Skip to content
Võ Việt Hoàng SEO - Founder SEO GenZ

Viet Hoang Vo's SEO Portfolio

Case study SEO, Ấn phẩm SEO, Blog SEO

    • Trang chủ
    • Điều khoản sử dụng
    • Quiz Online
    • Blog SEO
    • Tools
    • Võ Việt Hoàng SEO
    • SEO GenZ
    • Sitemap

    Trang chủ » Trắc nghiệm Kiến thức máy tính online có đáp án

    Các bộ trắc nghiệm liên quan
    • Nhập môn internet và e-learning
    • Kiến thức máy tính
    • Nhập môn Công nghệ thông tin
    • Chương 1
    • Chương 2
    • Chương 3
    • Chương 4
    • Chương 5

    Trắc nghiệm Công nghệ, Dữ liệu & Kỹ năng

    Trắc nghiệm Kiến thức máy tính online có đáp án

    Ngày cập nhật: 28/02/2026

    Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được xây dựng với mục đích hỗ trợ ôn luyện kiến thức và tham khảo. Nội dung này không phản ánh tài liệu chính thức, đề thi chuẩn hay bài kiểm tra chứng chỉ từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên ngành nào. Admin không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của thông tin cũng như mọi quyết định bạn đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.

    Chào bạn, hãy cùng bắt đầu với bộ Trắc nghiệm Kiến thức máy tính online có đáp án. Bạn sẽ được thử sức với nhiều câu hỏi chọn lọc, phù hợp cho việc ôn luyện. Hãy lựa chọn phần trắc nghiệm phù hợp bên dưới để bắt đầu hành trình học tập của bạn. Chúc bạn có trải nghiệm làm bài thú vị và đạt kết quả như mong đợi!

    ★★★★★
    ★★★★★
    4.5/5 (120 đánh giá)

    1. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm một cách tự do?

    A. Giấy phép thương mại.
    B. Giấy phép dùng thử.
    C. Giấy phép nguồn đóng.
    D. Giấy phép nguồn mở.

    2. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo bản trình chiếu?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Microsoft PowerPoint
    D. Microsoft Access

    3. Trong ngôn ngữ HTML, thẻ nào được sử dụng để tạo một liên kết?

    A. thẻ p
    B. thẻ img
    C. thẻ a
    D. thẻ h1

    4. Phương pháp nào giúp bảo vệ dữ liệu quan trọng trên máy tính khi ổ cứng bị hỏng?

    A. Gỡ cài đặt các phần mềm không cần thiết.
    B. Sắp xếp lại các tệp trên ổ cứng.
    C. Sao lưu dữ liệu thường xuyên lên một thiết bị lưu trữ khác hoặc dịch vụ đám mây.
    D. Tắt máy tính khi không sử dụng.

    5. Phần mở rộng tệp nào sau đây thường được sử dụng cho tệp hình ảnh?

    A. .docx
    B. .xlsx
    C. .pptx
    D. .jpg

    6. Trong lập trình, thuật ngữ ‘debug’ có nghĩa là gì?

    A. Viết mã chương trình.
    B. Tìm và sửa lỗi trong mã chương trình.
    C. Biên dịch mã chương trình.
    D. Chạy chương trình.

    7. RAM (Random Access Memory) có đặc điểm nào sau đây?

    A. Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn ngay cả khi tắt máy.
    B. Là bộ nhớ chỉ đọc.
    C. Dữ liệu bị mất khi tắt máy.
    D. Tốc độ truy xuất chậm hơn ổ cứng.

    8. Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu vào của máy tính?

    A. Máy in
    B. Màn hình
    C. Bàn phím
    D. Loa

    9. Cookie trong trình duyệt web dùng để làm gì?

    A. Tăng tốc độ tải trang web.
    B. Lưu trữ thông tin về người dùng và hoạt động duyệt web của họ.
    C. Chặn quảng cáo trên trang web.
    D. Quản lý mật khẩu.

    10. CPU (Central Processing Unit) còn được gọi là gì?

    A. Bộ nhớ
    B. Bộ xử lý trung tâm
    C. Card đồ họa
    D. Ổ cứng

    11. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một phạm vi ô?

    A. AVERAGE
    B. COUNT
    C. SUM
    D. PRODUCT

    12. Trong an toàn thông tin, tấn công ‘DDoS’ là gì?

    A. Một loại virus lây lan qua email.
    B. Một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán, làm quá tải hệ thống mục tiêu.
    C. Một phương pháp đánh cắp mật khẩu bằng cách đoán.
    D. Một kỹ thuật xâm nhập vào hệ thống bằng cách khai thác lỗ hổng bảo mật.

    13. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì?

    A. Tăng tốc độ internet.
    B. Kết nối với mạng cục bộ (LAN).
    C. Tạo kết nối an toàn và riêng tư qua mạng công cộng.
    D. Quản lý phần cứng máy tính.

    14. Công nghệ ‘ảo hóa’ (virtualization) cho phép thực hiện điều gì?

    A. Tăng tốc độ xử lý của máy tính vật lý.
    B. Chạy nhiều hệ điều hành trên cùng một máy tính vật lý.
    C. Kết nối máy tính với mạng internet.
    D. Tạo ra các thiết bị phần cứng ảo.

    15. Đâu là đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu lớn nhất?

    A. Gigabyte (GB)
    B. Terabyte (TB)
    C. Megabyte (MB)
    D. Kilobyte (KB)

    16. Đâu là một dịch vụ lưu trữ đám mây phổ biến?

    A. Microsoft Word
    B. Google Drive
    C. Microsoft Excel
    D. Microsoft PowerPoint

    17. Giao thức HTTPS khác với HTTP như thế nào?

    A. HTTPS nhanh hơn HTTP.
    B. HTTPS sử dụng cổng khác HTTP.
    C. HTTPS mã hóa dữ liệu truyền tải, còn HTTP thì không.
    D. HTTPS chỉ dùng cho các trang web bán hàng.

    18. Trong bảo mật thông tin, ‘phishing’ là gì?

    A. Một loại virus máy tính.
    B. Một kỹ thuật tấn công bằng cách giả mạo để đánh cắp thông tin.
    C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu.
    D. Một phần mềm quản lý mật khẩu.

    19. Địa chỉ IP có chức năng gì?

    A. Xác định vị trí địa lý của người dùng.
    B. Định danh duy nhất một thiết bị trên mạng.
    C. Mã hóa dữ liệu truyền qua mạng.
    D. Kiểm soát tốc độ internet.

    20. Trong mạng máy tính, thiết bị nào được sử dụng để kết nối nhiều mạng khác nhau?

    A. Hub
    B. Switch
    C. Router
    D. Modem

    21. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ‘máy tính bị chậm’ là gì?

    A. Do card màn hình quá cũ.
    B. Do thiếu dung lượng RAM, ổ cứng đầy hoặc nhiều phần mềm chạy ngầm.
    C. Do nhiệt độ phòng quá cao.
    D. Do sử dụng chuột không dây.

    22. Công cụ nào sau đây giúp bảo vệ máy tính khỏi virus?

    A. Trình duyệt web
    B. Phần mềm diệt virus
    C. Phần mềm soạn thảo văn bản
    D. Phần mềm bảng tính

    23. Đâu là giao thức được sử dụng để gửi email?

    A. FTP
    B. SMTP
    C. HTTP
    D. TCP

    24. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để tạo và chỉnh sửa văn bản?

    A. Microsoft Excel
    B. Microsoft PowerPoint
    C. Microsoft Access
    D. Microsoft Word

    25. SSD (Solid State Drive) khác biệt so với HDD (Hard Disk Drive) như thế nào?

    A. SSD có dung lượng lưu trữ lớn hơn HDD.
    B. SSD sử dụng đĩa từ, còn HDD sử dụng bộ nhớ flash.
    C. SSD có tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn và ít tiếng ồn hơn HDD.
    D. SSD có giá thành rẻ hơn HDD.

    26. Firewall (tường lửa) có chức năng gì trong hệ thống máy tính?

    A. Tăng tốc độ xử lý của máy tính.
    B. Bảo vệ máy tính khỏi các truy cập trái phép từ mạng bên ngoài.
    C. Quản lý bộ nhớ RAM.
    D. Cập nhật phần mềm tự động.

    27. Phần mềm nào sau đây là một trình duyệt web?

    A. Microsoft Excel
    B. Microsoft Word
    C. Google Chrome
    D. Microsoft PowerPoint

    28. URL là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Universal Resource Locator
    B. Uniform Resource Locator
    C. Unified Resource Locator
    D. Unique Resource Locator

    29. Đâu là một hệ điều hành dành cho thiết bị di động?

    A. Windows
    B. macOS
    C. Linux
    D. Android

    30. Thuật ngữ ‘điện toán đám mây’ (cloud computing) đề cập đến điều gì?

    A. Việc sử dụng các thiết bị lưu trữ ngoài.
    B. Việc sử dụng các ứng dụng trên máy tính cá nhân.
    C. Việc cung cấp dịch vụ máy tính qua internet.
    D. Việc sử dụng mạng cục bộ (LAN).

    31. Trong lĩnh vực mạng máy tính, NAT (Network Address Translation) có chức năng gì?

    A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu.
    B. Chuyển đổi địa chỉ IP riêng thành địa chỉ IP công cộng.
    C. Bảo vệ máy tính khỏi virus.
    D. Quản lý băng thông mạng.

    32. Đâu là phát biểu đúng về bộ nhớ cache của CPU?

    A. Bộ nhớ cache có tốc độ truy xuất chậm hơn RAM.
    B. Bộ nhớ cache được sử dụng để lưu trữ dữ liệu lâu dài.
    C. Bộ nhớ cache có dung lượng lớn hơn RAM.
    D. Bộ nhớ cache giúp CPU truy xuất dữ liệu nhanh hơn.

    33. Trong thiết kế web, CSS (Cascading Style Sheets) được sử dụng để làm gì?

    A. Xây dựng cấu trúc trang web.
    B. Xử lý các tương tác người dùng.
    C. Định dạng và tạo kiểu cho trang web.
    D. Quản lý cơ sở dữ liệu.

    34. Loại tấn công mạng nào cố gắng làm cho một dịch vụ trở nên không khả dụng đối với người dùng bằng cách làm quá tải hệ thống?

    A. Phishing.
    B. Malware.
    C. SQL Injection.
    D. Từ chối dịch vụ (Denial-of-Service – DoS).

    35. Trong lĩnh vực an ninh mạng, ‘tường lửa’ (firewall) có chức năng chính gì?

    A. Tăng tốc độ internet.
    B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hoặc ra khỏi mạng.
    C. Quét virus và malware.
    D. Mã hóa dữ liệu.

    36. Đâu là một loại kết nối không dây tầm ngắn thường được sử dụng để kết nối các thiết bị ngoại vi như chuột, bàn phím và tai nghe?

    A. Wi-Fi.
    B. Bluetooth.
    C. NFC.
    D. Ethernet.

    37. Trong các loại kết nối mạng sau, loại nào có tốc độ truyền dữ liệu nhanh nhất?

    A. Wi-Fi 4 (802.11n)
    B. Bluetooth 5.0
    C. Ethernet (Gigabit)
    D. Wi-Fi 6 (802.11ax)

    38. Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng ổ cứng SSD so với ổ cứng HDD?

    A. Giá thành rẻ hơn.
    B. Dung lượng lưu trữ lớn hơn.
    C. Tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn.
    D. Tuổi thọ cao hơn.

    39. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để quản lý và tương tác với phần cứng máy tính?

    A. Microsoft Word
    B. Google Chrome
    C. Hệ điều hành
    D. Adobe Photoshop

    40. Điều gì xảy ra khi bạn xóa một tập tin khỏi ‘Thùng rác’ (Recycle Bin) trong Windows?

    A. Tập tin được chuyển sang một thư mục ẩn khác.
    B. Tập tin được nén lại để tiết kiệm dung lượng.
    C. Tập tin được xóa vĩnh viễn khỏi ổ cứng.
    D. Tập tin được sao lưu lên đám mây.

    41. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm một cách tự do?

    A. Shareware.
    B. Freeware.
    C. Phần mềm độc quyền (Proprietary software).
    D. Phần mềm mã nguồn mở (Open-source software).

    42. Trong mạng máy tính, giao thức TCP/IP có chức năng chính gì?

    A. Quản lý phần cứng của máy tính.
    B. Điều khiển tốc độ của CPU.
    C. Đảm bảo giao tiếp đáng tin cậy giữa các thiết bị trên mạng.
    D. Cung cấp giao diện người dùng đồ họa.

    43. Trong ngôn ngữ HTML, thẻ nào được sử dụng để tạo một liên kết?

    A. thẻ p
    B. thẻ img
    C. thẻ a
    D. thẻ div

    44. Công cụ nào sau đây được sử dụng để quản lý phiên bản (version control) của mã nguồn?

    A. Microsoft Word.
    B. Adobe Photoshop.
    C. Git.
    D. Microsoft Excel.

    45. Đâu là một biện pháp bảo mật quan trọng để bảo vệ tài khoản trực tuyến khỏi bị tấn công?

    A. Sử dụng mật khẩu dễ đoán.
    B. Sử dụng lại mật khẩu cho nhiều tài khoản.
    C. Bật xác thực hai yếu tố (2FA).
    D. Chia sẻ mật khẩu với bạn bè và người thân.

    46. RAM (Random Access Memory) có vai trò gì trong máy tính?

    A. Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn.
    B. Xử lý các phép toán phức tạp.
    C. Lưu trữ dữ liệu tạm thời để CPU truy xuất nhanh chóng.
    D. Điều khiển các thiết bị ngoại vi.

    47. Trong lập trình hướng đối tượng (OOP), ‘kế thừa’ (inheritance) có nghĩa là gì?

    A. Tạo ra một đối tượng mới.
    B. Một lớp (class) có thể kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một lớp khác.
    C. Ẩn dữ liệu bên trong một đối tượng.
    D. Thực hiện nhiều hành động khác nhau dựa trên kiểu dữ liệu.

    48. Đâu là một định dạng tập tin hình ảnh nén không mất dữ liệu phổ biến?

    A. JPEG.
    B. PNG.
    C. GIF.
    D. TIFF.

    49. Thuật ngữ ‘điện toán đám mây’ (cloud computing) đề cập đến điều gì?

    A. Việc sử dụng các thiết bị lưu trữ ngoài (USB, ổ cứng di động).
    B. Việc sử dụng phần mềm và dịch vụ trực tuyến thông qua internet.
    C. Việc sử dụng máy tính cá nhân để thực hiện các tác vụ phức tạp.
    D. Việc sử dụng mạng nội bộ để chia sẻ dữ liệu.

    50. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng mạng riêng ảo (VPN)?

    A. Tăng tốc độ internet.
    B. Giảm mức sử dụng dữ liệu.
    C. Mã hóa lưu lượng truy cập internet và ẩn địa chỉ IP.
    D. Cải thiện hiệu suất của máy tính.

    51. Đâu là một giao thức được sử dụng để truyền tải dữ liệu web an toàn?

    A. HTTP.
    B. FTP.
    C. SMTP.
    D. HTTPS.

    52. Đâu là một ví dụ về phần mềm độc hại (malware) có thể tự sao chép và lây lan sang các máy tính khác?

    A. Firewall.
    B. Antivirus.
    C. Virus.
    D. VPN.

    53. GPU (Graphics Processing Unit) có vai trò gì trong máy tính?

    A. Xử lý các tác vụ liên quan đến đồ họa.
    B. Quản lý bộ nhớ RAM.
    C. Điều khiển các thiết bị ngoại vi.
    D. Thực hiện các phép toán số học cơ bản.

    54. Đâu là một giao thức được sử dụng để gửi email?

    A. HTTP.
    B. FTP.
    C. SMTP.
    D. TCP.

    55. Loại phần mềm nào được sử dụng để bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa như virus, spyware và malware?

    A. Trình duyệt web.
    B. Phần mềm diệt virus (Antivirus).
    C. Trình xử lý văn bản.
    D. Bảng tính.

    56. Đâu là một loại bộ nhớ chỉ đọc (read-only memory) thường được sử dụng để lưu trữ firmware?

    A. RAM.
    B. ROM.
    C. Cache.
    D. SSD.

    57. Trong lập trình, thuật ngữ ‘debug’ có nghĩa là gì?

    A. Viết code.
    B. Tìm và sửa lỗi trong code.
    C. Biên dịch code.
    D. Chạy chương trình.

    58. Đâu là một định dạng tập tin âm thanh nén mất dữ liệu phổ biến?

    A. WAV.
    B. FLAC.
    C. MP3.
    D. AIFF.

    59. Trong cơ sở dữ liệu, SQL là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Simple Query Language.
    B. Structured Question Language.
    C. Standard Query Language.
    D. Structured Query Language.

    60. Trong bảo mật máy tính, thuật ngữ ‘phishing’ đề cập đến điều gì?

    A. Một loại virus máy tính.
    B. Một kỹ thuật tấn công sử dụng email hoặc tin nhắn giả mạo để lừa đảo người dùng.
    C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu.
    D. Một công cụ để kiểm tra tốc độ mạng.

    61. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để tạo và chỉnh sửa văn bản?

    A. Microsoft Excel.
    B. Microsoft PowerPoint.
    C. Microsoft Word.
    D. Microsoft Access.

    62. DNS (Domain Name System) là gì?

    A. Một loại virus máy tính.
    B. Hệ thống phân giải tên miền, chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.
    C. Một loại phần cứng máy tính.
    D. Một ngôn ngữ lập trình.

    63. Đâu là một hệ điều hành?

    A. Microsoft Word.
    B. Google Chrome.
    C. Microsoft Excel.
    D. macOS.

    64. ROM (Read-Only Memory) là gì?

    A. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên.
    B. Bộ nhớ chỉ đọc, chứa dữ liệu không thể ghi đè.
    C. Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu tạm thời.
    D. Bộ nhớ dùng để lưu trữ các ứng dụng.

    65. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để quản lý cơ sở dữ liệu?

    A. Microsoft Word.
    B. Microsoft Excel.
    C. Microsoft PowerPoint.
    D. Microsoft Access.

    66. Đâu là một ngôn ngữ lập trình?

    A. Microsoft Word.
    B. Microsoft Excel.
    C. Python.
    D. Microsoft PowerPoint.

    67. Cookie trong trình duyệt web là gì?

    A. Một loại virus máy tính.
    B. Một tệp nhỏ được lưu trữ trên máy tính của người dùng để theo dõi hoạt động duyệt web.
    C. Một loại phần cứng máy tính.
    D. Một ngôn ngữ lập trình.

    68. VPN (Virtual Private Network) là gì?

    A. Một loại virus máy tính.
    B. Mạng riêng ảo, cho phép tạo kết nối an toàn và riêng tư qua mạng công cộng.
    C. Một loại phần cứng máy tính.
    D. Một ngôn ngữ lập trình.

    69. Đâu là một giao thức truyền tải dữ liệu?

    A. SMTP.
    B. POP3.
    C. HTTP.
    D. IMAP.

    70. Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu vào?

    A. Màn hình.
    B. Máy in.
    C. Loa.
    D. Bàn phím.

    71. RAM (Random Access Memory) là gì?

    A. Bộ nhớ chỉ đọc.
    B. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động.
    C. Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn.
    D. Bộ nhớ dùng để lưu trữ hệ điều hành.

    72. Phần mở rộng ‘.pdf’ thường được sử dụng cho loại tệp nào?

    A. Tệp hình ảnh.
    B. Tệp âm thanh.
    C. Tệp văn bản Portable Document Format.
    D. Tệp trình chiếu PowerPoint.

    73. Đâu là một dịch vụ hội nghị trực tuyến?

    A. Microsoft Word.
    B. Microsoft Excel.
    C. Zoom.
    D. Microsoft PowerPoint.

    74. Đâu là một mạng xã hội?

    A. Microsoft Word.
    B. Microsoft Excel.
    C. Facebook.
    D. Microsoft PowerPoint.

    75. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để chỉnh sửa ảnh?

    A. Microsoft Word.
    B. Microsoft Excel.
    C. Adobe Photoshop.
    D. Microsoft PowerPoint.

    76. CPU (Central Processing Unit) là gì?

    A. Thiết bị lưu trữ dữ liệu.
    B. Đơn vị xử lý trung tâm, thực hiện các lệnh và tính toán trong máy tính.
    C. Thiết bị hiển thị hình ảnh.
    D. Thiết bị nhập dữ liệu.

    77. IoT (Internet of Things) là gì?

    A. Một loại virus máy tính.
    B. Mạng lưới các thiết bị vật lý được nhúng cảm biến, phần mềm và công nghệ khác để kết nối và trao đổi dữ liệu với các thiết bị và hệ thống khác qua Internet.
    C. Một loại phần cứng máy tính.
    D. Một ngôn ngữ lập trình.

    78. Phần mở rộng ‘.docx’ thường được sử dụng cho loại tệp nào?

    A. Tệp hình ảnh.
    B. Tệp âm thanh.
    C. Tệp văn bản Microsoft Word.
    D. Tệp trình chiếu PowerPoint.

    79. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để tạo và chỉnh sửa bảng tính?

    A. Microsoft Word.
    B. Microsoft PowerPoint.
    C. Microsoft Excel.
    D. Microsoft Access.

    80. Firewall là gì?

    A. Một loại virus máy tính.
    B. Một hệ thống bảo mật mạng, kiểm soát lưu lượng mạng đến và đi.
    C. Một loại phần cứng máy tính.
    D. Một ngôn ngữ lập trình.

    81. Đâu là một giao thức email?

    A. HTTP.
    B. FTP.
    C. SMTP.
    D. TCP.

    82. Phần mở rộng ‘.exe’ thường được sử dụng cho loại tệp nào?

    A. Tệp hình ảnh.
    B. Tệp âm thanh.
    C. Tệp thực thi chương trình Windows.
    D. Tệp văn bản.

    83. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để tạo và chỉnh sửa bản trình chiếu?

    A. Microsoft Word.
    B. Microsoft Excel.
    C. Microsoft PowerPoint.
    D. Microsoft Access.

    84. SSD (Solid State Drive) là gì?

    A. Một loại màn hình máy tính.
    B. Một loại bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên.
    C. Ổ cứng thể rắn, sử dụng bộ nhớ flash để lưu trữ dữ liệu.
    D. Một loại card đồ họa.

    85. Đâu là một trình duyệt web?

    A. Microsoft Word.
    B. Microsoft Excel.
    C. Google Chrome.
    D. Microsoft PowerPoint.

    86. URL (Uniform Resource Locator) là gì?

    A. Một loại virus máy tính.
    B. Địa chỉ web, xác định vị trí của một tài nguyên trên internet.
    C. Một loại phần cứng máy tính.
    D. Một ngôn ngữ lập trình.

    87. Bluetooth là gì?

    A. Một loại virus máy tính.
    B. Công nghệ không dây tầm ngắn, cho phép các thiết bị kết nối và trao đổi dữ liệu.
    C. Một loại phần cứng máy tính.
    D. Một ngôn ngữ lập trình.

    88. Đâu là một dịch vụ lưu trữ đám mây?

    A. Microsoft Word.
    B. Microsoft Excel.
    C. Google Drive.
    D. Microsoft PowerPoint.

    89. Đâu là một công cụ tìm kiếm?

    A. Microsoft Word.
    B. Microsoft Excel.
    C. Google Search.
    D. Microsoft PowerPoint.

    90. Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu ra?

    A. Chuột.
    B. Bàn phím.
    C. Máy quét.
    D. Màn hình.

    91. Đâu là địa chỉ IP (Internet Protocol) hợp lệ?

    A. 300.168.1.1
    B. 192.300.0.1
    C. 172.16.0.1
    D. 10.256.1.1

    92. Thiết bị nào sau đây là thiết bị xuất (output device)?

    A. Bàn phím
    B. Chuột
    C. Máy in
    D. Microphone

    93. Đâu là một trình duyệt web (web browser)?

    A. Microsoft Excel
    B. Microsoft Word
    C. Adobe Photoshop
    D. Mozilla Firefox

    94. RAM (Random Access Memory) là bộ nhớ gì của máy tính?

    A. Bộ nhớ chỉ đọc
    B. Bộ nhớ truy cập tuần tự
    C. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
    D. Bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn

    95. Thuật ngữ ‘firewall’ (tường lửa) trong bảo mật máy tính dùng để chỉ điều gì?

    A. Một loại virus máy tính
    B. Một chương trình để tăng tốc độ máy tính
    C. Một hệ thống bảo mật để kiểm soát lưu lượng mạng
    D. Một thiết bị để làm mát máy tính

    96. Phần mở rộng tập tin nào sau đây thường được sử dụng cho các tập tin nén?

    A. .txt
    B. .docx
    C. .zip
    D. .exe

    97. Thuật ngữ ‘cloud computing’ (điện toán đám mây) đề cập đến điều gì?

    A. Sử dụng máy tính cá nhân để lưu trữ dữ liệu
    B. Sử dụng phần mềm được cài đặt trên máy tính
    C. Sử dụng tài nguyên máy tính (ví dụ: lưu trữ, xử lý) qua Internet
    D. Sử dụng các thiết bị di động để truy cập Internet

    98. Thiết bị nào sau đây có thể được sử dụng để kết nối nhiều máy tính vào một mạng?

    A. Bàn phím
    B. Chuột
    C. Router
    D. Màn hình

    99. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa văn bản?

    A. Microsoft PowerPoint
    B. Microsoft Access
    C. Microsoft Excel
    D. Microsoft Word

    100. Đâu là một định dạng tập tin hình ảnh (image file format)?

    A. .docx
    B. .xlsx
    C. .pdf
    D. .jpg

    101. Phần mềm nào thường được sử dụng để tạo các bài thuyết trình (presentations)?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Microsoft Access
    D. Microsoft PowerPoint

    102. RAM khác với ROM ở điểm nào?

    A. ROM có tốc độ truy cập nhanh hơn RAM
    B. RAM lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn, còn ROM thì không
    C. RAM là bộ nhớ khả biến (có thể ghi/xóa), còn ROM là bộ nhớ chỉ đọc
    D. ROM có dung lượng lớn hơn RAM

    103. Loại kết nối nào thường được sử dụng để kết nối máy tính với mạng cục bộ (LAN)?

    A. Bluetooth
    B. HDMI
    C. Ethernet
    D. USB

    104. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì?

    A. Tăng tốc độ Internet
    B. Tạo một kết nối mạng an toàn và riêng tư qua Internet
    C. Quản lý mật khẩu
    D. Tối ưu hóa hiệu suất máy tính

    105. Phím tắt nào thường được sử dụng để đóng (close) một cửa sổ ứng dụng trong Windows?

    A. Ctrl + S
    B. Ctrl + A
    C. Alt + F4
    D. Ctrl + C

    106. Trong lập trình, thuật ngữ ‘debug’ (gỡ lỗi) có nghĩa là gì?

    A. Viết mã chương trình
    B. Tìm và sửa lỗi trong mã chương trình
    C. Chạy chương trình
    D. Thiết kế giao diện người dùng

    107. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để quản lý cơ sở dữ liệu?

    A. Microsoft PowerPoint
    B. Microsoft Word
    C. Microsoft Excel
    D. Microsoft Access

    108. Công nghệ nào cho phép bạn kết nối không dây các thiết bị như chuột, bàn phím với máy tính?

    A. Ethernet
    B. HDMI
    C. Bluetooth
    D. USB

    109. Công cụ nào sau đây giúp bảo vệ máy tính khỏi virus và phần mềm độc hại?

    A. Firewall
    B. Antivirus
    C. Disk Defragmenter
    D. Task Manager

    110. Đâu là một hệ điều hành (Operating System)?

    A. Microsoft Word
    B. Google Chrome
    C. Microsoft Excel
    D. macOS

    111. Đâu là một giao thức (protocol) được sử dụng để gửi email?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SMTP
    D. TCP

    112. Chuẩn kết nối nào thường được dùng để kết nối màn hình với máy tính, cho chất lượng hình ảnh cao?

    A. USB
    B. VGA
    C. HDMI
    D. Ethernet

    113. URL (Uniform Resource Locator) là gì?

    A. Một loại virus máy tính
    B. Địa chỉ của một tài nguyên trên Internet
    C. Một ngôn ngữ lập trình
    D. Một phần cứng máy tính

    114. Đơn vị đo tốc độ xử lý của CPU (Central Processing Unit) thường được sử dụng là gì?

    A. Byte
    B. Pixel
    C. Hertz
    D. DPI

    115. Phần mở rộng tập tin nào sau đây thường được sử dụng cho các tập tin văn bản thuần túy (plain text)?

    A. .docx
    B. .xlsx
    C. .txt
    D. .pdf

    116. Đâu là một ngôn ngữ lập trình (programming language)?

    A. Microsoft Word
    B. Adobe Photoshop
    C. Java
    D. Microsoft Excel

    117. Đâu là một loại bộ nhớ lưu trữ dữ liệu lâu dài (non-volatile memory) trong máy tính?

    A. RAM
    B. Cache
    C. SSD
    D. Register

    118. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một dãy ô?

    A. AVERAGE
    B. COUNT
    C. SUM
    D. PRODUCT

    119. Phím tắt nào thường được sử dụng để sao chép (copy) một đoạn văn bản trong Windows?

    A. Ctrl + X
    B. Ctrl + V
    C. Ctrl + Z
    D. Ctrl + C

    120. Đâu là một loại giấy phép phần mềm (software license) cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm một cách tự do?

    A. Commercial license
    B. Trial license
    C. Proprietary license
    D. Open-source license

    121. SSL (Secure Sockets Layer) có vai trò gì?

    A. Tăng tốc độ tải trang
    B. Mã hóa dữ liệu truyền tải giữa máy chủ và trình duyệt
    C. Quản lý mật khẩu
    D. Diệt virus

    122. VPN (Virtual Private Network) có chức năng gì?

    A. Tăng tốc độ máy tính
    B. Mã hóa kết nối internet và ẩn địa chỉ IP
    C. Quản lý mật khẩu
    D. Diệt virus

    123. Đâu là một hệ điều hành?

    A. Microsoft Word
    B. Google Chrome
    C. Windows 10
    D. Adobe Photoshop

    124. Phần mở rộng tệp nào sau đây thường được sử dụng cho tệp hình ảnh?

    A. .docx
    B. .xlsx
    C. .pptx
    D. .jpg

    125. Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng để làm gì?

    A. Tạo ra các hiệu ứng đồ họa
    B. Xây dựng cấu trúc và nội dung của trang web
    C. Lập trình các ứng dụng web
    D. Quản lý cơ sở dữ liệu

    126. CPU là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Central Process Unit
    B. Computer Processing Unit
    C. Central Programming Unit
    D. Common Performance Utility

    127. Thuật ngữ ‘điện toán đám mây’ (cloud computing) dùng để chỉ điều gì?

    A. Việc sử dụng máy tính để dự báo thời tiết
    B. Việc lưu trữ và truy cập dữ liệu và ứng dụng qua internet
    C. Việc kết nối các máy tính lại với nhau thành một mạng lưới
    D. Việc sử dụng các phần mềm mã nguồn mở

    128. Phần mềm diệt virus có chức năng chính là gì?

    A. Tăng tốc độ máy tính
    B. Tạo ra virus
    C. Phát hiện và loại bỏ virus
    D. Chỉnh sửa ảnh

    129. Phishing là gì?

    A. Một loại virus máy tính
    B. Một kỹ thuật tấn công lừa đảo để đánh cắp thông tin
    C. Một phần mềm quản lý mật khẩu
    D. Một giao thức mạng

    130. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để duyệt web?

    A. Microsoft Word
    B. Microsoft Excel
    C. Google Chrome
    D. Microsoft PowerPoint

    131. Mục đích chính của việc sao lưu dữ liệu là gì?

    A. Tăng tốc độ máy tính
    B. Bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do sự cố
    C. Diệt virus
    D. Quản lý mật khẩu

    132. OCR (Optical Character Recognition) là gì?

    A. Một loại virus máy tính
    B. Công nghệ nhận dạng ký tự quang học
    C. Một phần mềm chỉnh sửa ảnh
    D. Một công cụ tìm kiếm

    133. CSS (Cascading Style Sheets) được sử dụng để làm gì?

    A. Xây dựng cấu trúc của trang web
    B. Thiết kế giao diện và định dạng hiển thị của trang web
    C. Lập trình các ứng dụng web
    D. Quản lý cơ sở dữ liệu

    134. API (Application Programming Interface) là gì?

    A. Một loại phần cứng máy tính
    B. Một giao diện cho phép các ứng dụng phần mềm tương tác với nhau
    C. Một hệ điều hành
    D. Một ngôn ngữ lập trình

    135. Đâu là một giao thức truyền tải dữ liệu an toàn trên internet?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SMTP
    D. HTTPS

    136. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập liệu?

    A. Màn hình
    B. Máy in
    C. Loa
    D. Bàn phím

    137. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để tạo và chỉnh sửa văn bản?

    A. Microsoft Excel
    B. Microsoft PowerPoint
    C. Microsoft Word
    D. Google Chrome

    138. Đâu là đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong máy tính?

    A. Byte
    B. Kilobyte
    C. Bit
    D. Megabyte

    139. Trong lập trình, thuật ngữ ‘debug’ có nghĩa là gì?

    A. Viết code
    B. Tìm và sửa lỗi trong code
    C. Chạy chương trình
    D. Thiết kế giao diện người dùng

    140. Loại kết nối mạng nào thường được sử dụng cho khoảng cách ngắn, ví dụ như kết nối giữa các thiết bị trong nhà?

    A. Mạng WAN (Wide Area Network)
    B. Mạng LAN (Local Area Network)
    C. Mạng MAN (Metropolitan Area Network)
    D. Internet

    141. Công nghệ Bluetooth được sử dụng để làm gì?

    A. Truyền dữ liệu qua internet
    B. Kết nối không dây các thiết bị ở khoảng cách gần
    C. Kết nối máy tính với máy in qua mạng LAN
    D. Tăng tốc độ xử lý của CPU

    142. Virus máy tính lây lan chủ yếu qua con đường nào?

    A. Ánh sáng
    B. Không khí
    C. Email và các tệp tải xuống
    D. Nhiệt độ

    143. IoT (Internet of Things) là gì?

    A. Một giao thức truyền thông mới trên internet
    B. Mạng lưới các thiết bị vật lý kết nối và trao đổi dữ liệu qua internet
    C. Một loại ngôn ngữ lập trình
    D. Một hệ điều hành dành cho thiết bị di động

    144. Thuật ngữ ‘mã nguồn mở’ (open source) có nghĩa là gì?

    A. Phần mềm chỉ chạy trên hệ điều hành Linux
    B. Phần mềm có mã nguồn được công khai và cho phép người dùng sửa đổi
    C. Phần mềm miễn phí
    D. Phần mềm chỉ dành cho lập trình viên

    145. Firewall có vai trò gì trong bảo mật máy tính?

    A. Tăng tốc độ internet
    B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống
    C. Tự động cập nhật phần mềm
    D. Quản lý tài nguyên hệ thống

    146. RAM là viết tắt của cụm từ nào?

    A. Read Access Memory
    B. Random Allocation Mode
    C. Random Access Memory
    D. Readily Available Memory

    147. Đâu là một dịch vụ lưu trữ đám mây?

    A. Microsoft Word
    B. Adobe Photoshop
    C. Google Drive
    D. Microsoft Excel

    148. Địa chỉ IP có chức năng gì?

    A. Định danh một trang web
    B. Định danh một thiết bị trên mạng
    C. Mã hóa dữ liệu
    D. Kiểm tra tốc độ mạng

    149. SSD (Solid State Drive) khác biệt so với HDD (Hard Disk Drive) như thế nào?

    A. SSD có dung lượng lưu trữ lớn hơn HDD
    B. SSD sử dụng bộ nhớ flash, nhanh hơn và bền hơn HDD
    C. HDD tiêu thụ ít điện năng hơn SSD
    D. HDD có giá thành cao hơn SSD

    150. Cookie trên trình duyệt web là gì?

    A. Một loại virus máy tính
    B. Một tệp tin nhỏ lưu trữ thông tin về hoạt động duyệt web
    C. Một phần mềm quảng cáo
    D. Một công cụ tìm kiếm

    Số câu đã làm: 0/0
    Thời gian còn lại: 00:00:00
    • Đã làm
    • Chưa làm
    • Cần kiểm tra lại

    Về Blog

    Viet Hoang Vo's SEO Portfolio - Nơi Võ Việt Hoàng SEO lưu giữ Case Study, ấn phẩm SEO, đây cũng là Blog SEO Thứ 2.

    Social

    • Facebook
    • Instagram
    • X
    • LinkedIn
    • YouTube
    • Spotify
    • Threads
    • Bluesky
    • TikTok
    • Pinterest

    Hệ sinh thái Võ Việt Hoàng SEO

    Võ Việt Hoàng Blog Võ Việt Hoàng Portfolio SEO Genz Community Võ Việt Hoàng Official site

    Về Tác Giả

    Võ Việt Hoàng SEO (tên thật là Võ Việt Hoàng) là một SEOer tại Việt Nam, được biết đến với vai trò sáng lập cộng đồng SEO GenZ – Cộng Đồng Học Tập SEO. Sinh năm 1998 tại Đông Hòa, Phú Yên. Hiện đang làm việc tại Hồ Chí Minh.

    Vị trí: SEO Leader | Digital Marketer | Founder SEO GenZ | Tác giả các ấn phẩm Social Profile Entity SEO

    Liên hệ: hoangvv.blogger@gmail.com

    SEO Publications

    Slideshare | Google Scholar | Issuu | Fliphtml5 | Pubhtml5 | Anyflip | Academia.edu | Visual Paradigm | Files.fm | Scribd | Behance | Slideserve | Coda | Calameo | Archive.org

    Professional Social Networks

    Upwork | Ybox | Fiverr | Vlance | Freelancer | Brandsvietnam | Advertisingvietnam | Xing | Webflow | Site123 | Weebly

    Miễn Trừ Trách Nhiệm

    Tất cả các nội dung trên Website chỉ mang tính tham khảo, không đại diện cho quan điểm chính thức của bất kỳ tổ chức nào.

    Nội dung các câu hỏi và đáp án thuộc danh mục "Quiz online" được xây dựng với mục tiêu tham khảo và hỗ trợ học tập. Đây KHÔNG PHẢI là tài liệu chính thức hay đề thi từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc đơn vị cấp chứng chỉ chuyên ngành nào.

    Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm cũng như nội dung bài viết trên Website.

    Copyright © 2024 Được xây dựng bởi Võ Việt Hoàng (Võ Việt Hoàng SEO)

    Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

    Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.