1. Nếu chính phủ tăng chi tiêu nhưng không tăng thuế, điều gì có khả năng xảy ra với tổng cầu?
A. Tổng cầu sẽ giảm
B. Tổng cầu sẽ không đổi
C. Tổng cầu sẽ tăng
D. Không thể xác định được tác động đến tổng cầu
2. Điều gì sau đây là một ví dụ về chính sách tài khóa tùy biến?
A. Hệ thống thuế lũy tiến
B. Chi trả trợ cấp thất nghiệp
C. Quyết định tăng chi tiêu cho quốc phòng trong thời kỳ chiến tranh
D. Các quy định về phúc lợi xã hội
3. Chính sách tài khóa mở rộng thường được sử dụng để đối phó với tình trạng nào?
A. Lạm phát cao
B. Tăng trưởng kinh tế quá nóng
C. Suy thoái kinh tế
D. Thặng dư ngân sách
4. Ngân hàng trung ương sử dụng công cụ nào sau đây để kiểm soát lạm phát?
A. Giảm chi tiêu chính phủ
B. Tăng thuế
C. Tăng lãi suất
D. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc
5. Khi nền kinh tế đang đối mặt với lạm phát, ngân hàng trung ương có thể thực hiện biện pháp nào sau đây?
A. Giảm lãi suất chiết khấu
B. Mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở
C. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc
D. Giảm thuế suất
6. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc về chính sách tiền tệ?
A. Nghiệp vụ thị trường mở
B. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc
C. Thuế suất
D. Lãi suất chiết khấu
7. Điều gì xảy ra với đường tổng cầu (AD) khi chính phủ tăng thuế?
A. AD dịch chuyển sang phải
B. AD dịch chuyển sang trái
C. AD không đổi
D. AD trở nên dốc hơn
8. Điều gì sau đây là một hạn chế tiềm ẩn của chính sách tài khóa?
A. Không có tác động đến nền kinh tế
B. Chỉ có tác dụng trong ngắn hạn
C. Có thể dẫn đến nợ công tăng cao
D. Không thể điều chỉnh nhanh chóng
9. Nếu chính phủ muốn giảm thâm hụt ngân sách, biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Tăng chi tiêu chính phủ
B. Giảm thuế
C. Giảm chi tiêu chính phủ và tăng thuế
D. In thêm tiền
10. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm lạm phát do cầu kéo?
A. Chính sách tiền tệ mở rộng
B. Chính sách tài khóa mở rộng
C. Chính sách tiền tệ thắt chặt
D. Giảm thuế nhập khẩu
11. Khi chính phủ tăng chi tiêu và đồng thời tăng thuế với một lượng tương đương, điều gì có thể xảy ra với GDP?
A. GDP chắc chắn sẽ giảm
B. GDP chắc chắn sẽ tăng
C. GDP có thể tăng, giảm hoặc không đổi
D. GDP sẽ không đổi
12. Khi ngân hàng trung ương mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều gì sẽ xảy ra với cung tiền?
A. Cung tiền sẽ giảm
B. Cung tiền sẽ tăng
C. Cung tiền sẽ không đổi
D. Không thể xác định
13. Một quốc gia có thể sử dụng chính sách tài khóa để làm gì?
A. Điều chỉnh lãi suất
B. Kiểm soát tỷ giá hối đoái
C. Ổn định nền kinh tế
D. Quản lý cung tiền
14. Loại thuế nào sau đây thường được coi là lũy thoái?
A. Thuế thu nhập cá nhân
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT)
C. Thuế thu nhập doanh nghiệp
D. Thuế tài sản
15. Chính sách tài khóa có thể ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây của tổng cầu?
A. Tiêu dùng
B. Đầu tư
C. Chi tiêu chính phủ
D. Tất cả các đáp án trên
16. Chính sách tài khóa nào sau đây được coi là chính sách thắt chặt?
A. Tăng chi tiêu chính phủ và giảm thuế
B. Giảm chi tiêu chính phủ và tăng thuế
C. Giữ nguyên chi tiêu chính phủ và thuế
D. Tăng cả chi tiêu chính phủ và thuế với cùng một lượng
17. Điều gì sau đây có thể làm dịch chuyển đường tổng cầu sang phải?
A. Giá dầu tăng
B. Thuế tăng
C. Lãi suất giảm
D. Kỳ vọng của người tiêu dùng về suy thoái kinh tế
18. Điều gì xảy ra khi chính phủ tăng chi tiêu cho giáo dục và đào tạo?
A. Tổng cung dài hạn (LRAS) dịch chuyển sang trái
B. Tổng cung dài hạn (LRAS) dịch chuyển sang phải
C. Tổng cầu (AD) dịch chuyển sang trái
D. Không có tác động đến nền kinh tế
19. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?
A. Tỷ lệ tiền mặt mà ngân hàng phải giữ lại so với tổng tài sản
B. Tỷ lệ tiền mặt mà ngân hàng phải giữ lại so với tổng tiền gửi
C. Tỷ lệ cho vay tối đa mà ngân hàng được phép thực hiện
D. Tỷ lệ lãi suất mà ngân hàng phải trả cho các khoản tiền gửi
20. Loại chính sách nào được thiết kế để ổn định nền kinh tế thông qua việc điều chỉnh chi tiêu chính phủ và thuế?
A. Chính sách tiền tệ
B. Chính sách tài khóa
C. Chính sách thương mại
D. Chính sách thu nhập
21. Trong một nền kinh tế đóng cửa, điều gì là đúng về tổng cung và tổng cầu?
A. Tổng cung luôn lớn hơn tổng cầu
B. Tổng cầu luôn lớn hơn tổng cung
C. Tổng cung bằng tổng cầu ở trạng thái cân bằng
D. Không có mối quan hệ giữa tổng cung và tổng cầu
22. Nếu ngân hàng trung ương giảm lãi suất, điều này có khả năng ảnh hưởng đến đầu tư kinh doanh như thế nào?
A. Đầu tư kinh doanh sẽ giảm
B. Đầu tư kinh doanh sẽ tăng
C. Đầu tư kinh doanh sẽ không đổi
D. Không thể dự đoán
23. Điều gì xảy ra với đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) khi chi phí sản xuất tăng?
A. SRAS dịch chuyển sang phải
B. SRAS dịch chuyển sang trái
C. SRAS không đổi
D. SRAS trở nên dốc hơn
24. Chính sách tiền tệ mở rộng có thể dẫn đến điều gì?
A. Giảm lạm phát
B. Tăng trưởng kinh tế chậm lại
C. Tăng trưởng kinh tế nhanh hơn
D. Thâm hụt thương mại giảm
25. Hiệu ứng số nhân trong chính sách tài khóa là gì?
A. Tác động của thay đổi thuế đối với chi tiêu chính phủ
B. Tác động lan tỏa của thay đổi chi tiêu chính phủ hoặc thuế đối với tổng cầu
C. Tác động của thay đổi lãi suất đối với đầu tư
D. Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái đối với xuất khẩu
26. Giả sử một quốc gia đang trải qua suy thoái kinh tế. Chính phủ quyết định tăng chi tiêu cho các dự án cơ sở hạ tầng. Điều này là một ví dụ về:
A. Chính sách tiền tệ thắt chặt
B. Chính sách tài khóa mở rộng
C. Chính sách tiền tệ mở rộng
D. Chính sách tài khóa thắt chặt
27. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một công cụ của chính sách tài khóa?
A. Thuế thu nhập cá nhân
B. Chi tiêu chính phủ cho giáo dục
C. Lãi suất chiết khấu
D. Đầu tư công vào cơ sở hạ tầng
28. Điều gì sẽ xảy ra nếu ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc?
A. Khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại tăng lên
B. Khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại giảm xuống
C. Lãi suất sẽ giảm
D. Cung tiền sẽ tăng
29. Nếu một quốc gia có tỷ lệ thất nghiệp cao, chính phủ có thể thực hiện chính sách tài khóa nào để giảm tỷ lệ này?
A. Tăng thuế thu nhập cá nhân
B. Giảm chi tiêu chính phủ
C. Tăng chi tiêu cho các chương trình tạo việc làm
D. Tăng lãi suất
30. Điều gì sẽ xảy ra với lãi suất nếu chính phủ tăng cung tiền?
A. Lãi suất sẽ tăng
B. Lãi suất sẽ giảm
C. Lãi suất sẽ không đổi
D. Không thể xác định
31. Trong mô hình IS-LM, điểm khác biệt chính giữa tác động của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ là gì?
A. Chính sách tài khóa tác động trực tiếp đến thị trường tiền tệ, trong khi chính sách tiền tệ tác động trực tiếp đến thị trường hàng hóa
B. Chính sách tài khóa tác động trực tiếp đến thị trường hàng hóa, trong khi chính sách tiền tệ tác động trực tiếp đến thị trường tiền tệ
C. Chính sách tài khóa chỉ ảnh hưởng đến sản lượng, trong khi chính sách tiền tệ chỉ ảnh hưởng đến lãi suất
D. Chính sách tài khóa chỉ ảnh hưởng đến lãi suất, trong khi chính sách tiền tệ chỉ ảnh hưởng đến sản lượng
32. Nếu nền kinh tế đang hoạt động ở mức sản lượng tiềm năng, chính sách nào sau đây có thể gây ra lạm phát trong mô hình IS-LM?
A. Chính sách tài khóa thắt chặt
B. Chính sách tiền tệ thắt chặt
C. Chính sách tài khóa mở rộng
D. Tất cả các đáp án trên đều đúng
33. Trong mô hình Mundell-Fleming với tỷ giá hối đoái cố định, chính sách tài khóa mở rộng sẽ có tác động gì đến sản lượng?
A. Tăng sản lượng
B. Giảm sản lượng
C. Không ảnh hưởng đến sản lượng
D. Tác động không chắc chắn
34. Điều gì xảy ra với đường IS khi chính phủ tăng chi tiêu công?
A. Đường IS dịch chuyển sang trái
B. Đường IS dịch chuyển sang phải
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn
35. Trong mô hình Mundell-Fleming, điều gì xảy ra với cán cân thương mại khi chính phủ tăng chi tiêu công trong một nền kinh tế nhỏ mở với tỷ giá hối đoái thả nổi?
A. Cán cân thương mại cải thiện
B. Cán cân thương mại xấu đi
C. Cán cân thương mại không đổi
D. Tác động không chắc chắn
36. Trong mô hình IS-LM, điểm cân bằng trên thị trường hàng hóa và dịch vụ được thể hiện ở đâu?
A. Trên đường LM
B. Trên đường IS
C. Giao điểm của đường IS và LM
D. Tại gốc tọa độ
37. Trong mô hình Mundell-Fleming với tỷ giá hối đoái thả nổi, chính sách tiền tệ mở rộng sẽ có tác động gì đến sản lượng và tỷ giá hối đoái?
A. Tăng sản lượng và giảm tỷ giá hối đoái
B. Giảm sản lượng và tăng tỷ giá hối đoái
C. Tăng sản lượng và tăng tỷ giá hối đoái
D. Giảm sản lượng và giảm tỷ giá hối đoái
38. Trong mô hình IS-LM, chính sách tiền tệ thắt chặt (giảm cung tiền tệ) sẽ dẫn đến:
A. Tăng sản lượng và giảm lãi suất
B. Giảm sản lượng và tăng lãi suất
C. Tăng sản lượng và tăng lãi suất
D. Giảm sản lượng và giảm lãi suất
39. Trong mô hình IS-LM, đường tổng cầu (AD) được xây dựng dựa trên:
A. Sự cân bằng trên thị trường lao động
B. Sự cân bằng trên thị trường hàng hóa và tiền tệ
C. Sự cân bằng trên thị trường ngoại hối
D. Sự cân bằng trên thị trường chứng khoán
40. Đường Phillips ngắn hạn có đặc điểm gì?
A. Luôn dốc xuống
B. Luôn thẳng đứng
C. Có thể dịch chuyển do thay đổi trong kỳ vọng lạm phát
D. Không liên quan đến kỳ vọng lạm phát
41. Trong mô hình IS-LM, nếu nền kinh tế đang ở trạng thái suy thoái, chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để kích thích tăng trưởng?
A. Chính sách tài khóa thắt chặt và chính sách tiền tệ thắt chặt
B. Chính sách tài khóa mở rộng và chính sách tiền tệ thắt chặt
C. Chính sách tài khóa thắt chặt và chính sách tiền tệ mở rộng
D. Chính sách tài khóa mở rộng và chính sách tiền tệ mở rộng
42. Chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế theo quan điểm của mô hình tăng trưởng nội sinh?
A. Giảm chi tiêu cho giáo dục
B. Giảm chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển
C. Tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ
D. Giảm thuế đối với các doanh nghiệp
43. Yếu tố nào sau đây có thể làm cho đường IS trở nên dốc hơn?
A. Độ nhạy của đầu tư đối với lãi suất tăng lên
B. Độ nhạy của tiêu dùng đối với thu nhập tăng lên
C. Độ nhạy của đầu tư đối với lãi suất giảm xuống
D. Thuế suất biên giảm xuống
44. Mô hình tăng trưởng nội sinh khác với mô hình tăng trưởng Solow ở điểm nào?
A. Mô hình tăng trưởng nội sinh không giải thích được tăng trưởng kinh tế dài hạn
B. Mô hình tăng trưởng nội sinh cho rằng tăng trưởng kinh tế dài hạn là do các yếu tố bên ngoài
C. Mô hình tăng trưởng nội sinh cho rằng tăng trưởng kinh tế dài hạn là do các yếu tố bên trong hệ thống kinh tế
D. Mô hình tăng trưởng nội sinh không tính đến vai trò của tiến bộ công nghệ
45. Trong mô hình tăng trưởng Solow, điều gì xảy ra với mức vốn trên mỗi lao động (k) trong trạng thái dừng?
A. k tăng liên tục
B. k giảm liên tục
C. k không đổi
D. k dao động
46. Yếu tố nào sau đây có thể làm cho đường LM trở nên dốc hơn?
A. Độ nhạy của cầu tiền đối với lãi suất tăng lên
B. Độ nhạy của cầu tiền đối với thu nhập tăng lên
C. Độ nhạy của cầu tiền đối với lãi suất giảm xuống
D. Độ nhạy của cầu tiền đối với thu nhập giảm xuống
47. Ưu điểm chính của hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi là gì?
A. Giúp kiểm soát lạm phát tốt hơn
B. Cung cấp sự ổn định cho thương mại quốc tế
C. Cho phép chính sách tiền tệ độc lập
D. Giảm thiểu rủi ro hối đoái
48. Trong mô hình tăng trưởng Solow, điều gì xảy ra với tăng trưởng kinh tế khi nền kinh tế tiến gần đến trạng thái dừng?
A. Tăng trưởng kinh tế tăng tốc
B. Tăng trưởng kinh tế chậm lại
C. Tăng trưởng kinh tế không đổi
D. Tăng trưởng kinh tế dao động mạnh
49. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa:
A. Lạm phát và thất nghiệp
B. Lãi suất và lạm phát
C. Sản lượng và thất nghiệp
D. Cung tiền và lạm phát
50. Đường Phillips dài hạn có dạng như thế nào?
A. Dốc xuống
B. Dốc lên
C. Thẳng đứng
D. Nằm ngang
51. Hiệu ứng lấn át (crowding-out effect) xảy ra khi:
A. Chính phủ giảm chi tiêu công
B. Chính phủ tăng chi tiêu công, làm tăng lãi suất và giảm đầu tư tư nhân
C. Ngân hàng Trung ương tăng cung tiền tệ
D. Ngân hàng Trung ương giảm cung tiền tệ
52. Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào sau đây được coi là động lực chính của tăng trưởng kinh tế dài hạn?
A. Tăng trưởng dân số
B. Tích lũy vốn
C. Tiến bộ công nghệ
D. Tăng trưởng nguồn cung lao động
53. Trong mô hình Keynes, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố quyết định chính đến tổng cầu?
A. Mức cung tiền tệ
B. Chính sách tài khóa của chính phủ
C. Kỳ vọng của người tiêu dùng và doanh nghiệp
D. Lãi suất
54. Điều gì xảy ra với đường LM khi Ngân hàng Trung ương tăng cung tiền tệ?
A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn
55. Trong mô hình Mundell-Fleming với tỷ giá hối đoái cố định, điều gì xảy ra nếu Ngân hàng Trung ương cố gắng thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt?
A. Chính sách tiền tệ sẽ có hiệu quả và làm giảm sản lượng
B. Chính sách tiền tệ sẽ không có hiệu quả vì nó bị vô hiệu hóa bởi các dòng vốn quốc tế
C. Tỷ giá hối đoái sẽ thay đổi
D. Chính phủ sẽ phải thay đổi chính sách tài khóa
56. Giả sử chính phủ tăng chi tiêu và đồng thời Ngân hàng Trung ương tăng cung tiền tệ. Điều gì có thể xảy ra với lãi suất trong mô hình IS-LM?
A. Lãi suất chắc chắn tăng
B. Lãi suất chắc chắn giảm
C. Lãi suất không đổi
D. Lãi suất có thể tăng, giảm hoặc không đổi, tùy thuộc vào độ lớn của các thay đổi
57. Nhược điểm chính của hệ thống tỷ giá hối đoái cố định là gì?
A. Làm tăng tính bất ổn của thương mại quốc tế
B. Hạn chế khả năng sử dụng chính sách tiền tệ để ổn định kinh tế
C. Dẫn đến lạm phát cao hơn
D. Làm tăng rủi ro hối đoái
58. Theo mô hình tăng trưởng Solow, điều gì sẽ xảy ra nếu tỷ lệ tiết kiệm của một quốc gia tăng lên?
A. Mức vốn trên mỗi lao động trong trạng thái dừng sẽ giảm
B. Mức vốn trên mỗi lao động trong trạng thái dừng sẽ tăng
C. Mức vốn trên mỗi lao động trong trạng thái dừng sẽ không đổi
D. Tăng trưởng kinh tế dài hạn sẽ giảm
59. Trong mô hình IS-LM, chính sách tài khóa mở rộng (tăng chi tiêu chính phủ hoặc giảm thuế) sẽ dẫn đến:
A. Tăng sản lượng và giảm lãi suất
B. Giảm sản lượng và tăng lãi suất
C. Tăng sản lượng và tăng lãi suất
D. Giảm sản lượng và giảm lãi suất
60. Trong mô hình tăng trưởng nội sinh, yếu tố nào sau đây có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn?
A. Tăng trưởng dân số
B. Tích lũy vốn vật chất
C. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D)
D. Giảm tỷ lệ tiết kiệm
61. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của chính sách tài khóa?
A. Ổn định giá cả.
B. Kiểm soát lãi suất.
C. Tăng trưởng kinh tế và ổn định việc làm.
D. Quản lý tỷ giá hối đoái.
62. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của chính sách tài khóa?
A. Đầu tư tư nhân tăng.
B. Xuất khẩu ròng tăng.
C. Hiệu ứng lấn át.
D. Nhập khẩu tăng.
63. Điều gì sau đây có thể làm tăng gánh nặng nợ công cho một quốc gia?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Lãi suất thực tế cao hơn tốc độ tăng trưởng kinh tế.
C. Lạm phát cao.
D. Thặng dư ngân sách liên tục.
64. Chính sách tài khóa mở rộng được sử dụng để làm gì?
A. Kiểm soát lạm phát.
B. Giảm thâm hụt ngân sách.
C. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
D. Ổn định tỷ giá hối đoái.
65. Giả sử chính phủ quyết định đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo. Điều này có thể có tác động gì đến nền kinh tế?
A. Chỉ tạo ra việc làm trong ngắn hạn.
B. Giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy tăng trưởng xanh.
C. Làm tăng chi phí năng lượng cho người tiêu dùng.
D. Không có tác động đáng kể.
66. Chính sách tài khóa tự động là gì?
A. Chính sách được quyết định bởi quốc hội.
B. Chính sách tự động điều chỉnh để ổn định nền kinh tế mà không cần sự can thiệp của chính phủ.
C. Chính sách chỉ áp dụng cho các ngành công nghiệp tự động hóa.
D. Chính sách được thực hiện bởi ngân hàng trung ương.
67. Thâm hụt ngân sách xảy ra khi nào?
A. Thu ngân sách lớn hơn chi ngân sách.
B. Chi ngân sách lớn hơn thu ngân sách.
C. Thu ngân sách bằng chi ngân sách.
D. Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu.
68. Giả sử một quốc gia có thâm hụt thương mại lớn. Chính sách tài khóa nào có thể giúp giảm thâm hụt này?
A. Tăng chi tiêu chính phủ và giảm thuế.
B. Giảm chi tiêu chính phủ và tăng thuế.
C. In thêm tiền.
D. Giữ nguyên chính sách hiện tại.
69. Giả sử chính phủ tăng chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Điều này có thể dẫn đến điều gì?
A. Chỉ tạo ra việc làm trong ngành R&D.
B. Thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế dài hạn.
C. Làm giảm năng suất lao động.
D. Không có tác động đáng kể.
70. Trong một nền kinh tế mở, chính sách tài khóa có thể ảnh hưởng đến yếu tố nào?
A. Chỉ lãi suất.
B. Chỉ tỷ giá hối đoái.
C. Cả lãi suất và tỷ giá hối đoái.
D. Không ảnh hưởng đến lãi suất hoặc tỷ giá hối đoái.
71. Nếu chính phủ muốn giảm nợ công, họ nên làm gì?
A. Tăng chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế.
C. Tăng thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
D. In thêm tiền.
72. Công cụ nào sau đây thuộc chính sách tài khóa?
A. Lãi suất chiết khấu.
B. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
C. Chi tiêu của chính phủ.
D. Nghiệp vụ thị trường mở.
73. Chính sách tài khóa có thể được sử dụng để thúc đẩy sự phát triển bền vững như thế nào?
A. Giảm thuế cho các ngành công nghiệp gây ô nhiễm.
B. Tăng chi tiêu cho năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường.
C. Không can thiệp vào hoạt động kinh tế.
D. Giảm chi tiêu cho các chương trình bảo vệ môi trường.
74. Trong ngắn hạn, tác động của chính sách tài khóa mở rộng lên lãi suất có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
A. Kỳ vọng lạm phát.
B. Cung tiền.
C. Cả kỳ vọng lạm phát và cung tiền.
D. Không bị ảnh hưởng bởi kỳ vọng lạm phát hoặc cung tiền.
75. Điều gì sau đây là một ví dụ về chính sách tài khóa tùy biến?
A. Hệ thống bảo hiểm thất nghiệp.
B. Tăng chi tiêu cho một dự án cơ sở hạ tầng lớn để đối phó với suy thoái.
C. Thuế thu nhập cá nhân.
D. Chi tiêu quốc phòng.
76. Khi nền kinh tế suy thoái, chính phủ nên thực hiện chính sách tài khóa nào?
A. Thắt chặt tiền tệ.
B. Tăng thuế.
C. Giảm chi tiêu chính phủ.
D. Tăng chi tiêu chính phủ.
77. Theo Keynes, chính phủ nên làm gì khi nền kinh tế đối mặt với suy thoái?
A. Cắt giảm chi tiêu chính phủ.
B. Tăng thuế.
C. Tăng chi tiêu chính phủ và giảm thuế.
D. Không can thiệp vào nền kinh tế.
78. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chính sách tài khóa của một quốc gia có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
A. Chính sách tiền tệ của các quốc gia khác.
B. Chính sách tài khóa của các quốc gia khác.
C. Dòng vốn quốc tế.
D. Tất cả các yếu tố trên.
79. Điều gì sau đây không phải là một hạn chế của chính sách tài khóa?
A. Độ trễ thời gian.
B. Ảnh hưởng chính trị.
C. Tính linh hoạt cao.
D. Khó dự đoán tác động.
80. Điều gì sau đây có thể được coi là một lợi ích của chính sách tài khóa chủ động?
A. Thời gian thực hiện nhanh chóng.
B. Khả năng điều chỉnh chính xác theo nhu cầu của nền kinh tế.
C. Giảm sự phụ thuộc vào chính sách tiền tệ.
D. Tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến tổng cầu.
81. Điều gì xảy ra khi chính phủ tăng thuế?
A. Tổng cầu tăng.
B. Tổng cung tăng.
C. Tổng cầu giảm.
D. Tổng cung giảm.
82. Điều gì xảy ra khi chính phủ in thêm tiền để tài trợ cho thâm hụt ngân sách?
A. Lạm phát giảm.
B. Nợ công giảm.
C. Lạm phát tăng.
D. Tăng trưởng kinh tế tăng.
83. Giả sử chính phủ tăng chi tiêu cho cơ sở hạ tầng. Điều này có thể dẫn đến điều gì?
A. Giảm năng suất lao động.
B. Tăng năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế dài hạn.
C. Lạm phát giảm.
D. Thâm hụt thương mại tăng.
84. Một quốc gia có tỷ lệ nợ công trên GDP cao có thể đối mặt với thách thức nào?
A. Khả năng vay vốn trên thị trường quốc tế giảm.
B. Lạm phát giảm.
C. Tăng trưởng kinh tế tăng.
D. Tỷ giá hối đoái ổn định hơn.
85. Điều gì sẽ xảy ra nếu chính phủ giảm chi tiêu cho giáo dục?
A. Năng suất lao động tăng.
B. Tăng trưởng kinh tế dài hạn có thể bị ảnh hưởng tiêu cực.
C. Lạm phát sẽ tăng.
D. Thâm hụt ngân sách sẽ tăng.
86. Chính sách tài khóa có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề bất bình đẳng thu nhập như thế nào?
A. Giảm thuế cho tất cả mọi người.
B. Tăng chi tiêu cho giáo dục và y tế cho người nghèo.
C. Giảm chi tiêu cho các chương trình phúc lợi xã hội.
D. Không can thiệp vào phân phối thu nhập.
87. Điều gì sau đây là một thách thức trong việc thực hiện chính sách tài khóa hiệu quả?
A. Dự báo chính xác các biến động kinh tế.
B. Đạt được sự đồng thuận chính trị.
C. Đánh giá tác động của chính sách.
D. Tất cả các yếu tố trên.
88. Khi chính phủ phát hành trái phiếu để tài trợ cho thâm hụt ngân sách, điều gì có thể xảy ra với lãi suất?
A. Lãi suất giảm.
B. Lãi suất tăng.
C. Lãi suất không đổi.
D. Lãi suất trở nên không ổn định.
89. Nợ công là gì?
A. Tổng số tiền mà các doanh nghiệp nợ ngân hàng.
B. Tổng số tiền mà chính phủ nợ các chủ thể khác.
C. Tổng số tiền mà người dân nợ ngân hàng.
D. Tổng số tiền mà ngân hàng trung ương nợ chính phủ.
90. Chính sách tài khóa nào phù hợp nhất khi nền kinh tế đang trải qua lạm phát cao?
A. Tăng chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế.
C. Tăng thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
D. Giữ nguyên chính sách hiện tại.
91. Nếu một quốc gia có thặng dư thương mại, điều này có nghĩa là gì?
A. Nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu.
B. Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu.
C. Xuất khẩu bằng nhập khẩu.
D. Không có giao dịch thương mại.
92. Nếu một quốc gia áp dụng tỷ giá hối đoái cố định, điều gì xảy ra khi có áp lực giảm giá đồng tiền?
A. Ngân hàng trung ương bán ngoại tệ để mua đồng nội tệ.
B. Ngân hàng trung ương mua ngoại tệ để bán đồng nội tệ.
C. Chính phủ tăng chi tiêu công.
D. Chính phủ giảm thuế.
93. Lạm phát ‘chi phí đẩy’ thường bắt nguồn từ đâu?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Tăng giá các yếu tố đầu vào sản xuất.
C. Giảm thuế.
D. Chính sách tiền tệ nới lỏng.
94. Chính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng đến tổng cầu như thế nào?
A. Tăng lãi suất để giảm đầu tư và tiêu dùng.
B. Giảm lãi suất để tăng đầu tư và tiêu dùng.
C. Tăng cung tiền để giảm lãi suất và tăng đầu tư và tiêu dùng.
D. Tất cả các đáp án trên.
95. Điều gì KHÔNG phải là một hạn chế của chính sách tài khóa?
A. Độ trễ thời gian.
B. Hiệu ứng lấn át.
C. Tính linh hoạt cao.
D. Khó khăn trong việc dự báo tác động.
96. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?
A. Lãi suất tương đối giữa các quốc gia.
B. Tỷ lệ lạm phát tương đối giữa các quốc gia.
C. Sở thích của người tiêu dùng.
D. Chính sách tài khóa của chính phủ.
97. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc?
A. Cung tiền tăng.
B. Cung tiền giảm.
C. Lãi suất giảm.
D. Lãi suất không đổi.
98. Chính sách tài khóa KHÔNG bao gồm công cụ nào?
A. Thuế.
B. Chi tiêu chính phủ.
C. Lãi suất.
D. Đầu tư công.
99. Nếu GDP danh nghĩa tăng 5% và lạm phát là 2%, thì tăng trưởng GDP thực tế là bao nhiêu?
100. Điều gì xảy ra với đường кривая Phillips khi kỳ vọng lạm phát thay đổi?
A. Đường кривая Phillips không thay đổi.
B. Đường кривая Phillips dịch chuyển.
C. Đường кривая Phillips trở nên dốc hơn.
D. Đường кривая Phillips trở nên phẳng hơn.
101. Nếu chính phủ tăng chi tiêu và đồng thời giảm thuế, điều này được gọi là gì?
A. Chính sách tài khóa thắt chặt.
B. Chính sách tiền tệ mở rộng.
C. Chính sách tài khóa mở rộng.
D. Chính sách tiền tệ thắt chặt.
102. Tỷ giá hối đoái thực tế là gì?
A. Giá trị tương đối của tiền tệ giữa hai quốc gia.
B. Giá trị tương đối của hàng hóa và dịch vụ giữa hai quốc gia, điều chỉnh theo tỷ giá hối đoái danh nghĩa.
C. Tỷ lệ lạm phát giữa hai quốc gia.
D. Lãi suất giữa hai quốc gia.
103. Điều gì xảy ra khi lãi suất thực tế thấp?
A. Tiết kiệm trở nên hấp dẫn hơn.
B. Đầu tư giảm.
C. Chi tiêu tiêu dùng tăng.
D. Lạm phát giảm.
104. Chính sách tiền tệ thắt chặt thường được sử dụng để làm gì?
A. Kích thích tăng trưởng kinh tế.
B. Kiểm soát lạm phát.
C. Giảm thất nghiệp.
D. Tăng chi tiêu chính phủ.
105. Lạm phát do ‘cầu kéo’ xảy ra khi nào?
A. Chi phí sản xuất tăng.
B. Tổng cầu vượt quá tổng cung.
C. Giá nguyên liệu nhập khẩu giảm.
D. Năng suất lao động tăng.
106. Hiệu ứng lấn át (crowding-out effect) là gì?
A. Tăng chi tiêu chính phủ làm tăng lãi suất và giảm đầu tư tư nhân.
B. Giảm chi tiêu chính phủ làm giảm lãi suất và tăng đầu tư tư nhân.
C. Tăng thuế làm giảm tiêu dùng.
D. Giảm thuế làm tăng tiết kiệm.
107. Trong mô hình IS-LM, đường IS đại diện cho mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Lãi suất và thị trường tiền tệ.
B. Lãi suất và thị trường hàng hóa.
C. Lạm phát và thất nghiệp.
D. Tổng cung và tổng cầu.
108. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng cung tiền trong mô hình IS-LM?
A. Đường IS dịch chuyển sang trái.
B. Đường IS dịch chuyển sang phải.
C. Đường LM dịch chuyển sang trái.
D. Đường LM dịch chuyển sang phải.
109. Điều gì KHÔNG phải là một trong những mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?
A. Ổn định giá cả.
B. Tăng trưởng kinh tế.
C. Giảm bất bình đẳng thu nhập.
D. Ổn định thị trường tài chính.
110. Theo lý thuyết số lượng tiền tệ, điều gì xảy ra nếu cung tiền tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng kinh tế?
A. Lạm phát giảm.
B. Lạm phát tăng.
C. Thất nghiệp tăng.
D. Thất nghiệp giảm.
111. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa là gì?
A. Giá trị tương đối của hàng hóa và dịch vụ giữa hai quốc gia.
B. Giá trị tương đối của tiền tệ giữa hai quốc gia.
C. Tỷ lệ lạm phát giữa hai quốc gia.
D. Lãi suất giữa hai quốc gia.
112. Công cụ nào KHÔNG được sử dụng trực tiếp để kiểm soát lạm phát?
A. Tăng lãi suất.
B. Giảm chi tiêu chính phủ.
C. Tăng cung tiền.
D. Thắt chặt chính sách tiền tệ.
113. Ngân hàng trung ương sử dụng công cụ nào để điều hành chính sách tiền tệ?
A. Chính sách tài khóa.
B. Tỷ giá hối đoái cố định.
C. Nghiệp vụ thị trường mở.
D. Kiểm soát giá cả.
114. Chính sách tài khóa có thể được sử dụng để ổn định kinh tế như thế nào?
A. Tăng thuế trong thời kỳ suy thoái.
B. Giảm chi tiêu chính phủ trong thời kỳ tăng trưởng.
C. Tăng chi tiêu chính phủ trong thời kỳ suy thoái.
D. Giữ nguyên chi tiêu chính phủ bất kể tình hình kinh tế.
115. Điều gì xảy ra khi chính phủ tăng chi tiêu trong mô hình IS-LM?
A. Đường IS dịch chuyển sang trái.
B. Đường IS dịch chuyển sang phải.
C. Đường LM dịch chuyển sang trái.
D. Đường LM dịch chuyển sang phải.
116. Trong mô hình IS-LM, đường LM đại diện cho mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Lãi suất và thị trường tiền tệ.
B. Lãi suất và thị trường hàng hóa.
C. Lạm phát và thất nghiệp.
D. Tổng cung và tổng cầu.
117. Điều gì xảy ra khi đồng nội tệ mất giá?
A. Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
B. Hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn.
C. Hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn.
D. Không có ảnh hưởng đến thương mại.
118. Điều gì xảy ra nếu một quốc gia có thâm hụt tài khoản vãng lai?
A. Quốc gia đó đang cho phần còn lại của thế giới vay.
B. Quốc gia đó đang đi vay từ phần còn lại của thế giới.
C. Quốc gia đó có xuất khẩu ròng dương.
D. Không có dòng vốn quốc tế.
119. Cán cân thanh toán là gì?
A. Bảng thống kê tất cả các giao dịch kinh tế giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới.
B. Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu của một quốc gia.
C. Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu của một quốc gia.
D. Hiệu số giữa thu nhập và chi tiêu của chính phủ.
120. Điều gì KHÔNG phải là một trong ba chức năng chính của tiền?
A. Phương tiện trao đổi.
B. Đơn vị tính toán.
C. Công cụ đầu tư.
D. Phương tiện lưu trữ giá trị.
121. Chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để khuyến khích đầu tư của doanh nghiệp?
A. Tăng thuế doanh nghiệp.
B. Giảm lãi suất.
C. Thắt chặt chính sách tiền tệ.
D. Giảm chi tiêu chính phủ.
122. Chính sách nào sau đây thường được sử dụng để giảm thất nghiệp?
A. Chính sách tiền tệ thắt chặt.
B. Chính sách tài khóa thắt chặt.
C. Chính sách tài khóa mở rộng.
D. Tăng lãi suất.
123. Một quốc gia có tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên là 5%. Nếu tỷ lệ thất nghiệp thực tế là 8%, điều này cho thấy điều gì?
A. Nền kinh tế đang hoạt động trên mức tiềm năng.
B. Nền kinh tế đang trong tình trạng suy thoái.
C. Nền kinh tế đang ở trạng thái cân bằng dài hạn.
D. Không thể kết luận gì từ thông tin này.
124. Trong dài hạn, sự gia tăng liên tục trong cung tiền sẽ dẫn đến điều gì?
A. Tăng trưởng kinh tế.
B. Giảm phát.
C. Lạm phát.
D. Thất nghiệp gia tăng.
125. Một quốc gia đang phải đối mặt với tình trạng thâm hụt ngân sách lớn. Chính phủ nên làm gì để giảm thâm hụt?
A. Tăng chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế.
C. Giảm chi tiêu chính phủ và tăng thuế.
D. Tăng lãi suất.
126. Nếu tỷ lệ lạm phát thực tế cao hơn tỷ lệ lạm phát mục tiêu của ngân hàng trung ương, ngân hàng trung ương có thể làm gì?
A. Giảm lãi suất.
B. Tăng cung tiền.
C. Tăng lãi suất.
D. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
127. Chính sách nào sau đây có thể giúp tăng xuất khẩu ròng (NX)?
A. Tăng thuế nhập khẩu.
B. Tăng giá trị đồng nội tệ.
C. Giảm lãi suất.
D. Tăng chi tiêu chính phủ.
128. Một quốc gia đang trải qua tình trạng suy thoái kinh tế với tỷ lệ thất nghiệp cao. Chính phủ nên áp dụng chính sách tài khóa nào để kích thích tăng trưởng?
A. Tăng thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế và tăng chi tiêu chính phủ.
C. Giữ nguyên mức thuế và chi tiêu chính phủ.
D. Tăng lãi suất.
129. Trong mô hình AD-AS, sự dịch chuyển sang phải của đường LRAS biểu thị điều gì?
A. Suy thoái kinh tế.
B. Tăng trưởng kinh tế dài hạn.
C. Lạm phát gia tăng.
D. Giảm phát.
130. Nếu chính phủ tăng chi tiêu (G) trong khi các yếu tố khác không đổi, điều gì sẽ xảy ra với đường tổng cầu (AD)?
A. Đường AD dịch chuyển sang trái.
B. Đường AD dịch chuyển sang phải.
C. Đường AD không thay đổi.
D. Đường AD trở nên dốc hơn.
131. Điều gì xảy ra với đường tổng cầu (AD) nếu người tiêu dùng trở nên bi quan hơn về tương lai?
A. Đường AD dịch chuyển sang phải.
B. Đường AD dịch chuyển sang trái.
C. Đường AD không thay đổi.
D. Đường AD trở nên dốc hơn.
132. Điều gì sẽ xảy ra với cán cân thương mại của một quốc gia nếu đồng nội tệ của quốc gia đó tăng giá?
A. Cán cân thương mại được cải thiện.
B. Cán cân thương mại xấu đi.
C. Cán cân thương mại không thay đổi.
D. Xuất khẩu tăng.
133. Đường tổng cung dài hạn (LRAS) thường được biểu diễn như thế nào?
A. Một đường dốc lên.
B. Một đường dốc xuống.
C. Một đường thẳng đứng.
D. Một đường nằm ngang.
134. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tác động của lạm phát do chi phí đẩy?
A. Chính sách tiền tệ thắt chặt.
B. Chính sách tài khóa mở rộng.
C. Chính sách kiểm soát giá.
D. Không có chính sách nào hiệu quả.
135. Trong mô hình AD-AS, sự kết hợp giữa lạm phát cao và thất nghiệp cao được gọi là gì?
A. Suy thoái.
B. Tăng trưởng kinh tế.
C. Lạm phát đình trệ (stagflation).
D. Giảm phát.
136. Trong mô hình AD-AS, điểm cân bằng vĩ mô ngắn hạn được xác định bởi giao điểm của đường nào?
A. Đường AD và đường LRAS.
B. Đường SRAS và đường LRAS.
C. Đường AD và đường SRAS.
D. Đường tổng cung và đường tổng cầu dài hạn.
137. Tình trạng nào sau đây được coi là ‘lạm phát do cầu kéo’?
A. Lạm phát do chi phí sản xuất tăng.
B. Lạm phát do tổng cầu tăng quá nhanh.
C. Lạm phát do chính sách tiền tệ thắt chặt.
D. Lạm phát do giảm phát.
138. Yếu tố nào sau đây không được coi là một bộ phận của tổng cầu (AD) trong mô hình kinh tế vĩ mô?
A. Chi tiêu của chính phủ (G)
B. Xuất khẩu ròng (NX)
C. Đầu tư của doanh nghiệp (I)
D. Tiền lương của người lao động (W)
139. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tác động của cú sốc cung tiêu cực (ví dụ: tăng giá năng lượng) lên nền kinh tế?
A. Chính sách tiền tệ thắt chặt.
B. Chính sách tài khóa mở rộng.
C. Chính sách tăng thuế.
D. Không có chính sách nào hiệu quả.
140. Điều gì sẽ xảy ra với cán cân thanh toán của một quốc gia nếu lãi suất trong nước tăng lên so với các quốc gia khác?
A. Cán cân thanh toán được cải thiện.
B. Cán cân thanh toán xấu đi.
C. Cán cân thanh toán không thay đổi.
D. Xuất khẩu giảm.
141. Nếu ngân hàng trung ương giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều gì sẽ xảy ra với cung tiền?
A. Cung tiền tăng.
B. Cung tiền giảm.
C. Cung tiền không thay đổi.
D. Lãi suất tăng.
142. Điều gì sẽ xảy ra với đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) nếu năng suất lao động tăng lên?
A. Đường SRAS dịch chuyển sang trái.
B. Đường SRAS dịch chuyển sang phải.
C. Đường SRAS không thay đổi.
D. Đường SRAS trở nên dốc hơn.
143. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra sự dịch chuyển của cả đường AD và đường SRAS?
A. Thay đổi trong chi tiêu của chính phủ.
B. Thay đổi trong chính sách tiền tệ.
C. Cú sốc cung (ví dụ: thiên tai).
D. Thay đổi trong kỳ vọng của người tiêu dùng.
144. Điều gì sẽ xảy ra với lãi suất nếu ngân hàng trung ương tăng cung tiền?
A. Lãi suất tăng.
B. Lãi suất giảm.
C. Lãi suất không thay đổi.
D. Lãi suất biến động không dự đoán được.
145. Trong dài hạn, chính sách tiền tệ nới lỏng (tăng cung tiền) sẽ ảnh hưởng đến biến số kinh tế vĩ mô nào?
A. Tăng trưởng kinh tế thực tế.
B. Tỷ lệ thất nghiệp.
C. Mức giá chung.
D. Lãi suất thực tế.
146. Ngân hàng trung ương có thể sử dụng công cụ nào sau đây để kiểm soát lạm phát?
A. Giảm lãi suất.
B. Tăng cung tiền.
C. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
D. Mua trái phiếu chính phủ.
147. Điều gì xảy ra với đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) khi giá dầu tăng mạnh?
A. Đường SRAS dịch chuyển sang phải.
B. Đường SRAS dịch chuyển sang trái.
C. Đường SRAS không thay đổi.
D. Đường SRAS trở nên dốc hơn.
148. Điều gì xảy ra với đường tổng cung dài hạn (LRAS) khi có sự cải thiện trong công nghệ?
A. Đường LRAS dịch chuyển sang trái.
B. Đường LRAS dịch chuyển sang phải.
C. Đường LRAS không thay đổi.
D. Đường LRAS trở nên dốc hơn.
149. Giả sử một quốc gia có thặng dư ngân sách. Điều này có nghĩa là gì?
A. Chi tiêu chính phủ lớn hơn thu nhập thuế.
B. Thu nhập thuế lớn hơn chi tiêu chính phủ.
C. Chi tiêu chính phủ bằng thu nhập thuế.
D. Quốc gia đang trong tình trạng suy thoái.
150. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?
A. Lạm phát và lãi suất.
B. Lạm phát và thất nghiệp.
C. Thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế.
D. Lãi suất và tăng trưởng kinh tế.