Skip to content
Võ Việt Hoàng SEO - Founder SEO GenZ

Viet Hoang Vo's SEO Portfolio

Case study SEO, Ấn phẩm SEO, Blog SEO

    • Trang chủ
    • Điều khoản sử dụng
    • Quiz Online
    • Blog SEO
    • Tools
    • Võ Việt Hoàng SEO
    • SEO GenZ
    • Sitemap

    Trang chủ » Trắc nghiệm Hệ điều hành linux online có đáp án

    Các bộ trắc nghiệm liên quan
    • Bảo mật an ninh mạng
    • Quản trị mạng
    • Mạng và truyền thông
    • Hệ điều hành linux
    • Mạng máy tính
    • Nguyên lý hệ điều hành

    Trắc nghiệm Công nghệ, Dữ liệu & Kỹ năng

    Trắc nghiệm Hệ điều hành linux online có đáp án

    Ngày cập nhật: 28/02/2026

    Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được xây dựng với mục đích hỗ trợ ôn luyện kiến thức và tham khảo. Nội dung này không phản ánh tài liệu chính thức, đề thi chuẩn hay bài kiểm tra chứng chỉ từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên ngành nào. Admin không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của thông tin cũng như mọi quyết định bạn đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.

    Chào bạn, hãy cùng bắt đầu với bộ Trắc nghiệm Hệ điều hành linux online có đáp án. Bạn sẽ được thử sức với nhiều câu hỏi chọn lọc, phù hợp cho việc ôn luyện. Hãy lựa chọn phần trắc nghiệm phù hợp bên dưới để bắt đầu hành trình học tập của bạn. Chúc bạn có trải nghiệm làm bài thú vị và đạt kết quả như mong đợi!

    ★★★★★
    ★★★★★
    4.8/5 (120 đánh giá)

    1. Trong Linux, lệnh nào dùng để thay đổi thư mục làm việc hiện tại?

    A. ls
    B. pwd
    C. cd
    D. rm

    2. Để xóa một tệp trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng?

    A. mv
    B. cp
    C. rm
    D. mkdir

    3. Chức năng chính của lệnh `chmod` trong Linux là gì?

    A. Thay đổi mật khẩu người dùng
    B. Thay đổi quyền truy cập của tệp hoặc thư mục
    C. Di chuyển tệp hoặc thư mục
    D. Tạo một tệp mới

    4. Lệnh `grep` trong Linux được sử dụng để làm gì?

    A. Tìm kiếm một chuỗi văn bản cụ thể trong một tệp
    B. Sao chép tệp
    C. Di chuyển tệp
    D. Tạo một thư mục mới

    5. Để sao chép một tệp từ thư mục này sang thư mục khác trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng?

    A. mv
    B. rm
    C. cp
    D. mkdir

    6. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tạo một thư mục mới trong Linux?

    A. touch
    B. rm
    C. mkdir
    D. cd

    7. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để khởi động lại máy tính?

    A. shutdown
    B. reboot
    C. exit
    D. logout

    8. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để xem dung lượng đĩa đã sử dụng?

    A. ls
    B. df
    C. du
    D. pwd

    9. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị danh sách các tiến trình đang chạy trong Linux?

    A. ls
    B. ps
    C. cd
    D. mkdir

    10. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị địa chỉ IP của máy?

    A. ls
    B. ifconfig
    C. pwd
    D. mkdir

    11. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị thông tin về bảng định tuyến (routing table) trong Linux?

    A. ifconfig
    B. netstat -r
    C. route
    D. Tất cả các đáp án trên

    12. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để thay đổi mật khẩu của người dùng?

    A. useradd
    B. userdel
    C. passwd
    D. usermod

    13. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để xem các tiến trình đang chiếm nhiều tài nguyên CPU nhất?

    A. ps
    B. top
    C. free
    D. df

    14. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để thay đổi quyền sở hữu của một tệp hoặc thư mục?

    A. chmod
    B. chown
    C. chgrp
    D. ls

    15. Trong Linux, ký tự nào đại diện cho thư mục gốc (root)?

    A. ~
    B. .
    C. /
    D. –

    16. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tìm kiếm một tệp cụ thể trong Linux?

    A. grep
    B. find
    C. cat
    D. rm

    17. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tắt máy tính trong Linux?

    A. reboot
    B. shutdown
    C. exit
    D. logout

    18. Lệnh nào sau đây hiển thị đường dẫn đầy đủ của thư mục hiện tại trong Linux?

    A. ls
    B. cd
    C. pwd
    D. mkdir

    19. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị danh sách các tệp và thư mục ẩn trong Linux?

    A. ls
    B. ls -a
    C. ls -l
    D. ls -R

    20. Lệnh nào sau đây được sử dụng để đổi tên một tệp hoặc thư mục trong Linux?

    A. cp
    B. rm
    C. mv
    D. mkdir

    21. Ý nghĩa của lệnh `sudo` trong Linux là gì?

    A. Super User Do
    B. Substitute User Do
    C. System Update and Download
    D. Software Uninstall and Delete Operation

    22. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị thông tin về người dùng hiện tại đang đăng nhập trong Linux?

    A. whoami
    B. who
    C. w
    D. Tất cả các đáp án trên

    23. Lệnh nào sau đây được sử dụng để xem nội dung của một tệp trong Linux?

    A. ls
    B. cat
    C. mkdir
    D. rmdir

    24. Lệnh nào sau đây được sử dụng để xem nhật ký hệ thống (system logs) trong Linux?

    A. ls
    B. cat /var/log/syslog
    C. cd
    D. rm

    25. Lệnh nào sau đây được sử dụng để xem thông tin về bộ nhớ trong Linux?

    A. df
    B. du
    C. free
    D. ls

    26. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để giải nén một tệp `.tar.gz`?

    A. tar -xf
    B. tar -zxvf
    C. gzip -d
    D. unzip

    27. Lệnh nào sau đây được sử dụng để kiểm tra kết nối mạng đến một địa chỉ IP hoặc tên miền trong Linux?

    A. traceroute
    B. netstat
    C. ping
    D. nslookup

    28. Lệnh nào sau đây được sử dụng để nén một tệp hoặc thư mục trong Linux?

    A. tar
    B. gzip
    C. zip
    D. Tất cả các đáp án trên

    29. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để kết nối đến một máy chủ từ xa thông qua SSH?

    A. telnet
    B. ssh
    C. ftp
    D. ping

    30. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để quản lý các gói phần mềm (packages)?

    A. ls
    B. apt-get
    C. cd
    D. rm

    31. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để xem dung lượng ổ đĩa đã sử dụng và còn trống?

    A. free
    B. du
    C. df
    D. top

    32. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để sao chép tập tin?

    A. mv
    B. cp
    C. rm
    D. ln

    33. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị danh sách các tiến trình đang chạy trong hệ thống Linux?

    A. cat
    B. ls
    C. ps
    D. mkdir

    34. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để xem các bản ghi hệ thống (system logs)?

    A. ps
    B. top
    C. cat /var/log/syslog
    D. df

    35. Lệnh nào được sử dụng để di chuyển hoặc đổi tên tập tin trong Linux?

    A. cp
    B. rm
    C. mv
    D. touch

    36. Lệnh nào dùng để tạo một thư mục mới trong Linux?

    A. rmdir
    B. mkdir
    C. touch
    D. cp

    37. Lệnh nào dùng để theo dõi đường đi của các gói tin trên mạng đến một máy chủ cụ thể?

    A. ifconfig
    B. netstat
    C. ping
    D. traceroute

    38. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị các tiến trình đang chạy và sử dụng nhiều tài nguyên nhất?

    A. ps
    B. top
    C. free
    D. df

    39. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị các dòng khớp với một mẫu cụ thể trong một tập tin?

    A. cat
    B. grep
    C. ls
    D. find

    40. Đâu là trình soạn thảo văn bản dòng lệnh phổ biến thường được sử dụng trong Linux?

    A. Microsoft Word
    B. Notepad
    C. vi/vim
    D. Paint

    41. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để tạo một liên kết tượng trưng (symbolic link)?

    A. cp
    B. mv
    C. ln -s
    D. rm

    42. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để kiểm tra kết nối mạng đến một máy chủ khác?

    A. ifconfig
    B. netstat
    C. ping
    D. traceroute

    43. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị đường dẫn tuyệt đối của thư mục hiện tại trong Linux?

    A. ls
    B. pwd
    C. cd
    D. mkdir

    44. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để thay đổi quyền truy cập của một tập tin hoặc thư mục?

    A. chmod
    B. chown
    C. chgrp
    D. locate

    45. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị nội dung của một tập tin?

    A. mkdir
    B. rm
    C. cat
    D. mv

    46. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để xóa tập tin hoặc thư mục?

    A. mkdir
    B. cp
    C. rm
    D. mv

    47. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để thay đổi người sở hữu của một tập tin hoặc thư mục?

    A. chmod
    B. chown
    C. chgrp
    D. passwd

    48. Lệnh nào dùng để tìm kiếm một tập tin cụ thể trong hệ thống Linux?

    A. grep
    B. find
    C. ls
    D. cd

    49. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị thông tin về người dùng hiện tại đang đăng nhập vào hệ thống Linux?

    A. whoami
    B. who
    C. w
    D. users

    50. Lệnh nào được sử dụng để tắt hệ thống Linux?

    A. reboot
    B. shutdown
    C. exit
    D. logout

    51. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để nén các tập tin và thư mục thành một tập tin lưu trữ?

    A. cat
    B. gzip
    C. tar
    D. ls

    52. Lệnh nào được sử dụng để thay đổi nhóm sở hữu của một tập tin hoặc thư mục trong Linux?

    A. chmod
    B. chown
    C. chgrp
    D. su

    53. Lệnh nào được sử dụng để xem dung lượng sử dụng của các tập tin và thư mục?

    A. free
    B. du
    C. df
    D. ps

    54. Lệnh nào dùng để xem lịch sử các lệnh đã thực hiện trong shell Linux?

    A. history
    B. last
    C. log
    D. ps

    55. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để xem thông tin về bộ nhớ RAM đã sử dụng và còn trống?

    A. free
    B. du
    C. df
    D. top

    56. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để liệt kê các cổng mạng đang mở và các kết nối mạng?

    A. ifconfig
    B. netstat
    C. ping
    D. traceroute

    57. Lệnh nào được sử dụng để giải nén các tập tin .gz trong Linux?

    A. tar
    B. gzip -d
    C. bzip2 -d
    D. unzip

    58. Lệnh nào dùng để hiển thị thông tin cấu hình mạng của hệ thống Linux?

    A. ifconfig
    B. netstat
    C. ping
    D. traceroute

    59. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để khởi động lại hệ thống?

    A. reboot
    B. shutdown
    C. exit
    D. logout

    60. Lệnh nào được sử dụng để đăng xuất khỏi phiên làm việc hiện tại trong Linux?

    A. reboot
    B. shutdown
    C. exit
    D. logout

    61. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị các dòng đầu tiên của một tập tin?

    A. head
    B. tail
    C. cat
    D. more

    62. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để nén một tập tin hoặc thư mục?

    A. tar
    B. gzip
    C. zip
    D. compress

    63. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị thông tin về các kết nối mạng đang hoạt động?

    A. ip addr
    B. netstat
    C. ping
    D. traceroute

    64. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để tìm kiếm một chuỗi văn bản cụ thể trong một hoặc nhiều tập tin?

    A. ls
    B. find
    C. grep
    D. cat

    65. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để xem nội dung của một tập tin văn bản?

    A. mkdir
    B. rm
    C. cat
    D. chmod

    66. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị thông tin về việc sử dụng CPU và bộ nhớ của các tiến trình đang chạy trong Linux?

    A. df
    B. du
    C. free
    D. top

    67. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị thời gian hiện tại của hệ thống?

    A. ls
    B. pwd
    C. cd
    D. date

    68. Lệnh nào sau đây được sử dụng để xóa một tập tin hoặc thư mục trong Linux?

    A. cp
    B. mv
    C. rm
    D. mkdir

    69. Lệnh nào sau đây được sử dụng để giải nén một tập tin đã được nén bằng gzip trong Linux?

    A. tar
    B. gzip -d
    C. gunzip
    D. zip

    70. Lệnh nào sau đây được sử dụng để sao chép một tập tin trong Linux?

    A. mv
    B. cp
    C. rm
    D. mkdir

    71. Lệnh nào sau đây được sử dụng để phân trang nội dung của một tập tin trong Linux?

    A. head
    B. tail
    C. cat
    D. more

    72. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị thông tin về việc sử dụng bộ nhớ?

    A. df
    B. du
    C. free
    D. top

    73. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để di chuyển hoặc đổi tên một tập tin hoặc thư mục?

    A. cp
    B. rm
    C. mv
    D. mkdir

    74. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để tạo một tập tin lưu trữ (archive) và nén nó?

    A. gzip
    B. zip
    C. tar
    D. compress

    75. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị địa chỉ IP của hệ thống trong Linux?

    A. ip addr
    B. netstat
    C. ping
    D. traceroute

    76. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị đường dẫn đầy đủ của thư mục hiện tại trong Linux?

    A. ls
    B. pwd
    C. cd
    D. mkdir

    77. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị thông tin về không gian đĩa đã sử dụng và còn trống trong Linux?

    A. df
    B. du
    C. free
    D. top

    78. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để thay đổi người dùng hiện tại?

    A. su
    B. chown
    C. chmod
    D. chgrp

    79. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị lịch sử các lệnh đã thực hiện?

    A. ls
    B. history
    C. pwd
    D. date

    80. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để thay đổi quyền truy cập của một tập tin hoặc thư mục?

    A. chmod
    B. chown
    C. chgrp
    D. cp

    81. Lệnh nào sau đây được sử dụng để theo dõi đường đi của các gói tin mạng đến một máy chủ khác trong Linux?

    A. ip addr
    B. netstat
    C. ping
    D. traceroute

    82. Trong Linux, tệp nào chứa thông tin về người dùng và nhóm?

    A. /etc/passwd và /etc/group
    B. /var/log/user
    C. /home/user
    D. /root/config

    83. Lệnh nào sau đây được sử dụng để so sánh nội dung của hai tập tin trong Linux?

    A. cmp
    B. diff
    C. comm
    D. grep

    84. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị sự khác biệt và hợp nhất các thay đổi từ hai tập tin?

    A. cmp
    B. diff
    C. comm
    D. patch

    85. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị danh sách các tiến trình đang chạy trong Linux?

    A. ls
    B. ps
    C. pwd
    D. cd

    86. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị thông tin về hệ thống, chẳng hạn như tên kernel, phiên bản, và kiến trúc?

    A. uname
    B. ls
    C. pwd
    D. date

    87. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để kiểm tra kết nối mạng đến một máy chủ khác?

    A. ip addr
    B. netstat
    C. ping
    D. traceroute

    88. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị các dòng cuối cùng của một tập tin trong Linux?

    A. head
    B. tail
    C. cat
    D. more

    89. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tạo một thư mục mới trong Linux?

    A. touch
    B. mkdir
    C. rmdir
    D. cd

    90. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tìm kiếm một tập tin cụ thể trong Linux?

    A. ls
    B. find
    C. grep
    D. cat

    91. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị thông tin cấu hình mạng của hệ thống?

    A. ps
    B. ifconfig
    C. grep
    D. netstat

    92. Trong Linux, lệnh nào dùng để xem thông tin về các tiến trình đang sử dụng nhiều CPU nhất?

    A. ps
    B. top
    C. free
    D. df

    93. Trong Linux, lệnh nào dùng để chuyển đổi giữa các thư mục?

    A. ls
    B. pwd
    C. cd
    D. mkdir

    94. Lệnh nào sau đây dùng để hiển thị trang hướng dẫn sử dụng (manual page) của một lệnh?

    A. info
    B. help
    C. man
    D. whatis

    95. Trong Linux, lệnh nào dùng để tạo một liên kết tượng trưng (symbolic link)?

    A. cp
    B. mv
    C. ln -s
    D. rm

    96. Lệnh nào sau đây dùng để thay đổi chủ sở hữu của một tập tin hoặc thư mục?

    A. chmod
    B. chown
    C. chgrp
    D. cp

    97. Trong Linux, lệnh nào dùng để hiển thị các tiến trình đang chạy của một người dùng cụ thể?

    A. ps -u username
    B. top
    C. free
    D. df

    98. Trong Linux, lệnh nào dùng để tắt hệ thống?

    A. reboot
    B. shutdown
    C. exit
    D. logout

    99. Trong Linux, lệnh nào sau đây dùng để hiển thị nội dung của một tập tin?

    A. ls
    B. cat
    C. rm
    D. mv

    100. Lệnh nào sau đây dùng để tìm kiếm một chuỗi ký tự trong một tập tin hoặc nhiều tập tin trong Linux?

    A. find
    B. grep
    C. locate
    D. whereis

    101. Trong Linux, lệnh nào dùng để thay đổi mật khẩu của người dùng?

    A. useradd
    B. userdel
    C. passwd
    D. usermod

    102. Trong Linux, lệnh nào dùng để xem lịch sử các lệnh đã thực hiện?

    A. ps
    B. history
    C. top
    D. man

    103. Trong Linux, lệnh nào dùng để hiển thị dung lượng đĩa đã sử dụng?

    A. du
    B. df
    C. top
    D. free

    104. Trong Linux, lệnh nào dùng để nén một tập tin hoặc thư mục?

    A. tar
    B. gzip
    C. zip
    D. compress

    105. Lệnh nào sau đây dùng để hiển thị bộ nhớ đã sử dụng và còn trống?

    A. du
    B. df
    C. top
    D. free

    106. Lệnh nào sau đây dùng để tạo một thư mục mới trong Linux?

    A. touch
    B. mkdir
    C. rmdir
    D. cd

    107. Lệnh nào sau đây dùng để giải nén một tập tin đã được nén bằng gzip?

    A. tar
    B. gunzip
    C. unzip
    D. uncompress

    108. Lệnh nào sau đây dùng để hiển thị đường dẫn đầy đủ của thư mục hiện tại?

    A. ls
    B. pwd
    C. cd
    D. mkdir

    109. Lệnh nào sau đây dùng để hiển thị các dòng đầu tiên của một tập tin?

    A. tail
    B. head
    C. cat
    D. more

    110. Lệnh nào sau đây dùng để xem thông tin tóm tắt về một lệnh?

    A. man
    B. info
    C. help
    D. whatis

    111. Trong Linux, lệnh nào dùng để thay đổi quyền truy cập của một tập tin hoặc thư mục?

    A. chmod
    B. chown
    C. chgrp
    D. cp

    112. Trong Linux, lệnh nào dùng để sao chép một tập tin?

    A. mv
    B. cp
    C. rm
    D. ln

    113. Lệnh nào sau đây dùng để liệt kê các tập tin và thư mục trong một thư mục?

    A. cat
    B. ls
    C. rm
    D. mv

    114. Lệnh nào sau đây dùng để đổi tên hoặc di chuyển một tập tin hoặc thư mục trong Linux?

    A. cp
    B. rm
    C. mv
    D. ln

    115. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị danh sách các tiến trình đang chạy trong Linux?

    A. netstat
    B. ps
    C. ifconfig
    D. grep

    116. Lệnh nào sau đây dùng để khởi động lại hệ thống?

    A. shutdown
    B. reboot
    C. exit
    D. logout

    117. Trong Linux, lệnh nào dùng để thay đổi nhóm sở hữu của một tập tin hoặc thư mục?

    A. chmod
    B. chown
    C. chgrp
    D. cp

    118. Trong Linux, lệnh nào dùng để xóa một tập tin hoặc thư mục?

    A. cp
    B. mv
    C. rm
    D. ln

    119. Lệnh nào sau đây dùng để tạo một tập tin trống?

    A. mkdir
    B. rm
    C. touch
    D. cp

    120. Trong Linux, lệnh nào dùng để hiển thị các dòng cuối cùng của một tập tin?

    A. tail
    B. head
    C. cat
    D. more

    121. Trong Linux, lệnh `alias` được sử dụng để làm gì?

    A. Tạo một người dùng mới
    B. Tạo một bí danh (alias) cho một lệnh
    C. Thay đổi quyền sở hữu của tệp
    D. Tìm kiếm tệp

    122. Lệnh nào sau đây được sử dụng để thay đổi quyền sở hữu của một tệp hoặc thư mục trong Linux?

    A. chmod
    B. chown
    C. chgrp
    D. ls -l

    123. Trong Linux, công cụ nào thường được sử dụng để quản lý các gói phần mềm (software packages) trên các hệ thống dựa trên Debian (ví dụ: Ubuntu)?

    A. rpm
    B. yum
    C. apt
    D. pacman

    124. Lệnh `tar -czvf archive.tar.gz directory` thực hiện thao tác gì?

    A. Giải nén tệp archive.tar.gz vào thư mục directory
    B. Tạo một tệp nén archive.tar.gz từ thư mục directory sử dụng gzip
    C. Hiển thị nội dung của tệp archive.tar.gz
    D. Xóa thư mục directory và tệp archive.tar.gz

    125. Trong Linux, lệnh `kill -9 PID` có tác dụng gì?

    A. Tạm dừng tiến trình với PID đã cho
    B. Khởi động lại tiến trình với PID đã cho
    C. Gửi tín hiệu SIGKILL để buộc tiến trình với PID đã cho dừng ngay lập tức
    D. Gửi tín hiệu SIGTERM để yêu cầu tiến trình với PID đã cho dừng một cách nhẹ nhàng

    126. Trong Linux, lệnh `route` được sử dụng để làm gì?

    A. Hiển thị và cấu hình bảng định tuyến IP
    B. Kiểm tra kết nối mạng đến một máy chủ
    C. Hiển thị thông tin về card mạng
    D. Thay đổi địa chỉ IP của máy chủ

    127. Chức năng chính của lệnh `sudo` trong Linux là gì?

    A. Khởi động lại hệ thống
    B. Cho phép người dùng thực thi các lệnh với quyền của người dùng khác, thường là root
    C. Thay đổi mật khẩu người dùng
    D. Hiển thị thông tin hệ thống

    128. Tệp nào sau đây chứa thông tin về ánh xạ giữa tên host và địa chỉ IP trong Linux?

    A. /etc/hostname
    B. /etc/network/interfaces
    C. /etc/hosts
    D. /etc/resolv.conf

    129. Trong Linux, runlevel nào thường được sử dụng cho chế độ đồ họa (graphical mode) với môi trường desktop đầy đủ?

    A. 0
    B. 1
    C. 3
    D. 5

    130. Lệnh nào sau đây được sử dụng để liệt kê các tệp và thư mục ẩn trong Linux?

    A. ls
    B. ls -l
    C. ls -a
    D. ls -R

    131. Trong Linux, ý nghĩa của việc sử dụng dấu `|` (pipe) giữa hai lệnh là gì?

    A. Chạy hai lệnh đồng thời
    B. Chuyển hướng đầu ra của lệnh thứ nhất thành đầu vào của lệnh thứ hai
    C. Lưu kết quả của lệnh thứ nhất vào một tệp
    D. Kết hợp hai lệnh thành một lệnh duy nhất

    132. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tạo một liên kết tượng trưng (symbolic link) trong Linux?

    A. cp
    B. mv
    C. ln -s
    D. mkdir

    133. Lệnh nào sau đây được sử dụng để thay đổi mật khẩu của người dùng trong Linux?

    A. useradd
    B. userdel
    C. passwd
    D. chown

    134. Trong Linux, làm thế nào để xem nhật ký hệ thống (system logs)?

    A. Sử dụng lệnh `ls -l` trong thư mục `/var/log`
    B. Sử dụng lệnh `cat /etc/syslog.conf`
    C. Sử dụng lệnh `journalctl` hoặc xem các tệp trong thư mục `/var/log`
    D. Sử dụng lệnh `free -m`

    135. Trong Linux, lệnh `watch` được sử dụng để làm gì?

    A. Theo dõi việc sử dụng CPU
    B. Theo dõi việc sử dụng bộ nhớ
    C. Chạy một lệnh định kỳ và hiển thị kết quả trên màn hình
    D. Theo dõi các tệp nhật ký

    136. Trong Linux, tệp nào chứa thông tin về các shell có sẵn trên hệ thống?

    A. /etc/passwd
    B. /etc/shells
    C. /etc/profile
    D. /etc/bash.bashrc

    137. Trong Linux, lệnh `dd` thường được sử dụng để làm gì?

    A. Sao chép và chuyển đổi dữ liệu từ một tệp hoặc thiết bị sang một tệp hoặc thiết bị khác
    B. Nén và giải nén tệp
    C. Tìm kiếm tệp
    D. Quản lý người dùng

    138. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để tìm kiếm một chuỗi văn bản cụ thể trong một hoặc nhiều tệp?

    A. find
    B. grep
    C. locate
    D. whereis

    140. Trong Linux, lệnh `chmod 755 file.sh` có ý nghĩa gì?

    A. Cấp quyền chỉ đọc cho tất cả người dùng
    B. Cấp quyền đọc, ghi và thực thi cho chủ sở hữu, quyền đọc và thực thi cho nhóm và người dùng khác
    C. Cấp quyền đọc và ghi cho chủ sở hữu, quyền thực thi cho nhóm và người dùng khác
    D. Cấp quyền thực thi cho tất cả người dùng

    141. Trong Linux, làm thế nào để chuyển hướng (redirect) lỗi chuẩn (standard error) của một lệnh sang một tệp?

    A. command > file
    B. command 2> file
    C. command < file
    D. command | file

    142. Trong Linux, lệnh nào sau đây được sử dụng để xem nội dung của một tệp văn bản, hiển thị từng trang một?

    A. cat
    B. head
    C. tail
    D. less

    143. Lệnh `ps aux` cung cấp thông tin gì về các tiến trình trong hệ thống Linux?

    A. Chỉ hiển thị các tiến trình của người dùng hiện tại
    B. Hiển thị tất cả các tiến trình đang chạy trên hệ thống, bao gồm cả tiến trình của người dùng khác
    C. Chỉ hiển thị các tiến trình hệ thống
    D. Hiển thị thông tin về mức sử dụng CPU và bộ nhớ của hệ thống

    144. Trong Linux, lệnh `uname -a` cung cấp thông tin gì?

    A. Hiển thị danh sách các người dùng đang đăng nhập
    B. Hiển thị thông tin về kernel, tên máy chủ, phiên bản hệ điều hành, kiến trúc phần cứng
    C. Hiển thị thông tin về không gian đĩa đã sử dụng
    D. Hiển thị thông tin về bộ nhớ RAM

    145. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị không gian đĩa đã sử dụng và còn trống trên hệ thống Linux?

    A. free
    B. du
    C. df
    D. top

    146. Trong Linux, tệp cấu hình nào chứa thông tin về các dịch vụ (services) nào sẽ tự động khởi động khi hệ thống khởi động?

    A. /etc/passwd
    B. /etc/group
    C. /etc/rc.local
    D. /etc/services

    147. Trong Linux, đường dẫn `/etc/shadow` chứa thông tin gì?

    A. Thông tin cấu hình hệ thống mạng
    B. Danh sách các tiến trình đang chạy
    C. Mật khẩu đã mã hóa của người dùng
    D. Các thiết bị phần cứng được kết nối

    148. Trong Linux, lệnh `netstat -tulnp` được sử dụng để làm gì?

    A. Hiển thị thông tin về bộ nhớ đã sử dụng và còn trống
    B. Hiển thị các kết nối mạng đang hoạt động, các cổng đang lắng nghe và các tiến trình liên quan
    C. Hiển thị thông tin về việc sử dụng CPU của hệ thống
    D. Hiển thị thông tin về các thiết bị phần cứng được kết nối

    149. Trong Linux, tệp `/etc/fstab` được sử dụng để làm gì?

    A. Chứa thông tin về người dùng và nhóm
    B. Chứa thông tin về các hệ thống tệp tin được gắn kết tự động khi khởi động
    C. Chứa thông tin về cấu hình mạng
    D. Chứa thông tin về các dịch vụ hệ thống

    150. Trong Linux, lệnh `nohup command &` có tác dụng gì?

    A. Chạy lệnh trong chế độ nền và tiếp tục chạy ngay cả sau khi người dùng đăng xuất
    B. Chạy lệnh với quyền của người dùng khác
    C. Chạy lệnh và tự động đóng cửa sổ terminal
    D. Chạy lệnh sau khi hệ thống khởi động lại

    Số câu đã làm: 0/0
    Thời gian còn lại: 00:00:00
    • Đã làm
    • Chưa làm
    • Cần kiểm tra lại

    Về Blog

    Viet Hoang Vo's SEO Portfolio - Nơi Võ Việt Hoàng SEO lưu giữ Case Study, ấn phẩm SEO, đây cũng là Blog SEO Thứ 2.

    Social

    • Facebook
    • Instagram
    • X
    • LinkedIn
    • YouTube
    • Spotify
    • Threads
    • Bluesky
    • TikTok
    • Pinterest

    Hệ sinh thái Võ Việt Hoàng SEO

    Võ Việt Hoàng Blog Võ Việt Hoàng Portfolio SEO Genz Community Võ Việt Hoàng Official site

    Về Tác Giả

    Võ Việt Hoàng SEO (tên thật là Võ Việt Hoàng) là một SEOer tại Việt Nam, được biết đến với vai trò sáng lập cộng đồng SEO GenZ – Cộng Đồng Học Tập SEO. Sinh năm 1998 tại Đông Hòa, Phú Yên. Hiện đang làm việc tại Hồ Chí Minh.

    Vị trí: SEO Leader | Digital Marketer | Founder SEO GenZ | Tác giả các ấn phẩm Social Profile Entity SEO

    Liên hệ: hoangvv.blogger@gmail.com

    SEO Publications

    Slideshare | Google Scholar | Issuu | Fliphtml5 | Pubhtml5 | Anyflip | Academia.edu | Visual Paradigm | Files.fm | Scribd | Behance | Slideserve | Coda | Calameo | Archive.org

    Professional Social Networks

    Upwork | Ybox | Fiverr | Vlance | Freelancer | Brandsvietnam | Advertisingvietnam | Xing | Webflow | Site123 | Weebly

    Miễn Trừ Trách Nhiệm

    Tất cả các nội dung trên Website chỉ mang tính tham khảo, không đại diện cho quan điểm chính thức của bất kỳ tổ chức nào.

    Nội dung các câu hỏi và đáp án thuộc danh mục "Quiz online" được xây dựng với mục tiêu tham khảo và hỗ trợ học tập. Đây KHÔNG PHẢI là tài liệu chính thức hay đề thi từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc đơn vị cấp chứng chỉ chuyên ngành nào.

    Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm cũng như nội dung bài viết trên Website.

    Copyright © 2024 Được xây dựng bởi Võ Việt Hoàng (Võ Việt Hoàng SEO)

    Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

    Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.