1. Chính phủ tăng chi tiêu cho quốc phòng. Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần nào của GDP theo phương pháp chi tiêu?
A. Tiêu dùng (C).
B. Đầu tư (I).
C. Chi tiêu của chính phủ (G).
D. Xuất khẩu ròng (NX).
2. Một công ty xây dựng một nhà máy mới. Khoản chi này được tính vào thành phần nào của GDP theo phương pháp chi tiêu?
A. Tiêu dùng (C).
B. Đầu tư (I).
C. Chi tiêu của chính phủ (G).
D. Xuất khẩu ròng (NX).
3. Một công ty Việt Nam xuất khẩu gạo sang Nhật Bản. Giao dịch này ảnh hưởng đến thành phần nào của GDP Việt Nam?
A. Tiêu dùng (C)
B. Đầu tư (I)
C. Chi tiêu chính phủ (G)
D. Xuất khẩu ròng (NX)
4. Nếu CPI năm nay là 150 và năm ngoái là 140, thì tỷ lệ lạm phát là bao nhiêu?
A. 7.14%
B. 6.67%
C. 10%
D. 3.57%
5. Một người nội trợ làm việc nhà không được trả lương. Hoạt động này có được tính vào GDP không?
A. Có, vì nó tạo ra giá trị.
B. Không, vì nó không được trả lương và không được giao dịch trên thị trường.
C. Có, nếu người nội trợ đó có bằng cấp.
D. Chỉ một phần giá trị được tính vào GDP.
6. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường điều gì?
A. Mức giá trung bình của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nước.
B. Mức giá trung bình của một giỏ hàng hóa và dịch vụ cố định mà người tiêu dùng điển hình mua.
C. Mức giá trung bình của các yếu tố sản xuất.
D. Mức giá trung bình của hàng hóa xuất khẩu.
7. Nếu một người dân Việt Nam mua một chiếc ô tô sản xuất tại Đức, điều này sẽ ảnh hưởng đến GDP của Việt Nam như thế nào?
A. Làm tăng GDP
B. Làm giảm GDP
C. Không ảnh hưởng đến GDP
D. Chỉ ảnh hưởng đến GDP danh nghĩa
8. Trong năm 2023, một công ty sản xuất 1000 chiếc xe ô tô, nhưng chỉ bán được 800 chiếc. 200 chiếc còn lại được lưu kho. Số lượng xe ô tô lưu kho này được tính vào thành phần nào của GDP?
A. Tiêu dùng (C)
B. Đầu tư (I)
C. Chi tiêu chính phủ (G)
D. Xuất khẩu ròng (NX)
9. Nếu một quốc gia có GDP danh nghĩa tăng 8% và lạm phát là 3%, thì tăng trưởng GDP thực tế là:
10. Một nông dân tự trồng rau để ăn cho gia đình. Hoạt động này có được tính vào GDP không?
A. Có, vì nó tạo ra sản phẩm.
B. Không, vì nó không được giao dịch trên thị trường.
C. Có, nếu nông dân đó có đăng ký kinh doanh.
D. Chỉ một phần giá trị được tính vào GDP.
11. GDP thực tế là gì?
A. GDP được điều chỉnh theo lạm phát.
B. GDP không được điều chỉnh theo lạm phát.
C. Tổng sản phẩm quốc nội.
D. GDP bình quân đầu người.
12. Giả sử GDP danh nghĩa của Việt Nam năm 2023 là 400 tỷ USD và năm 2024 là 440 tỷ USD. Nếu tỷ lệ lạm phát là 4%, thì tăng trưởng GDP thực tế là bao nhiêu?
13. Điều gì xảy ra với CPI nếu giá xăng tăng mạnh?
A. CPI giảm.
B. CPI tăng.
C. CPI không đổi.
D. Không thể xác định.
14. Nếu một công ty sản xuất một chiếc máy tính và bán nó cho một hộ gia đình, giao dịch này sẽ ảnh hưởng đến thành phần nào của GDP theo phương pháp chi tiêu?
A. Tiêu dùng (C).
B. Đầu tư (I).
C. Chi tiêu của chính phủ (G).
D. Xuất khẩu ròng (NX).
15. Một người Việt Nam làm việc tại một công ty ở Nhật Bản và gửi tiền về cho gia đình ở Việt Nam. Khoản tiền này có được tính vào GDP của Việt Nam không?
A. Có, vì nó là thu nhập của người Việt Nam.
B. Không, vì nó được tạo ra ở nước ngoài.
C. Có, nếu người đó đóng thuế ở Việt Nam.
D. Chỉ một phần giá trị được tính vào GDP.
16. Yếu tố nào sau đây không được tính vào GDP?
A. Giá trị thị trường của dịch vụ cắt tóc.
B. Giá trị của hàng hóa trung gian.
C. Tiền lương trả cho công nhân.
D. Lợi nhuận của doanh nghiệp.
17. Nếu một người mua một chiếc xe ô tô đã qua sử dụng, giao dịch này có được tính vào GDP không?
A. Có, vì nó là một giao dịch mua bán.
B. Không, vì nó không phải là hàng hóa mới được sản xuất trong năm.
C. Có, nếu chiếc xe được mua từ một đại lý.
D. Chỉ một phần giá trị được tính vào GDP.
18. GDP có phải là thước đo hoàn hảo về phúc lợi kinh tế không?
A. Có, vì nó đo lường tổng sản lượng của một quốc gia.
B. Không, vì nó không tính đến các yếu tố như phân phối thu nhập, chất lượng môi trường và thời gian giải trí.
C. Có, nếu nó được điều chỉnh theo lạm phát.
D. Có, nếu nó được tính theo phương pháp thu nhập.
19. Trong phương pháp tính GDP theo thu nhập, yếu tố nào sau đây được bao gồm?
A. Chi tiêu của chính phủ.
B. Đầu tư của doanh nghiệp.
C. Tiền lương và lợi nhuận.
D. Xuất khẩu ròng.
20. Giá trị gia tăng được tính như thế nào?
A. Giá trị sản lượng trừ chi phí nguyên vật liệu đầu vào.
B. Tổng doanh thu trừ tổng chi phí.
C. Lợi nhuận trước thuế.
D. Tổng sản lượng cộng chi phí nguyên vật liệu.
21. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tính GDP theo phương pháp chi tiêu?
A. Cộng tất cả các khoản thu nhập của người dân.
B. Cộng tất cả chi tiêu của chính phủ.
C. Cộng chi tiêu dùng của hộ gia đình, đầu tư của doanh nghiệp, chi tiêu của chính phủ và xuất khẩu ròng.
D. Cộng tất cả giá trị gia tăng của các ngành sản xuất.
22. Nếu GDP thực tế của một quốc gia tăng lên, điều này thường cho thấy điều gì?
A. Mức sống của người dân đã giảm.
B. Nền kinh tế đang suy thoái.
C. Sản lượng hàng hóa và dịch vụ đã tăng lên.
D. Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng.
23. GDP danh nghĩa của một quốc gia tăng 5%, trong khi GDP thực tế tăng 2%. Lạm phát trong giai đoạn này là bao nhiêu?
24. Giả sử bạn là một nhà kinh tế và bạn muốn so sánh mức sống giữa Việt Nam và Hoa Kỳ. Bạn nên sử dụng chỉ số nào?
A. GDP danh nghĩa
B. GDP thực tế
C. GDP danh nghĩa bình quân đầu người
D. GDP thực tế bình quân đầu người
25. Chỉ số điều chỉnh GDP (GDP deflator) khác với CPI ở điểm nào?
A. Chỉ số điều chỉnh GDP bao gồm tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nước, trong khi CPI chỉ bao gồm một giỏ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng.
B. Chỉ số điều chỉnh GDP chỉ bao gồm hàng hóa tiêu dùng, trong khi CPI bao gồm cả hàng hóa đầu tư.
C. Chỉ số điều chỉnh GDP đo lường lạm phát ở cấp độ bán buôn, trong khi CPI đo lường lạm phát ở cấp độ bán lẻ.
D. Chỉ số điều chỉnh GDP được tính hàng tháng, trong khi CPI được tính hàng năm.
26. Điều gì xảy ra với GDP khi xuất khẩu tăng và nhập khẩu giảm?
A. GDP tăng.
B. GDP giảm.
C. GDP không đổi.
D. Không thể xác định.
27. Trong tình huống nào sau đây, GDP danh nghĩa có thể tăng nhưng GDP thực tế lại giảm?
A. Khi sản lượng hàng hóa và dịch vụ tăng.
B. Khi giá cả hàng hóa và dịch vụ giảm.
C. Khi tỷ lệ lạm phát vượt quá tốc độ tăng trưởng của GDP danh nghĩa.
D. Khi tỷ lệ lạm phát bằng không.
28. Nếu một công ty khai thác than và bán cho một nhà máy nhiệt điện, giá trị của than này có được tính trực tiếp vào GDP không?
A. Có, vì nó là một sản phẩm được sản xuất.
B. Không, vì nó là hàng hóa trung gian.
C. Có, nếu công ty khai thác than có vốn đầu tư nước ngoài.
D. Chỉ một phần giá trị được tính vào GDP.
29. Điều gì xảy ra với GDP thực tế khi GDP danh nghĩa tăng nhưng tỷ lệ lạm phát cao hơn?
A. GDP thực tế tăng.
B. GDP thực tế giảm.
C. GDP thực tế không đổi.
D. Không thể xác định.
30. Hạn chế chính của việc sử dụng GDP bình quân đầu người làm thước đo phúc lợi kinh tế là gì?
A. Nó không tính đến sự thay đổi về giá cả.
B. Nó không phản ánh sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.
C. Nó không bao gồm giá trị của hàng hóa và dịch vụ phi thị trường.
D. Nó không tính đến tác động của ô nhiễm môi trường.
31. Hạn chế lớn nhất của việc sử dụng GDP để đo lường phúc lợi kinh tế là gì?
A. GDP không bao gồm các hoạt động phi thị trường như công việc nhà.
B. GDP không tính đến lạm phát.
C. GDP không đo lường được sự bất bình đẳng trong thu nhập.
D. GDP không phản ánh sự thay đổi về chất lượng sản phẩm.
32. Nếu một quốc gia có GDP danh nghĩa tăng nhanh hơn GDP thực tế, điều này cho thấy điều gì?
A. Có lạm phát.
B. Có giảm phát.
C. Kinh tế đang suy thoái.
D. Không có sự thay đổi về giá cả.
33. Chỉ số giảm phát GDP (GDP deflator) đo lường điều gì?
A. Mức giá trung bình của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nước.
B. Mức giá trung bình của hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng.
C. Tỷ lệ thất nghiệp.
D. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế.
34. Nếu một công ty sản xuất ô tô sản xuất được nhiều xe hơn trong năm nay so với năm ngoái, nhưng không bán được hết số xe đó, điều gì xảy ra với GDP?
A. GDP tăng.
B. GDP giảm.
C. GDP không thay đổi.
D. GDP có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào giá xe.
35. Nếu xuất khẩu của một quốc gia lớn hơn nhập khẩu, thì xuất khẩu ròng sẽ như thế nào?
A. Dương.
B. Âm.
C. Bằng không.
D. Không thể xác định.
36. Khoản nào sau đây được tính vào đầu tư trong GDP?
A. Mua cổ phiếu và trái phiếu.
B. Mua một ngôi nhà mới.
C. Mua hàng hóa đã qua sử dụng.
D. Mua hàng hóa nhập khẩu.
37. Nếu chính phủ tăng chi tiêu cho giáo dục, điều này có thể ảnh hưởng đến GDP như thế nào?
A. GDP có thể tăng do chi tiêu chính phủ tăng.
B. GDP chắc chắn giảm.
C. GDP không thay đổi.
D. Không thể xác định.
38. Trong mô hình nền kinh tế giản đơn, yếu tố nào sau đây không được xem xét khi tính GDP?
A. Tiêu dùng của hộ gia đình.
B. Đầu tư của doanh nghiệp.
C. Chi tiêu của chính phủ.
D. Xuất khẩu ròng.
39. GDP thực tế khác GDP danh nghĩa ở điểm nào?
A. GDP thực tế được điều chỉnh theo lạm phát.
B. GDP thực tế bao gồm cả hàng hóa trung gian.
C. GDP danh nghĩa được điều chỉnh theo lạm phát.
D. GDP danh nghĩa loại trừ hàng hóa xuất khẩu.
40. Khi một người mua một chiếc xe ô tô đã qua sử dụng, giao dịch này có được tính vào GDP không?
A. Không, vì nó không phải là sản phẩm mới.
B. Có, vì nó tạo ra thu nhập cho người bán.
C. Có, vì nó là một phần của chi tiêu tiêu dùng.
D. Chỉ khi xe được bán với giá cao hơn giá mua ban đầu.
41. Nếu chính phủ giảm thuế, điều gì có thể xảy ra với GDP?
A. GDP có thể tăng do tiêu dùng tăng.
B. GDP chắc chắn giảm.
C. GDP không thay đổi.
D. GDP có thể giảm do đầu tư giảm.
42. Một quốc gia có thể có GDP cao nhưng vẫn có chất lượng cuộc sống thấp do yếu tố nào?
A. Bất bình đẳng thu nhập cao.
B. Lạm phát thấp.
C. Thất nghiệp thấp.
D. Xuất khẩu ròng cao.
43. Điều gì xảy ra với GDP khi một người nội trợ bắt đầu làm việc và được trả lương?
A. GDP tăng.
B. GDP giảm.
C. GDP không thay đổi.
D. Không thể xác định.
44. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tính GDP?
A. Phương pháp chi tiêu, phương pháp thu nhập và phương pháp sản xuất.
B. Phương pháp chi phí cơ hội.
C. Phương pháp đường cầu.
D. Phương pháp lợi nhuận tối đa.
45. Điều gì xảy ra với GDP khi một công ty khai thác than bán than cho một nhà máy điện?
A. Giá trị than không được tính trực tiếp vào GDP.
B. GDP tăng bằng giá trị than.
C. GDP giảm.
D. GDP không thay đổi.
46. Trong tình huống nào sau đây, GDP thực tế có thể giảm trong khi GDP danh nghĩa tăng?
A. Khi tỷ lệ lạm phát cao hơn tốc độ tăng trưởng GDP danh nghĩa.
B. Khi tỷ lệ lạm phát bằng không.
C. Khi tỷ lệ lạm phát âm (giảm phát).
D. Khi tỷ lệ lạm phát thấp hơn tốc độ tăng trưởng GDP danh nghĩa.
47. Nếu tỷ lệ thất nghiệp tăng, điều gì thường xảy ra với GDP?
A. GDP giảm.
B. GDP tăng.
C. GDP không thay đổi.
D. Không thể xác định.
48. Điều gì xảy ra với GDP khi một người làm tình nguyện mà không được trả lương?
A. Không được tính vào GDP.
B. GDP tăng.
C. GDP giảm.
D. Không thể xác định.
49. Nếu một quốc gia có GDP danh nghĩa tăng 10% và lạm phát là 3%, thì GDP thực tế tăng bao nhiêu?
A. 13%.
B. 7%.
C. 30%.
D. 10%.
50. Việc một người mua một căn nhà mới xây sẽ ảnh hưởng đến GDP như thế nào?
A. GDP tăng do đầu tư tăng.
B. GDP giảm.
C. GDP không thay đổi.
D. GDP tăng do tiêu dùng tăng.
51. Nếu một quốc gia nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu, điều này có ảnh hưởng gì đến GDP?
A. Làm giảm GDP.
B. Làm tăng GDP.
C. Không ảnh hưởng đến GDP.
D. Không thể xác định.
52. Điều gì xảy ra với GDP khi một người tự sửa chữa xe của mình thay vì đưa đến gara?
A. GDP giảm.
B. GDP tăng.
C. GDP không thay đổi.
D. Không thể xác định.
53. Điều gì xảy ra với GDP nếu một trận động đất phá hủy nhiều nhà cửa và nhà máy?
A. GDP giảm trong ngắn hạn, sau đó có thể tăng khi tái thiết.
B. GDP tăng do hoạt động tái thiết.
C. GDP giảm vĩnh viễn.
D. GDP không thay đổi.
54. Điều gì sẽ xảy ra với GDP nếu chính phủ tăng chi tiêu cho quốc phòng?
A. GDP tăng.
B. GDP giảm.
C. GDP không thay đổi.
D. Không thể xác định.
55. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng để đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ thất nghiệp.
B. Mức tăng trưởng GDP thực tế.
C. Mức giá trung bình của một giỏ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng.
D. Tổng sản phẩm quốc nội (GNP).
56. GDP danh nghĩa tăng có thể do yếu tố nào sau đây?
A. Sản lượng hàng hóa và dịch vụ giảm.
B. Giá cả hàng hóa và dịch vụ giảm.
C. Sản lượng hàng hóa và dịch vụ tăng.
D. Chính phủ giảm chi tiêu.
57. Giả sử một người Việt Nam làm việc tại Nhật Bản, thu nhập của người này sẽ được tính vào đâu?
A. GDP của Nhật Bản và GNP của Việt Nam.
B. GDP của Việt Nam và GNP của Nhật Bản.
C. GDP và GNP của Nhật Bản.
D. GDP và GNP của Việt Nam.
58. Khoản mục nào sau đây không được tính vào GDP?
A. Lương của công nhân.
B. Lợi nhuận của doanh nghiệp.
C. Giá trị của hàng hóa trung gian.
D. Tiền thuê nhà.
59. Giả sử một công ty sản xuất phần mềm bán sản phẩm của mình cho cả người tiêu dùng trong nước và nước ngoài. Doanh thu từ bán hàng ở nước ngoài được tính vào thành phần nào của GDP?
A. Xuất khẩu.
B. Nhập khẩu.
C. Tiêu dùng.
D. Đầu tư.
60. Khi một công ty đầu tư vào máy móc và thiết bị mới, điều này được tính vào thành phần nào của GDP?
A. Đầu tư.
B. Tiêu dùng.
C. Chi tiêu chính phủ.
D. Xuất khẩu ròng.
61. Điều gì xảy ra với đường tổng cung dài hạn (LRAS) khi có sự gia tăng dân số trong độ tuổi lao động?
A. LRAS dịch chuyển sang trái.
B. LRAS dịch chuyển sang phải.
C. LRAS không thay đổi.
D. LRAS trở nên dốc hơn.
62. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa:
A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. GDP và lạm phát.
C. Lãi suất và đầu tư.
D. Tiết kiệm và đầu tư.
63. Trong dài hạn, chính sách tiền tệ nới lỏng (tăng cung tiền) sẽ ảnh hưởng chủ yếu đến:
A. Sản lượng.
B. Việc làm.
C. Mức giá.
D. Lãi suất.
64. Loại chính sách tiền tệ nào được sử dụng để kích thích nền kinh tế?
A. Chính sách tiền tệ thắt chặt.
B. Chính sách tiền tệ mở rộng.
C. Chính sách tiền tệ trung lập.
D. Chính sách tiền tệ linh hoạt.
65. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tính GDP theo phương pháp chi tiêu?
A. Cộng tất cả các khoản thu nhập nhận được trong nền kinh tế.
B. Cộng tất cả các chi tiêu của chính phủ.
C. Cộng chi tiêu của hộ gia đình, đầu tư của doanh nghiệp, chi tiêu của chính phủ và xuất khẩu ròng.
D. Cộng tất cả giá trị gia tăng của các ngành sản xuất.
66. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được tính vào GDP?
A. Giá trị của một chiếc xe mới được sản xuất trong nước.
B. Tiền lương trả cho công nhân.
C. Giá trị của cổ phiếu được mua bán trên thị trường chứng khoán.
D. Chi tiêu của chính phủ cho xây dựng đường xá.
67. Một quốc gia có thể tăng trưởng kinh tế dài hạn bằng cách nào?
A. In thêm tiền.
B. Tăng chi tiêu chính phủ ngắn hạn.
C. Đầu tư vào giáo dục, công nghệ và cơ sở hạ tầng.
D. Giảm thuế tạm thời.
68. Điều gì xảy ra với đường tổng cầu (AD) khi chính phủ tăng chi tiêu?
A. AD dịch chuyển sang trái.
B. AD dịch chuyển sang phải.
C. AD không thay đổi.
D. AD trở nên dốc hơn.
69. Trong ngắn hạn, một sự gia tăng bất ngờ trong tổng cầu sẽ dẫn đến:
A. Giảm sản lượng và giảm giá cả.
B. Tăng sản lượng và tăng giá cả.
C. Tăng sản lượng và giảm giá cả.
D. Giảm sản lượng và tăng giá cả.
70. Ngân hàng trung ương có thể sử dụng công cụ nào sau đây để giảm lạm phát?
A. Giảm lãi suất.
B. Mua trái phiếu chính phủ.
C. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
D. Tăng cung tiền.
71. Trong mô hình AD-AS, một cú sốc cung tiêu cực (ví dụ: giá dầu tăng) sẽ dẫn đến:
A. Lạm phát và thất nghiệp đều tăng.
B. Lạm phát và thất nghiệp đều giảm.
C. Lạm phát tăng và thất nghiệp giảm.
D. Lạm phát giảm và thất nghiệp tăng.
72. Nếu CPI năm nay là 120 và CPI năm ngoái là 110, thì tỷ lệ lạm phát là bao nhiêu?
A. 10%
B. 9.09%
C. 8.33%
D. 12%
73. Trong nền kinh tế mở, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?
A. Lãi suất tương đối.
B. Tỷ lệ lạm phát tương đối.
C. Cán cân thanh toán.
D. Tất cả các yếu tố trên.
74. Một người không có việc làm, đã tìm việc trong 4 tuần qua, và sẵn sàng làm việc được coi là:
A. Có việc làm.
B. Không thuộc lực lượng lao động.
C. Thất nghiệp.
D. Bán thời gian.
75. Nếu đồng nội tệ mất giá, điều này có xu hướng:
A. Làm cho hàng nhập khẩu rẻ hơn và hàng xuất khẩu đắt hơn.
B. Làm cho hàng nhập khẩu đắt hơn và hàng xuất khẩu rẻ hơn.
C. Không ảnh hưởng đến giá hàng nhập khẩu và xuất khẩu.
D. Làm cho cả hàng nhập khẩu và xuất khẩu rẻ hơn.
76. Cán cân thương mại thặng dư xảy ra khi:
A. Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu.
B. Nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu.
C. Xuất khẩu bằng nhập khẩu.
D. Tổng nợ quốc gia tăng.
77. Khi NHTW bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều này sẽ:
A. Tăng cung tiền và giảm lãi suất.
B. Giảm cung tiền và tăng lãi suất.
C. Tăng cung tiền và tăng lãi suất.
D. Giảm cung tiền và giảm lãi suất.
78. GDP bình quân đầu người là một chỉ số tốt để đo lường:
A. Tổng sản lượng kinh tế của một quốc gia.
B. Mức sống trung bình của người dân trong một quốc gia.
C. Sự phân phối thu nhập trong một quốc gia.
D. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.
79. Nếu NHTW tăng lãi suất chiết khấu, điều này sẽ tác động như thế nào đến cung tiền?
A. Cung tiền tăng.
B. Cung tiền giảm.
C. Cung tiền không đổi.
D. Lãi suất tăng có thể làm tăng hoặc giảm cung tiền tùy thuộc vào tình hình kinh tế.
80. Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên bao gồm:
A. Chỉ thất nghiệp do suy thoái kinh tế.
B. Thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp cơ cấu.
C. Tất cả các loại thất nghiệp.
D. Chỉ thất nghiệp do thiếu kỹ năng.
81. Nếu lãi suất thực tế thấp hơn lãi suất danh nghĩa, điều này có nghĩa là:
A. Lạm phát bằng 0.
B. Lạm phát âm.
C. Lạm phát dương.
D. Nền kinh tế đang suy thoái.
82. GDP danh nghĩa của một quốc gia tăng 5%, trong khi GDP thực tế tăng 2%. Lạm phát trong năm đó là bao nhiêu?
83. Chính sách tài khóa nào sau đây có thể giúp giảm thâm hụt ngân sách?
A. Tăng chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế.
C. Tăng thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
D. Giữ nguyên mức thuế và chi tiêu chính phủ.
84. Nếu một người lao động bị mất việc do tự động hóa, thì đây là loại thất nghiệp gì?
A. Thất nghiệp tạm thời.
B. Thất nghiệp cơ cấu.
C. Thất nghiệp chu kỳ.
D. Thất nghiệp tự nguyện.
85. GDP thực tế khác GDP danh nghĩa ở điểm nào?
A. GDP thực tế đã loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát.
B. GDP danh nghĩa đã loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát.
C. GDP thực tế bao gồm cả hàng hóa trung gian.
D. GDP danh nghĩa chỉ tính hàng hóa tiêu dùng.
86. Chính sách tài khóa mở rộng thường được sử dụng để:
A. Giảm lạm phát.
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong thời kỳ suy thoái.
C. Giảm thâm hụt ngân sách.
D. Tăng lãi suất.
87. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng để đo lường:
A. Tăng trưởng kinh tế.
B. Mức giá trung bình của hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng mua.
C. Tổng sản phẩm quốc nội.
D. Tỷ lệ thất nghiệp.
88. Hàng hóa trung gian KHÔNG được tính trực tiếp vào GDP vì:
A. Chúng không được sản xuất trong nước.
B. Giá trị của chúng đã được tính trong giá trị của hàng hóa cuối cùng.
C. Chúng không được tiêu thụ bởi người tiêu dùng.
D. Chúng không có giá trị kinh tế.
89. Điều gì xảy ra với đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) khi giá dầu tăng mạnh?
A. SRAS dịch chuyển sang phải.
B. SRAS dịch chuyển sang trái.
C. SRAS không thay đổi.
D. SRAS trở nên dốc hơn.
90. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là công cụ của chính sách tiền tệ?
A. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
B. Nghiệp vụ thị trường mở.
C. Chi tiêu chính phủ.
D. Lãi suất chiết khấu.
91. Điều gì gây ra thất nghiệp chu kỳ?
A. Thay đổi trong cơ cấu kinh tế
B. Suy thoái kinh tế
C. Người lao động không có kỹ năng phù hợp
D. Người lao động tự nguyện nghỉ việc
92. Lạm phát do chi phí đẩy (cost-push inflation) xảy ra khi nào?
A. Tổng cầu tăng nhanh
B. Chi phí sản xuất tăng
C. Chính phủ giảm chi tiêu
D. Ngân hàng trung ương tăng lãi suất
93. Lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation) xảy ra khi nào?
A. Chi phí sản xuất tăng
B. Tổng cầu vượt quá tổng cung
C. Chính phủ tăng thuế
D. Ngân hàng trung ương giảm lãi suất
94. Trong mô hình AD-AS, đường tổng cung dài hạn (LRAS) thẳng đứng thể hiện điều gì?
A. Giá cả không ảnh hưởng đến sản lượng trong dài hạn
B. Sản lượng không ảnh hưởng đến giá cả trong dài hạn
C. Sản lượng tiềm năng không phụ thuộc vào mức giá
D. Giá cả hoàn toàn linh hoạt trong dài hạn
95. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa là gì?
A. Giá trị tương đối của hàng hóa và dịch vụ giữa hai quốc gia
B. Giá trị của một đồng tiền so với đồng tiền khác
C. Tỷ lệ lạm phát giữa hai quốc gia
D. Lãi suất giữa hai quốc gia
96. Nếu chính phủ áp dụng chính sách thương mại bảo hộ (protectionist trade policies), điều gì có thể xảy ra?
A. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu tăng
B. Giá cả cho người tiêu dùng có thể tăng
C. Hiệu quả kinh tế toàn cầu tăng
D. Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp tăng
97. GDP danh nghĩa của một quốc gia tăng 5%, trong khi GDP thực tế tăng 2%. Vậy, lạm phát của quốc gia này là bao nhiêu?
A. 3%
B. 7%
C. 2.5%
D. Không thể xác định
98. Điều gì xảy ra với GDP thực tế nếu giá cả tăng nhưng sản lượng không đổi?
A. GDP thực tế tăng
B. GDP thực tế giảm
C. GDP thực tế không đổi
D. Không thể xác định
99. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng để đo lường điều gì?
A. Tăng trưởng kinh tế
B. Lạm phát
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Tổng sản phẩm quốc nội
100. Nếu tỷ lệ thất nghiệp thực tế cao hơn tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên, điều này cho thấy điều gì?
A. Nền kinh tế đang ở trạng thái toàn dụng lao động
B. Nền kinh tế đang trải qua suy thoái
C. Nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh chóng
D. Không thể kết luận gì
101. Thặng dư thương mại xảy ra khi nào?
A. Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu
B. Nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu
C. Xuất khẩu bằng nhập khẩu
D. Không có hoạt động thương mại
102. Nếu đồng nội tệ mất giá, điều gì sẽ xảy ra với xuất khẩu?
A. Xuất khẩu tăng
B. Xuất khẩu giảm
C. Xuất khẩu không đổi
D. Không thể xác định
103. Chính sách tiền tệ thắt chặt (contractionary monetary policy) là gì?
A. Giảm lãi suất và tăng cung tiền
B. Tăng lãi suất và giảm cung tiền
C. Giảm lãi suất và giảm cung tiền
D. Tăng lãi suất và tăng cung tiền
104. Điều gì có thể làm giảm bất bình đẳng thu nhập?
A. Giảm chi tiêu cho giáo dục
B. Giảm thuế lũy tiến
C. Tăng cường hệ thống an sinh xã hội
D. Giảm đầu tư vào vốn con người
105. Điều gì sẽ xảy ra nếu chính phủ tăng chi tiêu mà không tăng thuế?
A. Thâm hụt ngân sách giảm
B. Thâm hụt ngân sách tăng
C. Ngân sách cân bằng
D. Không ảnh hưởng đến ngân sách
106. Một quốc gia có thể đạt được tăng trưởng kinh tế bằng cách nào?
A. Giảm đầu tư vào vốn con người
B. Hạn chế tiến bộ công nghệ
C. Tăng đầu tư vào vốn vật chất và vốn con người
D. Giảm tiết kiệm quốc gia
107. Một quốc gia có lợi thế so sánh trong việc sản xuất một hàng hóa khi nào?
A. Họ có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí cơ hội thấp hơn
B. Họ có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí cơ hội cao hơn
C. Họ có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí tuyệt đối cao hơn
D. Họ có thể sản xuất hàng hóa đó với số lượng lớn hơn
108. Trong ngắn hạn, việc tăng cung tiền có thể dẫn đến điều gì?
A. Giảm lạm phát
B. Tăng trưởng kinh tế
C. Tăng lãi suất
D. Giảm thất nghiệp
109. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Lạm phát và thất nghiệp
B. Lãi suất và lạm phát
C. Tăng trưởng kinh tế và thất nghiệp
D. Cung tiền và lãi suất
110. Sự dịch chuyển của đường tổng cầu (AD) sang phải thể hiện điều gì?
A. Tổng cung tăng
B. Tổng cầu giảm
C. Tổng cầu tăng
D. Tổng cung giảm
111. Cán cân thương mại là gì?
A. Tổng giá trị xuất khẩu
B. Tổng giá trị nhập khẩu
C. Hiệu số giữa xuất khẩu và nhập khẩu
D. Tổng giá trị sản xuất trong nước
112. Hệ số Gini là gì?
A. Một biện pháp của tăng trưởng kinh tế
B. Một biện pháp của lạm phát
C. Một biện pháp của bất bình đẳng thu nhập
D. Một biện pháp của tỷ lệ thất nghiệp
113. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để tính GDP?
A. Phương pháp chi tiêu
B. Phương pháp thu nhập
C. Phương pháp sản xuất
D. Phương pháp khấu hao
114. Chính sách tài khóa mở rộng (expansionary fiscal policy) là gì?
A. Tăng thuế và giảm chi tiêu chính phủ
B. Giảm thuế và tăng chi tiêu chính phủ
C. Tăng cả thuế và chi tiêu chính phủ
D. Giảm cả thuế và chi tiêu chính phủ
115. Khoản mục nào sau đây không được tính vào GDP theo phương pháp chi tiêu?
A. Tiêu dùng của hộ gia đình
B. Đầu tư của doanh nghiệp
C. Chi tiêu của chính phủ
D. Mua bán chứng khoán
116. GDP tiềm năng là gì?
A. GDP thực tế cao nhất đã đạt được
B. GDP tối đa có thể đạt được khi tất cả các nguồn lực được sử dụng hiệu quả
C. GDP dự kiến trong tương lai
D. GDP danh nghĩa đã điều chỉnh theo lạm phát
117. Thất nghiệp tự nhiên bao gồm những loại thất nghiệp nào?
A. Thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp chu kỳ
B. Thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp cơ cấu
C. Thất nghiệp chu kỳ và thất nghiệp tạm thời
D. Thất nghiệp tạm thời, thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp theo mùa
118. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế dài hạn?
A. Tiến bộ công nghệ
B. Số lượng lao động
C. Chính sách tiền tệ
D. Vốn vật chất
119. Đường Lorenz được sử dụng để đo lường điều gì?
A. Tăng trưởng kinh tế
B. Lạm phát
C. Bất bình đẳng thu nhập
D. Tỷ lệ thất nghiệp
120. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất?
A. Lạm phát tăng
B. Đầu tư giảm
C. Tăng trưởng kinh tế tăng
D. Thất nghiệp giảm
121. Trong mô hình AD-AS, một cú sốc cung tiêu cực (ví dụ: thiên tai) sẽ dẫn đến điều gì?
A. Tăng trưởng kinh tế và giảm lạm phát.
B. Suy thoái kinh tế và giảm lạm phát.
C. Tăng trưởng kinh tế và tăng lạm phát.
D. Suy thoái kinh tế và tăng lạm phát.
122. Chính sách tiền tệ nào có thể được sử dụng để giảm lạm phát?
A. Giảm lãi suất.
B. Tăng cung tiền.
C. Tăng lãi suất.
D. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
123. Theo Keynes, yếu tố nào là quan trọng nhất quyết định tổng cầu?
A. Tổng cung.
B. Kỳ vọng của doanh nghiệp và người tiêu dùng.
C. Chính sách tiền tệ.
D. Lãi suất.
124. Khi nền kinh tế đạt trạng thái cân bằng dài hạn, điểm cân bằng nằm ở đâu?
A. Giao điểm của AD và SRAS.
B. Giao điểm của AD và LRAS.
C. Giao điểm của SRAS và LRAS.
D. Giao điểm của AD, SRAS và LRAS.
125. Nếu NHTW quyết định giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều này sẽ ảnh hưởng đến đường tổng cầu (AD) như thế nào?
A. Đường AD dịch chuyển sang trái.
B. Đường AD dịch chuyển sang phải.
C. Đường AD không đổi.
D. Đường AD trở nên dốc hơn.
126. Trong mô hình AD-AS, nếu tổng cầu (AD) giảm mạnh do sự sụt giảm niềm tin của người tiêu dùng, điều gì có thể xảy ra?
A. Lạm phát tăng và thất nghiệp giảm.
B. Lạm phát giảm và thất nghiệp tăng.
C. Cả lạm phát và thất nghiệp đều tăng.
D. Cả lạm phát và thất nghiệp đều giảm.
127. Nếu chính phủ giảm thuế, điều gì sẽ xảy ra với đường tổng cầu (AD)?
A. Đường AD dịch chuyển sang trái.
B. Đường AD dịch chuyển sang phải.
C. Đường AD không đổi.
D. Đường AD trở nên dốc hơn.
128. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng tổng cung dài hạn (LRAS)?
A. Tăng thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Giảm đầu tư vào giáo dục.
C. Tăng cường bảo hộ thương mại.
D. Tăng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
129. Giả sử nền kinh tế đang ở trạng thái cân bằng dài hạn. Nếu có một sự gia tăng đột ngột trong chi tiêu của chính phủ, điều gì sẽ xảy ra trong ngắn hạn?
A. Sản lượng và giá cả đều giảm.
B. Sản lượng giảm và giá cả tăng.
C. Sản lượng và giá cả đều tăng.
D. Sản lượng tăng và giá cả giảm.
130. Chính sách tài khóa nào có thể được sử dụng để kích thích tổng cầu trong thời kỳ suy thoái?
A. Tăng thuế.
B. Giảm chi tiêu chính phủ.
C. Tăng chi tiêu chính phủ.
D. Thắt chặt chính sách tiền tệ.
131. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến đường tổng cung dài hạn (LRAS)?
A. Công nghệ.
B. Nguồn lực tự nhiên.
C. Mức giá chung.
D. Vốn vật chất.
132. Chính sách nào sau đây có thể giúp tăng tổng cung dài hạn (LRAS) của một quốc gia?
A. Giảm thuế tiêu dùng.
B. Tăng chi tiêu ngắn hạn của chính phủ.
C. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
D. Tăng cường kiểm soát giá cả.
133. Đâu là yếu tố có thể gây ra sự dịch chuyển của cả đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) và đường tổng cung dài hạn (LRAS)?
A. Thay đổi trong chi tiêu của chính phủ.
B. Thay đổi trong mức giá chung.
C. Thay đổi trong công nghệ.
D. Thay đổi trong kỳ vọng lạm phát.
134. Điều gì xảy ra với tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên khi có sự cải thiện trong thông tin thị trường lao động?
A. Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên tăng.
B. Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên giảm.
C. Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên không đổi.
D. Không có mối quan hệ rõ ràng.
135. Nếu giá nguyên liệu thô nhập khẩu tăng mạnh, điều này sẽ ảnh hưởng đến đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) như thế nào?
A. SRAS dịch chuyển sang phải.
B. SRAS không đổi.
C. SRAS dịch chuyển sang trái.
D. SRAS trở nên dốc hơn.
136. Một quốc gia trải qua sự tăng trưởng năng suất đáng kể. Điều này sẽ ảnh hưởng đến đường tổng cung dài hạn (LRAS) như thế nào?
A. LRAS dịch chuyển sang trái.
B. LRAS không đổi.
C. LRAS dịch chuyển sang phải.
D. LRAS trở nên dốc hơn.
137. Nếu NHTW tăng cung tiền, điều gì sẽ xảy ra với đường tổng cầu (AD)?
A. Đường AD dịch chuyển sang trái.
B. Đường AD dịch chuyển sang phải.
C. Đường AD trở nên dốc hơn.
D. Đường AD không đổi.
138. Trong mô hình AD-AS, điều gì xảy ra khi cả tổng cung (AS) và tổng cầu (AD) đều tăng?
A. Giá cả tăng, sản lượng giảm.
B. Giá cả giảm, sản lượng tăng.
C. Sản lượng tăng, tác động đến giá cả là không chắc chắn.
D. Giá cả tăng, tác động đến sản lượng là không chắc chắn.
139. Trong ngắn hạn, sự thay đổi trong tổng cung (AS) ảnh hưởng đến yếu tố nào nhiều nhất?
A. Tiềm năng tăng trưởng dài hạn.
B. Mức giá và sản lượng.
C. Cán cân thương mại.
D. Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên.
140. Điều gì xảy ra với thất nghiệp trong ngắn hạn khi tổng cầu (AD) tăng?
A. Thất nghiệp tăng.
B. Thất nghiệp không đổi.
C. Thất nghiệp giảm.
D. Không có mối quan hệ rõ ràng.
141. Trong mô hình AD-AS, điều gì gây ra sự dịch chuyển dọc theo đường tổng cung ngắn hạn (SRAS)?
A. Thay đổi trong kỳ vọng lạm phát.
B. Thay đổi trong công nghệ.
C. Thay đổi trong mức giá chung.
D. Thay đổi trong nguồn cung lao động.
142. Nếu người tiêu dùng trở nên bi quan hơn về tương lai, điều gì sẽ xảy ra với đường tổng cầu (AD)?
A. Đường AD dịch chuyển sang phải.
B. Đường AD dịch chuyển sang trái.
C. Đường AD không đổi.
D. Đường AD trở nên dốc hơn.
143. Điều gì xảy ra với đường tổng cầu (AD) khi chính phủ tăng chi tiêu?
A. Đường AD dịch chuyển sang trái.
B. Đường AD không đổi.
C. Đường AD dịch chuyển sang phải.
D. Đường AD trở nên dốc hơn.
144. Giả sử nền kinh tế đang ở trạng thái suy thoái. Theo quan điểm của Keynes, chính phủ nên làm gì?
A. Giảm chi tiêu và tăng thuế.
B. Để thị trường tự điều chỉnh.
C. Tăng chi tiêu và giảm thuế.
D. Tăng lãi suất.
145. Nếu chính phủ áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt, điều này sẽ ảnh hưởng đến đường tổng cầu (AD) như thế nào?
A. Đường AD dịch chuyển sang phải.
B. Đường AD dịch chuyển sang trái.
C. Đường AD không đổi.
D. Đường AD trở nên dốc hơn.
146. Điều gì xảy ra với lạm phát khi tổng cung (AS) tăng và tổng cầu (AD) không đổi?
A. Lạm phát tăng.
B. Lạm phát giảm.
C. Lạm phát không đổi.
D. Không có mối quan hệ rõ ràng.
147. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thất nghiệp chu kỳ?
A. Tăng cường đào tạo nghề.
B. Giảm trợ cấp thất nghiệp.
C. Tăng chi tiêu chính phủ.
D. Tăng thuế.
148. Điều gì xảy ra khi tổng cung ngắn hạn (SRAS) giảm trong khi tổng cầu (AD) không đổi?
A. Lạm phát giảm và thất nghiệp tăng.
B. Lạm phát tăng và thất nghiệp giảm.
C. Lạm phát và thất nghiệp đều tăng.
D. Lạm phát và thất nghiệp đều giảm.
149. Đường tổng cung dịch chuyển sang trái có thể do yếu tố nào sau đây?
A. Năng suất lao động tăng.
B. Giá các yếu tố sản xuất giảm.
C. Chi phí sản xuất tăng.
D. Công nghệ sản xuất được cải tiến.
150. Trong mô hình AD-AS, sự gia tăng của giá dầu sẽ ảnh hưởng đến đường nào?
A. Đường tổng cầu (AD) dịch chuyển sang phải.
B. Đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) dịch chuyển sang trái.
C. Đường tổng cung dài hạn (LRAS) dịch chuyển sang phải.
D. Đường tổng cầu (AD) dịch chuyển sang trái.