Skip to content
Võ Việt Hoàng SEO - Founder SEO GenZ

Viet Hoang Vo's SEO Portfolio

Case study SEO, Ấn phẩm SEO, Blog SEO

    • Trang chủ
    • Điều khoản sử dụng
    • Quiz Online
    • Blog SEO
    • Tools
    • Võ Việt Hoàng SEO
    • SEO GenZ
    • Sitemap

    Trang chủ » Trắc nghiệm Nhập môn Công nghệ thông tin online có đáp án

    Các bộ trắc nghiệm liên quan
    • Nhập môn internet và e-learning
    • Kiến thức máy tính
    • Nhập môn Công nghệ thông tin

    Trắc nghiệm Công nghệ, Dữ liệu & Kỹ năng

    Trắc nghiệm Nhập môn Công nghệ thông tin online có đáp án

    Ngày cập nhật: 28/02/2026

    Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được xây dựng với mục đích hỗ trợ ôn luyện kiến thức và tham khảo. Nội dung này không phản ánh tài liệu chính thức, đề thi chuẩn hay bài kiểm tra chứng chỉ từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên ngành nào. Admin không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của thông tin cũng như mọi quyết định bạn đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.

    Bạn đang chuẩn bị bước vào bộ Trắc nghiệm Nhập môn Công nghệ thông tin online có đáp án. Bộ câu hỏi này được thiết kế nhằm giúp bạn rèn luyện kiến thức một cách hiệu quả và dễ tiếp cận. Vui lòng chọn một trong các bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu làm bài. Chúc bạn hoàn thành bài thật tốt và học được nhiều điều mới!

    ★★★★★
    ★★★★★
    4.7/5 (159 đánh giá)

    1. Địa chỉ IP có chức năng gì?

    A. Xác định vị trí địa lý của người dùng
    B. Định danh duy nhất một thiết bị trên mạng
    C. Mã hóa dữ liệu truyền tải
    D. Kiểm soát tốc độ internet

    2. Phần mềm nào sau đây là phần mềm diệt virus?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Norton Antivirus
    D. Adobe Photoshop

    3. Đâu là một giao thức bảo mật được sử dụng để mã hóa dữ liệu truyền qua Internet, thường thấy trong địa chỉ web ‘https://’?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SSL/TLS
    D. SMTP

    4. WWW là viết tắt của cụm từ nào?

    A. World Wide Web
    B. Wide World Web
    C. World Wide Wireless
    D. Wide World Wireless

    5. Thuật ngữ ‘malware’ dùng để chỉ loại phần mềm nào?

    A. Phần mềm tiện ích
    B. Phần mềm độc hại
    C. Phần mềm hệ thống
    D. Phần mềm ứng dụng

    6. Đâu là một ngôn ngữ lập trình phổ biến?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Python
    D. Adobe Photoshop

    7. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để quản lý cơ sở dữ liệu?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. MySQL
    D. Adobe Photoshop

    8. IoT là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Internet of Things
    B. Internal Operating Technology
    C. Internet Online Technology
    D. Internal Output Technology

    9. Đâu là một loại bộ nhớ lưu trữ dữ liệu lâu dài?

    A. RAM
    B. Cache
    C. Ổ cứng (HDD/SSD)
    D. Registers

    10. CPU là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Central Processing Unit
    B. Computer Personal Unit
    C. Central Peripheral Unit
    D. Computer Processing Utility

    11. Chức năng chính của tường lửa (firewall) là gì?

    A. Tăng tốc độ internet
    B. Chặn các truy cập trái phép vào hệ thống
    C. Quản lý bộ nhớ
    D. Tối ưu hóa hiệu suất CPU

    12. Đâu là một loại mạng máy tính?

    A. CPU
    B. RAM
    C. LAN
    D. ROM

    13. Công nghệ ‘điện toán đám mây’ (cloud computing) cho phép người dùng làm gì?

    A. Truy cập tài nguyên máy tính từ xa qua Internet
    B. Tăng tốc độ xử lý của CPU
    C. Cải thiện chất lượng hiển thị của màn hình
    D. Giảm mức tiêu thụ điện của máy tính

    14. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

    A. Màn hình
    B. Máy in
    C. Loa
    D. Bàn phím

    15. Phần mềm nào sau đây dùng để duyệt web?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Google Chrome
    D. Adobe Photoshop

    16. Công nghệ nào sau đây cho phép truyền dữ liệu không dây trong phạm vi ngắn, thường được sử dụng cho thanh toán di động?

    A. Bluetooth
    B. NFC
    C. Wi-Fi
    D. GPS

    17. VPN là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Virtual Private Network
    B. Visual Personal Network
    C. Virtual Public Network
    D. Visual Public Network

    18. Phần mở rộng ‘.docx’ thường được sử dụng cho loại tập tin nào?

    A. Tập tin ảnh
    B. Tập tin âm thanh
    C. Tập tin văn bản Microsoft Word
    D. Tập tin bảng tính Excel

    19. ROM là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Read Only Memory
    B. Random Access Memory
    C. Read Access Memory
    D. Random Only Memory

    20. Thuật ngữ ‘phần cứng’ dùng để chỉ cái gì trong máy tính?

    A. Các chương trình phần mềm
    B. Các thành phần vật lý của máy tính
    C. Dữ liệu được lưu trữ trên máy tính
    D. Các thiết bị ngoại vi

    21. Đâu là đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính?

    A. Byte
    B. Kilobyte
    C. Bit
    D. Megabyte

    22. Công nghệ nào sau đây cho phép thực hiện cuộc gọi video qua Internet?

    A. Bluetooth
    B. VoIP
    C. NFC
    D. Wi-Fi Direct

    23. URL là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Uniform Resource Locator
    B. Universal Resource Locator
    C. Uniform Record Locator
    D. Universal Record Locator

    24. Đâu là một giao thức truyền tải dữ liệu trên Internet?

    A. JPG
    B. MP3
    C. HTTP
    D. ZIP

    25. Đâu là một dịch vụ lưu trữ đám mây phổ biến?

    A. Microsoft Word
    B. Google Drive
    C. Microsoft Excel
    D. Adobe Photoshop

    26. RAM là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Read Only Memory
    B. Random Access Memory
    C. Read Access Memory
    D. Random Only Memory

    27. Phần mềm nào sau đây là một hệ điều hành?

    A. Microsoft Word
    B. Google Chrome
    C. Windows 10
    D. Adobe Photoshop

    28. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tạo bài thuyết trình?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Microsoft PowerPoint
    D. Adobe Photoshop

    29. Chức năng của card mạng (Network Interface Card – NIC) là gì?

    A. Xử lý đồ họa
    B. Kết nối máy tính vào mạng
    C. Điều khiển các thiết bị ngoại vi
    D. Quản lý bộ nhớ

    30. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu khỏi bị mất khi ổ cứng bị hỏng?

    A. Tải xuống phần mềm diệt virus
    B. Sao lưu dữ liệu thường xuyên
    C. Tắt máy tính đúng cách
    D. Chống phân mảnh ổ cứng

    31. Điều gì xảy ra khi bạn xóa một tệp từ ổ cứng của máy tính?

    A. Tệp bị xóa vĩnh viễn và không thể khôi phục
    B. Tệp được chuyển đến thùng rác và có thể khôi phục
    C. Tệp được chuyển đến một thư mục ẩn và vẫn chiếm dung lượng
    D. Tệp được tự động sao lưu lên đám mây

    32. Công nghệ nào sau đây cho phép bạn thực hiện cuộc gọi thoại qua Internet?

    A. VoIP
    B. Bluetooth
    C. NFC
    D. GPS

    33. Trong ngữ cảnh mạng máy tính, thuật ngữ ‘băng thông’ đề cập đến điều gì?

    A. Khoảng cách tối đa mà tín hiệu có thể truyền đi
    B. Lượng dữ liệu tối đa có thể truyền qua một kết nối trong một đơn vị thời gian
    C. Số lượng thiết bị tối đa có thể kết nối vào một mạng
    D. Độ trễ của tín hiệu truyền qua mạng

    34. Đâu là một ví dụ về dịch vụ lưu trữ đám mây?

    A. Microsoft Word
    B. Google Drive
    C. Microsoft Excel
    D. Adobe Photoshop

    35. Phương pháp mã hóa nào sau đây chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng không thể đọc được để bảo vệ tính bảo mật?

    A. Nén dữ liệu
    B. Mã hóa dữ liệu
    C. Sao lưu dữ liệu
    D. Giải mã dữ liệu

    36. Trong lập trình hướng đối tượng, khái niệm ‘kế thừa’ (inheritance) có nghĩa là gì?

    A. Một lớp có thể tạo ra nhiều đối tượng
    B. Một lớp có thể kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một lớp khác
    C. Một đối tượng có thể thay đổi trạng thái của nó
    D. Một phương thức có thể gọi chính nó

    37. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng điện toán đám mây?

    A. Giảm chi phí đầu tư phần cứng
    B. Tăng tốc độ xử lý của CPU
    C. Tăng dung lượng RAM
    D. Giảm độ trễ của mạng

    38. Loại bộ nhớ nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi CPU đang xử lý?

    A. ROM
    B. RAM
    C. Ổ cứng
    D. USB

    39. Đâu là một định dạng tệp phổ biến cho tài liệu văn bản có định dạng?

    A. .mp4
    B. .pdf
    C. .zip
    D. .exe

    40. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập?

    A. Máy in
    B. Màn hình
    C. Loa
    D. Bàn phím

    41. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để duyệt web?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Trình duyệt web
    D. Photoshop

    42. Đâu là một giao thức được sử dụng để truyền tải dữ liệu an toàn qua Internet?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. HTTPS
    D. SMTP

    43. Loại kết nối nào sau đây thường được sử dụng để kết nối máy tính với mạng cục bộ (LAN)?

    A. Bluetooth
    B. Wi-Fi
    C. Ethernet
    D. HDMI

    44. Trong bảo mật thông tin, ‘xác thực hai yếu tố’ (two-factor authentication) là gì?

    A. Một phương pháp mã hóa dữ liệu
    B. Một phương pháp sao lưu dữ liệu
    C. Một phương pháp xác minh danh tính người dùng bằng hai yếu tố khác nhau
    D. Một phương pháp kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu

    45. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép bạn sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm một cách tự do?

    A. Giấy phép độc quyền
    B. Giấy phép dùng thử
    C. Giấy phép nguồn mở
    D. Giấy phép thương mại

    46. Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải email?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SMTP
    D. TCP

    47. Thiết bị nào sau đây có chức năng định tuyến dữ liệu giữa các mạng?

    A. Hub
    B. Switch
    C. Router
    D. Modem

    48. Đơn vị nào sau đây thường được dùng để đo tốc độ của CPU?

    A. Byte
    B. Hertz
    C. DPI
    D. Lumen

    49. Đâu là một ví dụ về giao diện dòng lệnh (CLI)?

    A. Microsoft Word
    B. Cửa sổ dòng lệnh (Command Prompt) trên Windows
    C. Google Chrome
    D. Adobe Photoshop

    50. Trong cơ sở dữ liệu, khóa chính (primary key) có chức năng gì?

    A. Xác định duy nhất một bản ghi trong bảng
    B. Liên kết các bảng với nhau
    C. Sắp xếp dữ liệu trong bảng
    D. Lọc dữ liệu trong bảng

    51. Khái niệm nào sau đây mô tả một mạng lưới toàn cầu kết nối hàng tỷ thiết bị?

    A. Mạng cục bộ (LAN)
    B. Internet
    C. Mạng riêng ảo (VPN)
    D. Mạng ngang hàng (P2P)

    52. Công cụ nào sau đây giúp bạn quản lý và theo dõi các thay đổi trong mã nguồn của dự án phần mềm?

    A. Microsoft Word
    B. Git
    C. Microsoft Excel
    D. Adobe Photoshop

    53. Loại tấn công mạng nào cố gắng làm cho một dịch vụ trở nên không khả dụng đối với người dùng bằng cách làm quá tải hệ thống?

    A. Phishing
    B. Malware
    C. DDos
    D. Spyware

    54. Phần mở rộng tệp nào sau đây thường được sử dụng cho tệp văn bản?

    A. .exe
    B. .jpg
    C. .txt
    D. .mp3

    55. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa ảnh?

    A. Microsoft PowerPoint
    B. Adobe Photoshop
    C. Microsoft Access
    D. Google Chrome

    56. RAM khác ROM ở điểm nào?

    A. ROM có tốc độ truy xuất nhanh hơn RAM
    B. RAM là bộ nhớ chỉ đọc, ROM là bộ nhớ đọc ghi
    C. RAM là bộ nhớ khả biến, ROM là bộ nhớ bất biến
    D. ROM dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời, RAM dùng để lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

    57. Đâu là thành phần **KHÔNG** thuộc về phần cứng của máy tính?

    A. Bộ nhớ RAM
    B. CPU (Bộ xử lý trung tâm)
    C. Hệ điều hành
    D. Card đồ họa

    58. Đâu là một ngôn ngữ lập trình bậc cao?

    A. Assembly
    B. Machine code
    C. C++
    D. Binary

    59. Đâu là một biện pháp bảo mật cơ bản để bảo vệ máy tính khỏi virus?

    A. Tắt tường lửa
    B. Không cài đặt phần mềm diệt virus
    C. Cập nhật phần mềm thường xuyên
    D. Sử dụng mật khẩu yếu

    60. Đâu là một ví dụ về phần mềm nguồn mở?

    A. Microsoft Office
    B. Adobe Acrobat
    C. LibreOffice
    D. macOS

    61. Thuật ngữ ‘malware’ dùng để chỉ loại phần mềm nào?

    A. Phần mềm hữu ích
    B. Phần mềm hệ thống
    C. Phần mềm độc hại
    D. Phần mềm ứng dụng

    62. Trong mạng máy tính, thuật ngữ ‘IP address’ dùng để chỉ điều gì?

    A. Địa chỉ của một trang web
    B. Địa chỉ vật lý của máy tính
    C. Địa chỉ logic của một thiết bị trong mạng
    D. Tên của một máy tính trong mạng

    63. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để tạo bảng tính và thực hiện các phép tính?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Microsoft PowerPoint
    D. Microsoft Access

    64. Đâu là đơn vị đo thông tin nhỏ nhất trong máy tính?

    A. Byte
    B. Kilobyte
    C. Bit
    D. Megabyte

    65. Đâu là một ví dụ về phần mềm nguồn mở (open source)?

    A. Microsoft Office
    B. Adobe Photoshop
    C. Linux
    D. macOS

    66. USB là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Universal Serial Bus
    B. United System Board
    C. Universal System Bus
    D. United Serial Board

    67. URL là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Uniform Resource Locator
    B. Universal Resource Locator
    C. Uniform Record Locator
    D. Universal Record Locator

    68. Thuật ngữ ‘cloud computing’ (điện toán đám mây) đề cập đến điều gì?

    A. Việc sử dụng máy tính cá nhân để lưu trữ dữ liệu
    B. Việc sử dụng các máy chủ từ xa để lưu trữ và xử lý dữ liệu
    C. Việc sử dụng mạng cục bộ để chia sẻ dữ liệu
    D. Việc sử dụng phần mềm trên máy tính cá nhân

    69. Hệ điều hành nào sau đây không phải của Microsoft?

    A. Windows 10
    B. Windows 7
    C. macOS
    D. Windows XP

    70. Trong lĩnh vực bảo mật thông tin, ‘firewall’ (tường lửa) có vai trò gì?

    A. Tăng tốc độ mạng
    B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống
    C. Sao lưu dữ liệu
    D. Quản lý tài khoản người dùng

    71. Đâu là một giao thức truyền dữ liệu an toàn trên Internet?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SMTP
    D. HTTPS

    72. Phần mở rộng nào sau đây thường được sử dụng cho các tập tin văn bản?

    A. .exe
    B. .jpg
    C. .txt
    D. .mp3

    73. Đâu là một địa chỉ email hợp lệ?

    A. abc.com
    B. abc@com
    C. abc@example.com
    D. abc.example.com

    74. Trong lĩnh vực mạng máy tính, ‘bandwidth’ (băng thông) thường được dùng để chỉ điều gì?

    A. Số lượng máy tính trong mạng
    B. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa trên một đường truyền
    C. Phạm vi phủ sóng của mạng
    D. Độ bảo mật của mạng

    75. Trong hệ điều hành Windows, tổ hợp phím Ctrl + Alt + Delete thường được sử dụng để làm gì?

    A. Tắt máy tính
    B. Khởi động lại máy tính
    C. Mở Task Manager (Trình quản lý tác vụ)
    D. Chụp ảnh màn hình

    76. Trong lập trình, thuật ngữ ‘algorithm’ (thuật toán) dùng để chỉ điều gì?

    A. Một ngôn ngữ lập trình cụ thể
    B. Một công cụ để viết code
    C. Một tập hợp các bước để giải quyết một vấn đề
    D. Một loại lỗi trong chương trình

    77. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa ảnh?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Adobe Photoshop
    D. Microsoft Powerpoint

    78. CPU là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Central Processing Unit
    B. Computer Processing Unit
    C. Central Peripheral Unit
    D. Computer Peripheral Unit

    79. Khái niệm ‘Internet of Things’ (IoT) đề cập đến điều gì?

    A. Mạng lưới các trang web
    B. Mạng lưới các thiết bị vật lý được kết nối và có khả năng trao đổi dữ liệu
    C. Mạng lưới các máy tính cá nhân
    D. Mạng lưới các cảm biến

    80. RAM có vai trò gì trong máy tính?

    A. Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn
    B. Xử lý dữ liệu
    C. Lưu trữ dữ liệu tạm thời để CPU truy xuất nhanh
    D. Điều khiển các thiết bị ngoại vi

    81. Wi-Fi là công nghệ cho phép thiết bị kết nối mạng không dây thông qua sóng nào?

    A. Sóng âm
    B. Sóng điện từ
    C. Sóng cơ
    D. Sóng địa chấn

    82. Thiết bị nào sau đây vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất?

    A. Máy in
    B. Màn hình cảm ứng
    C. Loa
    D. Bàn phím

    83. Đâu là một ngôn ngữ đánh dấu (markup language) được sử dụng để tạo cấu trúc cho các trang web?

    A. Java
    B. Python
    C. HTML
    D. C++

    84. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để duyệt web?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Google Chrome
    D. Microsoft Powerpoint

    85. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, ‘Big Data’ (Dữ liệu lớn) đề cập đến điều gì?

    A. Dữ liệu được lưu trữ trên các thiết bị lớn
    B. Dữ liệu có kích thước rất lớn và phức tạp, khó xử lý bằng các phương pháp truyền thống
    C. Dữ liệu được tạo ra bởi các công ty lớn
    D. Dữ liệu được sử dụng để xây dựng các ứng dụng lớn

    86. Phần mềm diệt virus có chức năng chính là gì?

    A. Tăng tốc độ máy tính
    B. Gỡ cài đặt phần mềm
    C. Phát hiện và loại bỏ virus
    D. Quản lý tập tin

    87. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập?

    A. Màn hình
    B. Máy in
    C. Loa
    D. Bàn phím

    88. Trong lĩnh vực an ninh mạng, tấn công ‘phishing’ (tấn công giả mạo) là gì?

    A. Tấn công làm sập hệ thống
    B. Tấn công đánh cắp dữ liệu bằng cách giả mạo một tổ chức hoặc cá nhân đáng tin cậy
    C. Tấn công bằng cách chèn mã độc vào website
    D. Tấn công bằng cách đoán mật khẩu

    89. Phần mềm nào sau đây dùng để quản lý và trình chiếu các bài thuyết trình?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Microsoft PowerPoint
    D. Microsoft Access

    90. Trong cơ sở dữ liệu, ‘query’ (truy vấn) là gì?

    A. Một bảng dữ liệu
    B. Một cách để sắp xếp dữ liệu
    C. Một yêu cầu để lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu
    D. Một cách để bảo mật dữ liệu

    91. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

    A. Màn hình
    B. Máy in
    C. Loa
    D. Bàn phím

    92. Đâu là viết tắt của cụm từ ‘World Wide Web’?

    A. WWW
    B. WW
    C. WWWW
    D. WWWWWW

    93. Loại tấn công mạng nào sử dụng một mạng lưới các máy tính bị nhiễm virus để thực hiện các cuộc tấn công quy mô lớn?

    A. Phishing
    B. SQL injection
    C. Botnet
    D. Cross-site scripting

    94. Trong lập trình hướng đối tượng, khái niệm nào cho phép một lớp kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một lớp khác?

    A. Đóng gói
    B. Đa hình
    C. Kế thừa
    D. Trừu tượng

    95. Trong các loại kết nối mạng sau, loại nào có tốc độ nhanh nhất?

    A. Dial-up
    B. ADSL
    C. Cáp quang
    D. Wi-Fi

    96. Loại tệp nào sau đây là tệp văn bản thuần túy?

    A. .docx
    B. .xlsx
    C. .txt
    D. .pptx

    97. Đâu là ngôn ngữ lập trình bậc cao?

    A. Assembly
    B. Machine code
    C. C++
    D. Binary

    98. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu khỏi bị mất khi ổ cứng bị hỏng?

    A. Tăng tốc độ CPU
    B. Cài đặt thêm RAM
    C. Sao lưu dữ liệu thường xuyên
    D. Sử dụng card đồ họa mạnh hơn

    99. Trong cơ sở dữ liệu, khóa chính (primary key) có vai trò gì?

    A. Xác định duy nhất một bản ghi trong bảng
    B. Liên kết các bảng với nhau
    C. Sắp xếp dữ liệu trong bảng
    D. Lọc dữ liệu trong bảng

    100. Thuật ngữ ‘big data’ đề cập đến điều gì?

    A. Dữ liệu có kích thước rất lớn và phức tạp
    B. Dữ liệu được lưu trữ trên ổ cứng lớn
    C. Dữ liệu được truyền qua mạng tốc độ cao
    D. Dữ liệu được xử lý bởi CPU mạnh mẽ

    101. Công nghệ blockchain được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?

    A. Xây dựng website
    B. Quản lý cơ sở dữ liệu
    C. Tiền điện tử
    D. Thiết kế đồ họa

    102. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội?

    A. Kết nối và giao tiếp với bạn bè và người thân
    B. Tiếp cận thông tin và tin tức nhanh chóng
    C. Nguy cơ lộ thông tin cá nhân và bị lừa đảo
    D. Tăng cường hiệu suất làm việc

    103. Trong lĩnh vực phát triển web, ngôn ngữ nào được sử dụng để tạo cấu trúc và nội dung của trang web?

    A. JavaScript
    B. CSS
    C. HTML
    D. PHP

    104. Phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Windows
    D. Google Chrome

    105. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng điện toán đám mây (cloud computing)?

    A. Tăng tốc độ CPU
    B. Giảm chi phí đầu tư phần cứng
    C. Tăng dung lượng RAM
    D. Cải thiện chất lượng màn hình

    106. Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải email trên Internet?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SMTP
    D. TCP

    107. Công nghệ nào sau đây cho phép bạn thực hiện cuộc gọi video qua Internet?

    A. Bluetooth
    B. Wi-Fi
    C. VoIP
    D. GPS

    108. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm một cách tự do?

    A. Giấy phép thương mại
    B. Giấy phép dùng thử
    C. Giấy phép nguồn đóng
    D. Giấy phép nguồn mở

    109. Đâu là một ví dụ về phần mềm mã nguồn đóng?

    A. Linux
    B. OpenOffice
    C. Microsoft Office
    D. Android

    110. Trong lĩnh vực an ninh mạng, thuật ngữ ‘phishing’ dùng để chỉ hành động nào?

    A. Tấn công từ chối dịch vụ
    B. Lừa đảo để lấy thông tin cá nhân
    C. Xâm nhập vào hệ thống mạng
    D. Phát tán virus qua email

    111. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để duyệt web?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Google Chrome
    D. Microsoft PowerPoint

    112. Trong bảng tính Excel, hàm nào sau đây được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một vùng?

    A. AVERAGE
    B. COUNT
    C. SUM
    D. MAX

    113. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để kết nối nhiều máy tính lại với nhau tạo thành mạng LAN?

    A. Máy in
    B. Router
    C. Bàn phím
    D. Màn hình

    114. Phần mềm nào sau đây là phần mềm diệt virus?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Avast
    D. Google Chrome

    115. Đâu là một địa chỉ email hợp lệ?

    A. ten_nguoi_dunggmail.com
    B. tennguoidung@gmail
    C. tennguoidung@gmail.com
    D. www.tennguoidung@gmail.com

    116. Trong kiến trúc máy tính, bus hệ thống (system bus) có chức năng gì?

    A. Cung cấp nguồn điện cho các thành phần
    B. Truyền dữ liệu giữa các thành phần
    C. Làm mát CPU
    D. Hiển thị hình ảnh lên màn hình

    117. Đâu là một ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI)?

    A. Soạn thảo văn bản
    B. Duyệt web
    C. Nhận dạng khuôn mặt
    D. Chơi game

    118. Loại bộ nhớ nào sau đây dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động?

    A. Ổ cứng
    B. ROM
    C. RAM
    D. USB

    119. Bộ phận nào của máy tính thực hiện các phép tính toán và logic?

    A. RAM
    B. CPU
    C. Ổ cứng
    D. Card đồ họa

    120. Đâu là đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính?

    A. Byte
    B. Kilobyte
    C. Bit
    D. Megabyte

    121. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để kết nối nhiều máy tính lại với nhau tạo thành mạng LAN?

    A. Modem
    B. Router
    C. Switch
    D. Hub

    122. Trong bảo mật thông tin, thuật ngữ ‘xác thực’ (authentication) có nghĩa là gì?

    A. Quá trình mã hóa dữ liệu
    B. Quá trình kiểm tra danh tính của người dùng hoặc thiết bị
    C. Quá trình cấp quyền truy cập vào tài nguyên
    D. Quá trình sao lưu dữ liệu

    123. Đâu là một định dạng file ảnh nén không làm giảm chất lượng ảnh?

    A. JPEG
    B. GIF
    C. PNG
    D. BMP

    124. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để quản lý và điều phối các hoạt động của phần cứng và phần mềm trên máy tính?

    A. Trình duyệt web
    B. Hệ điều hành
    C. Phần mềm văn phòng
    D. Phần mềm diệt virus

    125. Đâu là một ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để tạo cấu trúc cho các trang web?

    A. Java
    B. Python
    C. HTML
    D. C++

    126. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa ảnh bitmap?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Adobe Photoshop
    D. Microsoft PowerPoint

    127. WWW là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Wide World Web
    B. World Wide Web
    C. Web Wide World
    D. Web World Wide

    128. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để quản lý email?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Microsoft Outlook
    D. Microsoft PowerPoint

    129. Thiết bị nào sau đây là thiết bị xuất?

    A. Bàn phím
    B. Chuột
    C. Máy quét
    D. Màn hình

    130. Trong lập trình, biến (variable) được sử dụng để làm gì?

    A. Lưu trữ dữ liệu
    B. Thực hiện các phép tính toán
    C. Điều khiển luồng chương trình
    D. Định nghĩa hàm

    131. Trong các loại bộ nhớ sau, bộ nhớ nào có tốc độ truy cập nhanh nhất?

    A. Ổ cứng
    B. RAM
    C. Bộ nhớ cache
    D. USB

    132. Loại virus máy tính nào lây lan bằng cách tự sao chép và gửi bản sao của nó đến các máy tính khác qua mạng?

    A. Trojan horse
    B. Worm
    C. Rootkit
    D. Spyware

    133. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một vùng?

    A. AVERAGE
    B. COUNT
    C. SUM
    D. MAX

    134. Trong các loại kết nối Internet sau, loại nào thường có tốc độ cao nhất?

    A. Dial-up
    B. DSL
    C. Cáp quang
    D. 3G

    135. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để tạo các bài thuyết trình?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Microsoft PowerPoint
    D. Microsoft Access

    136. Trong mạng máy tính, tường lửa (firewall) có chức năng gì?

    A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu
    B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng
    C. Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng
    D. Kiểm tra lỗi đường truyền

    137. Trong lập trình hướng đối tượng, tính đóng gói (encapsulation) có nghĩa là gì?

    A. Khả năng một đối tượng kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một đối tượng khác
    B. Khả năng một đối tượng có nhiều hình thức khác nhau
    C. Việc kết hợp dữ liệu và phương thức thao tác dữ liệu đó vào trong một đơn vị
    D. Khả năng một đối tượng phản ứng khác nhau với cùng một thông điệp

    138. Trong các hệ điều hành sau, hệ điều hành nào là mã nguồn mở?

    A. Windows
    B. macOS
    C. Linux
    D. iOS

    139. Đâu là một giao thức được sử dụng để truyền tải email trên Internet?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SMTP
    D. TCP

    140. Địa chỉ IP có chức năng gì?

    A. Xác định vị trí địa lý của người dùng
    B. Định danh duy nhất một thiết bị trên mạng
    C. Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng
    D. Kiểm soát tốc độ truyền dữ liệu

    141. Thuật ngữ ‘điện toán đám mây’ (cloud computing) đề cập đến điều gì?

    A. Việc sử dụng máy tính cá nhân để lưu trữ dữ liệu
    B. Việc sử dụng các dịch vụ máy tính được cung cấp qua Internet
    C. Việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở
    D. Việc sử dụng các thiết bị di động để truy cập Internet

    142. Thiết bị nào sau đây có thể được sử dụng để kết nối máy tính với Internet thông qua đường dây điện thoại?

    A. Router
    B. Switch
    C. Modem
    D. Card mạng

    143. Trong ngôn ngữ HTML, thẻ nào được sử dụng để tạo một liên kết?

    A. thẻ img
    B. thẻ p
    C. thẻ a
    D. thẻ h1

    144. Trong lập trình web, CSS được sử dụng để làm gì?

    A. Tạo cấu trúc cho trang web
    B. Định dạng giao diện cho trang web
    C. Xử lý tương tác người dùng
    D. Quản lý cơ sở dữ liệu

    145. Trong các đơn vị đo dung lượng bộ nhớ sau, đơn vị nào lớn nhất?

    A. Megabyte (MB)
    B. Gigabyte (GB)
    C. Kilobyte (KB)
    D. Terabyte (TB)

    146. Đâu là đơn vị nhỏ nhất để biểu diễn thông tin trong máy tính?

    A. Byte
    B. Bit
    C. Kilobyte
    D. Megabyte

    147. Trong cơ sở dữ liệu, khóa chính (primary key) có chức năng gì?

    A. Liên kết các bảng với nhau
    B. Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu
    C. Định danh duy nhất mỗi bản ghi trong bảng
    D. Tăng tốc độ truy vấn

    148. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập?

    A. Máy in
    B. Màn hình
    C. Loa
    D. Bàn phím

    149. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu khỏi bị mất mát trong trường hợp xảy ra sự cố phần cứng?

    A. Mã hóa dữ liệu
    B. Sao lưu dữ liệu
    C. Sử dụng tường lửa
    D. Cập nhật phần mềm thường xuyên

    150. Công cụ nào sau đây giúp người dùng tìm kiếm thông tin trên Internet?

    A. Trình duyệt web
    B. Công cụ tìm kiếm
    C. Phần mềm diệt virus
    D. Phần mềm quản lý file

    Số câu đã làm: 0/0
    Thời gian còn lại: 00:00:00
    • Đã làm
    • Chưa làm
    • Cần kiểm tra lại

    Về Blog

    Viet Hoang Vo's SEO Portfolio - Nơi Võ Việt Hoàng SEO lưu giữ Case Study, ấn phẩm SEO, đây cũng là Blog SEO Thứ 2.

    Social

    • Facebook
    • Instagram
    • X
    • LinkedIn
    • YouTube
    • Spotify
    • Threads
    • Bluesky
    • TikTok
    • Pinterest

    Hệ sinh thái Võ Việt Hoàng SEO

    Võ Việt Hoàng Blog Võ Việt Hoàng Portfolio SEO Genz Community Võ Việt Hoàng Official site

    Về Tác Giả

    Võ Việt Hoàng SEO (tên thật là Võ Việt Hoàng) là một SEOer tại Việt Nam, được biết đến với vai trò sáng lập cộng đồng SEO GenZ – Cộng Đồng Học Tập SEO. Sinh năm 1998 tại Đông Hòa, Phú Yên. Hiện đang làm việc tại Hồ Chí Minh.

    Vị trí: SEO Leader | Digital Marketer | Founder SEO GenZ | Tác giả các ấn phẩm Social Profile Entity SEO

    Liên hệ: hoangvv.blogger@gmail.com

    SEO Publications

    Slideshare | Google Scholar | Issuu | Fliphtml5 | Pubhtml5 | Anyflip | Academia.edu | Visual Paradigm | Files.fm | Scribd | Behance | Slideserve | Coda | Calameo | Archive.org

    Professional Social Networks

    Upwork | Ybox | Fiverr | Vlance | Freelancer | Brandsvietnam | Advertisingvietnam | Xing | Webflow | Site123 | Weebly

    Miễn Trừ Trách Nhiệm

    Tất cả các nội dung trên Website chỉ mang tính tham khảo, không đại diện cho quan điểm chính thức của bất kỳ tổ chức nào.

    Nội dung các câu hỏi và đáp án thuộc danh mục "Quiz online" được xây dựng với mục tiêu tham khảo và hỗ trợ học tập. Đây KHÔNG PHẢI là tài liệu chính thức hay đề thi từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc đơn vị cấp chứng chỉ chuyên ngành nào.

    Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm cũng như nội dung bài viết trên Website.

    Copyright © 2024 Được xây dựng bởi Võ Việt Hoàng (Võ Việt Hoàng SEO)

    Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

    Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.