Skip to content
Võ Việt Hoàng SEO - Founder SEO GenZ

Viet Hoang Vo's SEO Portfolio

Case study SEO, Ấn phẩm SEO, Blog SEO

    • Trang chủ
    • Điều khoản sử dụng
    • Quiz Online
    • Blog SEO
    • Tools
    • Võ Việt Hoàng SEO
    • SEO GenZ
    • Sitemap

    Trang chủ » Trắc nghiệm Quản trị học chương 1

    Danh sách các chương
    • Chương 1
    • Chương 2
    • Chương 3
    • Chương 4
    • Chương 5
    • Chương 6
    • Chương 7
    • Chương 8
    • Chương 9
    • Chương 10

    Trắc nghiệm Quản trị học

    Trắc nghiệm Quản trị học chương 1

    Ngày cập nhật: 28/02/2026

    Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được xây dựng với mục đích hỗ trợ ôn luyện kiến thức và tham khảo. Nội dung này không phản ánh tài liệu chính thức, đề thi chuẩn hay bài kiểm tra chứng chỉ từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên ngành nào. Admin không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của thông tin cũng như mọi quyết định bạn đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.

    Chào bạn, hãy cùng bắt đầu với bộ Trắc nghiệm Quản trị học chương 1. Bạn sẽ được thử sức với nhiều câu hỏi chọn lọc, phù hợp cho việc ôn luyện. Hãy lựa chọn phần trắc nghiệm phù hợp bên dưới để bắt đầu hành trình học tập của bạn. Chúc bạn có trải nghiệm làm bài thú vị và đạt kết quả như mong đợi!

    ★★★★★
    ★★★★★
    4.7/5 (91 đánh giá)

    1. Phong cách quản lý nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?

    A. Độc đoán
    B. Quan liêu
    C. Dân chủ
    D. Tự do

    2. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc thiết lập các mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, thực tế và có thời hạn (SMART)?

    A. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
    B. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
    C. Quản lý rủi ro
    D. Quản lý khủng hoảng

    3. Theo lý thuyết Z của William Ouchi, yếu tố nào được nhấn mạnh để tăng năng suất?

    A. Sự chuyên môn hóa cao
    B. Sự kiểm soát chặt chẽ
    C. Sự tham gia của nhân viên
    D. Sự cạnh tranh giữa các cá nhân

    4. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết lập mục tiêu cho nhân viên?

    A. Mục tiêu phải dễ dàng đạt được
    B. Mục tiêu phải thách thức nhưng có thể đạt được
    C. Mục tiêu phải mơ hồ để nhân viên tự do sáng tạo
    D. Mục tiêu phải do quản lý tự đặt ra

    5. Điều gì sau đây là một ví dụ về kiểm soát phòng ngừa?

    A. Thực hiện kiểm toán tài chính hàng năm
    B. Đào tạo nhân viên về an toàn lao động
    C. Sửa chữa máy móc bị hỏng
    D. Xử lý kỷ luật nhân viên vi phạm quy định

    6. Điều gì sau đây là một ví dụ về mục tiêu chiến lược?

    A. Tăng doanh số bán hàng hàng tháng lên 10%
    B. Giảm chi phí sản xuất xuống 5%
    C. Mở rộng thị trường sang khu vực Đông Nam Á
    D. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng

    7. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một kỹ năng cần thiết của nhà quản trị?

    A. Kỹ năng chuyên môn
    B. Kỹ năng giao tiếp
    C. Kỹ năng lãnh đạo
    D. Kỹ năng trốn tránh

    8. Loại kế hoạch nào thường được sử dụng để đối phó với các tình huống bất ngờ hoặc khủng hoảng?

    A. Kế hoạch chiến lược
    B. Kế hoạch tác nghiệp
    C. Kế hoạch dự phòng
    D. Kế hoạch tài chính

    9. Một công ty quyết định thuê ngoài dịch vụ kế toán để giảm chi phí. Đây là ví dụ về quyết định quản trị nào?

    A. Quyết định chiến lược
    B. Quyết định tác nghiệp
    C. Quyết định chiến thuật
    D. Quyết định nhân sự

    10. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với các nhà quản trị cấp cao?

    A. Kỹ năng kỹ thuật
    B. Kỹ năng nhân sự
    C. Kỹ năng tư duy
    D. Kỹ năng hành chính

    11. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và sản phẩm?

    A. Quản lý khủng hoảng
    B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
    C. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
    D. Quản lý rủi ro

    12. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

    A. Nhu cầu sinh lý
    B. Nhu cầu an toàn
    C. Nhu cầu xã hội
    D. Nhu cầu tự thể hiện

    13. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc lập kế hoạch?

    A. Giảm thiểu rủi ro
    B. Tăng cường sự phối hợp
    C. Đảm bảo thành công tuyệt đối
    D. Cải thiện việc ra quyết định

    14. Theo Henry Fayol, nguyên tắc nào nhấn mạnh sự cần thiết của việc có một người lãnh đạo duy nhất cho mỗi nhóm nhân viên?

    A. Nguyên tắc kỷ luật
    B. Nguyên tắc thống nhất chỉ huy
    C. Nguyên tắc trật tự
    D. Nguyên tắc công bằng

    15. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp, khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát?

    A. Dân chủ
    B. Ủy quyền
    C. Độc đoán
    D. Tự do

    16. Một nhà quản trị thực hiện phân tích SWOT để làm gì?

    A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên
    B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của tổ chức
    C. Lập kế hoạch tài chính
    D. Quản lý rủi ro

    17. Theo lý thuyết X và Y của McGregor, nhà quản lý theo lý thuyết X có xu hướng tin rằng nhân viên như thế nào?

    A. Thích làm việc và có trách nhiệm
    B. Cần được kiểm soát chặt chẽ và tránh né công việc
    C. Có khả năng tự quản lý và sáng tạo
    D. Luôn tìm kiếm cơ hội để phát triển

    18. Khi một công ty thay đổi cấu trúc tổ chức để phản ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh, họ đang thực hiện hành động gì?

    A. Đổi mới
    B. Tái cấu trúc
    C. Sáp nhập
    D. Mua lại

    19. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, yếu tố nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng đối với sự thành công của tổ chức?

    A. Tính ổn định
    B. Khả năng thích ứng
    C. Tính bảo thủ
    D. Tính truyền thống

    20. Theo Henry Mintzberg, nhà quản trị thực hiện vai trò nào khi truyền đạt thông tin cho nhân viên?

    A. Vai trò người đại diện
    B. Vai trò người liên lạc
    C. Vai trò người giám sát
    D. Vai trò người truyền tin

    21. Khi nhà quản trị giao quyền ra quyết định cho nhân viên, họ đang thực hiện hành động gì?

    A. Ủy quyền
    B. Kiểm soát
    C. Chỉ đạo
    D. Giám sát

    22. Loại cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty có nhiều dòng sản phẩm khác nhau và hoạt động ở nhiều thị trường địa lý khác nhau?

    A. Cấu trúc chức năng
    B. Cấu trúc ma trận
    C. Cấu trúc đơn giản
    D. Cấu trúc bộ phận

    23. Cấp bậc quản lý nào chịu trách nhiệm về các quyết định tác nghiệp hàng ngày?

    A. Quản lý cấp cao
    B. Quản lý cấp trung
    C. Quản lý cấp cơ sở
    D. Hội đồng quản trị

    24. Hạn chế lớn nhất của phương pháp quản lý theo kiểu ‘cây gậy và củ cà rốt’ là gì?

    A. Khuyến khích sự sáng tạo
    B. Tạo động lực dài hạn
    C. Gây ra sự bất mãn
    D. Tăng cường sự gắn kết

    25. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến tổ chức?

    A. Đối thủ cạnh tranh
    B. Nhà cung cấp
    C. Văn hóa tổ chức
    D. Khách hàng

    26. Một nhà quản trị sử dụng kỹ năng giao tiếp để giải quyết xung đột giữa các thành viên trong nhóm đang thực hiện vai trò nào theo Mintzberg?

    A. Vai trò người đại diện
    B. Vai trò người giải quyết xáo trộn
    C. Vai trò người liên lạc
    D. Vai trò người truyền tin

    27. Trong quản trị, ‘tầm nhìn’ được hiểu là gì?

    A. Bản mô tả chi tiết công việc hàng ngày
    B. Mục tiêu ngắn hạn cần đạt được
    C. Định hướng và mục tiêu dài hạn của tổ chức
    D. Quy trình thực hiện công việc

    28. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một chức năng cơ bản của quản trị?

    A. Kiểm soát
    B. Lãnh đạo
    C. Đánh giá
    D. Tổ chức

    29. Một nhà quản trị sử dụng quyền lực của mình để ép buộc nhân viên thực hiện công việc theo ý mình đang thể hiện phong cách lãnh đạo nào?

    A. Dân chủ
    B. Ủy quyền
    C. Độc đoán
    D. Tự do

    30. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây có thể tạo ra sự hài lòng trong công việc?

    A. Điều kiện làm việc
    B. Mức lương
    C. Cơ hội thăng tiến
    D. Chính sách công ty

    31. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động của một tổ chức?

    A. Văn hóa tổ chức.
    B. Kinh tế.
    C. Chính trị.
    D. Công nghệ.

    32. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về môi trường bên trong của doanh nghiệp?

    A. Nguồn nhân lực.
    B. Văn hóa doanh nghiệp.
    C. Đối thủ cạnh tranh.
    D. Cơ sở vật chất.

    33. Một công ty sản xuất ô tô áp dụng chiến lược nào khi tập trung vào việc tạo ra những chiếc xe sang trọng, chất lượng cao với giá bán cao hơn so với đối thủ?

    A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí.
    B. Chiến lược khác biệt hóa.
    C. Chiến lược tập trung.
    D. Chiến lược đại dương xanh.

    34. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhà quản trị cần có kỹ năng nào đặc biệt quan trọng?

    A. Kỹ năng kỹ thuật chuyên sâu.
    B. Kỹ năng giao tiếp đa văn hóa.
    C. Kỹ năng quản lý tài chính quốc tế.
    D. Kỹ năng marketing trực tuyến.

    35. Trong ma trận SWOT, yếu tố nào thể hiện những hạn chế bên trong tổ chức?

    A. Điểm mạnh (Strengths).
    B. Điểm yếu (Weaknesses).
    C. Cơ hội (Opportunities).
    D. Thách thức (Threats).

    36. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter?

    A. Quyền lực của nhà cung cấp.
    B. Quyền lực của khách hàng.
    C. Rào cản gia nhập ngành.
    D. Văn hóa doanh nghiệp.

    37. Theo lý thuyết Z của William Ouchi, yếu tố nào được nhấn mạnh để tăng năng suất?

    A. Sự chuyên môn hóa cao độ.
    B. Kiểm soát chặt chẽ từ cấp trên.
    C. Sự tham gia của nhân viên và làm việc nhóm.
    D. Cạnh tranh cá nhân để đạt thành tích.

    38. Một nhà quản trị sử dụng kỹ năng nào khi giải quyết xung đột giữa các thành viên trong nhóm?

    A. Kỹ năng kỹ thuật.
    B. Kỹ năng nhân sự.
    C. Kỹ năng tư duy.
    D. Kỹ năng tài chính.

    39. Khi nhà quản trị sử dụng quyền lực để ra quyết định mà không tham khảo ý kiến của nhân viên, phong cách lãnh đạo này được gọi là gì?

    A. Lãnh đạo dân chủ.
    B. Lãnh đạo độc đoán.
    C. Lãnh đạo tự do.
    D. Lãnh đạo chuyển đổi.

    40. Theo Frederick Taylor, mục tiêu chính của quản trị khoa học là gì?

    A. Tăng cường quyền lực của người lao động.
    B. Tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu bằng cách tăng năng suất lao động.
    C. Tạo ra môi trường làm việc thoải mái cho nhân viên.
    D. Giảm thiểu sự can thiệp của quản lý vào công việc.

    41. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

    A. Nhu cầu sinh lý.
    B. Nhu cầu an toàn.
    C. Nhu cầu xã hội.
    D. Nhu cầu tự thể hiện.

    42. Trong quản trị rủi ro, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

    A. Đánh giá mức độ nghiêm trọng của rủi ro.
    B. Xây dựng kế hoạch ứng phó rủi ro.
    C. Xác định các rủi ro tiềm ẩn.
    D. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.

    43. Trong quản trị, ‘tính hiệu quả’ được định nghĩa là gì?

    A. Hoàn thành công việc một cách nhanh chóng.
    B. Sử dụng tối thiểu nguồn lực.
    C. Đạt được mục tiêu đề ra.
    D. Tuân thủ mọi quy trình và thủ tục.

    44. Mục tiêu nào sau đây thể hiện rõ nhất các đặc điểm của một mục tiêu SMART?

    A. Tăng doanh số bán hàng.
    B. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
    C. Tăng doanh số bán hàng lên 15% trong quý tiếp theo.
    D. Trở thành công ty hàng đầu thị trường.

    45. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty lớn, hoạt động đa ngành nghề và có nhiều đơn vị kinh doanh độc lập?

    A. Cơ cấu trực tuyến.
    B. Cơ cấu chức năng.
    C. Cơ cấu ma trận.
    D. Cơ cấu phân quyền theo đơn vị kinh doanh.

    46. Nhà quản trị sử dụng kỹ năng tư duy khi nào?

    A. Khi giao tiếp với nhân viên.
    B. Khi giải quyết các vấn đề phức tạp.
    C. Khi thực hiện các công việc kỹ thuật.
    D. Khi quản lý ngân sách.

    47. Một công ty khởi nghiệp nên tập trung vào loại kế hoạch nào trong giai đoạn đầu phát triển?

    A. Kế hoạch chiến lược dài hạn.
    B. Kế hoạch tác nghiệp chi tiết.
    C. Kế hoạch kinh doanh linh hoạt và thích ứng nhanh.
    D. Kế hoạch tài chính phức tạp.

    48. Khi nhà quản trị ủy quyền công việc cho nhân viên, điều gì quan trọng nhất cần đảm bảo?

    A. Nhân viên phải có đủ quyền hạn và nguồn lực để hoàn thành công việc.
    B. Nhà quản trị phải kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của nhân viên.
    C. Nhân viên phải hoàn thành công việc theo đúng phương pháp của nhà quản trị.
    D. Nhà quản trị phải chịu hoàn toàn trách nhiệm nếu công việc không thành công.

    49. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng cơ bản của quản trị?

    A. Kiểm soát.
    B. Lãnh đạo.
    C. Đánh giá.
    D. Lập kế hoạch.

    50. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc thiết lập cơ cấu tổ chức và phân công công việc?

    A. Lập kế hoạch.
    B. Tổ chức.
    C. Lãnh đạo.
    D. Kiểm soát.

    51. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xây dựng một tầm nhìn chiến lược cho tổ chức?

    A. Duy trì hiện trạng và tránh rủi ro.
    B. Sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh.
    C. Xác định mục tiêu dài hạn và hướng đi tương lai của tổ chức.
    D. Tập trung vào các vấn đề ngắn hạn và lợi nhuận trước mắt.

    52. Theo Henri Fayol, nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc về 14 nguyên tắc quản trị?

    A. Thống nhất chỉ huy.
    B. Phân công lao động.
    C. Dân chủ hóa.
    D. Kỷ luật.

    53. Khi một công ty quyết định mở rộng sang thị trường quốc tế, đây là một ví dụ về loại kế hoạch nào?

    A. Kế hoạch tác nghiệp.
    B. Kế hoạch chiến lược.
    C. Kế hoạch ngắn hạn.
    D. Kế hoạch tài chính.

    54. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp kiểm soát trong quản trị?

    A. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.
    B. So sánh kết quả thực tế với kế hoạch.
    C. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực.
    D. Đưa ra các biện pháp điều chỉnh khi cần thiết.

    55. Theo Henry Mintzberg, nhà quản trị thực hiện những vai trò nào sau đây?

    A. Vai trò đại diện, vai trò lãnh đạo, vai trò liên lạc.
    B. Vai trò kiểm soát, vai trò lập kế hoạch, vai trò tổ chức.
    C. Vai trò ra quyết định, vai trò đàm phán, vai trò hành chính.
    D. Vai trò thông tin, vai trò kiểm soát, vai trò đàm phán.

    56. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc lập kế hoạch trong quản trị?

    A. Giảm thiểu rủi ro và bất ổn.
    B. Tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận.
    C. Đảm bảo thành công tuyệt đối trong mọi tình huống.
    D. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

    57. Trong các phong cách lãnh đạo sau, phong cách nào tập trung chủ yếu vào việc xây dựng mối quan hệ và sự tin tưởng với nhân viên?

    A. Lãnh đạo độc đoán.
    B. Lãnh đạo dân chủ.
    C. Lãnh đạo tự do.
    D. Lãnh đạo chuyển đổi.

    58. Phong cách quản lý nào phù hợp nhất khi nhân viên có trình độ chuyên môn cao và tự giác trong công việc?

    A. Quản lý vi mô (Micromanagement).
    B. Quản lý độc đoán.
    C. Quản lý tự do (Laissez-faire).
    D. Quản lý theo mục tiêu (MBO).

    59. Quá trình ra quyết định quản trị thường bắt đầu bằng giai đoạn nào?

    A. Đánh giá các lựa chọn.
    B. Xác định vấn đề.
    C. Thực hiện quyết định.
    D. Lựa chọn giải pháp.

    60. Theo Thuyết hệ thống, một tổ chức được xem như thế nào?

    A. Một thực thể độc lập, không tương tác với môi trường.
    B. Một tập hợp các cá nhân làm việc độc lập.
    C. Một hệ thống mở, tương tác với môi trường để chuyển đổi đầu vào thành đầu ra.
    D. Một hệ thống khép kín, hoạt động theo các quy tắc cứng nhắc.

    61. Điều gì là điểm khác biệt chính giữa quản lý và lãnh đạo?

    A. Quản lý tập trung vào con người, lãnh đạo tập trung vào công việc
    B. Quản lý tập trung vào duy trì hiện trạng, lãnh đạo tập trung vào thay đổi và cải tiến
    C. Quản lý chỉ dành cho cấp trên, lãnh đạo dành cho tất cả mọi người
    D. Không có sự khác biệt giữa quản lý và lãnh đạo

    62. Đâu là một trong những hạn chế của phương pháp quản lý theo khoa học của Frederick Taylor?

    A. Không chú trọng đến hiệu quả làm việc
    B. Bỏ qua yếu tố con người và động lực làm việc
    C. Không có tính hệ thống
    D. Khuyến khích sự sáng tạo

    63. Theo lý thuyết Z của William Ouchi, yếu tố nào được coi trọng trong quản lý?

    A. Tính chuyên môn hóa cao
    B. Sự kiểm soát chặt chẽ
    C. Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định
    D. Tính cạnh tranh giữa các cá nhân

    64. Theo thuyết hệ thống, yếu tố nào sau đây được coi là ‘đầu ra’ của một tổ chức?

    A. Nguyên vật liệu
    B. Nguồn nhân lực
    C. Sản phẩm hoặc dịch vụ
    D. Thông tin

    65. Trong tình huống nào thì phong cách lãnh đạo độc đoán có thể phù hợp?

    A. Khi nhân viên có trình độ chuyên môn cao và tự giác
    B. Khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp
    C. Khi muốn khuyến khích sự sáng tạo của nhân viên
    D. Khi muốn xây dựng tinh thần đồng đội

    66. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

    A. Nhu cầu sinh lý
    B. Nhu cầu an toàn
    C. Nhu cầu xã hội
    D. Nhu cầu tự thể hiện

    67. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với các nhà quản trị cấp cao?

    A. Kỹ năng kỹ thuật
    B. Kỹ năng nhân sự
    C. Kỹ năng tư duy
    D. Kỹ năng giao tiếp

    68. Trong môi trường kinh doanh hiện nay, yếu tố nào được coi là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của doanh nghiệp?

    A. Nguồn vốn lớn
    B. Công nghệ hiện đại
    C. Khả năng thích ứng với sự thay đổi
    D. Mối quan hệ tốt với chính phủ

    69. Phong cách quản lý nào phù hợp với một nhóm nhân viên có trình độ chuyên môn cao và khả năng tự quản lý tốt?

    A. Độc đoán
    B. Dân chủ
    C. Tự do
    D. Quan liêu

    70. Theo lý thuyết X và Y của Douglas McGregor, nhà quản lý theo lý thuyết Y có xu hướng tin rằng nhân viên như thế nào?

    A. Lười biếng và cần được kiểm soát chặt chẽ
    B. Thích làm việc và có khả năng tự quản lý
    C. Chỉ quan tâm đến tiền bạc
    D. Thiếu sáng tạo và không có trách nhiệm

    71. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, nhà quản trị cần đặc biệt chú trọng đến yếu tố nào?

    A. Sự ổn định của môi trường kinh tế trong nước
    B. Sự khác biệt về văn hóa và pháp luật giữa các quốc gia
    C. Nguồn cung ứng lao động giá rẻ
    D. Sự phát triển của công nghệ thông tin

    72. Mục tiêu của quản trị là gì?

    A. Tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu
    B. Đảm bảo sự ổn định của tổ chức
    C. Sử dụng hiệu quả các nguồn lực để đạt được mục tiêu của tổ chức
    D. Tăng trưởng thị phần

    73. Điều gì sau đây không phải là một đặc điểm của tổ chức?

    A. Có mục tiêu chung
    B. Có cơ cấu rõ ràng
    C. Có sự hợp tác giữa các thành viên
    D. Hoạt động độc lập hoàn toàn với môi trường

    74. Học thuyết quản trị nào nhấn mạnh đến việc phân chia công việc thành các thao tác nhỏ và đơn giản để tăng năng suất?

    A. Quản trị khoa học
    B. Quản trị hành chính
    C. Quản trị định lượng
    D. Quản trị hệ thống

    75. Một công ty đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ. Chiến lược nào sau đây có thể giúp công ty tạo sự khác biệt?

    A. Giảm giá sản phẩm
    B. Tăng cường quảng cáo
    C. Cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ
    D. Mở rộng thị trường

    76. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường bên ngoài vĩ mô của tổ chức?

    A. Đối thủ cạnh tranh
    B. Khách hàng
    C. Luật pháp
    D. Nhà cung cấp

    77. Theo Henri Fayol, nguyên tắc nào sau đây đề cập đến việc mỗi nhân viên chỉ nên nhận lệnh từ một người quản lý duy nhất?

    A. Thống nhất chỉ huy
    B. Quyền hạn và trách nhiệm
    C. Kỷ luật
    D. Tinh thần đồng đội

    78. Theo Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò thông tin của nhà quản trị?

    A. Người đại diện
    B. Người lãnh đạo
    C. Người phổ biến thông tin
    D. Người khởi xướng

    79. Một nhà quản lý nhận thấy nhân viên của mình thiếu động lực làm việc. Biện pháp nào sau đây nên được ưu tiên áp dụng?

    A. Tăng cường kiểm soát và kỷ luật
    B. Tìm hiểu nhu cầu và mong muốn của nhân viên
    C. Thay đổi cơ cấu tổ chức
    D. Cắt giảm chi phí

    80. Mục tiêu nào sau đây thể hiện rõ nhất tính hiệu quả trong quản trị?

    A. Hoàn thành công việc đúng thời hạn
    B. Sử dụng ít nguồn lực nhất để đạt được mục tiêu
    C. Đáp ứng nhu cầu của khách hàng
    D. Tạo ra sản phẩm chất lượng cao

    81. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thuộc môi trường bên trong của doanh nghiệp?

    A. Đối thủ cạnh tranh
    B. Khách hàng
    C. Nhà cung cấp
    D. Văn hóa doanh nghiệp

    82. Theo Mary Parker Follett, điều gì quan trọng trong quản lý xung đột?

    A. Tránh xung đột bằng mọi giá
    B. Áp đặt giải pháp từ cấp trên
    C. Tìm ra giải pháp tích hợp đáp ứng nhu cầu của cả hai bên
    D. Sử dụng quyền lực để giải quyết xung đột

    83. Một công ty sản xuất đồ gia dụng đang gặp khó khăn trong việc kiểm soát chi phí sản xuất. Chức năng quản trị nào cần được tập trung cải thiện?

    A. Hoạch định
    B. Tổ chức
    C. Lãnh đạo
    D. Kiểm soát

    84. Phong cách quản lý nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với nhân viên và tạo ra một môi trường làm việc thân thiện?

    A. Độc đoán
    B. Dân chủ
    C. Tự do
    D. Quan hệ con người

    85. Trong quá trình ra quyết định, bước nào sau đây quan trọng nhất?

    A. Xác định vấn đề
    B. Phát triển các phương án
    C. Đánh giá các phương án
    D. Lựa chọn phương án

    86. Theo Henry Mintzberg, nhà quản trị đảm nhận vai trò nào khi giải quyết các xáo trộn và khủng hoảng trong tổ chức?

    A. Người đại diện
    B. Người liên lạc
    C. Người giải quyết xáo trộn
    D. Người phổ biến thông tin

    87. Theo quan điểm hệ thống, tổ chức được xem như một tập hợp các yếu tố nào tương tác lẫn nhau?

    A. Đầu vào, quá trình chuyển đổi, đầu ra
    B. Con người, nguồn lực tài chính, công nghệ
    C. Cơ cấu tổ chức, quy trình làm việc, văn hóa
    D. Tất cả các đáp án trên

    88. Nhà quản trị sử dụng kỹ năng nào khi làm việc với con người để hoàn thành mục tiêu?

    A. Kỹ năng kỹ thuật
    B. Kỹ năng nhân sự
    C. Kỹ năng tư duy
    D. Kỹ năng ra quyết định

    89. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc xác định mục tiêu và phương tiện để đạt được mục tiêu đó?

    A. Kiểm soát
    B. Lãnh đạo
    C. Tổ chức
    D. Hoạch định

    90. Một công ty đang xem xét mở rộng hoạt động sang thị trường nước ngoài. Yếu tố nào sau đây cần được phân tích kỹ lưỡng trong môi trường vĩ mô?

    A. Năng lực sản xuất của công ty
    B. Mức độ trung thành của khách hàng hiện tại
    C. Tỷ giá hối đoái và chính sách thương mại của nước sở tại
    D. Số lượng nhân viên có kinh nghiệm

    91. Kỹ năng nào sau đây đặc biệt quan trọng đối với các nhà quản trị cấp trung?

    A. Kỹ năng kỹ thuật
    B. Kỹ năng nhân sự
    C. Kỹ năng tư duy
    D. Kỹ năng chuyên môn

    92. Một nhà quản trị sử dụng kỹ năng giao tiếp để truyền đạt tầm nhìn của công ty cho nhân viên. Điều này thuộc về vai trò nào theo Mintzberg?

    A. Người đại diện
    B. Nhà lãnh đạo
    C. Người liên lạc
    D. Người truyền tin

    93. Phương pháp quản trị nào tập trung vào việc cải tiến liên tục và loại bỏ lãng phí trong quá trình sản xuất?

    A. Quản trị theo mục tiêu (MBO)
    B. Quản trị chất lượng toàn diện (TQM)
    C. Quản trị khoa học
    D. Quản trị hành chính

    94. Trong quản trị rủi ro, bước đầu tiên thường là gì?

    A. Đánh giá rủi ro
    B. Xác định rủi ro
    C. Giảm thiểu rủi ro
    D. Chấp nhận rủi ro

    95. Một công ty sản xuất đồ chơi quyết định sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường hơn trong sản phẩm của mình. Điều này thể hiện trách nhiệm xã hội ở khía cạnh nào?

    A. Đạo đức kinh doanh
    B. Pháp lý
    C. Kinh tế
    D. Từ thiện

    96. Trong ma trận SWOT, yếu tố nào sau đây đại diện cho những điều kiện bên ngoài có thể gây khó khăn cho tổ chức?

    A. Điểm mạnh
    B. Điểm yếu
    C. Cơ hội
    D. Thách thức

    97. Một công ty khởi nghiệp công nghệ quyết định tập trung vào một thị trường ngách cụ thể thay vì cố gắng phục vụ tất cả mọi người. Đây là một ví dụ về…

    A. Phân tích SWOT
    B. Lợi thế cạnh tranh
    C. Phân khúc thị trường
    D. Tái cấu trúc tổ chức

    98. Theo lý thuyết quản trị khoa học của Frederick Taylor, trọng tâm chính là gì?

    A. Tối đa hóa sự hài lòng của nhân viên
    B. Tăng cường sự tham gia của nhân viên
    C. Tối ưu hóa hiệu quả công việc
    D. Phát triển kỹ năng lãnh đạo

    99. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc thiết lập cơ cấu tổ chức và phân công công việc?

    A. Hoạch định
    B. Tổ chức
    C. Lãnh đạo
    D. Kiểm soát

    100. Loại kế hoạch nào thường được sử dụng để đối phó với các tình huống khẩn cấp hoặc bất ngờ?

    A. Kế hoạch chiến lược
    B. Kế hoạch tác nghiệp
    C. Kế hoạch dự phòng
    D. Kế hoạch dài hạn

    101. Theo Henry Mintzberg, nhà quản trị thường đảm nhận bao nhiêu vai trò chính?

    A. 7
    B. 10
    C. 12
    D. 5

    102. Điều gì sau đây là một ví dụ về mục tiêu chiến lược?

    A. Tăng doanh số bán hàng thêm 10% trong quý tới
    B. Giảm chi phí sản xuất 5% trong năm nay
    C. Mở rộng thị trường sang khu vực Đông Nam Á trong vòng 3 năm
    D. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng lên 15% trong 6 tháng

    103. Điều gì sau đây là một đặc điểm của tổ chức phi lợi nhuận?

    A. Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận
    B. Sở hữu bởi các cổ đông
    C. Tập trung vào phục vụ cộng đồng
    D. Hoạt động trong môi trường cạnh tranh cao

    104. Quá trình so sánh hiệu suất thực tế với các tiêu chuẩn đã đặt ra được gọi là gì?

    A. Hoạch định
    B. Tổ chức
    C. Lãnh đạo
    D. Kiểm soát

    105. Trong một tổ chức, ai chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo rằng các hoạt động hàng ngày diễn ra suôn sẻ và hiệu quả?

    A. Hội đồng quản trị
    B. Quản trị viên cấp cao
    C. Quản trị viên cấp trung
    D. Quản trị viên cấp cơ sở

    106. Trong bối cảnh quản trị, ‘tính hiệu quả’ thường được hiểu là gì?

    A. Hoàn thành công việc đúng thời hạn
    B. Sử dụng nguồn lực một cách khôn ngoan
    C. Đạt được mục tiêu đề ra
    D. Tuân thủ các quy định của pháp luật

    107. Cấp quản trị nào chịu trách nhiệm chính trong việc đưa ra các quyết định chiến lược ảnh hưởng đến toàn bộ tổ chức?

    A. Quản trị viên cấp cơ sở
    B. Quản trị viên cấp trung
    C. Quản trị viên cấp cao
    D. Giám sát viên

    108. Phong cách lãnh đạo nào mà nhà quản trị đưa ra quyết định một mình mà không tham khảo ý kiến của nhân viên?

    A. Dân chủ
    B. Ủy quyền
    C. Độc đoán
    D. Tự do

    109. Phong cách lãnh đạo nào khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định?

    A. Độc đoán
    B. Tự do
    C. Dân chủ
    D. Quan liêu

    110. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố trong môi trường bên ngoài của tổ chức?

    A. Đối thủ cạnh tranh
    B. Khách hàng
    C. Nhà cung cấp
    D. Văn hóa doanh nghiệp

    111. Một công ty quyết định thuê ngoài dịch vụ kế toán thay vì duy trì một bộ phận kế toán nội bộ. Điều này thể hiện loại quyết định nào?

    A. Quyết định chiến lược
    B. Quyết định tác nghiệp
    C. Quyết định đầu tư
    D. Quyết định tổ chức

    112. Hệ thống quản trị nào chú trọng đến việc xác định và đạt được các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được trong một khoảng thời gian nhất định?

    A. Quản trị theo mục tiêu (MBO)
    B. Quản trị khoa học
    C. Quản trị hành chính
    D. Quản trị chất lượng toàn diện (TQM)

    113. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

    A. Nhu cầu sinh lý
    B. Nhu cầu an toàn
    C. Nhu cầu xã hội
    D. Nhu cầu tự thể hiện

    114. Một công ty đặt mục tiêu trở thành ‘nhà cung cấp dịch vụ tốt nhất’ trong ngành. Đây là một ví dụ về…

    A. Tầm nhìn
    B. Sứ mệnh
    C. Giá trị cốt lõi
    D. Mục tiêu chiến lược

    115. Theo thuyết X và thuyết Y của McGregor, nhà quản trị theo thuyết X thường có xu hướng…

    A. Tin tưởng nhân viên có động lực tự thân
    B. Cho rằng nhân viên cần được kiểm soát chặt chẽ
    C. Ủy quyền nhiều hơn cho nhân viên
    D. Khuyến khích sự sáng tạo của nhân viên

    116. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc phân quyền trong tổ chức?

    A. Tăng tính nhất quán trong các quyết định
    B. Giảm gánh nặng cho các nhà quản trị cấp cao
    C. Tăng cường kiểm soát từ cấp trên
    D. Đơn giản hóa quy trình ra quyết định

    117. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường bên trong của doanh nghiệp?

    A. Nguồn nhân lực
    B. Công nghệ
    C. Văn hóa doanh nghiệp
    D. Luật pháp

    118. Một công ty sử dụng phần mềm CRM để quản lý thông tin khách hàng và cải thiện dịch vụ. Điều này thể hiện ứng dụng của…

    A. Quản trị tài chính
    B. Quản trị công nghệ
    C. Quản trị marketing
    D. Quản trị sản xuất

    119. Một công ty quyết định đầu tư vào đào tạo kỹ năng mới cho nhân viên để nâng cao năng suất. Đây là một ví dụ về…

    A. Quản trị tài chính
    B. Quản trị nguồn nhân lực
    C. Quản trị sản xuất
    D. Quản trị marketing

    120. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc xác định mục tiêu và cách thức đạt được mục tiêu đó?

    A. Kiểm tra
    B. Lãnh đạo
    C. Tổ chức
    D. Hoạch định

    121. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

    A. Nhu cầu sinh lý
    B. Nhu cầu an toàn
    C. Nhu cầu xã hội
    D. Nhu cầu tự thể hiện

    122. Yếu tố nào sau đây không thuộc môi trường bên trong của một tổ chức?

    A. Văn hóa tổ chức
    B. Nguồn nhân lực
    C. Công nghệ
    D. Luật pháp

    123. Mục tiêu của quản trị là gì?

    A. Tối đa hóa chi phí
    B. Tối đa hóa lợi nhuận
    C. Tối thiểu hóa doanh thu
    D. Tối đa hóa rủi ro

    124. Điều gì sau đây không phải là một chức năng cơ bản của quản trị?

    A. Hoạch định
    B. Tổ chức
    C. Kiểm tra
    D. Marketing

    125. Môi trường nào ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp?

    A. Môi trường vĩ mô
    B. Môi trường vi mô
    C. Môi trường tự nhiên
    D. Môi trường quốc tế

    126. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc xác định mục tiêu và cách thức đạt được mục tiêu đó?

    A. Kiểm tra
    B. Lãnh đạo
    C. Hoạch định
    D. Điều khiển

    127. Trong quá trình ra quyết định quản trị, bước nào sau đây liên quan đến việc lựa chọn phương án tốt nhất trong số các phương án đã được xác định?

    A. Xác định vấn đề
    B. Phân tích các phương án
    C. Lựa chọn phương án
    D. Đánh giá kết quả

    128. Thuyết X và thuyết Y là của ai?

    A. Abraham Maslow
    B. Frederick Herzberg
    C. Douglas McGregor
    D. Clayton Alderfer

    129. Trong các vai trò thông tin của quản lý theo Mintzberg, vai trò nào liên quan đến việc truyền đạt thông tin cho những người bên ngoài tổ chức?

    A. Người giám sát
    B. Người phổ biến thông tin
    C. Người phát ngôn
    D. Người liên lạc

    130. Đâu là một hạn chế của phong cách quản lý độc đoán?

    A. Quyết định được đưa ra nhanh chóng
    B. Nhân viên có nhiều quyền tự chủ
    C. Sáng tạo bị hạn chế
    D. Nhà quản lý dễ bị quá tải

    131. Đâu là một ví dụ về mục tiêu chiến lược của một công ty?

    A. Tăng doanh số bán hàng trong tháng tới
    B. Giảm chi phí sản xuất trong quý này
    C. Mở rộng thị trường sang một quốc gia mới
    D. Tuyển dụng thêm nhân viên bán hàng

    132. Phong cách lãnh đạo nào mà nhà quản trị trao quyền cho nhân viên và cho phép họ tự đưa ra quyết định?

    A. Độc đoán
    B. Dân chủ
    C. Tự do
    D. Quan liêu

    133. Điều gì sau đây không phải là một đặc điểm của tổ chức?

    A. Có mục tiêu chung
    B. Có cơ cấu rõ ràng
    C. Có sự hợp tác
    D. Hoạt động độc lập

    134. Trong quản trị, ‘tính hiệu quả’ được hiểu là gì?

    A. Làm đúng việc
    B. Làm việc đúng cách
    C. Tiết kiệm chi phí
    D. Hoàn thành công việc đúng thời hạn

    135. Một nhà quản trị sử dụng quyền lực của mình để ra lệnh và mong đợi nhân viên tuân thủ tuyệt đối. Phong cách quản lý này là gì?

    A. Dân chủ
    B. Tự do
    C. Độc đoán
    D. Ủy quyền

    136. Đâu là một yếu tố thuộc môi trường bên ngoài vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động của một doanh nghiệp?

    A. Đối thủ cạnh tranh
    B. Nhà cung cấp
    C. Tỷ lệ lạm phát
    D. Khách hàng

    137. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xây dựng một đội nhóm hiệu quả?

    A. Sự cạnh tranh giữa các thành viên
    B. Sự đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm
    C. Sự đồng nhất về quan điểm
    D. Sự kiểm soát chặt chẽ từ nhà quản lý

    138. Một công ty quyết định giảm chi phí bằng cách sa thải một số nhân viên. Đây là một ví dụ về quyết định quản trị ở cấp độ nào?

    A. Chiến lược
    B. Tác nghiệp
    C. Chiến thuật
    D. Vĩ mô

    139. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quyết định của nhà quản trị?

    A. Người đại diện
    B. Người xử lý xáo trộn
    C. Người liên lạc
    D. Người giám sát

    140. Quản trị học là gì?

    A. Một ngành khoa học xã hội nghiên cứu về các nguyên tắc và phương pháp quản lý một tổ chức.
    B. Một ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về các quy luật của tự nhiên.
    C. Một ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu về các công nghệ mới.
    D. Một ngành khoa học nhân văn nghiên cứu về văn hóa và con người.

    141. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quan hệ con người của nhà quản trị?

    A. Người đại diện
    B. Người liên lạc
    C. Người thu thập thông tin
    D. Người phổ biến thông tin

    142. Nguyên tắc nào trong các nguyên tắc quản trị của Fayol nhấn mạnh rằng mọi nhân viên nên nhận lệnh từ một người quản lý duy nhất?

    A. Quyền hạn và trách nhiệm
    B. Kỷ luật
    C. Thống nhất chỉ huy
    D. Thống nhất điều khiển

    143. Công ty A đang gặp vấn đề về giao tiếp giữa các phòng ban. Theo bạn, kỹ năng quản trị nào cần được cải thiện để giải quyết vấn đề này?

    A. Kỹ năng kỹ thuật
    B. Kỹ năng tư duy
    C. Kỹ năng nhân sự
    D. Kỹ năng tài chính

    144. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với nhà quản trị cấp cao?

    A. Kỹ năng chuyên môn
    B. Kỹ năng nhân sự
    C. Kỹ năng tư duy
    D. Kỹ năng kỹ thuật

    145. Theo lý thuyết Z của William Ouchi, yếu tố nào được nhấn mạnh để tăng năng suất và sự gắn kết của nhân viên?

    A. Kiểm soát chặt chẽ
    B. Cá nhân hóa
    C. Tập thể hóa
    D. Chuyên môn hóa cao

    146. Điều gì sau đây là một thách thức lớn đối với các nhà quản trị trong thế kỷ 21?

    A. Sự ổn định của thị trường
    B. Sự thiếu hụt thông tin
    C. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ
    D. Sự đơn giản của các quy trình

    147. Nhà quản trị cần có những kỹ năng nào?

    A. Kỹ năng chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng tin học
    B. Kỹ năng chuyên môn, kỹ năng nhân sự, kỹ năng tư duy
    C. Kỹ năng giao tiếp, kỹ năng tin học, kỹ năng ngoại ngữ
    D. Kỹ năng nhân sự, kỹ năng ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán

    148. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một dự án?

    A. Ngân sách lớn
    B. Lịch trình chi tiết
    C. Sự tham gia của nhiều chuyên gia
    D. Quản lý rủi ro hiệu quả

    149. Theo thuyết quản trị khoa học của Frederick Taylor, điều gì là quan trọng nhất để tăng năng suất?

    A. Tạo động lực cho nhân viên
    B. Tiêu chuẩn hóa công việc
    C. Xây dựng mối quan hệ tốt với nhân viên
    D. Ủy quyền cho nhân viên

    150. Phong cách quản lý nào mà nhà quản trị tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tốt với nhân viên và tạo ra một môi trường làm việc hòa đồng?

    A. Độc đoán
    B. Dân chủ
    C. Tự do
    D. Quan liêu

    Số câu đã làm: 0/0
    Thời gian còn lại: 00:00:00
    • Đã làm
    • Chưa làm
    • Cần kiểm tra lại

    Về Blog

    Viet Hoang Vo's SEO Portfolio - Nơi Võ Việt Hoàng SEO lưu giữ Case Study, ấn phẩm SEO, đây cũng là Blog SEO Thứ 2.

    Social

    • Facebook
    • Instagram
    • X
    • LinkedIn
    • YouTube
    • Spotify
    • Threads
    • Bluesky
    • TikTok
    • Pinterest

    Hệ sinh thái Võ Việt Hoàng SEO

    Võ Việt Hoàng Blog Võ Việt Hoàng Portfolio SEO Genz Community Võ Việt Hoàng Official site

    Về Tác Giả

    Võ Việt Hoàng SEO (tên thật là Võ Việt Hoàng) là một SEOer tại Việt Nam, được biết đến với vai trò sáng lập cộng đồng SEO GenZ – Cộng Đồng Học Tập SEO. Sinh năm 1998 tại Đông Hòa, Phú Yên. Hiện đang làm việc tại Hồ Chí Minh.

    Vị trí: SEO Leader | Digital Marketer | Founder SEO GenZ | Tác giả các ấn phẩm Social Profile Entity SEO

    Liên hệ: hoangvv.blogger@gmail.com

    SEO Publications

    Slideshare | Google Scholar | Issuu | Fliphtml5 | Pubhtml5 | Anyflip | Academia.edu | Visual Paradigm | Files.fm | Scribd | Behance | Slideserve | Coda | Calameo | Archive.org

    Professional Social Networks

    Upwork | Ybox | Fiverr | Vlance | Freelancer | Brandsvietnam | Advertisingvietnam | Xing | Webflow | Site123 | Weebly

    Miễn Trừ Trách Nhiệm

    Tất cả các nội dung trên Website chỉ mang tính tham khảo, không đại diện cho quan điểm chính thức của bất kỳ tổ chức nào.

    Nội dung các câu hỏi và đáp án thuộc danh mục "Quiz online" được xây dựng với mục tiêu tham khảo và hỗ trợ học tập. Đây KHÔNG PHẢI là tài liệu chính thức hay đề thi từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc đơn vị cấp chứng chỉ chuyên ngành nào.

    Admin không chịu trách nhiệm về tính chính xác tuyệt đối của nội dung hoặc bất kỳ quyết định nào của bạn được đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm cũng như nội dung bài viết trên Website.

    Copyright © 2024 Được xây dựng bởi Võ Việt Hoàng (Võ Việt Hoàng SEO)

    Bạn ơi!!! Để xem kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com và tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Nếu không tìm thấy, vui lòng tìm ở trang 2, 3, 4... của kết quả tìm kiếm nhé.

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu chính là SỐ LƯỢT XEM như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.

    Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

    HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

    Đang tải nhiệm vụ...

    Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

    Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

    Hướng dẫn tìm kiếm

    Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

    Hướng dẫn lấy mật khẩu

    Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.