụng để làm việc với các biểu thức chính quy (regular expressions) trong Python?

    A. math
    B. random
    C. re
    D. datetime

    58. Trong Python, hàm `range()` trả về đối tượng thuộc kiểu dữ liệu nào?

    A. list
    B. tuple
    C. range
    D. set

    59. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *immutable* (không thể thay đổi)?

    A. List
    B. Dictionary
    C. Set
    D. Tuple

    60. Hàm `map()` trong Python dùng để làm gì?

    A. Lọc các phần tử trong một iterable.
    B. Áp dụng một hàm cho mỗi phần tử trong một iterable và trả về một iterable mới.
    C. Sắp xếp các phần tử trong một iterable.
    D. Tìm giá trị lớn nhất trong một iterable.

    61. Trong Python, `__init__` là gì?

    A. Một hàm thông thường
    B. Một decorator
    C. Một constructor của một class
    D. Một module

    62. Trong Python, toán tử `//` thực hiện phép chia nào?

    A. Chia lấy số dư
    B. Chia lấy phần nguyên
    C. Chia thông thường
    D. Lũy thừa

    63. Kiểu dữ liệu nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ một chuỗi ký tự trong Python?

    A. int
    B. float
    C. str
    D. bool

    64. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối một list trong Python?

    A. insert()
    B. add()
    C. append()
    D. extend()

    65. Trong Python, hàm `len()` được sử dụng để làm gì?

    A. Tính tổng các phần tử trong một list
    B. Tìm giá trị lớn nhất trong một list
    C. Trả về độ dài (số lượng phần tử) của một iterable
    D. Sắp xếp một list

    66. Trong Python, biểu thức `1 == ‘1’` trả về giá trị nào?

    A. True
    B. False
    C. None
    D. Error

    67. Trong Python, thư viện nào thường được sử dụng để phân tích dữ liệu và tính toán khoa học?

    A. requests
    B. BeautifulSoup
    C. NumPy
    D. Flask

    68. Trong Python, từ khóa `global` được sử dụng để làm gì?

    A. Khai báo một biến cục bộ
    B. Truy cập một biến toàn cục bên trong một hàm
    C. Tạo một hàm toàn cục
    D. Nhập một module

    69. Trong Python, từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm?

    A. function
    B. define
    C. def
    D. func

    70. Cú pháp nào sau đây đúng để khai báo một dictionary trong Python?

    A. (key: value)
    B. [key: value]
    C. {key: value}
    D. key = value

    71. Trong Python, biểu thức `True and False` trả về giá trị nào?

    A. True
    B. False
    C. None
    D. Error

    72. Trong Python, câu lệnh nào được sử dụng để thoát khỏi một vòng lặp?

    A. exit
    B. return
    C. break
    D. continue

    73. Trong Python, exception nào được raised khi bạn cố gắng truy cập một biến chưa được định nghĩa?

    A. TypeError
    B. ValueError
    C. NameError
    D. IndexError

    74. Trong Python, phương thức `split()` được sử dụng để làm gì với một chuỗi?

    A. Nối hai chuỗi lại với nhau
    B. Tách một chuỗi thành một list các chuỗi con
    C. Tìm kiếm một chuỗi con trong chuỗi
    D. Thay thế một chuỗi con bằng một chuỗi khác

    75. Trong Python, phương thức `strip()` được sử dụng để làm gì với một chuỗi?

    A. Chuyển đổi chuỗi thành chữ hoa
    B. Loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi
    C. Tìm kiếm một chuỗi con trong chuỗi
    D. Thay thế một chuỗi con bằng một chuỗi khác

    76. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một list hay không?

    A. Sử dụng hàm `search()`
    B. Sử dụng toán tử `in`
    C. Sử dụng phương thức `contains()`
    D. Sử dụng hàm `find()`

    77. Trong Python, làm thế nào để mở một file để đọc?

    A. open(‘file.txt’, ‘w’)
    B. open(‘file.txt’, ‘a’)
    C. open(‘file.txt’, ‘r’)
    D. open(‘file.txt’)

    78. Trong Python, làm thế nào để bạn viết một comment trên nhiều dòng?

    A. Sử dụng dấu `#` ở mỗi dòng
    B. Sử dụng dấu `//` ở mỗi dòng
    C. Sử dụng ba dấu nháy đơn `”’` hoặc ba dấu nháy kép `”””`
    D. Sử dụng thẻ comment ``

    79. Trong Python, giá trị trả về mặc định của một hàm nếu không có câu lệnh `return` là gì?

    A. 0
    B. False
    C. None
    D. Error

    80. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *immutable* (không thể thay đổi)?

    A. list
    B. dict
    C. tuple
    D. set

    81. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để chuyển đổi một đối tượng thành một chuỗi?

    A. int()
    B. str()
    C. float()
    D. bool()

    82. Phương thức nào sau đây được sử dụng để loại bỏ một phần tử khỏi một list theo chỉ số (index) trong Python?

    A. remove()
    B. delete()
    C. pop()
    D. discard()

    83. Trong Python, vòng lặp `for` thường được sử dụng để làm gì?

    A. Thực hiện một khối lệnh một lần duy nhất
    B. Lặp lại một khối lệnh dựa trên một điều kiện
    C. Duyệt qua các phần tử của một iterable (ví dụ: list, tuple, string)
    D. Định nghĩa một hàm

    84. Hàm nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên trong Python?

    A. float()
    B. str()
    C. int()
    D. bool()

    85. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *mutable* (có thể thay đổi)?

    A. str
    B. int
    C. tuple
    D. list

    86. Hàm nào sau đây được sử dụng để đọc một dòng từ một file trong Python?

    A. read()
    B. readAll()
    C. readline()
    D. readlines()

    87. Module nào trong Python thường được sử dụng để làm việc với các biểu thức chính quy (regular expressions)?

    A. os
    B. math
    C. re
    D. datetime

    88. Trong Python, toán tử `%` thực hiện phép toán nào?

    A. Chia lấy phần nguyên
    B. Chia lấy số dư
    C. Lũy thừa
    D. Nhân

    89. Trong Python, phương thức nào sau đây được sử dụng để sắp xếp một list tại chỗ (in-place)?

    A. sorted()
    B. sort()
    C. reverse()
    D. in_place_sort()

    90. Trong Python, hàm `range(5)` sẽ tạo ra một dãy số như thế nào?

    A. [1, 2, 3, 4, 5]
    B. [0, 1, 2, 3, 4, 5]
    C. [0, 1, 2, 3, 4]
    D. [5]

    91. Trong Python, module `datetime` được sử dụng để làm gì?

    A. Xử lý các phép toán số học
    B. Xử lý ngày và giờ
    C. Xử lý chuỗi
    D. Tương tác với hệ điều hành

    92. Hàm nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên trong Python?

    A. float()
    B. str()
    C. int()
    D. bool()

    93. Trong Python, module `re` được sử dụng để làm gì?

    A. Xử lý các phép toán số học
    B. Xử lý regular expression
    C. Xử lý ngày và giờ
    D. Tương tác với hệ điều hành

    94. Trong Python, toán tử `%` được sử dụng để làm gì?

    A. Chia lấy phần nguyên
    B. Chia lấy phần dư
    C. Tính lũy thừa
    D. Nhân

    95. Cú pháp nào sau đây đúng để tạo một list comprehension trong Python?

    A. {x for x in iterable}
    B. (x for x in iterable)
    C. [x for x in iterable]
    D. x for x in iterable

    96. Trong Python, module `os` thường được sử dụng để làm gì?

    A. Thực hiện các phép toán số học
    B. Tương tác với hệ điều hành
    C. Xử lý chuỗi
    D. Làm việc với cơ sở dữ liệu

    97. Trong Python, hàm `map()` thường được sử dụng để làm gì?

    A. Lọc các phần tử trong một iterable
    B. Áp dụng một hàm cho mỗi phần tử trong một iterable
    C. Sắp xếp các phần tử trong một iterable
    D. Tìm kiếm một phần tử trong một iterable

    98. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *immutable*?

    A. list
    B. dict
    C. tuple
    D. set

    99. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây không phải là một kiểu dữ liệu built-in?

    A. int
    B. str
    C. list
    D. dataframe

    100. Hàm nào sau đây được sử dụng để đọc một dòng từ một file trong Python?

    A. read()
    B. readlines()
    C. readline()
    D. readfile()

    101. Trong Python, hàm `zip()` thường được sử dụng để làm gì?

    A. Sắp xếp các phần tử trong một iterable
    B. Kết hợp các phần tử từ nhiều iterables thành một iterable các tuples
    C. Lọc các phần tử trong một iterable
    D. Áp dụng một hàm cho mỗi phần tử trong một iterable

    102. Đoạn code sau in ra kết quả gì: `print(len(‘Hello World’))`?

    A. 5
    B. 10
    C. 11
    D. 12

    103. Hàm nào sau đây được sử dụng để ghi dữ liệu vào một file trong Python?

    A. read()
    B. write()
    C. print()
    D. input()

    104. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *mutable*?

    A. str
    B. int
    C. tuple
    D. list

    105. Trong Python, phương thức `super()` được sử dụng để làm gì?

    A. Gọi một hàm từ một class con
    B. Gọi một hàm từ một class cha
    C. Tạo một đối tượng mới
    D. Xóa một đối tượng

    106. Cú pháp nào sau đây đúng để tạo một dictionary trong Python?

    A. [key: value]
    B. (key: value)
    C. {key: value}
    D. key = value

    107. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối list trong Python?

    A. insert()
    B. add()
    C. append()
    D. extend()

    108. Phương thức nào sau đây được sử dụng để xóa một phần tử khỏi list theo index trong Python?

    A. remove()
    B. delete()
    C. pop()
    D. discard()

    109. Hàm nào sau đây trong Python được sử dụng để mở một file để đọc?

    A. file.read()
    B. open()
    C. file.open()
    D. readfile()

    110. Trong Python, phương thức `__init__` được sử dụng để làm gì?

    A. Khởi tạo một class
    B. Khởi tạo một đối tượng từ class
    C. Xóa một đối tượng
    D. Gọi một hàm

    111. Trong Python, hàm `filter()` thường được sử dụng để làm gì?

    A. Áp dụng một hàm cho mỗi phần tử trong một iterable
    B. Lọc các phần tử trong một iterable dựa trên một điều kiện
    C. Sắp xếp các phần tử trong một iterable
    D. Tìm kiếm một phần tử trong một iterable

    112. Đoạn code sau in ra kết quả gì: `print(2 ** 3 + (5 + 2))`?

    A. 15
    B. 17
    C. 85
    D. 24

    113. Cú pháp nào sau đây đúng để định nghĩa một hàm trong Python?

    A. function my_function():
    B. def my_function():
    C. my_function = function():
    D. define my_function():

    114. Trong Python, biểu thức `x is None` được sử dụng để làm gì?

    A. Kiểm tra xem x có phải là một số không
    B. Kiểm tra xem x có phải là một chuỗi không
    C. Kiểm tra xem x có phải là None không
    D. Kiểm tra xem x có tồn tại không

    115. Trong Python, biểu thức `if __name__ == ‘__main__’:` được sử dụng để làm gì?

    A. Định nghĩa một class
    B. Kiểm tra xem module có đang được chạy trực tiếp hay không
    C. Import một module
    D. Định nghĩa một hàm

    116. Trong Python, exception handling được thực hiện bằng cách sử dụng các khối lệnh nào?

    A. if-else
    B. for-while
    C. try-except
    D. def-return

    117. Đoạn code sau in ra kết quả gì: `print(3 > 5 or 2 < 4)`?

    A. True
    B. False
    C. None
    D. Error

    118. Đoạn code sau in ra kết quả gì: `print(type([1, 2, 3]))`?

    A.
    B.
    C.
    D.

    119. Đoạn code sau in ra kết quả gì: `print(‘Python'[::-1])`?

    A. Python
    B. nohtyP
    C. P
    D. n

    120. Đoạn code sau in ra kết quả gì: `print(‘Hello’.replace(‘l’, ‘p’))`?

    A. Heppo
    B. Heplo
    C. Hello
    D. Heplp

    121. Phương thức nào sau đây được sử dụng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi trong Python?

    A. replace()
    B. strip()
    C. split()
    D. upper()

    122. Trong Python, hàm `len()` dùng để làm gì?

    A. Tìm giá trị lớn nhất
    B. Tìm giá trị nhỏ nhất
    C. Tính độ dài của một đối tượng
    D. Tính tổng các phần tử

    123. Cấu trúc dữ liệu nào sau đây hoạt động theo nguyên tắc LIFO (Last In, First Out)?

    A. Queue
    B. Stack
    C. Linked List
    D. Tree

    124. Trong Python, kiểu dữ liệu dictionary được biểu diễn như thế nào?

    A. []
    B. ()
    C. {}
    D.

    125. Trong Python, từ khóa `global` được sử dụng để làm gì?

    A. Khai báo một biến cục bộ
    B. Truy cập một biến toàn cục từ bên trong một hàm
    C. Định nghĩa một hằng số
    D. Import một module

    126. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối list?

    A. insert()
    B. add()
    C. append()
    D. extend()

    127. Trong Python, làm thế nào để mở một file ở chế độ chỉ đọc?

    A. open(‘file.txt’, ‘w’)
    B. open(‘file.txt’, ‘r’)
    C. open(‘file.txt’, ‘a’)
    D. open(‘file.txt’, ‘x’)

    128. Trong Python, biểu thức `5 > 3 and 2 < 1` trả về giá trị gì?

    A. True
    B. False
    C. 1
    D. 0

    129. Trong Python, làm thế nào để import một module tên là `math`?

    A. include math
    B. import math
    C. from math
    D. using math

    130. Biểu thức nào sau đây kiểm tra xem một biến `x` có thuộc kiểu dữ liệu string hay không?

    A. type(x) == ‘str’
    B. x.isString()
    C. isinstance(x, str)
    D. typeof(x) == string

    131. Đoạn code sau in ra kết quả gì?
    “`python
    x = [1, 2, 3]
    y = x
    y[0] = 5
    print(x)
    “`

    A. [1, 2, 3]
    B. [5, 2, 3]
    C. [1, 5, 3]
    D. [5, 5, 3]

    132. Trong Python, hàm `zip()` dùng để làm gì?

    A. Nén các file
    B. Kết hợp các iterable thành một iterable các tuple
    C. Giải nén các file
    D. Sắp xếp các iterable

    133. Trong Python, hàm `map()` thường được sử dụng để làm gì?

    A. Lọc các phần tử trong một list
    B. Ánh xạ một hàm lên từng phần tử của một iterable
    C. Sắp xếp các phần tử trong một list
    D. Tìm kiếm một phần tử trong một list

    134. Trong Python, làm thế nào để viết một comment nhiều dòng?

    A. Sử dụng nhiều dấu # ở đầu mỗi dòng
    B. Sử dụng dấu /* và */
    C. Sử dụng dấu
    D. Sử dụng ba dấu nháy đơn ”’ hoặc ba dấu nháy kép “””

    135. Trong Python, làm thế nào để tạo một bản sao *nông* (shallow copy) của một list?

    A. Sử dụng phương thức `copy()`
    B. Sử dụng toán tử `+`
    C. Sử dụng hàm `deepcopy()`
    D. Gán trực tiếp (ví dụ: `y = x`)

    136. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một key có tồn tại trong dictionary hay không?

    A. Sử dụng hàm `has_key()`
    B. Sử dụng toán tử `in`
    C. Sử dụng phương thức `contains()`
    D. Sử dụng hàm `exists()`

    137. Đoạn code sau in ra kết quả gì?
    “`python
    lst = [1, 2, 3, 4, 5]
    print(lst[1:3])
    “`

    A. [1, 2]
    B. [2, 3]
    C. [1, 2, 3]
    D. [2, 3, 4]

    138. Hàm `range(5)` trong Python trả về dãy số nào?

    A. [1, 2, 3, 4, 5]
    B. [0, 1, 2, 3, 4, 5]
    C. [0, 1, 2, 3, 4]
    D. [1, 2, 3, 4]

    139. Trong Python, `try…except` được sử dụng để làm gì?

    A. Định nghĩa hàm
    B. Xử lý ngoại lệ
    C. Tạo vòng lặp
    D. Khai báo biến

    140. Đoạn code sau in ra kết quả gì?
    “`python
    x = 5
    y = “Hello”
    print(x + y)
    “`

    A. 5Hello
    B. Hello5
    C. 10
    D. Báo lỗi

    141. Trong Python, hàm `filter()` dùng để làm gì?

    A. Sắp xếp các phần tử trong một list
    B. Lọc các phần tử trong một iterable dựa trên một điều kiện
    C. Ánh xạ một hàm lên từng phần tử của một iterable
    D. Tìm kiếm một phần tử trong một iterable

    142. Trong Python, toán tử `//` thực hiện phép toán nào?

    A. Chia lấy số dư
    B. Chia lấy phần nguyên
    C. Lũy thừa
    D. Chia thông thường

    143. Trong Python, từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm?

    A. class
    B. def
    C. import
    D. return

    144. Trong Python, hàm `super()` được sử dụng để làm gì?

    A. Tạo một đối tượng mới
    B. Gọi phương thức của lớp cha
    C. Xóa một đối tượng
    D. Kiểm tra kiểu dữ liệu của một đối tượng

    145. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *iterable* nhưng không phải là *sequence*?

    A. list
    B. tuple
    C. string
    D. set

    146. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây không thể chứa các phần tử trùng lặp?

    A. list
    B. tuple
    C. set
    D. dictionary

    147. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *mutable*?

    A. tuple
    B. string
    C. int
    D. list

    148. Trong Python, phương thức `split()` của chuỗi trả về kiểu dữ liệu gì?

    A. string
    B. tuple
    C. set
    D. list

    149. Hàm nào sau đây được sử dụng để mở một file trong Python?

    A. read()
    B. open()
    C. write()
    D. close()

    150. Trong Python, biểu thức `[i**2 for i in range(5)]` tạo ra list nào?

    A. [1, 4, 9, 16, 25]
    B. [0, 1, 4, 9, 16]
    C. [0, 1, 4, 9, 16, 25]
    D. [1, 2, 3, 4, 5]

    Số câu đã làm: 0/0
    Thời gian còn lại: 00:00:00
    • Đã làm
    • Chưa làm
    • Cần kiểm tra lại

    Về Blog

    Viet Hoang Vo's SEO Portfolio - Nơi Võ Việt Hoàng SEO lưu giữ Case Study, ấn phẩm SEO, đây cũng là Blog SEO Thứ 2.

    Social

    • Facebook
    • Instagram
    • X
    • LinkedIn
    • YouTube
    • Spotify
    • Threads
    • Bluesky
    • TikTok
    • Pinterest

    Hệ sinh thái Võ Việt Hoàng SEO

    Võ Việt Hoàng Blog Võ Việt Hoàng Portfolio SEO Genz Community Võ Việt Hoàng Official site

    Về Tác Giả

    Võ Việt Hoàng SEO (tên thật là Võ Việt Hoàng) là một SEOer tại Việt Nam, được biết đến với vai trò sáng lập cộng đồng SEO GenZ – Cộng Đồng Học Tập SEO. Sinh năm 1998 tại Đông Hòa, Phú Yên. Hiện đang làm việc tại Hồ Chí Minh.

    Vị trí: SEO Leader | Digital Marketer | Founder SEO GenZ | Tác giả các ấn phẩm Social Profile Entity SEO

    Liên hệ: hoangvv.blogger@gmail.com

    SEO Publications

    Slideshare | Google Scholar | Issuu | Fliphtml5 | Pubhtml5 | Anyflip | Academia.edu | Visual Paradigm | Files.fm | Scribd | Behance | Slideserve | Coda | Calameo | Archive.org

    Professional Social Networks

    Upwork | Ybox | Fiverr | Vlance | Freelancer | Brandsvietnam | Advertisingvietnam | Xing | Webflow | Site123 | Weebly

    Miễn Trừ Trách Nhiệm

    Tất cả các nội dung trên Website chỉ mang tính tham khảo, không đại diện cho quan điểm chính thức của bất kỳ tổ chức nào.

    Nội dung các câu hỏi và đáp án thuộc danh mục "Quiz online" được xây dựng với mục tiêu tham khảo và hỗ trợ học tập. Đây KHÔNG PHẢI là tài liệu chính thức hay đề thi từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc đơn vị cấp chứng chỉ chuyên ngành nào.

    Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm cũng như nội dung bài viết trên Website.

    Copyright © 2024 Được xây dựng bởi Võ Việt Hoàng (Võ Việt Hoàng SEO)

    Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

    Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.