Skip to content
Võ Việt Hoàng SEO - Founder SEO GenZ

Viet Hoang Vo's SEO Portfolio

Case study SEO, Ấn phẩm SEO, Blog SEO

    • Trang chủ
    • Điều khoản sử dụng
    • Quiz Online
    • Blog SEO
    • Tools
    • Võ Việt Hoàng SEO
    • SEO GenZ
    • Sitemap

    Trang chủ » Trắc nghiệm Mạng máy tính online có đáp án

    Các bộ trắc nghiệm liên quan
    • Bảo mật an ninh mạng
    • Quản trị mạng
    • Mạng và truyền thông
    • Hệ điều hành linux
    • Mạng máy tính
    • Nguyên lý hệ điều hành
    • Chương 1
    • Chương 2
    • Chương 3
    • Chương 4
    • Chương 5
    • Chương 6
    • Chương 7
    • Chương 8

    Trắc nghiệm Công nghệ, Dữ liệu & Kỹ năng

    Trắc nghiệm Mạng máy tính online có đáp án

    Ngày cập nhật: 07/02/2026

    Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được xây dựng với mục đích hỗ trợ ôn luyện kiến thức và tham khảo. Nội dung này không phản ánh tài liệu chính thức, đề thi chuẩn hay bài kiểm tra chứng chỉ từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên ngành nào. Admin không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của thông tin cũng như mọi quyết định bạn đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.

    Bạn đang chuẩn bị bước vào bộ Trắc nghiệm Mạng máy tính online có đáp án. Bộ câu hỏi này được thiết kế nhằm giúp bạn rèn luyện kiến thức một cách hiệu quả và dễ tiếp cận. Vui lòng chọn một trong các bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu làm bài. Chúc bạn hoàn thành bài thật tốt và học được nhiều điều mới!

    ★★★★★
    ★★★★★
    4.5/5 (163 đánh giá)

    1. IPv6 có bao nhiêu bit?

    A. 32 bits
    B. 64 bits
    C. 128 bits
    D. 256 bits

    2. Địa chỉ IP nào sau đây là địa chỉ IP private?

    A. 192.168.1.100
    B. 172.16.255.255
    C. 10.0.0.1
    D. Tất cả các đáp án trên

    3. Cổng (port) nào thường được sử dụng cho giao thức HTTP?

    A. 21
    B. 25
    C. 80
    D. 110

    4. Trong mạng không dây, chuẩn nào cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao nhất?

    A. 802.11a
    B. 802.11b
    C. 802.11g
    D. 802.11ac

    5. Khái niệm VLAN (Virtual LAN) dùng để chỉ điều gì?

    A. Một mạng LAN vật lý được kết nối bằng cáp quang
    B. Một mạng LAN ảo được tạo ra bằng phần mềm, cho phép chia nhỏ một mạng vật lý thành nhiều mạng logic
    C. Một loại mạng LAN không dây
    D. Một mạng LAN có tốc độ truyền dữ liệu rất cao

    6. SNMP (Simple Network Management Protocol) được sử dụng để làm gì?

    A. Mã hóa dữ liệu
    B. Quản lý và giám sát các thiết bị mạng
    C. Phân giải tên miền
    D. Chuyển file

    7. Lệnh nào được sử dụng để kiểm tra kết nối mạng bằng cách gửi các gói tin ICMP đến một địa chỉ IP cụ thể?

    A. ipconfig
    B. tracert
    C. ping
    D. netstat

    8. Mục đích của việc sử dụng VLAN (Virtual LAN) trong một mạng là gì?

    A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu
    B. Giảm chi phí phần cứng
    C. Tăng cường bảo mật và quản lý mạng hiệu quả hơn
    D. Mở rộng phạm vi của mạng

    9. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương ứng với tầng Mạng (Network Layer) của mô hình OSI?

    A. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
    B. Tầng Internet
    C. Tầng Giao vận (Transport Layer)
    D. Tầng Ứng dụng (Application Layer)

    10. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm cho việc mã hóa và giải mã dữ liệu?

    A. Tầng Mạng
    B. Tầng Giao vận
    C. Tầng Trình bày
    D. Tầng Ứng dụng

    11. Giao thức nào được sử dụng để truyền file giữa máy tính và server?

    A. HTTP
    B. SMTP
    C. FTP
    D. DNS

    12. Địa chỉ IP ‘169.254.x.x’ thường chỉ ra điều gì?

    A. Kết nối mạng thành công
    B. Địa chỉ IP tĩnh được cấu hình thủ công
    C. Lỗi khi DHCP server không thể cấp phát địa chỉ IP
    D. Địa chỉ IP dành riêng cho IPv6

    13. Kiểu tấn công mạng nào cố gắng làm cho một dịch vụ trở nên không khả dụng đối với người dùng hợp pháp bằng cách làm ngập hệ thống với lưu lượng truy cập?

    A. Phishing
    B. Malware
    C. DDoS (Distributed Denial of Service)
    D. SQL Injection

    14. Chức năng chính của giao thức ICMP (Internet Control Message Protocol) là gì?

    A. Truyền tải dữ liệu giữa các ứng dụng
    B. Kiểm soát luồng dữ liệu
    C. Báo cáo lỗi và cung cấp thông tin chẩn đoán mạng
    D. Phân giải địa chỉ IP

    15. Địa chỉ nào sau đây là một địa chỉ multicast?

    A. 10.0.0.1
    B. 192.168.1.1
    C. 224.0.0.1
    D. 255.255.255.255

    16. Điểm khác biệt chính giữa TCP và UDP là gì?

    A. TCP nhanh hơn UDP
    B. TCP đảm bảo độ tin cậy và thứ tự của dữ liệu, trong khi UDP thì không
    C. UDP sử dụng ít tài nguyên hơn TCP
    D. Cả B và C

    17. Phương pháp mã hóa nào cung cấp bảo mật tốt nhất cho mạng Wi-Fi?

    A. WEP
    B. WPA
    C. WPA2
    D. Không mã hóa

    18. Firewall có chức năng chính là gì?

    A. Tăng tốc độ mạng
    B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hoặc ra khỏi mạng
    C. Tự động cập nhật phần mềm
    D. Quét virus

    19. Tường lửa (Firewall) thường được đặt ở vị trí nào trong mạng để bảo vệ tốt nhất?

    A. Trên mỗi máy tính cá nhân
    B. Giữa mạng nội bộ và Internet
    C. Trong switch của mạng nội bộ
    D. Trong router của mạng nội bộ

    20. ARP (Address Resolution Protocol) được sử dụng để làm gì?

    A. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP
    B. Tìm địa chỉ MAC tương ứng với một địa chỉ IP
    C. Cấp phát địa chỉ IP động
    D. Định tuyến gói tin giữa các mạng

    21. Thiết bị nào hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer) của mô hình OSI?

    A. Router
    B. Switch
    C. Hub
    D. Repeater

    22. Công nghệ nào cho phép nhiều máy tính chia sẻ một kết nối Internet duy nhất thông qua một địa chỉ IP công cộng?

    A. DHCP
    B. DNS
    C. NAT
    D. VPN

    23. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì?

    A. Tăng tốc độ internet
    B. Tạo một kết nối an toàn và riêng tư qua mạng công cộng
    C. Chia sẻ file nhanh hơn
    D. Ngăn chặn virus

    24. Subnet mask được sử dụng để làm gì?

    A. Mã hóa dữ liệu
    B. Xác định phần mạng và phần host của một địa chỉ IP
    C. Phân giải tên miền
    D. Tăng tốc độ mạng

    25. Giao thức nào được sử dụng để đồng bộ thời gian giữa các hệ thống máy tính trong mạng?

    A. SMTP
    B. NTP
    C. SNMP
    D. DHCP

    26. Giao thức nào được sử dụng để gửi email?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SMTP
    D. POP3

    27. NAT (Network Address Translation) làm gì?

    A. Tăng cường bảo mật mạng
    B. Cho phép nhiều thiết bị trong mạng private chia sẻ một địa chỉ IP public
    C. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP
    D. Chuyển đổi giao thức mạng

    28. Giao thức nào được sử dụng để phân giải tên miền (domain name) thành địa chỉ IP?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. DNS
    D. SMTP

    29. DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) có chức năng gì?

    A. Phân giải tên miền
    B. Tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng
    C. Mã hóa dữ liệu
    D. Quản lý thiết bị mạng

    30. Địa chỉ MAC là gì?

    A. Địa chỉ logic được gán bởi nhà quản trị mạng.
    B. Địa chỉ IP của thiết bị.
    C. Địa chỉ vật lý duy nhất được gán cho mỗi card mạng.
    D. Tên miền của thiết bị.

    31. Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải email?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SMTP
    D. TCP

    32. Giao thức nào được sử dụng để phân giải tên miền (domain name) thành địa chỉ IP?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. DNS
    D. SMTP

    33. Địa chỉ IP nào sau đây thuộc lớp C?

    A. 10.0.0.1
    B. 172.16.0.1
    C. 192.168.1.1
    D. 127.0.0.1

    34. Công nghệ nào cho phép kết hợp nhiều kết nối mạng vật lý thành một kết nối logic duy nhất để tăng băng thông?

    A. QoS (Quality of Service)
    B. Load balancing
    C. Link aggregation
    D. Port mirroring

    35. Công nghệ VLAN (Virtual LAN) được sử dụng để làm gì?

    A. Tăng tốc độ mạng
    B. Chia mạng vật lý thành nhiều mạng logic
    C. Kết nối hai mạng khác nhau về mặt địa lý
    D. Bảo vệ mạng khỏi virus

    36. Công nghệ nào cho phép một máy chủ web phục vụ nhiều trang web khác nhau bằng cách sử dụng cùng một địa chỉ IP?

    A. NAT (Network Address Translation)
    B. Port forwarding
    C. Virtual hosting
    D. Proxy server

    37. QoS (Quality of Service) được sử dụng để làm gì?

    A. Tăng băng thông mạng
    B. Ưu tiên lưu lượng mạng quan trọng
    C. Mã hóa dữ liệu
    D. Phát hiện xâm nhập mạng

    38. Thiết bị mạng nào hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer) của mô hình OSI?

    A. Router
    B. Switch
    C. Hub
    D. Repeater

    39. Giao thức nào sau đây hoạt động ở tầng ứng dụng (Application Layer) và được sử dụng để truy cập các trang web?

    A. TCP
    B. IP
    C. HTTP
    D. UDP

    40. Giao thức nào được sử dụng để tự động gán địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng?

    A. DNS
    B. DHCP
    C. ARP
    D. ICMP

    41. Trong các loại cáp mạng sau, cáp nào có tốc độ truyền dữ liệu cao nhất?

    A. Cáp UTP Cat5e
    B. Cáp UTP Cat6
    C. Cáp UTP Cat6a
    D. Cáp quang

    42. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương ứng với tầng Mạng (Network Layer) của mô hình OSI?

    A. Tầng Ứng dụng (Application Layer)
    B. Tầng Giao vận (Transport Layer)
    C. Tầng Internet (Internet Layer)
    D. Tầng Liên kết (Link Layer)

    43. Loại tấn công mạng nào cố gắng làm cho một hệ thống hoặc dịch vụ không khả dụng đối với người dùng hợp lệ?

    A. Phishing
    B. Man-in-the-middle
    C. Denial-of-Service (DoS)
    D. SQL Injection

    44. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì?

    A. Tăng tốc độ internet
    B. Tạo kết nối an toàn và riêng tư qua mạng công cộng
    C. Ngăn chặn virus xâm nhập
    D. Tối ưu hóa hiệu suất phần cứng

    45. Chuẩn IEEE 802.11 là chuẩn nào?

    A. Ethernet
    B. Token Ring
    C. Wi-Fi
    D. Bluetooth

    46. Loại cáp mạng nào có khả năng chống nhiễu điện từ tốt nhất?

    A. Cáp UTP (Unshielded Twisted Pair)
    B. Cáp STP (Shielded Twisted Pair)
    C. Cáp đồng trục
    D. Cáp quang

    47. Địa chỉ MAC (Media Access Control) dài bao nhiêu bit?

    A. 32 bits
    B. 48 bits
    C. 64 bits
    D. 128 bits

    48. Firewall (tường lửa) hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?

    A. Tầng Vật lý (Physical Layer)
    B. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
    C. Tầng Mạng (Network Layer)
    D. Firewall có thể hoạt động ở nhiều tầng

    49. ARP (Address Resolution Protocol) được sử dụng để làm gì?

    A. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP
    B. Tìm địa chỉ MAC tương ứng với một địa chỉ IP
    C. Cấp phát địa chỉ IP
    D. Định tuyến gói tin

    50. Trong mạng máy tính, subnet mask được sử dụng để làm gì?

    A. Mã hóa dữ liệu
    B. Xác định phần mạng và phần host của một địa chỉ IP
    C. Định tuyến gói tin
    D. Kiểm soát luồng dữ liệu

    51. Phương pháp mã hóa nào sau đây cung cấp tính bảo mật cao nhất cho mạng Wi-Fi?

    A. WEP
    B. WPA
    C. WPA2
    D. Không mã hóa

    52. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm cho việc mã hóa và giải mã dữ liệu?

    A. Tầng Mạng (Network Layer)
    B. Tầng Giao vận (Transport Layer)
    C. Tầng Phiên (Session Layer)
    D. Tầng Trình diễn (Presentation Layer)

    53. SNMP (Simple Network Management Protocol) được sử dụng để làm gì?

    A. Truyền tải email
    B. Quản lý và giám sát các thiết bị mạng
    C. Phân giải tên miền
    D. Cấp phát địa chỉ IP

    54. Trong mạng máy tính, thuật ngữ MTU (Maximum Transmission Unit) đề cập đến điều gì?

    A. Thời gian truyền tối đa của một gói tin
    B. Kích thước tối đa của một gói tin có thể được truyền trên mạng
    C. Số lượng thiết bị tối đa có thể kết nối vào mạng
    D. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa của mạng

    55. Giao thức nào sau đây đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy, có thứ tự và không bị mất gói?

    A. UDP
    B. IP
    C. TCP
    D. ICMP

    56. Địa chỉ loopback là địa chỉ IP nào?

    A. 0.0.0.0
    B. 127.0.0.1
    C. 192.168.0.1
    D. 255.255.255.255

    57. Địa chỉ IP ‘192.168.1.1/24’ có bao nhiêu địa chỉ host khả dụng?

    A. 256
    B. 255
    C. 254
    D. 253

    58. Địa chỉ IP nào sau đây là địa chỉ private (riêng)?

    A. 172.16.0.1
    B. 192.167.1.1
    C. 10.1.1.256
    D. 169.255.0.1

    59. NAT (Network Address Translation) được sử dụng để làm gì?

    A. Tăng tốc độ mạng
    B. Ẩn địa chỉ IP private sau một địa chỉ IP public
    C. Phân giải tên miền
    D. Cấp phát địa chỉ IP

    60. Trong kiến trúc mạng, thuật ngữ ‘collision’ (xung đột) thường xảy ra ở môi trường truyền dẫn nào?

    A. Mạng chuyển mạch (Switched network)
    B. Mạng không dây (Wireless network)
    C. Mạng Ethernet sử dụng Hub
    D. Mạng Token Ring

    61. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương ứng với tầng Mạng (Network Layer) của mô hình OSI?

    A. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
    B. Tầng Internet
    C. Tầng Giao vận (Transport Layer)
    D. Tầng Ứng dụng (Application Layer)

    62. Công cụ nào sau đây được sử dụng để kiểm tra kết nối mạng bằng cách gửi các gói tin ICMP?

    A. Ping
    B. Tracert
    C. Nslookup
    D. Ipconfig

    63. Địa chỉ loopback thường được sử dụng để kiểm tra kết nối TCP/IP trên máy tính là địa chỉ nào?

    A. 127.0.0.1
    B. 0.0.0.0
    C. 192.168.1.1
    D. 10.0.0.1

    64. Địa chỉ IP nào sau đây là địa chỉ IP riêng (private IP address)?

    A. 192.168.1.1
    B. 172.16.255.255
    C. 10.0.0.1
    D. Tất cả các đáp án trên

    65. Chuẩn không dây nào cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao nhất hiện nay?

    A. 802.11b
    B. 802.11g
    C. 802.11n
    D. 802.11ax (Wi-Fi 6)

    66. Địa chỉ nào sau đây là địa chỉ multicast?

    A. 224.0.0.5
    B. 192.168.1.1
    C. 10.0.0.1
    D. 172.16.0.1

    67. NAT (Network Address Translation) có chức năng gì?

    A. Chuyển đổi địa chỉ IP riêng thành địa chỉ IP công cộng và ngược lại
    B. Cấp phát địa chỉ IP
    C. Định tuyến dữ liệu
    D. Kiểm soát truy cập mạng

    68. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tăng băng thông và độ tin cậy của kết nối mạng bằng cách kết hợp nhiều kết nối vật lý?

    A. QoS (Quality of Service)
    B. Link Aggregation
    C. VLAN (Virtual LAN)
    D. NAT (Network Address Translation)

    69. Trong kiến trúc mạng client-server, máy chủ (server) có vai trò gì?

    A. Cung cấp tài nguyên và dịch vụ
    B. Yêu cầu tài nguyên và dịch vụ
    C. Chỉ hiển thị giao diện người dùng
    D. Kết nối với Internet

    70. Giao thức nào được sử dụng để chuyển đổi địa chỉ IP thành địa chỉ MAC?

    A. ICMP
    B. ARP
    C. DHCP
    D. DNS

    71. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ mạng khỏi các truy cập trái phép bằng cách kiểm tra các gói tin ra vào?

    A. Firewall
    B. VPN
    C. NAT
    D. Proxy Server

    72. Thiết bị nào hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer) của mô hình OSI?

    A. Router
    B. Switch
    C. Hub
    D. Repeater

    73. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm cho việc mã hóa và giải mã dữ liệu?

    A. Tầng Mạng
    B. Tầng Phiên
    C. Tầng Trình bày
    D. Tầng Ứng dụng

    74. Địa chỉ MAC (Media Access Control) là địa chỉ vật lý của:

    A. Card mạng (NIC)
    B. Router
    C. Switch
    D. Địa chỉ IP

    75. Giao thức nào được sử dụng để quản lý và giám sát các thiết bị mạng?

    A. SMTP
    B. SNMP
    C. FTP
    D. HTTP

    76. Công nghệ nào cho phép ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng trên mạng?

    A. QoS (Quality of Service)
    B. VLAN
    C. NAT
    D. DHCP

    77. Giao thức nào sau đây được sử dụng để gửi email?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SMTP
    D. TCP

    78. Giao thức nào được sử dụng để tự động cấp địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng?

    A. DNS
    B. ARP
    C. DHCP
    D. ICMP

    79. Giao thức nào được sử dụng để đồng bộ thời gian giữa các thiết bị trong mạng?

    A. SNMP
    B. NTP
    C. SMTP
    D. FTP

    80. Giao thức nào được sử dụng để truy cập web một cách an toàn (mã hóa dữ liệu)?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. HTTPS
    D. SMTP

    81. Địa chỉ IP phiên bản 6 (IPv6) có độ dài bao nhiêu bit?

    A. 32 bits
    B. 64 bits
    C. 128 bits
    D. 256 bits

    82. DNS (Domain Name System) có chức năng gì?

    A. Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền và ngược lại
    B. Cấp phát địa chỉ IP
    C. Định tuyến dữ liệu
    D. Kiểm soát truy cập mạng

    83. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì?

    A. Tạo một kết nối mạng riêng ảo an toàn qua một mạng công cộng
    B. Tăng tốc độ kết nối Internet
    C. Chia sẻ kết nối Internet
    D. Quản lý địa chỉ IP

    84. Công nghệ nào cho phép chia một mạng vật lý thành nhiều mạng logic riêng biệt?

    A. VPN
    B. VLAN
    C. NAT
    D. DHCP

    85. Loại cáp mạng nào sử dụng đầu nối RJ45?

    A. Cáp đồng trục
    B. Cáp quang
    C. Cáp xoắn đôi
    D. Cáp điện

    86. Phương pháp mã hóa nào được coi là an toàn nhất cho mạng Wi-Fi hiện nay?

    A. WEP
    B. WPA
    C. WPA2
    D. WPA3

    87. Trong mạng không dây, SSID (Service Set Identifier) là gì?

    A. Tên của mạng không dây
    B. Địa chỉ MAC của router
    C. Mật khẩu của mạng không dây
    D. Địa chỉ IP của router

    88. Giao thức nào được sử dụng để truyền tải file giữa máy khách và máy chủ?

    A. HTTP
    B. SMTP
    C. FTP
    D. TCP

    89. Trong kiến trúc mạng peer-to-peer, các máy tính có vai trò gì?

    A. Vừa là máy khách, vừa là máy chủ
    B. Chỉ là máy khách
    C. Chỉ là máy chủ
    D. Chỉ cung cấp giao diện người dùng

    90. Công cụ nào được sử dụng để theo dõi đường đi của các gói tin qua mạng?

    A. Ping
    B. Tracert
    C. Nslookup
    D. Ipconfig

    91. Điều gì xảy ra khi một gói tin không đến được đích sau một số lần thử lại nhất định?

    A. Gói tin được chuyển tiếp đến một router khác
    B. Gói tin bị hủy và một thông báo lỗi được gửi lại cho người gửi
    C. Gói tin được lưu trữ và thử gửi lại sau
    D. Gói tin được tự động sửa lỗi và gửi lại

    92. Địa chỉ MAC là gì?

    A. Một địa chỉ IP công cộng
    B. Một địa chỉ logic được gán bởi giao thức DHCP
    C. Một địa chỉ vật lý duy nhất được gán cho card mạng
    D. Một địa chỉ được sử dụng để định tuyến gói tin trên Internet

    93. Port nào thường được sử dụng cho giao thức HTTP?

    A. 21
    B. 25
    C. 80
    D. 110

    94. Chuẩn IEEE 802.11 là gì?

    A. Chuẩn cho mạng Ethernet có dây
    B. Chuẩn cho mạng không dây (Wi-Fi)
    C. Chuẩn cho giao thức TCP/IP
    D. Chuẩn cho cáp quang

    95. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm cho việc mã hóa và giải mã dữ liệu?

    A. Tầng Mạng (Network Layer)
    B. Tầng Giao vận (Transport Layer)
    C. Tầng Trình diễn (Presentation Layer)
    D. Tầng Ứng dụng (Application Layer)

    96. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra kết nối mạng bằng cách gửi các gói tin ICMP đến một địa chỉ IP cụ thể?

    A. ping
    B. traceroute
    C. nslookup
    D. ipconfig

    97. Giao thức nào được sử dụng để gửi email?

    A. HTTP
    B. FTP
    C. SMTP
    D. SNMP

    98. Loại cáp mạng nào sử dụng đầu nối RJ45?

    A. Cáp đồng trục
    B. Cáp quang
    C. Cáp xoắn đôi
    D. Cáp điện

    99. Chức năng chính của giao thức TCP là gì?

    A. Cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu không tin cậy, không kết nối
    B. Cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu tin cậy, có kết nối
    C. Định tuyến gói tin giữa các mạng
    D. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP

    100. Trong kiến trúc mạng, MAN là viết tắt của?

    A. Mạng diện rộng
    B. Mạng đô thị
    C. Mạng cá nhân
    D. Mạng toàn cầu

    101. VPN (Virtual Private Network) dùng để làm gì?

    A. Tăng tốc độ internet
    B. Tạo một kết nối an toàn và riêng tư qua mạng công cộng
    C. Quản lý địa chỉ IP
    D. Chặn quảng cáo trên internet

    102. Công nghệ nào cho phép một máy tính có một địa chỉ IP công cộng duy nhất chia sẻ kết nối internet cho nhiều thiết bị trong mạng nội bộ?

    A. DNS
    B. DHCP
    C. NAT
    D. VPN

    103. DNS (Domain Name System) làm gì?

    A. Cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị
    B. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP
    C. Đảm bảo an toàn cho dữ liệu truyền qua mạng
    D. Định tuyến dữ liệu giữa các mạng

    104. Chức năng của DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) là gì?

    A. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP
    B. Cấp phát địa chỉ IP động cho các thiết bị trong mạng
    C. Định tuyến gói tin giữa các mạng
    D. Đảm bảo an toàn cho dữ liệu truyền qua mạng

    105. Giao thức nào được sử dụng để chuyển đổi địa chỉ IP thành địa chỉ MAC?

    A. DHCP
    B. DNS
    C. ARP
    D. ICMP

    106. Chức năng chính của VLAN (Virtual LAN) là gì?

    A. Tăng tốc độ mạng
    B. Chia mạng vật lý thành các mạng logic nhỏ hơn
    C. Bảo vệ mạng khỏi virus
    D. Quản lý địa chỉ IP

    107. Port nào thường được sử dụng cho giao thức HTTPS?

    A. 21
    B. 25
    C. 443
    D. 110

    108. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để cải thiện hiệu suất mạng bằng cách chia nhỏ một mạng lớn thành các mạng nhỏ hơn?

    A. NAT
    B. Subnetting
    C. VPN
    D. Firewall

    109. Cáp quang (Fiber optic cable) sử dụng gì để truyền dữ liệu?

    A. Sóng điện
    B. Ánh sáng
    C. Sóng radio
    D. Điện

    110. Giao thức nào sau đây hoạt động ở tầng ứng dụng (Application Layer) của mô hình OSI?

    A. TCP
    B. IP
    C. HTTP
    D. ARP

    111. Thiết bị nào hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer) của mô hình OSI?

    A. Router
    B. Switch
    C. Hub
    D. Repeater

    112. Traceroute dùng để làm gì?

    A. Hiển thị đường đi của các gói tin qua mạng
    B. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP
    C. Kiểm tra tốc độ mạng
    D. Quản lý địa chỉ IP

    113. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo an ninh mạng Wi-Fi?

    A. Sử dụng mật khẩu mặc định
    B. Sử dụng mã hóa WEP
    C. Sử dụng mã hóa WPA3 và mật khẩu mạnh
    D. Tắt tường lửa

    114. Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?

    A. 32 bits
    B. 64 bits
    C. 128 bits
    D. 256 bits

    115. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương ứng với tầng Mạng (Network Layer) của mô hình OSI?

    A. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
    B. Tầng Internet
    C. Tầng Giao vận (Transport Layer)
    D. Tầng Ứng dụng (Application Layer)

    116. SNMP (Simple Network Management Protocol) được sử dụng để làm gì?

    A. Truyền tải file
    B. Quản lý và giám sát các thiết bị mạng
    C. Phân giải tên miền
    D. Gửi email

    117. Địa chỉ IP nào sau đây là địa chỉ IP riêng (private IP address)?

    A. 192.168.1.100
    B. 172.16.0.1
    C. 10.0.0.1
    D. Tất cả các đáp án trên

    118. Phương pháp mã hóa nào sau đây thường được sử dụng để bảo mật Wi-Fi?

    A. DES
    B. AES
    C. MD5
    D. SHA-1

    119. Firewall (tường lửa) làm gì?

    A. Tăng tốc độ mạng
    B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hoặc ra khỏi mạng
    C. Quản lý địa chỉ IP
    D. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

    120. Giao thức nào được sử dụng để truyền tải file trên mạng?

    A. HTTP
    B. SMTP
    C. FTP
    D. DNS

    121. Giao thức nào sau đây được sử dụng để đồng bộ hóa thời gian giữa các hệ thống trên mạng?

    A. SMTP
    B. HTTP
    C. NTP
    D. SNMP

    122. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì?

    A. Tăng tốc độ internet
    B. Tạo một kết nối an toàn và riêng tư qua mạng công cộng
    C. Chặn quảng cáo trực tuyến
    D. Quản lý mật khẩu

    123. Giao thức nào sau đây được sử dụng để phân giải tên miền (domain name) thành địa chỉ IP?

    A. HTTP
    B. DNS
    C. FTP
    D. DHCP

    124. DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) được sử dụng để làm gì?

    A. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP
    B. Gán địa chỉ IP động cho các thiết bị trong mạng
    C. Chuyển thư điện tử
    D. Truyền tải file

    125. Địa chỉ nào sau đây là một địa chỉ loopback?

    A. 192.168.1.1
    B. 10.0.0.1
    C. 127.0.0.1
    D. 8.8.8.8

    126. Giao thức nào sau đây được sử dụng để quản lý và giám sát các thiết bị mạng?

    A. SMTP
    B. HTTP
    C. FTP
    D. SNMP

    127. Địa chỉ IP nào sau đây là địa chỉ IP private?

    A. 172.32.0.1
    B. 192.168.1.1
    C. 10.1.1.1
    D. Tất cả các đáp án trên

    128. Chuẩn Wi-Fi nào sau đây cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao nhất?

    A. 802.11b
    B. 802.11g
    C. 802.11n
    D. 802.11ax

    129. Kiểu mạng nào kết nối các thiết bị trong một khu vực địa lý nhỏ, chẳng hạn như một văn phòng hoặc một ngôi nhà?

    A. WAN
    B. MAN
    C. LAN
    D. PAN

    130. Phương pháp mã hóa nào sau đây sử dụng khóa giống nhau cho cả mã hóa và giải mã?

    A. Mã hóa bất đối xứng
    B. Mã hóa đối xứng
    C. Hashing
    D. Digital signature

    131. Công nghệ nào sau đây cho phép một mạng riêng (private network) giao tiếp với Internet thông qua một địa chỉ IP công cộng duy nhất?

    A. DNS
    B. DHCP
    C. NAT
    D. VPN

    132. Phương pháp tấn công nào sử dụng các email giả mạo để lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân?

    A. DoS
    B. Phishing
    C. SQL injection
    D. Man-in-the-middle

    133. Khái niệm ‘subnet mask’ được sử dụng để làm gì?

    A. Mã hóa dữ liệu
    B. Xác định phần mạng và phần host của một địa chỉ IP
    C. Phân giải tên miền
    D. Kiểm tra kết nối mạng

    134. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào chịu trách nhiệm cho việc định tuyến dữ liệu giữa các mạng?

    A. Application
    B. Transport
    C. Internet
    D. Network Access

    135. Địa chỉ IP phiên bản 6 (IPv6) có độ dài bao nhiêu bit?

    A. 32 bit
    B. 64 bit
    C. 128 bit
    D. 256 bit

    136. Giao thức nào sau đây được sử dụng để chuyển thư điện tử (email) từ máy chủ này sang máy chủ khác?

    A. HTTP
    B. SMTP
    C. FTP
    D. POP3

    137. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương ứng với tầng Network trong mô hình OSI?

    A. Application
    B. Transport
    C. Internet
    D. Data Link

    138. Công nghệ VLAN (Virtual LAN) được sử dụng để làm gì?

    A. Tăng tốc độ mạng
    B. Chia mạng vật lý thành nhiều mạng logic
    C. Kết nối hai mạng khác nhau
    D. Mã hóa dữ liệu

    139. Lệnh nào sau đây được sử dụng để kiểm tra kết nối mạng bằng cách gửi các gói tin ICMP đến một địa chỉ IP cụ thể?

    A. ipconfig
    B. tracert
    C. ping
    D. netstat

    140. Chức năng chính của tường lửa (firewall) là gì?

    A. Tăng tốc độ internet
    B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hoặc ra khỏi mạng
    C. Quét virus
    D. Sao lưu dữ liệu

    141. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm cho việc đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy giữa hai hệ thống?

    A. Tầng mạng (Network Layer)
    B. Tầng giao vận (Transport Layer)
    C. Tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
    D. Tầng ứng dụng (Application Layer)

    142. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tăng băng thông và độ tin cậy của kết nối mạng bằng cách kết hợp nhiều kết nối vật lý thành một kết nối logic?

    A. VLAN
    B. NAT
    C. Link aggregation
    D. VPN

    143. Trong kiến trúc mạng, MAN là viết tắt của?

    A. Mạng diện tích tối đa (Maximum Area Network)
    B. Mạng diện tích đô thị (Metropolitan Area Network)
    C. Mạng diện tích nhỏ (Mini Area Network)
    D. Mạng điều khiển chính (Main Control Network)

    144. Thiết bị nào sau đây có thể kết nối hai mạng khác nhau sử dụng các giao thức khác nhau?

    A. Hub
    B. Switch
    C. Router
    D. Bridge

    145. Thiết bị mạng nào sau đây hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (data link layer) trong mô hình OSI?

    A. Router
    B. Switch
    C. Hub
    D. Firewall

    146. Phương pháp nào sau đây giúp tăng cường bảo mật cho mạng Wi-Fi?

    A. Sử dụng mật khẩu mặc định
    B. Tắt mã hóa WPA3
    C. Ẩn tên mạng (SSID)
    D. Sử dụng mã hóa WEP

    147. Loại tấn công mạng nào cố gắng làm cho một hệ thống hoặc dịch vụ không khả dụng đối với người dùng hợp pháp?

    A. Phishing
    B. Man-in-the-middle
    C. Denial-of-service (DoS)
    D. SQL injection

    148. Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải file giữa máy khách và máy chủ?

    A. SMTP
    B. HTTP
    C. FTP
    D. SNMP

    149. Chức năng của giao thức ARP (Address Resolution Protocol) là gì?

    A. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP
    B. Tìm địa chỉ MAC tương ứng với một địa chỉ IP
    C. Gán địa chỉ IP động
    D. Định tuyến dữ liệu

    150. Địa chỉ MAC (Media Access Control) là địa chỉ lớp mấy?

    A. Lớp mạng (Network Layer)
    B. Lớp liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
    C. Lớp vật lý (Physical Layer)
    D. Lớp ứng dụng (Application Layer)

    Số câu đã làm: 0/0
    Thời gian còn lại: 00:00:00
    • Đã làm
    • Chưa làm
    • Cần kiểm tra lại

    Về Blog

    Viet Hoang Vo's SEO Portfolio - Nơi Võ Việt Hoàng SEO lưu giữ Case Study, ấn phẩm SEO, đây cũng là Blog SEO Thứ 2.

    Social

    • Facebook
    • Instagram
    • X
    • LinkedIn
    • YouTube
    • Spotify
    • Threads
    • Bluesky
    • TikTok
    • Pinterest

    Hệ sinh thái Võ Việt Hoàng SEO

    Võ Việt Hoàng Blog Võ Việt Hoàng Portfolio SEO Genz Community Võ Việt Hoàng Official site

    Về Tác Giả

    Võ Việt Hoàng SEO (tên thật là Võ Việt Hoàng) là một SEOer tại Việt Nam, được biết đến với vai trò sáng lập cộng đồng SEO GenZ – Cộng Đồng Học Tập SEO. Sinh năm 1998 tại Đông Hòa, Phú Yên.

    Vị trí: SEO Leader | Digital Marketer | Founder SEO GenZ | Tác giả các ấn phẩm Social Profile Entity SEO

    SEO Publications

    Slideshare | Google Scholar | Issuu | Fliphtml5 | Pubhtml5 | Anyflip | Academia.edu | Visual Paradigm | Files.fm | Scribd | Behance | Slideserve | Coda

    Professional Social Networks

    Upwork | Ybox | Fiverr | Vlance | Freelancer | Brandsvietnam | Advertisingvietnam | Xing

    Miễn Trừ Trách Nhiệm

    Tất cả các nội dung trên Website chỉ mang tính tham khảo, không đại diện cho quan điểm chính thức của bất kỳ tổ chức nào.

    Nội dung các câu hỏi và đáp án thuộc danh mục "Quiz online" được xây dựng với mục tiêu tham khảo và hỗ trợ học tập. Đây KHÔNG PHẢI là tài liệu chính thức hay đề thi từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc đơn vị cấp chứng chỉ chuyên ngành nào.

    Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm cũng như nội dung bài viết trên Website.

    Copyright © 2024 Được xây dựng bởi Võ Việt Hoàng (Võ Việt Hoàng SEO)

    Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

    Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.