Bộ đề 1

Câu 1

Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng điện toán đám mây (cloud computing) trong quản trị công nghệ?

Câu 2

Mục đích chính của việc kiểm toán công nghệ là gì?

Câu 3

Đâu là rủi ro lớn nhất khi doanh nghiệp quá phụ thuộc vào một nhà cung cấp công nghệ duy nhất?

Câu 4

KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của một dự án phát triển phần mềm?

Câu 5

Trong quản trị công nghệ, 'blockchain' được sử dụng để làm gì?

Câu 6

Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp quản lý các mối quan hệ với khách hàng (CRM) hiệu quả hơn?

Câu 7

Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của quản lý đổi mới công nghệ?

Câu 8

Hình thức bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ nào sau đây bảo vệ tên thương mại và biểu tượng của một sản phẩm hoặc dịch vụ?

Câu 9

Đâu là một trong những lợi ích chính của việc áp dụng Agile trong quản lý dự án công nghệ?

Câu 10

Trong mô hình quản trị công nghệ COBIT, lĩnh vực nào tập trung vào việc đảm bảo rằng các nguồn lực công nghệ được sử dụng một cách hiệu quả và có trách nhiệm?

Câu 11

Đâu là mục tiêu chính của việc quản trị rủi ro trong các dự án công nghệ?

Câu 12

Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững của các dự án công nghệ?

Câu 13

Đâu là một thách thức lớn đối với việc áp dụng công nghệ mới trong các doanh nghiệp truyền thống?

Câu 14

Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đo lường và quản lý giá trị của các tài sản vô hình, chẳng hạn như bằng sáng chế và nhãn hiệu?

Câu 15

Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của việc chuyển giao công nghệ?

Câu 16

Trong quản trị công nghệ, thuật ngữ 'disruptive innovation' (đổi mới đột phá) đề cập đến điều gì?

Câu 17

Đâu là một trong những thách thức lớn đối với việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong doanh nghiệp?

Câu 18

Trong quản trị công nghệ, 'chỉ số hoàn vốn đầu tư' (ROI - Return on Investment) được sử dụng để làm gì?

Câu 19

Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn thông tin trong doanh nghiệp?

Câu 20

Trong quản trị công nghệ, 'kiến trúc doanh nghiệp' (enterprise architecture) được sử dụng để làm gì?

Câu 21

Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro liên quan đến việc sử dụng dữ liệu lớn (big data)?

Câu 22

Trong quản trị công nghệ, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các nguồn lực hữu hình?

Câu 23

Trong quản trị công nghệ, 'khả năng hấp thụ' (absorptive capacity) đề cập đến điều gì?

Câu 24

Đâu là một thách thức lớn đối với việc quản lý các dự án công nghệ đa quốc gia?

Câu 25

Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một văn hóa đổi mới trong doanh nghiệp?

Câu 26

Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định và đánh giá các công nghệ mới nổi có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh?

Câu 27

Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đánh giá và lựa chọn các dự án công nghệ phù hợp nhất với chiến lược kinh doanh?

Câu 28

Trong quản lý dự án công nghệ, WBS (Work Breakdown Structure) được sử dụng để làm gì?

Câu 29

Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng?

Câu 30

Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) tập trung vào điều gì trong quản trị công nghệ?