Trắc nghiệm Kế toán quản trị chương 2
📜 Đọc lưu ý & miễn trừ trách nhiệm trước khi làm bài (Click để đọc)
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được xây dựng với mục đích hỗ trợ ôn luyện kiến thức và tham khảo. Nội dung này không phản ánh tài liệu chính thức, đề thi chuẩn hay bài kiểm tra chứng chỉ từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên ngành nào. Admin không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của thông tin cũng như mọi quyết định bạn đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.
Bộ đề 1
Câu 1
Điều gì sau đây là một ví dụ về chi phí biến đổi?
Câu 2
Trong quá trình lập dự toán ngân sách, phương pháp nào bắt đầu từ con số không và yêu cầu chứng minh mọi khoản chi phí?
Câu 3
Phương pháp kế toán quản trị nào tập trung vào việc xác định và loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị cho khách hàng?
Câu 4
Chi phí nào sau đây là chi phí chìm (sunk cost)?
Câu 5
Phương pháp nào sau đây giúp nhà quản trị xác định các yếu tố quan trọng để đạt được mục tiêu chiến lược của tổ chức?
Câu 6
Đâu là sự khác biệt chính giữa chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp?
Câu 7
Điều gì sau đây là một ví dụ về chi phí cơ hội?
Câu 8
Loại chi phí nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến việc sản xuất sản phẩm?
Câu 9
Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc cải tiến liên tục và loại bỏ lãng phí trong quy trình sản xuất?
Câu 10
Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng hệ thống chi phí theo hoạt động (activity-based costing - ABC)?
Câu 11
Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng hệ thống chi phí tiêu chuẩn?
Câu 12
Phương pháp nào sau đây giúp nhà quản trị xác định mức sản xuất tối ưu để tối đa hóa lợi nhuận?
Câu 13
Trong quá trình lập ngân sách, phương pháp nào sử dụng kết quả của năm trước làm cơ sở và điều chỉnh cho các thay đổi dự kiến?
Câu 14
Phương pháp nào sau đây giúp nhà quản trị xác định các hoạt động tạo ra giá trị và các hoạt động không tạo ra giá trị trong chuỗi giá trị?
Câu 15
Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard)?
Câu 16
Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào giá thành sản phẩm theo phương pháp chi phí trực tiếp (variable costing)?
Câu 17
Chi phí cơ hội (opportunity cost) được định nghĩa là gì?
Câu 18
Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa chi phí, khối lượng và lợi nhuận?
Câu 19
Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của hệ thống chi phí theo công việc (job-order costing)?
Câu 20
Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của các trung tâm trách nhiệm?
Câu 21
Công cụ nào sau đây giúp nhà quản trị theo dõi và kiểm soát chi phí dự án một cách hiệu quả?
Câu 22
Đâu là sự khác biệt chính giữa chi phí kiểm soát được (controllable cost) và chi phí không kiểm soát được (uncontrollable cost)?
Câu 23
Trong phân tích CVP, giả định nào sau đây thường được sử dụng?
Câu 24
Trong phương pháp chi phí trực tiếp (variable costing), chi phí nào sau đây được coi là chi phí thời kỳ (period cost)?
Câu 25
Đâu là nhược điểm chính của phương pháp chi phí toàn bộ (absorption costing)?
Câu 26
Công cụ nào sau đây giúp nhà quản trị đánh giá hiệu quả của việc đầu tư vào một dự án?
Câu 27
Điều gì sau đây là mục đích chính của việc sử dụng hệ thống chi phí tiêu chuẩn (standard costing)?
Câu 28
Đâu là mục tiêu chính của việc phân tích biến động chi phí trong kế toán quản trị?
Câu 29
Trong phân tích độ nhạy (sensitivity analysis), yếu tố nào sau đây thường được xem xét?
Câu 30
Trong việc ra quyết định, chi phí chìm (sunk cost) nên được xem xét như thế nào?
