1. Một công ty mua một TSCĐ hữu hình, trả bằng tiền mặt. Nghiệp vụ này ảnh hưởng như thế nào đến bảng cân đối kế toán?
A. Tổng tài sản không đổi
B. Tổng tài sản tăng
C. Tổng tài sản giảm
D. Tổng tài sản có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào giá trị TSCĐ
2. Chi phí nào sau đây được xem là chi phí bảo trì, sửa chữa tài sản cố định?
A. Chi phí thay thế một bộ phận lớn của tài sản làm tăng đáng kể tuổi thọ của tài sản.
B. Chi phí sơn lại tòa nhà văn phòng.
C. Chi phí nâng cấp phần mềm cho máy tính.
D. Chi phí xây dựng thêm một tầng cho nhà xưởng.
3. Đâu là điểm khác biệt chính giữa tài sản cố định hữu hình và tài sản cố định vô hình?
A. Tài sản hữu hình có thể nhìn thấy và chạm vào được, trong khi tài sản vô hình thì không.
B. Tài sản hữu hình có giá trị cao hơn tài sản vô hình.
C. Tài sản hữu hình được khấu hao, tài sản vô hình không được khấu hao.
D. Tài sản hữu hình được sử dụng trong sản xuất, tài sản vô hình được sử dụng trong quản lý.
4. Phương pháp khấu hao theo số lượng sản phẩm thường phù hợp nhất với loại tài sản nào?
A. Nhà xưởng
B. Máy móc sản xuất
C. Ô tô
D. Bản quyền
5. Khi nào thì một tài sản cố định cần được đánh giá lại?
A. Khi có sự thay đổi đáng kể về giá trị thị trường của tài sản
B. Ít nhất mỗi năm một lần
C. Khi có yêu cầu của cơ quan thuế
D. Khi công ty có lợi nhuận cao
6. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng khi tài sản được dự kiến sẽ tạo ra lợi ích kinh tế tương đương nhau trong suốt thời gian sử dụng?
A. Phương pháp số dư giảm dần
B. Phương pháp khấu hao theo sản lượng
C. Phương pháp đường thẳng
D. Phương pháp tổng số năm sử dụng
7. Một công ty mua một thiết bị với giá 500 triệu đồng, chi phí vận chuyển 50 triệu đồng, chi phí lắp đặt 20 triệu đồng. Giá trị thanh lý ước tính là 20 triệu đồng và thời gian sử dụng hữu ích là 10 năm. Chi phí khấu hao hàng năm theo phương pháp đường thẳng là bao nhiêu?
A. 55 triệu đồng
B. 57 triệu đồng
C. 45 triệu đồng
D. 47 triệu đồng
8. Điều gì xảy ra với chi phí khấu hao khi sử dụng phương pháp khấu hao theo số lượng sản phẩm?
A. Chi phí khấu hao thay đổi tùy thuộc vào số lượng sản phẩm sản xuất.
B. Chi phí khấu hao cố định hàng năm.
C. Chi phí khấu hao tăng dần theo thời gian.
D. Chi phí khấu hao giảm dần theo thời gian.
9. Một công ty có một tài sản cố định với nguyên giá 1 tỷ đồng, giá trị khấu hao lũy kế 600 triệu đồng. Giá trị hợp lý của tài sản là 500 triệu đồng. Giá trị có thể thu hồi ước tính là 350 triệu đồng. Giá trị ghi sổ của tài sản là bao nhiêu?
A. 400 triệu đồng
B. 500 triệu đồng
C. 350 triệu đồng
D. 1 tỷ đồng
10. Khi nào thì một công ty nên xem xét việc giảm giá trị tài sản cố định?
A. Khi có bằng chứng cho thấy giá trị có thể thu hồi của tài sản thấp hơn giá trị ghi sổ.
B. Khi công ty có lợi nhuận cao.
C. Khi thị trường chứng khoán giảm điểm.
D. Khi công ty muốn giảm chi phí khấu hao.
11. Khi nào thì một tài sản được ghi nhận là tài sản cố định?
A. Khi tài sản có giá trị lớn hơn một mức quy định và thời gian sử dụng trên 1 năm.
B. Khi tài sản được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
C. Khi tài sản được mua bằng tiền của công ty.
D. Khi tài sản được bảo hiểm đầy đủ.
12. Khi một tài sản cố định được cải tạo, nâng cấp làm tăng đáng kể công suất hoặc kéo dài thời gian sử dụng, chi phí này được xử lý như thế nào?
A. Được vốn hóa vào nguyên giá của tài sản.
B. Được ghi nhận là chi phí trong kỳ.
C. Được ghi giảm giá trị khấu hao lũy kế.
D. Không được ghi nhận.
13. Phương pháp khấu hao nào cho phép công ty ghi nhận chi phí khấu hao cao hơn trong những năm đầu sử dụng tài sản?
A. Phương pháp số dư giảm dần
B. Phương pháp đường thẳng
C. Phương pháp khấu hao theo sản lượng
D. Phương pháp bình quân gia quyền
14. Chi phí nào sau đây không được tính vào nguyên giá của tài sản cố định?
A. Chi phí vận chuyển và bốc dỡ
B. Chi phí lắp đặt và chạy thử
C. Chi phí sửa chữa lớn định kỳ sau khi tài sản đã đưa vào sử dụng
D. Các loại thuế không được hoàn lại liên quan trực tiếp đến việc mua tài sản
15. Khi một công ty phát hiện ra một sai sót trọng yếu trong việc tính khấu hao của các năm trước, công ty nên xử lý như thế nào?
A. Điều chỉnh hồi tố báo cáo tài chính của các năm trước.
B. Sửa chữa sai sót trong năm hiện tại.
C. Không cần điều chỉnh nếu sai sót không ảnh hưởng đến lợi nhuận.
D. Công bố thông tin về sai sót trong thuyết minh báo cáo tài chính.
16. Chi phí nào sau đây được vốn hóa vào giá trị của một tài sản cố định đang xây dựng?
A. Chi phí lãi vay phát sinh trong quá trình xây dựng tài sản.
B. Chi phí bảo trì định kỳ tài sản.
C. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành tài sản.
D. Chi phí quảng cáo để giới thiệu sản phẩm sản xuất từ tài sản đó.
17. Khi một công ty thuê tài sản theo hình thức thuê tài chính, tài sản này được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán của bên nào?
A. Bên đi thuê
B. Bên cho thuê
C. Cả hai bên
D. Không bên nào
18. Khi một công ty quyết định ngừng sử dụng một tài sản cố định và giữ lại để bán sau, tài sản này nên được phân loại như thế nào?
A. Tài sản giữ để bán
B. Tài sản cố định
C. Hàng tồn kho
D. Đầu tư tài chính
19. Điều gì xảy ra khi một công ty đánh giá lại giá trị của tài sản cố định và giá trị mới cao hơn giá trị ghi sổ?
A. Giá trị tài sản được điều chỉnh tăng và ghi nhận vào lợi nhuận chưa phân phối.
B. Giá trị tài sản được điều chỉnh tăng và ghi nhận vào chi phí.
C. Giá trị tài sản không thay đổi.
D. Giá trị tài sản được điều chỉnh giảm.
20. Một công ty xây dựng một nhà máy mới. Chi phí nào sau đây được tính vào nguyên giá của nhà máy?
A. Chi phí thiết kế nhà máy
B. Chi phí quảng cáo nhà máy
C. Chi phí đào tạo công nhân vận hành nhà máy
D. Chi phí bảo trì nhà máy trong năm đầu tiên
21. Khi một tài sản cố định bị thanh lý trước thời hạn sử dụng, điều gì xảy ra với phần giá trị còn lại chưa khấu hao hết?
A. Được ghi nhận là chi phí trong kỳ.
B. Được ghi nhận là doanh thu.
C. Được giữ lại để khấu hao cho tài sản khác.
D. Được hoàn lại cho chủ sở hữu.
22. Trong trường hợp nào, một tài sản cố định vô hình có thể được ghi nhận?
A. Khi tài sản có thể xác định được, kiểm soát được và có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.
B. Khi tài sản được tạo ra từ nội bộ công ty.
C. Khi tài sản có giá trị lớn.
D. Khi tài sản được sử dụng trong thời gian dài.
23. Đâu là mục đích của việc kiểm tra định kỳ tài sản cố định?
A. Đảm bảo tài sản vẫn còn trong tình trạng hoạt động tốt và giá trị sử dụng.
B. Xác định giá trị thị trường hiện tại của tài sản.
C. Đảm bảo tài sản được bảo hiểm đầy đủ.
D. Tìm kiếm cơ hội để bán tài sản.
24. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc tính khấu hao tài sản cố định?
A. Nguyên giá tài sản
B. Giá trị thanh lý ước tính
C. Thời gian sử dụng hữu ích
D. Giá trị thị trường hiện tại của tài sản
25. Một công ty có một bằng sáng chế. Chi phí nào sau đây liên quan đến bằng sáng chế này có thể được vốn hóa?
A. Chi phí đăng ký bằng sáng chế
B. Chi phí duy trì bằng sáng chế hàng năm
C. Chi phí nghiên cứu và phát triển sản phẩm dựa trên bằng sáng chế
D. Chi phí quảng cáo sản phẩm dựa trên bằng sáng chế
26. Mục đích chính của việc khấu hao tài sản cố định là gì?
A. Phân bổ chi phí của tài sản trong suốt thời gian sử dụng.
B. Tiết kiệm tiền mặt cho công ty.
C. Tăng giá trị tài sản trên báo cáo tài chính.
D. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
27. Theo VAS 03, chi phí nào sau đây không được tính vào nguyên giá TSCĐ?
A. Chi phí chuẩn bị địa điểm
B. Chi phí lắp đặt, chạy thử
C. Chi phí sửa chữa và bảo dưỡng định kỳ
D. Chi phí vận chuyển, bốc xếp
28. Theo phương pháp khấu hao theo số năm sử dụng, chi phí khấu hao hàng năm được tính như thế nào?
A. Chi phí khấu hao giảm dần theo từng năm
B. Chi phí khấu hao cố định hàng năm
C. Chi phí khấu hao tăng dần theo từng năm
D. Chi phí khấu hao phụ thuộc vào số lượng sản phẩm sản xuất
29. Khi một tài sản cố định bị hư hỏng nặng và không thể sử dụng được nữa, kế toán cần thực hiện bút toán gì?
A. Ghi giảm TSCĐ và ghi nhận lỗ do thanh lý
B. Ghi giảm TSCĐ và ghi nhận doanh thu
C. Không cần ghi nhận gì cả
D. Chuyển TSCĐ sang tài sản lưu động
30. Khi một công ty trao đổi một tài sản cố định tương tự lấy một tài sản cố định khác, việc ghi nhận lãi hoặc lỗ từ giao dịch được thực hiện như thế nào?
A. Không ghi nhận lãi hoặc lỗ nếu giao dịch không có giá trị thương mại.
B. Ghi nhận toàn bộ lãi hoặc lỗ.
C. Chỉ ghi nhận lãi, không ghi nhận lỗ.
D. Chỉ ghi nhận lỗ, không ghi nhận lãi.
31. Một công ty có một tòa nhà được sử dụng một phần cho hoạt động kinh doanh và một phần cho thuê. Theo VAS 16, phần nào của tòa nhà được coi là bất động sản đầu tư?
A. Toàn bộ tòa nhà.
B. Phần được sử dụng cho hoạt động kinh doanh.
C. Phần được cho thuê.
D. Không phần nào của tòa nhà được coi là bất động sản đầu tư.
32. Điều gì xảy ra khi một tài sản vô hình bị suy giảm giá trị?
A. Tài sản được khấu hao nhanh hơn.
B. Tài sản được ghi giảm giá trị và ghi nhận một khoản lỗ.
C. Tài sản được đánh giá lại theo giá trị thị trường.
D. Không có gì xảy ra, tài sản vô hình không bị suy giảm giá trị.
33. Khi giá trị thuần có thể thực hiện của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc, hàng tồn kho được ghi nhận như thế nào?
A. Theo giá gốc.
B. Theo giá trị thuần có thể thực hiện.
C. Theo giá trị trung bình giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện.
D. Theo giá trị thị trường.
34. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc tính khấu hao?
A. Nguyên giá tài sản.
B. Giá trị thanh lý ước tính.
C. Thời gian sử dụng hữu ích.
D. Giá thị trường hiện tại của tài sản.
35. Chi phí nào sau đây không được vốn hóa vào giá trị của một tài sản cố định?
A. Chi phí vận chuyển để đưa tài sản đến địa điểm sử dụng.
B. Chi phí lắp đặt và chạy thử tài sản.
C. Chi phí sửa chữa lớn sau khi tài sản đã đi vào hoạt động.
D. Chi phí bảo hiểm trong quá trình vận chuyển tài sản.
36. Phương pháp khấu hao nào tạo ra chi phí khấu hao đều nhau trong suốt thời gian sử dụng của tài sản?
A. Phương pháp số dư giảm dần.
B. Phương pháp đường thẳng.
C. Phương pháp sản lượng.
D. Phương pháp tổng số năm.
37. Theo VAS 04, khoản mục nào sau đây được coi là hàng tồn kho?
A. Bất động sản đầu tư.
B. Tài sản cố định hữu hình.
C. Hàng hóa mua về để bán.
D. Tài sản cố định vô hình.
38. Khi nào chi phí cải tạo một tài sản cố định được vốn hóa?
A. Khi chi phí đó duy trì trạng thái hoạt động hiện tại của tài sản.
B. Khi chi phí đó kéo dài thời gian sử dụng hữu ích của tài sản hoặc làm tăng giá trị sử dụng của tài sản.
C. Khi chi phí đó nhỏ hơn một ngưỡng nhất định.
D. Không bao giờ, chi phí cải tạo luôn được ghi nhận là chi phí trong kỳ.
39. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, chi phí nào sau đây liên quan đến bất động sản đầu tư được ghi nhận vào chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ?
A. Chi phí nâng cấp bất động sản làm tăng đáng kể giá trị.
B. Chi phí sửa chữa thường xuyên để duy trì trạng thái hoạt động.
C. Chi phí xây dựng mới bất động sản.
D. Chi phí mua bất động sản.
40. Khi nào một tài sản được coi là bị suy giảm giá trị?
A. Khi giá trị ghi sổ của tài sản lớn hơn giá trị có thể thu hồi.
B. Khi giá trị ghi sổ của tài sản nhỏ hơn giá trị có thể thu hồi.
C. Khi tài sản ngừng hoạt động.
D. Khi tài sản được khấu hao hết.
41. Một công ty có một tài sản vô hình với thời gian sử dụng hữu ích không xác định. Tài sản này có được khấu hao không?
A. Có, theo phương pháp đường thẳng.
B. Có, theo phương pháp số dư giảm dần.
C. Không, nhưng phải kiểm tra suy giảm giá trị hàng năm.
D. Không, tài sản vô hình không bao giờ được khấu hao.
42. Một công ty có một bằng sáng chế với thời gian sử dụng hữu ích là 10 năm. Tuy nhiên, công ty ước tính rằng sản phẩm được bảo vệ bởi bằng sáng chế sẽ chỉ mang lại lợi ích kinh tế trong 8 năm. Thời gian khấu hao bằng sáng chế là bao nhiêu?
A. 10 năm.
B. 8 năm.
C. 9 năm.
D. Thời gian sử dụng không xác định.
43. Điều gì xảy ra khi một tài sản cố định được bán với giá cao hơn giá trị ghi sổ?
A. Ghi nhận lỗ.
B. Ghi nhận lãi.
C. Không ghi nhận gì cả.
D. Điều chỉnh giá trị tài sản.
44. Điều gì xảy ra với khấu hao lũy kế khi một tài sản được bán?
A. Khấu hao lũy kế được giữ lại trên sổ sách.
B. Khấu hao lũy kế được xóa bỏ.
C. Khấu hao lũy kế được chuyển sang tài sản khác.
D. Khấu hao lũy kế được điều chỉnh theo giá bán.
45. Giá trị thanh lý của một tài sản là gì?
A. Chi phí ban đầu của tài sản.
B. Giá trị ước tính thu được khi bán tài sản sau khi đã hết thời gian sử dụng.
C. Tổng số tiền khấu hao đã trích.
D. Giá trị hiện tại của tài sản.
46. Chi phí nào sau đây được ghi nhận là chi phí trong kỳ mà không được vốn hóa?
A. Chi phí nâng cấp tài sản.
B. Chi phí sửa chữa thường xuyên.
C. Chi phí lắp đặt tài sản mới.
D. Chi phí vận chuyển tài sản mới.
47. Nếu một tài sản bị hư hỏng do tai nạn và không thể sử dụng được nữa, điều gì xảy ra?
A. Tài sản vẫn được khấu hao như bình thường.
B. Tài sản được ghi giảm giá trị và ghi nhận một khoản lỗ.
C. Tài sản được giữ lại trên sổ sách với giá trị ban đầu.
D. Tài sản được bán với giá trị bằng không.
48. Khi một tài sản được trao đổi với một tài sản tương tự, giá trị của tài sản mới được ghi nhận như thế nào?
A. Theo giá trị hợp lý của tài sản nhận được.
B. Theo giá trị ghi sổ của tài sản trao đổi.
C. Theo giá trị hợp lý của tài sản trao đổi cộng với tiền mặt trả thêm (nếu có).
D. Theo giá trị hợp lý của tài sản trao đổi trừ đi tiền mặt nhận được (nếu có).
49. Chi phí nào sau đây không được bao gồm trong giá gốc hàng tồn kho?
A. Chi phí mua hàng.
B. Chi phí vận chuyển hàng.
C. Chi phí lưu kho.
D. Chi phí chế biến.
50. Phương pháp tính giá hàng tồn kho nào giả định rằng hàng hóa mua trước được bán trước?
A. FIFO.
B. LIFO.
C. Bình quân gia quyền.
D. Nhập sau – Xuất trước.
51. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng khi tài sản được sử dụng nhiều hơn trong những năm đầu của vòng đời?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp sản lượng.
D. Phương pháp tổng số năm.
52. Một công ty mua một thiết bị với giá 500 triệu đồng, chi phí vận chuyển và lắp đặt là 50 triệu đồng. Giá trị thanh lý ước tính là 20 triệu đồng và thời gian sử dụng hữu ích là 5 năm. Sử dụng phương pháp đường thẳng, chi phí khấu hao hàng năm là bao nhiêu?
A. 96 triệu đồng.
B. 100 triệu đồng.
C. 106 triệu đồng.
D. 110 triệu đồng.
53. Sự khác biệt chính giữa chi phí nghiên cứu và chi phí phát triển là gì?
A. Chi phí nghiên cứu luôn được vốn hóa, trong khi chi phí phát triển luôn được ghi nhận là chi phí.
B. Chi phí nghiên cứu là hoạt động ban đầu để khám phá kiến thức mới, trong khi chi phí phát triển là ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào sản xuất.
C. Chi phí nghiên cứu liên quan đến sản phẩm hiện tại, trong khi chi phí phát triển liên quan đến sản phẩm mới.
D. Không có sự khác biệt, cả hai đều được xử lý kế toán giống nhau.
54. Phương pháp tính giá hàng tồn kho nào không được phép sử dụng theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)?
A. FIFO.
B. LIFO.
C. Bình quân gia quyền.
D. Nhận diện đặc biệt.
55. Giá trị thuần có thể thực hiện (NRV) được tính như thế nào?
A. Giá bán ước tính trừ chi phí bán hàng.
B. Giá bán ước tính cộng chi phí bán hàng.
C. Giá gốc trừ chi phí bán hàng.
D. Giá gốc cộng chi phí bán hàng.
56. Khi nào một tài sản vô hình được ghi nhận ban đầu theo giá trị hợp lý?
A. Khi tài sản được mua từ bên ngoài.
B. Khi tài sản được tạo ra nội bộ.
C. Khi tài sản được trao đổi với một tài sản không tương tự.
D. Không bao giờ, tài sản vô hình luôn được ghi nhận theo nguyên giá.
57. Chi phí nào sau đây liên quan đến tài sản vô hình được vốn hóa?
A. Chi phí nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
B. Chi phí quảng cáo để xây dựng thương hiệu.
C. Chi phí đăng ký bằng sáng chế.
D. Chi phí đào tạo nhân viên sử dụng phần mềm mới.
58. Đâu là mục đích chính của việc khấu hao tài sản cố định?
A. Để giảm số thuế phải nộp trong năm.
B. Để phân bổ chi phí của tài sản trong suốt thời gian sử dụng.
C. Để tăng giá trị tài sản trên bảng cân đối kế toán.
D. Để chuẩn bị tiền mặt cho việc thay thế tài sản.
59. Một công ty có một tài sản với nguyên giá là 800 triệu đồng và khấu hao lũy kế là 300 triệu đồng. Giá trị hợp lý của tài sản là 450 triệu đồng. Giá trị có thể thu hồi của tài sản là bao nhiêu nếu chi phí bán là 50 triệu đồng?
A. 450 triệu đồng.
B. 500 triệu đồng.
C. 400 triệu đồng.
D. 300 triệu đồng.
60. Khi một công ty thay đổi phương pháp khấu hao, điều này được coi là gì?
A. Một sự kiện bất thường.
B. Một sự thay đổi trong ước tính kế toán.
C. Một sai sót kế toán.
D. Một sự thay đổi trong chính sách kế toán.
61. Khi nào một tài sản được coi là bị suy giảm giá trị?
A. Khi giá trị thị trường của tài sản tăng lên
B. Khi giá trị ghi sổ của tài sản lớn hơn giá trị có thể thu hồi
C. Khi tài sản được sử dụng hết công suất
D. Khi tài sản được bảo trì định kỳ
62. Bút toán nào được thực hiện khi ghi nhận suy giảm giá trị tài sản?
A. Nợ: Chi phí suy giảm giá trị; Có: Khấu hao lũy kế
B. Nợ: Chi phí suy giảm giá trị; Có: Hao mòn lũy kế
C. Nợ: Chi phí suy giảm giá trị; Có: Giá trị tài sản
D. Nợ: Giá trị tài sản; Có: Chi phí suy giảm giá trị
63. Theo quy định hiện hành, tài sản nào sau đây không được trích khấu hao?
A. Nhà xưởng sản xuất
B. Máy móc thiết bị
C. Quyền sử dụng đất có thời hạn
D. Bất động sản đầu tư chưa cho thuê
64. Một doanh nghiệp đang xem xét việc thay thế một máy móc cũ bằng một máy móc mới. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến quyết định này?
A. Chi phí mua máy móc mới.
B. Giá trị thanh lý của máy móc cũ.
C. Chi phí khấu hao của máy móc cũ.
D. Chi phí bảo trì của máy móc mới.
65. Một công ty có một tòa nhà với giá trị ghi sổ là 2 tỷ đồng. Công ty dự định bán tòa nhà này. Chi phí bán ước tính là 50 triệu đồng. Giá bán ước tính là 2.2 tỷ đồng. Giá trị hợp lý của tòa nhà là bao nhiêu?
A. 2 tỷ đồng
B. 2.15 tỷ đồng
C. 2.2 tỷ đồng
D. 2.25 tỷ đồng
66. Khi nào doanh nghiệp cần đánh giá lại giá trị còn lại của tài sản cố định?
A. Khi có sự thay đổi đáng kể về giá thị trường của tài sản tương tự.
B. Khi có sự thay đổi về cách thức sử dụng tài sản.
C. Khi có bằng chứng cho thấy giá trị còn lại hiện tại khác biệt đáng kể so với ước tính trước đó.
D. Tất cả các đáp án trên.
67. Khi một tài sản cố định được bán với giá cao hơn giá trị ghi sổ, khoản chênh lệch được ghi nhận như thế nào?
A. Lãi từ thanh lý tài sản
B. Lỗ từ thanh lý tài sản
C. Điều chỉnh khấu hao lũy kế
D. Giảm nguyên giá tài sản
68. Khi nào doanh nghiệp cần xem xét lại thời gian sử dụng hữu ích của tài sản cố định?
A. Hàng năm
B. Khi có thay đổi đáng kể về cách thức sử dụng tài sản hoặc điều kiện kinh tế
C. Chỉ khi tài sản bị hư hỏng
D. Không bao giờ
69. Đâu là nhược điểm của phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần?
A. Dễ tính toán và áp dụng.
B. Phân bổ chi phí khấu hao đều đặn qua các năm.
C. Không tính đến giá trị thanh lý của tài sản.
D. Chi phí khấu hao cao hơn trong những năm đầu sử dụng tài sản.
70. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí phát sinh sau ghi nhận ban đầu và có thể được vốn hóa?
A. Chi phí bảo trì định kỳ
B. Chi phí sửa chữa nhỏ
C. Chi phí nâng cấp làm tăng đáng kể thời gian sử dụng hoặc công suất của tài sản
D. Chi phí thay thế các bộ phận nhỏ
71. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc tính khấu hao tài sản cố định?
A. Nguyên giá tài sản
B. Giá trị thanh lý ước tính
C. Thời gian sử dụng hữu ích ước tính
D. Chi phí bảo trì hàng năm
72. Giá trị có thể thu hồi của một tài sản được xác định như thế nào?
A. Là giá trị hợp lý trừ chi phí bán hoặc giá trị sử dụng, tùy theo giá trị nào thấp hơn
B. Là giá trị hợp lý trừ chi phí bán hoặc giá trị sử dụng, tùy theo giá trị nào cao hơn
C. Là nguyên giá của tài sản trừ khấu hao lũy kế
D. Là chi phí ban đầu mua tài sản
73. Chi phí nào sau đây không được tính vào nguyên giá tài sản khi mua một thiết bị sản xuất?
A. Chi phí vận chuyển thiết bị đến nhà máy.
B. Chi phí lắp đặt và chạy thử thiết bị.
C. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành thiết bị.
D. Chi phí bảo hiểm thiết bị trong quá trình vận hành.
74. Tại sao cần phải trích khấu hao tài sản cố định?
A. Để đảm bảo giá trị tài sản luôn được cập nhật.
B. Để phân bổ chi phí sử dụng tài sản vào chi phí sản xuất kinh doanh trong các kỳ kế toán.
C. Để tạo quỹ dự phòng cho việc thay thế tài sản.
D. Để giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
75. Khi đánh giá lại tài sản cố định, nếu giá trị đánh giá lại cao hơn giá trị ghi sổ, phần chênh lệch được xử lý như thế nào?
A. Ghi tăng vào lợi nhuận chưa phân phối.
B. Ghi tăng vào quỹ đầu tư phát triển.
C. Ghi tăng vào thặng dư đánh giá lại tài sản.
D. Ghi giảm chi phí khấu hao.
76. Điều gì xảy ra với chi phí suy giảm giá trị đã ghi nhận nếu giá trị có thể thu hồi của tài sản tăng lên trong tương lai?
A. Chi phí suy giảm giá trị không được hoàn nhập
B. Chi phí suy giảm giá trị được hoàn nhập một phần hoặc toàn bộ, nhưng không vượt quá giá trị ghi sổ nếu không có suy giảm trước đó
C. Chi phí suy giảm giá trị được hoàn nhập toàn bộ, bất kể giá trị ghi sổ
D. Chi phí suy giảm giá trị được ghi nhận vào lợi nhuận giữ lại
77. Chi phí nào sau đây không được vốn hóa vào giá trị của tài sản cố định?
A. Chi phí vận chuyển và lắp đặt
B. Chi phí sửa chữa lớn sau khi đưa tài sản vào sử dụng
C. Chi phí tư vấn pháp lý liên quan đến việc mua tài sản
D. Chi phí chuẩn bị mặt bằng
78. Một tài sản có giá trị ghi sổ là 50 triệu đồng. Giá trị hợp lý trừ chi phí bán là 45 triệu đồng, giá trị sử dụng là 48 triệu đồng. Giá trị có thể thu hồi là bao nhiêu?
A. 45 triệu đồng
B. 48 triệu đồng
C. 50 triệu đồng
D. 93 triệu đồng
79. Một doanh nghiệp có một chiếc xe tải. Sau một thời gian sử dụng, doanh nghiệp quyết định nâng cấp động cơ xe để tăng hiệu suất. Chi phí nâng cấp này được xử lý như thế nào?
A. Ghi tăng vào chi phí bảo trì.
B. Ghi tăng vào nguyên giá xe.
C. Ghi giảm khấu hao lũy kế.
D. Ghi nhận là chi phí trong kỳ.
80. Điều gì xảy ra với khấu hao lũy kế khi một tài sản được bán?
A. Khấu hao lũy kế được giữ lại trên sổ sách
B. Khấu hao lũy kế được xóa bỏ khỏi sổ sách
C. Khấu hao lũy kế được chuyển sang tài sản khác
D. Khấu hao lũy kế được ghi nhận vào lợi nhuận giữ lại
81. Phương pháp khấu hao nào phù hợp nhất cho tài sản mà giá trị sử dụng giảm dần đều theo thời gian?
A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp tổng số năm sử dụng
D. Phương pháp sản lượng
82. Theo VAS 03, tài sản cố định thuê tài chính được khấu hao như thế nào?
A. Khấu hao theo thời gian thuê nếu thời gian thuê ngắn hơn thời gian sử dụng hữu ích.
B. Khấu hao theo thời gian sử dụng hữu ích nếu thời gian thuê ngắn hơn thời gian sử dụng hữu ích.
C. Không khấu hao tài sản cố định thuê tài chính.
D. Khấu hao theo phương pháp đường thẳng.
83. Khi nào doanh nghiệp cần ghi giảm nguyên giá tài sản cố định?
A. Khi tài sản bị hao mòn.
B. Khi tài sản được sửa chữa lớn.
C. Khi tài sản bị thanh lý hoặc nhượng bán.
D. Khi tài sản được đánh giá lại.
84. Đâu là mục đích chính của việc lập bảng kê tài sản cố định?
A. Để theo dõi số lượng và giá trị tài sản cố định của doanh nghiệp.
B. Để tính khấu hao tài sản cố định.
C. Để lập báo cáo tài chính.
D. Để quản lý việc sửa chữa tài sản cố định.
85. Giá trị còn lại của tài sản cố định là gì?
A. Là nguyên giá của tài sản
B. Là giá trị ước tính thu hồi được khi tài sản hết thời gian sử dụng
C. Là chi phí khấu hao hàng năm
D. Là giá trị thị trường hiện tại của tài sản
86. Theo VAS 03, khi nào một tài sản được coi là tài sản cố định?
A. Khi có thời gian sử dụng trên 6 tháng và giá trị trên 30 triệu đồng.
B. Khi có thời gian sử dụng trên 1 năm và giá trị trên 30 triệu đồng.
C. Khi có thời gian sử dụng trên 1 năm và giá trị trên 10 triệu đồng.
D. Khi có thời gian sử dụng trên 6 tháng và giá trị trên 10 triệu đồng.
87. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng nhất khi tài sản được dự kiến tạo ra lợi ích kinh tế không đều đặn trong suốt thời gian sử dụng?
A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp tổng số năm sử dụng
D. Phương pháp sản lượng
88. Một doanh nghiệp mua một chiếc máy với giá 100 triệu đồng. Chi phí vận chuyển và lắp đặt là 10 triệu đồng. Thời gian sử dụng ước tính là 5 năm, giá trị thanh lý ước tính là 20 triệu đồng. Sử dụng phương pháp đường thẳng, chi phí khấu hao hàng năm là bao nhiêu?
A. 16 triệu đồng
B. 18 triệu đồng
C. 20 triệu đồng
D. 22 triệu đồng
89. Chi phí nào sau đây không được tính vào chi phí xây dựng cơ bản dở dang?
A. Chi phí vật liệu xây dựng.
B. Chi phí nhân công xây dựng.
C. Chi phí quản lý dự án.
D. Chi phí lãi vay trong quá trình xây dựng nếu đủ điều kiện vốn hóa.
90. Đâu là sự khác biệt chính giữa hao mòn hữu hình và hao mòn vô hình?
A. Hao mòn hữu hình là sự giảm giá trị do sử dụng, còn hao mòn vô hình là do lỗi thời.
B. Hao mòn hữu hình là sự giảm giá trị do lỗi thời, còn hao mòn vô hình là do sử dụng.
C. Hao mòn hữu hình chỉ áp dụng cho tài sản cố định hữu hình, còn hao mòn vô hình cho tài sản cố định vô hình.
D. Hao mòn hữu hình được ghi nhận, còn hao mòn vô hình thì không.
91. Mục đích của việc kiểm kê hàng tồn kho định kỳ là gì?
A. Để xác định giá trị hàng tồn kho theo phương pháp LIFO.
B. Để so sánh số lượng hàng tồn kho thực tế với số liệu trên sổ sách và phát hiện các sai lệch.
C. Để lập kế hoạch sản xuất.
D. Để trốn thuế.
92. Khi một công ty thay đổi phương pháp kế toán, ảnh hưởng của sự thay đổi này thường được xử lý như thế nào?
A. Ảnh hưởng của sự thay đổi được ghi nhận vào lợi nhuận giữ lại của năm hiện tại.
B. Ảnh hưởng của sự thay đổi được điều chỉnh hồi tố vào báo cáo tài chính của các năm trước.
C. Không cần điều chỉnh gì cả nếu sự thay đổi không ảnh hưởng đến lợi nhuận của năm hiện tại.
D. Sự thay đổi không được phép thực hiện.
93. Một công ty có khoản phải thu quá hạn thanh toán. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để quản lý khoản phải thu này?
A. Tăng chiết khấu thanh toán cho các khách hàng khác.
B. Liên hệ với khách hàng để đàm phán về kế hoạch thanh toán.
C. Hủy bỏ khoản phải thu.
D. Không làm gì cả.
94. Điều gì là quan trọng nhất khi xác định thời gian sử dụng hữu ích của một tài sản cố định?
A. Thời gian sử dụng hữu ích phải giống với thời gian sử dụng của các tài sản tương tự trong ngành.
B. Thời gian sử dụng hữu ích phải dựa trên ước tính tốt nhất của ban quản lý về thời gian tài sản sẽ tạo ra lợi ích kinh tế.
C. Thời gian sử dụng hữu ích phải bằng với thời gian quy định trong hợp đồng bảo hiểm.
D. Thời gian sử dụng hữu ích phải được xác định bởi cơ quan thuế.
95. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng khi tài sản được dự kiến tạo ra lợi ích kinh tế không đều qua các năm?
A. Phương pháp khấu hao đường thẳng.
B. Phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần.
C. Phương pháp khấu hao theo số lượng sản phẩm.
D. Phương pháp khấu hao tổng số năm sử dụng.
96. Trong phương pháp khấu hao theo số lượng sản phẩm, yếu tố nào sau đây không cần thiết để tính chi phí khấu hao?
A. Nguyên giá của tài sản.
B. Giá trị còn lại ước tính của tài sản.
C. Tổng số lượng sản phẩm ước tính tài sản có thể sản xuất.
D. Lãi suất ngân hàng.
97. Chi phí nào sau đây không được vốn hóa vào giá trị của tài sản cố định?
A. Chi phí vận chuyển và lắp đặt tài sản.
B. Chi phí sửa chữa lớn sau khi tài sản đã được đưa vào sử dụng.
C. Chi phí thiết kế và xây dựng tài sản.
D. Chi phí mua tài sản.
98. Theo nguyên tắc phù hợp trong kế toán, chi phí và doanh thu phải được ghi nhận như thế nào?
A. Chi phí được ghi nhận khi phát sinh, doanh thu được ghi nhận khi thu được tiền.
B. Chi phí và doanh thu được ghi nhận trong cùng kỳ kế toán khi chi phí góp phần tạo ra doanh thu.
C. Chi phí và doanh thu được ghi nhận độc lập, không cần xem xét mối quan hệ.
D. Doanh thu được ghi nhận trước, chi phí được ghi nhận sau.
99. Phương pháp nào sau đây đánh giá hàng tồn kho dựa trên giả định rằng các mặt hàng giống hệt nhau được mua hoặc sản xuất cuối cùng sẽ được bán trước?
A. FIFO (First-In, First-Out).
B. LIFO (Last-In, First-Out).
C. Weighted-Average.
D. Specific Identification.
100. Khi nào một tài sản được coi là bị suy giảm giá trị?
A. Khi giá trị thị trường của tài sản tăng lên.
B. Khi giá trị ghi sổ của tài sản lớn hơn giá trị có thể thu hồi.
C. Khi tài sản được sử dụng hết công suất.
D. Khi tài sản được bảo trì định kỳ.
101. Một công ty mua một tòa nhà và đất đai. Làm thế nào để phân bổ giá mua giữa tòa nhà và đất đai?
A. Phân bổ theo tỷ lệ diện tích của tòa nhà và đất đai.
B. Phân bổ theo đánh giá độc lập về giá trị thị trường của tòa nhà và đất đai.
C. Ghi nhận toàn bộ giá mua vào tòa nhà.
D. Ghi nhận toàn bộ giá mua vào đất đai.
102. Theo VAS 21 – Trình bày Báo cáo tài chính, thông tin nào sau đây không bắt buộc phải trình bày trên Bảng cân đối kế toán?
A. Tổng tài sản.
B. Tổng nợ phải trả.
C. Tổng vốn chủ sở hữu.
D. Số lượng nhân viên bình quân trong năm.
103. Điều gì xảy ra nếu một công ty ghi nhận doanh thu trước khi đáp ứng các điều kiện ghi nhận doanh thu?
A. Báo cáo tài chính sẽ phản ánh trung thực tình hình tài chính của công ty.
B. Lợi nhuận sẽ bị đánh giá thấp hơn.
C. Doanh thu và lợi nhuận sẽ bị thổi phồng, dẫn đến báo cáo tài chính sai lệch.
D. Không có ảnh hưởng gì đến báo cáo tài chính.
104. Theo nguyên tắc thận trọng, khi có bằng chứng cho thấy một tài sản có thể bị suy giảm giá trị, kế toán nên làm gì?
A. Không làm gì cả cho đến khi chắc chắn tài sản bị suy giảm giá trị.
B. Ghi giảm giá trị tài sản ngay lập tức.
C. Chờ đến cuối năm tài chính để đánh giá.
D. Tăng giá trị tài sản để bù đắp cho sự suy giảm tiềm năng.
105. Khi một tài sản cố định được trao đổi với một tài sản tương tự, việc ghi nhận lãi/lỗ từ giao dịch được thực hiện như thế nào?
A. Lãi/lỗ được ghi nhận toàn bộ ngay lập tức.
B. Lãi/lỗ không được ghi nhận.
C. Lãi được ghi nhận, lỗ không được ghi nhận.
D. Lỗ được ghi nhận, lãi không được ghi nhận.
106. Khi nào một khoản dự phòng phải trả được ghi nhận?
A. Khi có khả năng chắc chắn một nghĩa vụ hiện tại sẽ phát sinh.
B. Khi có khả năng có thể một nghĩa vụ hiện tại sẽ phát sinh và giá trị của nghĩa vụ đó có thể ước tính được một cách đáng tin cậy.
C. Khi có khả năng rất ít một nghĩa vụ hiện tại sẽ phát sinh.
D. Khi nghĩa vụ đó đã được thanh toán.
107. Khi nào chi phí bảo hành sản phẩm được ghi nhận?
A. Khi sản phẩm được bán.
B. Khi khách hàng yêu cầu bảo hành.
C. Khi chi phí bảo hành thực tế phát sinh.
D. Khi hết thời gian bảo hành.
108. Chi phí lãi vay được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang khi nào?
A. Khi tài sản đó là bất động sản đầu tư.
B. Khi tài sản đó là hàng tồn kho.
C. Khi tài sản đó cần một thời gian đủ dài để có thể đưa vào sử dụng hoặc bán.
D. Khi tài sản đó đã hoàn thành và sẵn sàng sử dụng.
109. Khi nào thì một khoản nợ tiềm tàng (contingent liability) cần được trình bày trong thuyết minh báo cáo tài chính?
A. Khi khả năng xảy ra là chắc chắn.
B. Khi khả năng xảy ra là có thể (probable) nhưng không chắc chắn.
C. Khi khả năng xảy ra là khó xảy ra (remote).
D. Khi nợ tiềm tàng đã được thanh toán.
110. Mục đích chính của việc lập dự phòng nợ phải thu khó đòi là gì?
A. Để giảm số dư của các khoản phải thu.
B. Để phản ánh giá trị thuần có thể thực hiện được của các khoản phải thu.
C. Để tăng lợi nhuận của doanh nghiệp.
D. Để trốn thuế.
111. Theo VAS 16 – Tài sản cố định, chi phí nào sau đây được tính vào nguyên giá TSCĐ khi mua mới?
A. Chi phí chạy thử sau khi TSCĐ đã hoạt động ổn định.
B. Chi phí sửa chữa nhỏ phát sinh trong quá trình sử dụng.
C. Chi phí vận chuyển, bốc dỡ và chi phí lắp đặt, chạy thử trước khi đưa vào sử dụng.
D. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành TSCĐ.
112. Một công ty phát hiện ra một sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính của năm trước. Phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất để sửa chữa sai sót này?
A. Sửa chữa sai sót trong báo cáo tài chính của năm hiện tại.
B. Điều chỉnh hồi tố báo cáo tài chính của năm trước.
C. Không cần làm gì cả nếu sai sót không ảnh hưởng đến lợi nhuận của năm hiện tại.
D. Công bố thông tin về sai sót trên trang web của công ty.
113. Điều gì xảy ra khi một công ty sử dụng phương pháp FIFO (nhập trước, xuất trước) trong môi trường giá cả tăng?
A. Giá vốn hàng bán thấp hơn và lợi nhuận gộp cao hơn.
B. Giá vốn hàng bán cao hơn và lợi nhuận gộp thấp hơn.
C. Giá vốn hàng bán và lợi nhuận gộp không bị ảnh hưởng.
D. Không có đủ thông tin để đưa ra kết luận.
114. Theo VAS 02 – Hàng tồn kho, giá trị hàng tồn kho được xác định theo nguyên tắc nào?
A. Giá gốc.
B. Giá trị thuần có thể thực hiện được.
C. Giá trị nào thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được.
D. Giá trị nào cao hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được.
115. Ảnh hưởng của việc ghi nhận khấu hao tài sản cố định là gì?
A. Làm tăng lợi nhuận và tổng tài sản.
B. Làm giảm lợi nhuận và tăng tổng tài sản.
C. Làm giảm lợi nhuận và tổng tài sản.
D. Không ảnh hưởng đến lợi nhuận và tổng tài sản.
116. Theo VAS 01 – Chuẩn mực chung, nguyên tắc nào yêu cầu thông tin phải đầy đủ, không bỏ sót các thông tin trọng yếu có ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng?
A. Nguyên tắc giá gốc.
B. Nguyên tắc phù hợp.
C. Nguyên tắc nhất quán.
D. Nguyên tắc trọng yếu.
117. Khi nào thì một khoản doanh thu chưa thực hiện (unearned revenue) được ghi nhận là doanh thu?
A. Khi khách hàng trả tiền trước.
B. Khi công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
C. Khi hợp đồng được ký kết.
D. Khi hóa đơn được xuất.
118. Khi nào thì một tài sản vô hình được ghi nhận?
A. Khi chi phí tạo ra tài sản vô hình có thể xác định một cách đáng tin cậy và doanh nghiệp có khả năng thu được lợi ích kinh tế trong tương lai.
B. Khi doanh nghiệp muốn.
C. Khi tài sản vô hình được sử dụng cho mục đích quảng cáo.
D. Khi tài sản vô hình được mua từ một công ty khác.
119. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp khấu hao?
A. Giá trị còn lại ước tính của tài sản.
B. Thời gian sử dụng hữu ích ước tính của tài sản.
C. Nguyên giá của tài sản.
D. Chính sách chi trả cổ tức của công ty.
120. Phương pháp LIFO (nhập sau, xuất trước) có được phép sử dụng theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) không?
A. Có, LIFO được phép sử dụng cho tất cả các loại hàng tồn kho.
B. Có, LIFO được phép sử dụng nhưng phải được sự chấp thuận của cơ quan thuế.
C. Không, LIFO không được phép sử dụng theo VAS.
D. LIFO chỉ được phép sử dụng cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
121. Khi một tài sản cố định được trao đổi với một tài sản tương tự khác, việc ghi nhận lãi hoặc lỗ phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Bản chất của giao dịch (có hay không có tính chất thương mại).
B. Giá trị thị trường của tài sản được trao đổi.
C. Nguyên giá của tài sản được trao đổi.
D. Khấu hao lũy kế của tài sản được trao đổi.
122. Khi một công ty ngừng sử dụng một tài sản cố định nhưng vẫn giữ lại tài sản, tài sản này nên được hạch toán như thế nào?
A. Vẫn tiếp tục khấu hao nhưng cần xem xét lại thời gian sử dụng hữu ích và giá trị thanh lý.
B. Ngừng khấu hao và ghi nhận là tài sản chờ thanh lý.
C. Ghi nhận là chi phí trong kỳ.
D. Không cần thay đổi gì cả.
123. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào chi phí sử dụng tài sản cố định?
A. Chi phí sửa chữa thường xuyên
B. Chi phí bảo hiểm tài sản
C. Chi phí khấu hao
D. Chi phí nâng cấp tài sản
124. Một công ty cho thuê một tài sản cố định. Tài sản này nên được phân loại như thế nào trên bảng cân đối kế toán của công ty?
A. Tài sản cố định (nếu cho thuê hoạt động) hoặc khoản phải thu cho thuê tài chính (nếu cho thuê tài chính).
B. Hàng tồn kho.
C. Đầu tư tài chính.
D. Chi phí trả trước.
125. Một công ty có một tài sản cố định bị tổn thất giá trị do một sự kiện bất ngờ. Tổn thất giá trị này nên được ghi nhận như thế nào?
A. Ghi nhận một khoản lỗ tổn thất giá trị.
B. Giảm khấu hao lũy kế.
C. Tăng nguyên giá tài sản.
D. Không ghi nhận gì cả.
126. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho tài sản có giá trị sử dụng giảm dần theo thời gian?
A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp sản lượng
D. Phương pháp tổng số năm
127. Khi một công ty thay thế một bộ phận quan trọng của một tài sản cố định, chi phí thay thế nên được xử lý như thế nào nếu nó kéo dài đáng kể tuổi thọ của tài sản?
A. Vốn hóa vào nguyên giá tài sản và bộ phận cũ bị loại bỏ.
B. Ghi nhận là chi phí trong kỳ.
C. Ghi giảm khấu hao lũy kế.
D. Không ghi nhận gì cả.
128. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc tính khấu hao tài sản cố định?
A. Nguyên giá tài sản
B. Giá trị thanh lý ước tính
C. Thời gian sử dụng hữu ích
D. Giá trị thị trường hiện tại của tài sản
129. Theo VAS 03, tài sản cố định vô hình bao gồm những loại tài sản nào?
A. Bằng sáng chế, nhãn hiệu, quyền tác giả, phần mềm máy tính.
B. Nhà cửa, vật kiến trúc, máy móc thiết bị.
C. Tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho.
D. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn.
130. Chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào nguyên giá của tài sản cố định khi mua?
A. Giá mua
B. Thuế nhập khẩu
C. Chi phí vận chuyển và bốc dỡ
D. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành tài sản
131. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho các tài sản như mỏ khoáng sản?
A. Phương pháp sản lượng.
B. Phương pháp đường thẳng.
C. Phương pháp số dư giảm dần.
D. Phương pháp tổng số năm.
132. Khi một tài sản cố định bị hư hỏng hoàn toàn và không còn giá trị sử dụng, bút toán nào sau đây cần được thực hiện?
A. Ghi giảm nguyên giá và khấu hao lũy kế, ghi nhận lỗ thanh lý tài sản.
B. Ghi giảm nguyên giá và khấu hao lũy kế, ghi nhận lãi thanh lý tài sản.
C. Chỉ ghi giảm nguyên giá.
D. Chỉ ghi giảm khấu hao lũy kế.
133. Khấu hao lũy kế là gì?
A. Tổng chi phí khấu hao đã được ghi nhận từ khi tài sản được đưa vào sử dụng đến thời điểm hiện tại.
B. Giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ đi giá trị thanh lý.
C. Chi phí khấu hao của năm hiện tại.
D. Giá trị ban đầu của tài sản.
134. Theo phương pháp khấu hao theo sản lượng, chi phí khấu hao trong một năm cụ thể phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Số lượng sản phẩm được sản xuất hoặc số giờ máy hoạt động trong năm đó.
B. Thời gian sử dụng tài sản trong năm đó.
C. Giá trị thị trường của tài sản vào cuối năm.
D. Tổng chi phí bảo trì tài sản trong năm đó.
135. Giá trị thanh lý ước tính của một tài sản là gì?
A. Số tiền ước tính thu được khi bán tài sản vào cuối thời gian sử dụng hữu ích.
B. Chi phí ban đầu của tài sản.
C. Tổng chi phí khấu hao đã được ghi nhận.
D. Giá trị thị trường hiện tại của tài sản.
136. Đâu là mục đích chính của việc khấu hao tài sản cố định?
A. Phân bổ chi phí của tài sản trong suốt thời gian sử dụng hữu ích.
B. Tiết kiệm tiền mặt cho việc thay thế tài sản trong tương lai.
C. Định giá tài sản theo giá trị thị trường.
D. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
137. Một công ty xây dựng một tòa nhà để sử dụng làm văn phòng. Chi phí nào sau đây sẽ KHÔNG được bao gồm trong nguyên giá của tòa nhà?
A. Chi phí vật liệu xây dựng
B. Chi phí nhân công xây dựng
C. Chi phí giấy phép xây dựng
D. Chi phí bảo trì tòa nhà sau khi hoàn thành
138. Sự khác biệt chính giữa chi phí sửa chữa thường xuyên và chi phí cải tạo tài sản cố định là gì?
A. Chi phí sửa chữa thường xuyên duy trì trạng thái hoạt động, trong khi chi phí cải tạo làm tăng giá trị hoặc kéo dài tuổi thọ tài sản.
B. Chi phí sửa chữa thường xuyên được vốn hóa, trong khi chi phí cải tạo được ghi nhận là chi phí.
C. Chi phí sửa chữa thường xuyên ảnh hưởng đến khấu hao, trong khi chi phí cải tạo thì không.
D. Chi phí sửa chữa thường xuyên là bắt buộc, trong khi chi phí cải tạo là tùy chọn.
139. Điều gì xảy ra với khấu hao lũy kế khi một tài sản cố định được bán?
A. Khấu hao lũy kế được ghi giảm.
B. Khấu hao lũy kế được giữ nguyên.
C. Khấu hao lũy kế được chuyển sang tài sản mới.
D. Khấu hao lũy kế được ghi tăng.
140. Một công ty nâng cấp một máy sản xuất để kéo dài thời gian sử dụng hữu ích và tăng năng suất. Khoản chi phí nâng cấp này nên được xử lý như thế nào?
A. Tính vào nguyên giá của tài sản.
B. Ghi nhận là chi phí trong kỳ.
C. Ghi giảm khấu hao lũy kế.
D. Không ghi nhận gì cả.
141. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào nguyên giá tài sản cố định?
A. Chi phí vận chuyển
B. Chi phí lắp đặt
C. Chi phí chạy thử
D. Chi phí sửa chữa lớn định kỳ
142. Điều gì xảy ra khi một tài sản cố định được bán với giá cao hơn giá trị còn lại?
A. Ghi nhận lãi từ thanh lý tài sản.
B. Ghi nhận lỗ từ thanh lý tài sản.
C. Không ghi nhận lãi hoặc lỗ.
D. Giảm khấu hao lũy kế.
143. Khi nào thì một khoản mục được ghi nhận là tài sản cố định?
A. Khi có khả năng thu được lợi ích kinh tế trong tương lai và nguyên giá tài sản được xác định một cách đáng tin cậy.
B. Khi tài sản được mua và thanh toán đầy đủ.
C. Khi tài sản được đưa vào sử dụng.
D. Khi tài sản có giá trị lớn hơn một mức quy định.
144. Khi nào một tài sản được coi là tài sản cố định hữu hình?
A. Khi tài sản có hình thái vật chất, được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh và có thời gian sử dụng trên một năm.
B. Khi tài sản có giá trị lớn hơn một mức quy định.
C. Khi tài sản được mua và thanh toán đầy đủ.
D. Khi tài sản được sử dụng để đảm bảo cho các khoản vay.
145. Một công ty phát hiện ra rằng một tài sản cố định đã được khấu hao quá nhiều trong các năm trước. Sai sót này nên được điều chỉnh như thế nào?
A. Điều chỉnh hồi tố vào lợi nhuận giữ lại.
B. Điều chỉnh vào chi phí khấu hao của năm hiện tại.
C. Không cần điều chỉnh.
D. Điều chỉnh vào doanh thu của năm hiện tại.
146. Giá trị còn lại của tài sản cố định được tính như thế nào?
A. Nguyên giá trừ đi khấu hao lũy kế.
B. Nguyên giá cộng với khấu hao lũy kế.
C. Nguyên giá trừ đi giá trị thanh lý ước tính.
D. Khấu hao lũy kế trừ đi giá trị thanh lý ước tính.
147. Khi nào thì một tài sản cố định nên được đánh giá lại?
A. Khi giá trị thị trường của tài sản thay đổi đáng kể.
B. Hàng năm.
C. Khi có quyết định của ban quản lý.
D. Khi tài sản được sử dụng hết công suất.
148. Phương pháp khấu hao nào phù hợp nhất cho một tài sản được sử dụng không đều trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của nó?
A. Phương pháp sản lượng.
B. Phương pháp đường thẳng.
C. Phương pháp số dư giảm dần.
D. Phương pháp tổng số năm.
149. Phương pháp khấu hao nào cho phép khấu hao một lượng chi phí bằng nhau mỗi năm trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản?
A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp sản lượng
D. Phương pháp tổng số năm
150. Nếu một công ty sử dụng phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần, tỷ lệ khấu hao được tính như thế nào?
A. Thường là gấp đôi tỷ lệ khấu hao theo phương pháp đường thẳng.
B. Bằng tỷ lệ khấu hao theo phương pháp đường thẳng.
C. Bằng một nửa tỷ lệ khấu hao theo phương pháp đường thẳng.
D. Tùy thuộc vào quyết định của ban quản lý.