Skip to content
Võ Việt Hoàng SEO - Founder SEO GenZ

Viet Hoang Vo's SEO Portfolio

Case study SEO, Ấn phẩm SEO, Blog SEO

    • Trang chủ
    • Điều khoản sử dụng
    • Quiz Online
    • Blog SEO
    • Tools
    • Võ Việt Hoàng SEO
    • SEO GenZ
    • Sitemap

    Trang chủ » Trắc nghiệm Mạng máy tính chương 4

    Danh sách các chương
    • Chương 1
    • Chương 2
    • Chương 3
    • Chương 4
    • Chương 5
    • Chương 6
    • Chương 7
    • Chương 8

    Trắc nghiệm Mạng máy tính

    Trắc nghiệm Mạng máy tính chương 4

    Ngày cập nhật: 28/02/2026

    Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được xây dựng với mục đích hỗ trợ ôn luyện kiến thức và tham khảo. Nội dung này không phản ánh tài liệu chính thức, đề thi chuẩn hay bài kiểm tra chứng chỉ từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên ngành nào. Admin không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của thông tin cũng như mọi quyết định bạn đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.

    Bạn đang chuẩn bị bước vào bộ Trắc nghiệm Mạng máy tính chương 4. Bộ câu hỏi này được thiết kế nhằm giúp bạn rèn luyện kiến thức một cách hiệu quả và dễ tiếp cận. Vui lòng chọn một trong các bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu làm bài. Chúc bạn hoàn thành bài thật tốt và học được nhiều điều mới!

    ★★★★★
    ★★★★★
    4.5/5 (122 đánh giá)

    1. Trong kiến trúc mạng Client-Server, máy chủ (Server) có vai trò gì?

    A. Cung cấp tài nguyên và dịch vụ cho các máy khách.
    B. Yêu cầu tài nguyên và dịch vụ từ máy chủ.
    C. Chuyển đổi địa chỉ IP.
    D. Quản lý các kết nối TCP.

    2. Giao thức bảo mật WPA2 (Wi-Fi Protected Access 2) được sử dụng để làm gì?

    A. Mã hóa dữ liệu truyền qua mạng Wi-Fi.
    B. Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị.
    C. Định tuyến các gói tin.
    D. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.

    3. Giao thức ARP (Address Resolution Protocol) dùng để làm gì?

    A. Chuyển đổi địa chỉ IP thành địa chỉ MAC.
    B. Chuyển đổi địa chỉ MAC thành địa chỉ IP.
    C. Xác định đường đi tốt nhất cho gói tin.
    D. Kiểm soát luồng dữ liệu.

    4. Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol) hoạt động ở tầng nào trong mô hình TCP/IP?

    A. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
    B. Tầng Mạng (Internet Layer)
    C. Tầng Vận chuyển (Transport Layer)
    D. Tầng Ứng dụng (Application Layer)

    5. Giao thức IMAP (Internet Message Access Protocol) cung cấp lợi ích gì so với POP3?

    A. Cho phép truy cập email từ nhiều thiết bị và đồng bộ hóa email.
    B. Tải email nhanh hơn.
    C. Sử dụng ít băng thông hơn.
    D. Gửi email nhanh hơn.

    6. Trong mạng Ethernet, thiết bị nào sau đây hoạt động ở tầng Vật lý (Physical Layer)?

    A. Router
    B. Switch
    C. Repeater (Bộ lặp)
    D. Hub

    7. Điểm khác biệt chính giữa Switch và Hub là gì?

    A. Switch hoạt động ở tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) và chuyển tiếp dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC, trong khi Hub hoạt động ở tầng Vật lý (Physical Layer) và broadcast dữ liệu đến tất cả các cổng.
    B. Switch cung cấp địa chỉ IP, còn Hub thì không.
    C. Hub có khả năng định tuyến, còn Switch thì không.
    D. Switch sử dụng giao thức TCP, còn Hub sử dụng giao thức UDP.

    8. Chức năng chính của bộ định tuyến (Router) là gì?

    A. Kết nối các mạng khác nhau và chuyển tiếp các gói tin dựa trên địa chỉ IP.
    B. Chuyển đổi tín hiệu analog sang tín hiệu digital.
    C. Khuếch đại tín hiệu mạng.
    D. Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.

    9. Đâu là một trong những tiêu chuẩn Wi-Fi phổ biến hiện nay?

    A. 802.11a
    B. 802.11b
    C. 802.11g
    D. 802.11ax

    10. Chức năng của NAT (Network Address Translation) là gì?

    A. Chuyển đổi địa chỉ IP riêng thành địa chỉ IP công cộng.
    B. Chuyển đổi địa chỉ IP công cộng thành địa chỉ IP riêng.
    C. Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.
    D. Định tuyến các gói tin trên Internet.

    11. Để kết nối một mạng LAN với Internet, bạn cần thiết bị nào?

    A. Hub
    B. Switch
    C. Router
    D. Repeater

    12. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc thiết lập, duy trì và kết thúc kết nối?

    A. Tầng Vận chuyển (Transport Layer)
    B. Tầng Mạng (Network Layer)
    C. Tầng Phiên (Session Layer)
    D. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer)

    13. Giao thức DNS (Domain Name System) dùng để làm gì?

    A. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.
    B. Định tuyến các gói tin trên Internet.
    C. Quản lý các kết nối TCP.
    D. Mã hóa dữ liệu.

    14. Điểm truy cập (Access Point) trong mạng Wi-Fi có vai trò gì?

    A. Kết nối các thiết bị không dây với mạng có dây.
    B. Chuyển đổi địa chỉ IP.
    C. Định tuyến các gói tin.
    D. Quản lý các kết nối TCP.

    15. Trong một mạng TCP/IP, địa chỉ IP nào được sử dụng để xác định máy tính trên mạng?

    A. Địa chỉ MAC
    B. Địa chỉ IP
    C. Số hiệu cổng
    D. Địa chỉ DNS

    16. Giao thức ICMP (Internet Control Message Protocol) được sử dụng cho mục đích gì?

    A. Kiểm soát và báo cáo lỗi trong quá trình truyền dữ liệu.
    B. Truyền tải dữ liệu một cách đáng tin cậy.
    C. Định tuyến các gói tin.
    D. Chuyển đổi địa chỉ IP thành địa chỉ MAC.

    17. Port number (số hiệu cổng) được sử dụng để làm gì trong giao thức TCP/IP?

    A. Xác định ứng dụng hoặc dịch vụ trên máy tính.
    B. Xác định địa chỉ IP của máy tính.
    C. Định tuyến các gói tin.
    D. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.

    18. Giao thức nào sau đây được sử dụng để quản lý cấu hình mạng tự động?

    A. DHCP
    B. DNS
    C. HTTP
    D. FTP

    19. Địa chỉ IPv4 có bao nhiêu bit và được biểu diễn như thế nào?

    A. 32 bit, được biểu diễn bằng 4 octet thập phân, ngăn cách bởi dấu chấm.
    B. 64 bit, được biểu diễn bằng 8 octet thập phân, ngăn cách bởi dấu chấm.
    C. 128 bit, được biểu diễn bằng 8 khối hexa, ngăn cách bởi dấu hai chấm.
    D. 16 bit, được biểu diễn bằng 2 octet thập phân, ngăn cách bởi dấu chấm.

    20. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm mã hóa và giải mã dữ liệu?

    A. Tầng Mạng (Network Layer)
    B. Tầng Vận chuyển (Transport Layer)
    C. Tầng Phiên (Session Layer)
    D. Tầng Hiện diện (Presentation Layer)

    21. Đâu là đặc điểm của mạng không dây (Wi-Fi)?

    A. Sử dụng cáp để truyền dữ liệu.
    B. Sử dụng sóng vô tuyến để truyền dữ liệu.
    C. Tốc độ truyền dữ liệu chậm hơn so với mạng có dây.
    D. Không cần thiết bị phát sóng (Access Point).

    22. Giao thức FTP (File Transfer Protocol) được sử dụng cho mục đích gì?

    A. Truyền tải tập tin giữa các máy tính.
    B. Duyệt web.
    C. Gửi và nhận email.
    D. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.

    23. Chức năng của một Firewall (tường lửa) là gì?

    A. Bảo vệ mạng bằng cách kiểm soát lưu lượng truy cập vào và ra.
    B. Chuyển đổi địa chỉ IP.
    C. Định tuyến các gói tin.
    D. Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị.

    24. Giao thức SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) được sử dụng để làm gì?

    A. Gửi email.
    B. Nhận email.
    C. Duyệt web.
    D. Truyền tải tập tin.

    25. Địa chỉ IPv6 có bao nhiêu bit và được biểu diễn như thế nào?

    A. 32 bit, được biểu diễn bằng 4 octet thập phân, ngăn cách bởi dấu chấm.
    B. 64 bit, được biểu diễn bằng 8 octet thập phân, ngăn cách bởi dấu chấm.
    C. 128 bit, được biểu diễn bằng 8 khối hexa, ngăn cách bởi dấu hai chấm.
    D. 16 bit, được biểu diễn bằng 2 octet thập phân, ngăn cách bởi dấu chấm.

    26. Địa chỉ MAC là gì và được sử dụng ở tầng nào trong mô hình OSI?

    A. Địa chỉ logic, tầng Mạng
    B. Địa chỉ vật lý, tầng Liên kết dữ liệu
    C. Địa chỉ cổng, tầng Vận chuyển
    D. Địa chỉ URL, tầng Ứng dụng

    27. Giao thức nào sau đây hoạt động ở tầng Vận chuyển (Transport Layer)?

    A. IP
    B. TCP
    C. ARP
    D. HTTP

    28. Trong mạng LAN, thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để kết nối các thiết bị?

    A. Router
    B. Switch
    C. Modem
    D. Firewall

    29. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương đương với tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) và tầng Vật lý (Physical Layer) trong mô hình OSI?

    A. Tầng Ứng dụng (Application Layer)
    B. Tầng Mạng (Internet Layer)
    C. Tầng Truy cập mạng (Network Access Layer)
    D. Tầng Vận chuyển (Transport Layer)

    30. Giao thức POP3 (Post Office Protocol version 3) được sử dụng để làm gì?

    A. Nhận email.
    B. Gửi email.
    C. Duyệt web.
    D. Truyền tải tập tin.

    31. Giao thức nào được sử dụng để bảo mật kết nối web?

    A. HTTP
    B. HTTPS
    C. FTP
    D. SMTP

    32. Điều gì xảy ra khi một gói tin IP quá lớn để truyền trên một mạng?

    A. Gói tin bị bỏ qua
    B. Gói tin được phân mảnh
    C. Địa chỉ IP nguồn bị thay đổi
    D. Địa chỉ IP đích bị thay đổi

    33. Giao thức nào được sử dụng để kiểm tra kết nối giữa hai thiết bị trên mạng?

    A. TCP
    B. UDP
    C. ICMP
    D. HTTP

    34. Chức năng chính của bộ định tuyến (router) là gì?

    A. Chuyển tiếp các gói tin dựa trên địa chỉ MAC
    B. Chuyển tiếp các gói tin dựa trên địa chỉ IP
    C. Tạo kết nối giữa các thiết bị trên cùng một mạng
    D. Mã hóa và giải mã dữ liệu

    35. Địa chỉ IP nào là địa chỉ private?

    A. 8.8.8.8
    B. 192.168.1.1
    C. 1.1.1.1
    D. 203.0.113.10

    36. Chức năng chính của giao thức DNS (Domain Name System) là gì?

    A. Chuyển đổi địa chỉ MAC thành tên miền
    B. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP
    C. Định tuyến các gói tin trên internet
    D. Kiểm soát luồng dữ liệu

    37. Trong một mạng LAN, giao thức nào thường được sử dụng để cấp phát địa chỉ IP tự động?

    A. DHCP
    B. ARP
    C. DNS
    D. HTTP

    38. Địa chỉ IPv6 được biểu diễn bằng bao nhiêu bit?

    A. 32 bit
    B. 64 bit
    C. 128 bit
    D. 256 bit

    39. Trong mạng Ethernet, thiết bị nào được sử dụng để kết nối các phân đoạn mạng và mở rộng phạm vi của mạng?

    A. Hub
    B. Switch
    C. Router
    D. Repeater

    40. Giao thức nào được sử dụng để gửi email?

    A. FTP
    B. HTTP
    C. SMTP
    D. DNS

    41. Trong một mạng, thuật ngữ ‘bandwidth’ đề cập đến điều gì?

    A. Độ trễ của mạng
    B. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa
    C. Số lượng thiết bị trong mạng
    D. Loại cáp sử dụng

    42. Chức năng của NAT (Network Address Translation) là gì?

    A. Chuyển đổi địa chỉ IP private thành địa chỉ IP public
    B. Chuyển đổi địa chỉ IP public thành địa chỉ IP private
    C. Định tuyến các gói tin trên internet
    D. Cấp phát địa chỉ IP

    43. Địa chỉ IP v4 được biểu diễn bằng bao nhiêu bit?

    A. 8 bit
    B. 16 bit
    C. 32 bit
    D. 64 bit

    44. Giao thức nào được sử dụng để truyền tệp?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SMTP
    D. DNS

    45. Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol) hoạt động ở tầng nào trong mô hình TCP/IP?

    A. Tầng Liên kết dữ liệu
    B. Tầng Mạng
    C. Tầng Ứng dụng
    D. Tầng Giao vận

    46. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm mã hóa và giải mã dữ liệu?

    A. Tầng Mạng (Network Layer)
    B. Tầng Giao vận (Transport Layer)
    C. Tầng Phiên (Session Layer)
    D. Tầng Biểu diễn (Presentation Layer)

    47. Tầng nào trong mô hình TCP/IP tương đương với tầng Liên kết dữ liệu và tầng Vật lý trong mô hình OSI?

    A. Tầng Internet
    B. Tầng Ứng dụng
    C. Tầng Truy cập mạng (Network Access Layer)
    D. Tầng Giao vận

    48. Kích thước tối đa của một gói tin Ethernet (MTU) là bao nhiêu?

    A. 1500 byte
    B. 64 byte
    C. 46 byte
    D. 1518 byte

    49. Điểm khác biệt chính giữa switch và hub là gì?

    A. Hub hoạt động ở tầng Mạng, switch ở tầng Liên kết dữ liệu
    B. Switch chuyển tiếp frame dựa trên địa chỉ MAC, hub broadcast dữ liệu
    C. Hub có thể định tuyến, switch không
    D. Switch có thể cấp phát địa chỉ IP, hub không

    50. Giao thức ARP (Address Resolution Protocol) được sử dụng để làm gì?

    A. Chuyển đổi địa chỉ IP thành địa chỉ MAC
    B. Chuyển đổi địa chỉ MAC thành địa chỉ IP
    C. Định tuyến các gói tin trên internet
    D. Kiểm soát luồng dữ liệu

    51. Cáp xoắn đôi (twisted-pair cable) thuộc tầng nào trong mô hình OSI?

    A. Tầng Mạng
    B. Tầng Liên kết dữ liệu
    C. Tầng Vật lý
    D. Tầng Giao vận

    52. Giao thức nào sau đây hoạt động ở tầng Giao vận (Transport Layer) và cung cấp kết nối hướng kết nối (connection-oriented)?

    A. UDP (User Datagram Protocol)
    B. IP (Internet Protocol)
    C. TCP (Transmission Control Protocol)
    D. ICMP (Internet Control Message Protocol)

    53. Giao thức nào được sử dụng để quản lý các thiết bị mạng từ xa?

    A. HTTP
    B. SNMP
    C. FTP
    D. SMTP

    54. Giao thức nào sau đây không phải là giao thức ở tầng Ứng dụng?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. TCP
    D. SMTP

    55. Địa chỉ MAC là gì và được sử dụng ở tầng nào trong mô hình OSI?

    A. Địa chỉ logic, tầng Mạng
    B. Địa chỉ vật lý, tầng Liên kết dữ liệu
    C. Địa chỉ cổng, tầng Giao vận
    D. Địa chỉ web, tầng Ứng dụng

    56. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy?

    A. Tầng Mạng
    B. Tầng Liên kết dữ liệu
    C. Tầng Giao vận
    D. Tầng Vật lý

    57. Trong một mạng sử dụng switch, điều gì xảy ra khi switch nhận được một frame?

    A. Nó gửi frame đến tất cả các cổng, ngoại trừ cổng nhận
    B. Nó chuyển tiếp frame đến cổng có địa chỉ MAC đích
    C. Nó bỏ qua frame
    D. Nó gửi frame đến tất cả các cổng

    58. Giao thức nào sau đây được sử dụng để cấu hình tự động các thiết bị mạng?

    A. DHCP
    B. DNS
    C. HTTP
    D. FTP

    59. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc thiết lập, duy trì và kết thúc kết nối?

    A. Tầng Mạng
    B. Tầng Phiên
    C. Tầng Giao vận
    D. Tầng Ứng dụng

    60. Trong mạng WLAN, chuẩn 802.11n hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu tối đa là bao nhiêu?

    A. 11 Mbps
    B. 54 Mbps
    C. 600 Mbps
    D. 1 Gbps

    61. Thiết bị nào sau đây có thể được sử dụng để tạo một mạng không dây (Wireless Network)?

    A. Router
    B. Switch
    C. Repeater
    D. Hub

    62. Địa chỉ MAC là gì?

    A. Địa chỉ logic của một thiết bị trong mạng
    B. Địa chỉ vật lý duy nhất của một card mạng
    C. Địa chỉ IP của một máy tính
    D. Địa chỉ được sử dụng để định tuyến dữ liệu trên Internet

    63. Thiết bị nào sau đây hoạt động ở tầng vật lý của mô hình OSI?

    A. Router
    B. Switch
    C. Repeater
    D. Gateway

    64. Giao thức nào sau đây không phải là giao thức định tuyến?

    A. RIP
    B. OSPF
    C. BGP
    D. TCP

    65. Giao thức TCP là giao thức hướng kết nối hay không hướng kết nối?

    A. Không hướng kết nối
    B. Hướng kết nối
    C. Cả hai
    D. Không xác định

    66. Điều gì xảy ra khi một gói tin IP quá lớn để truyền qua một mạng?

    A. Gói tin bị bỏ qua
    B. Gói tin được phân mảnh
    C. Địa chỉ IP nguồn bị thay đổi
    D. Địa chỉ IP đích bị thay đổi

    67. Giao thức nào được sử dụng để cấp phát địa chỉ IP tự động?

    A. DNS
    B. DHCP
    C. ARP
    D. SMTP

    68. Cổng mặc định cho dịch vụ Telnet là gì?

    A. 21
    B. 23
    C. 80
    D. 25

    69. Cổng mặc định cho dịch vụ FTP là gì?

    A. 21
    B. 23
    C. 80
    D. 25

    70. Trong một địa chỉ IPv6, có bao nhiêu bit được sử dụng để biểu diễn địa chỉ?

    A. 32
    B. 64
    C. 128
    D. 256

    71. Giao thức nào được sử dụng để gửi email?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SMTP
    D. Telnet

    72. Giao thức nào sau đây được sử dụng để ánh xạ địa chỉ IP thành địa chỉ MAC?

    A. TCP
    B. IP
    C. ARP
    D. DNS

    73. Giao thức nào được sử dụng để quản lý các thiết bị mạng từ xa?

    A. HTTP
    B. SNMP
    C. FTP
    D. SMTP

    74. Cổng mặc định cho dịch vụ HTTP là gì?

    A. 21
    B. 23
    C. 80
    D. 25

    75. Chức năng của DNS là gì?

    A. Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền
    B. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP
    C. Định tuyến các gói tin
    D. Kiểm soát lưu lượng mạng

    76. Mục đích của việc chia một mạng thành nhiều subnet là gì?

    A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu
    B. Giảm thiểu xung đột trong mạng
    C. Mở rộng phạm vi của mạng
    D. Tất cả các đáp án trên

    77. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương đương với tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý của mô hình OSI?

    A. Tầng ứng dụng
    B. Tầng giao vận
    C. Tầng mạng
    D. Tầng liên kết mạng

    78. Mục đích của subnet mask là gì?

    A. Xác định địa chỉ IP
    B. Xác định phần mạng và phần host của địa chỉ IP
    C. Định tuyến các gói tin
    D. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

    79. Trong một mạng LAN, thiết bị nào thường được sử dụng để kết nối nhiều thiết bị?

    A. Router
    B. Repeater
    C. Hub
    D. Switch

    80. Giao thức nào được sử dụng để truyền tệp?

    A. HTTP
    B. SMTP
    C. FTP
    D. Telnet

    81. Giao thức UDP là giao thức hướng kết nối hay không hướng kết nối?

    A. Hướng kết nối
    B. Không hướng kết nối
    C. Cả hai
    D. Không xác định

    82. Trong một địa chỉ IPv4, có bao nhiêu bit được sử dụng để biểu diễn địa chỉ?

    A. 8
    B. 16
    C. 32
    D. 64

    83. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc định tuyến các gói tin?

    A. Tầng vật lý
    B. Tầng liên kết dữ liệu
    C. Tầng mạng
    D. Tầng giao vận

    84. Giao thức nào được sử dụng để bảo mật kết nối web?

    A. HTTP
    B. HTTPS
    C. FTP
    D. SMTP

    85. Địa chỉ IP nào sau đây thuộc về lớp C?

    A. 10.0.0.1
    B. 172.16.0.1
    C. 192.168.1.1
    D. 224.0.0.1

    86. Địa chỉ IP nào sau đây là địa chỉ loopback?

    A. 192.168.1.1
    B. 127.0.0.1
    C. 10.0.0.1
    D. 8.8.8.8

    87. Thiết bị nào sau đây hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu của mô hình OSI?

    A. Router
    B. Switch
    C. Repeater
    D. Hub

    88. Thiết bị nào sau đây hoạt động ở tầng giao vận của mô hình OSI?

    A. Router
    B. Switch
    C. Transport Layer Protocols (TCP/UDP)
    D. Repeater

    89. Địa chỉ IP nào sau đây là địa chỉ multicast?

    A. 192.168.1.1
    B. 224.0.0.5
    C. 10.0.0.1
    D. 127.0.0.1

    90. Thiết bị nào được sử dụng để kết nối các mạng khác nhau?

    A. Hub
    B. Switch
    C. Router
    D. Repeater

    91. Thiết bị nào sau đây hoạt động ở tầng Vận chuyển (Transport Layer)?

    A. Hub.
    B. Thiết bị chuyển mạch (Switch).
    C. Bộ định tuyến (Router).
    D. Firewall.

    92. Giao thức DNS (Domain Name System) có chức năng gì?

    A. Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền.
    B. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.
    C. Định tuyến các gói tin trên internet.
    D. Kiểm soát luồng dữ liệu.

    93. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm truyền dữ liệu đáng tin cậy giữa hai điểm cuối?

    A. Tầng Mạng (Network Layer).
    B. Tầng Vận chuyển (Transport Layer).
    C. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer).
    D. Tầng Vật lý (Physical Layer).

    94. Giao thức ICMP (Internet Control Message Protocol) được sử dụng để làm gì?

    A. Truyền dữ liệu giữa các ứng dụng.
    B. Báo cáo lỗi và kiểm soát mạng.
    C. Định tuyến các gói tin trên internet.
    D. Chuyển đổi địa chỉ IP thành địa chỉ MAC.

    95. Giao thức FTP (File Transfer Protocol) được sử dụng để làm gì?

    A. Gửi email.
    B. Truyền tải tập tin giữa các máy tính.
    C. Duyệt web.
    D. Chơi game trực tuyến.

    96. Giao thức SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) được sử dụng để làm gì?

    A. Tải tệp tin.
    B. Gửi email.
    C. Duyệt web.
    D. Chơi game trực tuyến.

    97. Chức năng chính của bộ định tuyến (router) là gì?

    A. Khuếch đại tín hiệu.
    B. Chuyển tiếp các gói tin dựa trên địa chỉ MAC.
    C. Kết nối các mạng khác nhau và chuyển tiếp gói tin dựa trên địa chỉ IP.
    D. Chuyển đổi tín hiệu analog sang tín hiệu digital.

    98. Mục đích chính của việc sử dụng subnetting (chia mạng con) là gì?

    A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu.
    B. Giảm thiểu xung đột trong mạng.
    C. Tăng số lượng địa chỉ IP có thể sử dụng.
    D. Quản lý địa chỉ IP hiệu quả hơn và tăng tính bảo mật; Kết luận Lý giải.

    99. Mục đích chính của việc sử dụng VLAN (Virtual LAN) là gì?

    A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu.
    B. Chia nhỏ mạng vật lý thành các mạng logic để tăng cường bảo mật và quản lý; Kết luận Lý giải.
    C. Thay thế bộ định tuyến.
    D. Kết nối các mạng khác nhau.

    100. Địa chỉ IP nào sau đây là địa chỉ lớp C hợp lệ?

    A. 10.0.0.1
    B. 172.16.0.1
    C. 192.168.1.1
    D. 224.0.0.1

    101. Trong một mạng LAN sử dụng Ethernet, thiết bị nào chịu trách nhiệm kiểm soát xung đột (collision)?

    A. Hub.
    B. Bộ định tuyến (Router).
    C. Thiết bị chuyển mạch (Switch).
    D. Máy chủ DNS.

    102. Trong một mạng, giao thức nào được sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong quá trình truyền tải?

    A. UDP.
    B. TCP.
    C. IP.
    D. ICMP.

    103. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm mã hóa và giải mã dữ liệu?

    A. Tầng Mạng (Network Layer).
    B. Tầng Vận chuyển (Transport Layer).
    C. Tầng Phiên (Session Layer).
    D. Tầng Hiện diện (Presentation Layer).

    104. Giao thức nào sau đây được sử dụng để cấp phát địa chỉ IP tự động cho các thiết bị trong mạng?

    A. DNS.
    B. DHCP.
    C. HTTP.
    D. SMTP.

    105. Giao thức nào sau đây được sử dụng để quản lý từ xa một máy tính?

    A. HTTP.
    B. Telnet.
    C. FTP.
    D. SMTP.

    106. Tầng nào trong mô hình TCP/IP tương đương với tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) trong mô hình OSI?

    A. Tầng Ứng dụng (Application Layer).
    B. Tầng Giao vận (Transport Layer).
    C. Tầng Mạng (Network Layer).
    D. Tầng Liên kết mạng (Network Interface Layer).

    107. Giao thức nào sau đây được sử dụng để quản lý các gói tin IP?

    A. TCP.
    B. UDP.
    C. IP.
    D. HTTP.

    108. Trong một mạng TCP/IP, địa chỉ nào sau đây là địa chỉ broadcast?

    A. 192.168.1.1
    B. 192.168.1.255
    C. 192.168.1.0
    D. 8.8.8.8

    109. Thiết bị nào sau đây hoạt động ở tầng Mạng (Network Layer)?

    A. Hub.
    B. Thiết bị chuyển mạch (Switch).
    C. Bộ định tuyến (Router).
    D. Repeater.

    110. Giao thức ARP (Address Resolution Protocol) dùng để làm gì?

    A. Chuyển đổi địa chỉ IP thành địa chỉ MAC.
    B. Chuyển đổi địa chỉ MAC thành địa chỉ IP.
    C. Định tuyến các gói tin trên internet.
    D. Kiểm soát luồng dữ liệu.

    111. Giao thức nào sau đây hoạt động ở tầng Vận chuyển (Transport Layer) và cung cấp dịch vụ hướng kết nối?

    A. IP (Internet Protocol).
    B. UDP (User Datagram Protocol).
    C. TCP (Transmission Control Protocol).
    D. ARP (Address Resolution Protocol).

    112. Trong một mạng Ethernet, thiết bị nào sau đây hoạt động ở tầng vật lý (Physical Layer)?

    A. Bộ định tuyến (Router).
    B. Thiết bị chuyển mạch (Switch).
    C. Hub.
    D. Máy tính.

    113. Giao thức HTTP hoạt động ở tầng nào trong mô hình TCP/IP?

    A. Tầng Vận chuyển (Transport Layer).
    B. Tầng Internet (Internet Layer).
    C. Tầng Liên kết mạng (Network Interface Layer).
    D. Tầng Ứng dụng (Application Layer).

    114. Địa chỉ MAC là gì và được sử dụng ở tầng nào trong mô hình OSI?

    A. Địa chỉ logic, tầng Mạng.
    B. Địa chỉ vật lý, tầng Liên kết dữ liệu.
    C. Địa chỉ cổng, tầng Vận chuyển.
    D. Địa chỉ IP, tầng Mạng.

    115. Trong Ethernet, tiêu chuẩn 100BASE-TX chỉ ra điều gì?

    A. Tốc độ truyền 10 Mbps qua cáp quang.
    B. Tốc độ truyền 100 Mbps qua cáp xoắn đôi.
    C. Tốc độ truyền 10 Mbps qua cáp xoắn đôi.
    D. Tốc độ truyền 100 Mbps qua cáp đồng trục.

    116. Trong mạng không dây, chuẩn 802.11ac cung cấp tốc độ truyền tối đa là bao nhiêu?

    A. 54 Mbps.
    B. 600 Mbps.
    C. 1.3 Gbps trở lên.
    D. 150 Mbps.

    117. Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm quản lý phiên làm việc giữa các ứng dụng?

    A. Tầng Vận chuyển (Transport Layer).
    B. Tầng Phiên (Session Layer).
    C. Tầng Hiện diện (Presentation Layer).
    D. Tầng Ứng dụng (Application Layer).

    118. Giao thức POP3 (Post Office Protocol version 3) được sử dụng để làm gì?

    A. Gửi email.
    B. Truy cập và tải xuống email từ máy chủ email.
    C. Duyệt web.
    D. Chuyển tập tin.

    119. Trong một mạng, giao thức nào sau đây được sử dụng để quản lý và truyền tải dữ liệu đa phương tiện theo thời gian thực?

    A. HTTP.
    B. TCP.
    C. UDP.
    D. SMTP.

    120. Đâu là đặc điểm của địa chỉ IPv6?

    A. Độ dài 32 bit.
    B. Sử dụng dấu chấm để phân tách các octet.
    C. Cung cấp không gian địa chỉ lớn hơn IPv4.
    D. Không hỗ trợ multicast.

    121. Giao thức nào sau đây là một giao thức định tuyến?

    A. TCP
    B. UDP
    C. RIP (Routing Information Protocol)
    D. HTTP

    122. Giao thức nào sau đây được sử dụng để đồng bộ hóa thời gian giữa các thiết bị trên mạng?

    A. SNMP
    B. NTP (Network Time Protocol)
    C. DHCP
    D. DNS

    123. Trong một mạng TCP/IP, tầng nào chịu trách nhiệm về việc phân mảnh và lắp ghép lại các gói tin?

    A. Tầng vật lý
    B. Tầng liên kết dữ liệu
    C. Tầng mạng
    D. Tầng giao vận

    124. Trong một mạng Star Topology (hình sao), điều gì xảy ra nếu một trong các cáp kết nối đến một thiết bị bị hỏng?

    A. Toàn bộ mạng bị sập.
    B. Chỉ thiết bị đó bị ngắt kết nối.
    C. Tất cả các thiết bị khác bị ảnh hưởng.
    D. Mạng tự động chuyển sang cấu trúc Bus Topology.

    125. Chức năng của DNS (Domain Name System) là gì?

    A. Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền.
    B. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.
    C. Cấp phát địa chỉ IP.
    D. Định tuyến các gói tin.

    126. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm mã hóa và giải mã dữ liệu?

    A. Tầng vật lý (Physical Layer)
    B. Tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
    C. Tầng phiên (Session Layer)
    D. Tầng trình bày (Presentation Layer)

    127. Mạng LAN (Local Area Network) là gì?

    A. Một mạng diện rộng kết nối các mạng LAN khác nhau.
    B. Một mạng kết nối các thiết bị trong một khu vực địa lý nhỏ.
    C. Một mạng kết nối các thiết bị trên toàn thế giới.
    D. Một mạng dùng để kết nối các máy chủ với Internet.

    128. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kết nối các mạng LAN khác nhau?

    A. Repeater
    B. Hub
    C. Switch
    D. Router

    129. Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) hoạt động ở tầng nào của mô hình TCP/IP?

    A. Tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
    B. Tầng mạng (Network Layer)
    C. Tầng giao vận (Transport Layer)
    D. Tầng ứng dụng (Application Layer)

    130. Chức năng chính của một router là gì?

    A. Khuếch đại tín hiệu.
    B. Chuyển tiếp các gói tin dựa trên địa chỉ MAC.
    C. Kết nối các mạng khác nhau và định tuyến các gói tin dựa trên địa chỉ IP.
    D. Tạo ra một mạng cục bộ (LAN).

    131. Giao thức nào sau đây được sử dụng để quản lý các thiết bị mạng từ xa?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SNMP (Simple Network Management Protocol)
    D. Telnet

    132. Giao thức nào sau đây được sử dụng để ánh xạ địa chỉ IP (Internet Protocol) thành địa chỉ MAC (Media Access Control)?

    A. DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)
    B. DNS (Domain Name System)
    C. ARP (Address Resolution Protocol)
    D. ICMP (Internet Control Message Protocol)

    133. Thiết bị nào sau đây hoạt động ở tầng vật lý của mô hình OSI?

    A. Router
    B. Switch
    C. Repeater
    D. Hub

    134. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc thiết lập, duy trì và kết thúc các phiên làm việc?

    A. Tầng vật lý
    B. Tầng liên kết dữ liệu
    C. Tầng phiên (Session Layer)
    D. Tầng trình bày

    135. Địa chỉ IP nào sau đây là địa chỉ broadcast?

    A. 192.168.1.1
    B. 192.168.1.255
    C. 192.168.1.0
    D. 127.0.0.1

    136. Giao thức nào được sử dụng để bảo mật kết nối web?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. HTTPS
    D. Telnet

    137. Đâu là vai trò của subnet mask (mặt nạ mạng con)?

    A. Xác định địa chỉ MAC của một thiết bị.
    B. Xác định địa chỉ IP của một thiết bị.
    C. Xác định phần mạng và phần host của địa chỉ IP.
    D. Định tuyến các gói tin trên Internet.

    138. Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?

    A. 32 bit
    B. 64 bit
    C. 128 bit
    D. 256 bit

    139. Giao thức nào được sử dụng để quản lý và cấu hình các thiết bị mạng Cisco?

    A. HTTP
    B. SNMP
    C. CLI (Command Line Interface)
    D. Telnet

    140. Giao thức nào sau đây là giao thức không an toàn và không nên sử dụng để truyền dữ liệu nhạy cảm?

    A. HTTPS
    B. SSH
    C. Telnet
    D. SFTP

    141. Chức năng của DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) là gì?

    A. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP.
    B. Cấp phát địa chỉ IP tự động cho các thiết bị trong mạng.
    C. Định tuyến các gói tin trên Internet.
    D. Mã hóa và giải mã dữ liệu.

    142. Switch hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

    A. Tầng vật lý (Physical Layer)
    B. Tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
    C. Tầng mạng (Network Layer)
    D. Tầng giao vận (Transport Layer)

    143. Đâu là đặc điểm của giao thức UDP (User Datagram Protocol)?

    A. Đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy.
    B. Hướng kết nối.
    C. Truyền dữ liệu nhanh hơn TCP.
    D. Sử dụng kiểm soát luồng.

    144. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm truyền dữ liệu trên môi trường truyền dẫn?

    A. Tầng liên kết dữ liệu
    B. Tầng vật lý
    C. Tầng mạng
    D. Tầng giao vận

    145. Địa chỉ MAC là gì?

    A. Địa chỉ logic của một thiết bị trong mạng.
    B. Địa chỉ vật lý duy nhất của một giao diện mạng.
    C. Địa chỉ được sử dụng để định tuyến dữ liệu trên Internet.
    D. Địa chỉ được gán bởi nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).

    146. Giao thức nào sau đây được sử dụng để truy cập các tệp trên một máy chủ từ xa?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SMTP
    D. Telnet

    147. Chức năng của một firewall (tường lửa) là gì?

    A. Khuếch đại tín hiệu mạng.
    B. Chuyển tiếp các gói tin dựa trên địa chỉ MAC.
    C. Ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng.
    D. Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị.

    148. Giao thức nào sau đây được sử dụng để gửi email?

    A. HTTP (Hypertext Transfer Protocol)
    B. FTP (File Transfer Protocol)
    C. SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)
    D. Telnet

    149. Địa chỉ IP nào sau đây là địa chỉ lớp C hợp lệ?

    A. 10.0.0.1
    B. 172.16.0.1
    C. 192.168.1.1
    D. 224.0.0.1

    150. Địa chỉ IP nào sau đây là địa chỉ private?

    A. 8.8.8.8
    B. 192.168.1.1
    C. 173.194.34.147
    D. 203.0.113.1

    Số câu đã làm: 0/0
    Thời gian còn lại: 00:00:00
    • Đã làm
    • Chưa làm
    • Cần kiểm tra lại

    Về Blog

    Viet Hoang Vo's SEO Portfolio - Nơi Võ Việt Hoàng SEO lưu giữ Case Study, ấn phẩm SEO, đây cũng là Blog SEO Thứ 2.

    Social

    • Facebook
    • Instagram
    • X
    • LinkedIn
    • YouTube
    • Spotify
    • Threads
    • Bluesky
    • TikTok
    • Pinterest

    Hệ sinh thái Võ Việt Hoàng SEO

    Võ Việt Hoàng Blog Võ Việt Hoàng Portfolio SEO Genz Community Võ Việt Hoàng Official site

    Về Tác Giả

    Võ Việt Hoàng SEO (tên thật là Võ Việt Hoàng) là một SEOer tại Việt Nam, được biết đến với vai trò sáng lập cộng đồng SEO GenZ – Cộng Đồng Học Tập SEO. Sinh năm 1998 tại Đông Hòa, Phú Yên. Hiện đang làm việc tại Hồ Chí Minh.

    Vị trí: SEO Leader | Digital Marketer | Founder SEO GenZ | Tác giả các ấn phẩm Social Profile Entity SEO

    Liên hệ: hoangvv.blogger@gmail.com

    SEO Publications

    Slideshare | Google Scholar | Issuu | Fliphtml5 | Pubhtml5 | Anyflip | Academia.edu | Visual Paradigm | Files.fm | Scribd | Behance | Slideserve | Coda | Calameo | Archive.org

    Professional Social Networks

    Upwork | Ybox | Fiverr | Vlance | Freelancer | Brandsvietnam | Advertisingvietnam | Xing | Webflow | Site123 | Weebly

    Miễn Trừ Trách Nhiệm

    Tất cả các nội dung trên Website chỉ mang tính tham khảo, không đại diện cho quan điểm chính thức của bất kỳ tổ chức nào.

    Nội dung các câu hỏi và đáp án thuộc danh mục "Quiz online" được xây dựng với mục tiêu tham khảo và hỗ trợ học tập. Đây KHÔNG PHẢI là tài liệu chính thức hay đề thi từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc đơn vị cấp chứng chỉ chuyên ngành nào.

    Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm cũng như nội dung bài viết trên Website.

    Copyright © 2024 Được xây dựng bởi Võ Việt Hoàng (Võ Việt Hoàng SEO)

    Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

    Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.