1. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp trong quản lý các khoản phải trả?
A. Thanh toán chậm trễ.
B. Đàm phán các điều khoản thanh toán không hợp lý.
C. Thanh toán đúng hạn và duy trì liên lạc thường xuyên.
D. Chỉ liên lạc khi có vấn đề.
2. Lãi suất liên ngân hàng (ví dụ: LIBOR) ảnh hưởng đến quản lý vốn lưu động như thế nào?
A. Ảnh hưởng đến chi phí tài trợ vốn lưu động.
B. Ảnh hưởng đến giá hàng tồn kho.
C. Ảnh hưởng đến doanh thu bán hàng.
D. Không ảnh hưởng đến quản lý vốn lưu động.
3. Chính sách tín dụng tối ưu nên cân bằng giữa yếu tố nào?
A. Doanh thu bán hàng và chi phí sản xuất.
B. Lợi nhuận gộp và chi phí hoạt động.
C. Doanh thu bán hàng và rủi ro nợ xấu.
D. Lãi suất và tỷ giá hối đoái.
4. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro trong quản lý các khoản phải thu?
A. Nới lỏng chính sách tín dụng.
B. Không kiểm tra lịch sử tín dụng của khách hàng.
C. Cung cấp chiết khấu thanh toán sớm.
D. Chỉ bán hàng cho khách hàng mới.
5. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn nguồn tài trợ vốn lưu động?
A. Chi phí của nguồn tài trợ.
B. Thời gian đáo hạn của nguồn tài trợ.
C. Tính linh hoạt của nguồn tài trợ.
D. Màu sắc yêu thích của giám đốc tài chính.
6. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để quản lý tiền mặt?
A. Sử dụng các tài khoản thanh toán tập trung.
B. Đẩy nhanh quá trình thu tiền.
C. Kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp.
D. Đầu tư vào bất động sản dài hạn.
7. Khoản mục nào sau đây KHÔNG phải là một bộ phận của vốn lưu động?
A. Tiền mặt.
B. Các khoản phải thu.
C. Hàng tồn kho.
D. Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị (PP&E).
8. Điều gì xảy ra với nhu cầu vốn lưu động khi doanh số bán hàng dự kiến tăng lên?
A. Nhu cầu vốn lưu động giảm.
B. Nhu cầu vốn lưu động không đổi.
C. Nhu cầu vốn lưu động tăng.
D. Không có mối quan hệ rõ ràng giữa doanh số bán hàng và nhu cầu vốn lưu động.
9. Chiết khấu thương mại (ví dụ: 2/10, net 30) có nghĩa là gì?
A. Chiết khấu 2% nếu thanh toán trong vòng 30 ngày.
B. Chiết khấu 10% nếu thanh toán trong vòng 2 ngày.
C. Chiết khấu 2% nếu thanh toán trong vòng 10 ngày, nếu không toàn bộ số tiền phải trả trong vòng 30 ngày.
D. Toàn bộ số tiền phải trả trong vòng 2 đến 10 ngày.
10. Điều gì KHÔNG phải là một dấu hiệu cảnh báo về các vấn đề tiềm ẩn trong quản lý vốn lưu động?
A. Tỷ số thanh toán hiện hành giảm liên tục.
B. Chu kỳ tiền mặt kéo dài.
C. Vòng quay hàng tồn kho tăng.
D. Số ngày phải thu tiền bình quân tăng.
11. Điều gì xảy ra với chu kỳ tiền mặt nếu doanh nghiệp kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp?
A. Chu kỳ tiền mặt giảm.
B. Chu kỳ tiền mặt tăng.
C. Chu kỳ tiền mặt không đổi.
D. Không thể xác định được.
12. Chu kỳ tiền mặt (Cash Conversion Cycle) đo lường điều gì?
A. Thời gian cần thiết để bán hết hàng tồn kho.
B. Thời gian cần thiết để thu tiền từ các khoản phải thu.
C. Thời gian từ khi mua nguyên vật liệu đến khi thu được tiền từ bán hàng.
D. Thời gian cần thiết để trả tiền cho nhà cung cấp.
13. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để dự báo nhu cầu tiền mặt ngắn hạn?
A. Bảng cân đối kế toán.
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
C. Ngân sách tiền mặt.
D. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
14. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi đầu tư tiền mặt ngắn hạn?
A. Đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao và rủi ro thấp.
B. Đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao và rủi ro cao.
C. Đầu tư vào bất động sản.
D. Đầu tư vào cổ phiếu.
15. Điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp tăng cường quản lý tín dụng và giảm thời gian thu tiền trung bình?
A. Nhu cầu vốn lưu động tăng.
B. Nhu cầu vốn lưu động giảm.
C. Nhu cầu vốn lưu động không đổi.
D. Doanh thu bán hàng giảm.
16. Một doanh nghiệp có tỷ số thanh toán hiện hành là 1.5. Điều này có nghĩa là gì?
A. Doanh nghiệp có nhiều nợ hơn tài sản.
B. Doanh nghiệp có khả năng thanh toán nợ ngắn hạn tốt.
C. Doanh nghiệp đang hoạt động không hiệu quả.
D. Doanh nghiệp có quá nhiều hàng tồn kho.
17. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một kỹ thuật quản lý các khoản phải trả?
A. Thanh toán hóa đơn đúng hạn để duy trì mối quan hệ tốt với nhà cung cấp.
B. Tận dụng chiết khấu thanh toán sớm.
C. Đàm phán các điều khoản thanh toán có lợi hơn.
D. Thanh toán chậm trễ để cải thiện dòng tiền.
18. Mục tiêu chính của quản lý vốn lưu động là gì?
A. Tối đa hóa doanh thu bán hàng.
B. Tối thiểu hóa chi phí hoạt động.
C. Đảm bảo doanh nghiệp có đủ tài sản ngắn hạn để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn và tối ưu hóa lợi nhuận.
D. Tối đa hóa giá trị cổ phiếu của doanh nghiệp.
19. Tỷ số nào sau đây đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp mà không cần dựa vào hàng tồn kho?
A. Tỷ số thanh toán nhanh (Quick Ratio).
B. Tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio).
C. Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio).
D. Tỷ số vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover Ratio).
20. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến chính sách tín dụng của doanh nghiệp?
A. Điều kiện kinh tế.
B. Tiêu chuẩn ngành.
C. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
D. Sở thích cá nhân của nhân viên.
21. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng tài trợ ngắn hạn thay vì tài trợ dài hạn cho nhu cầu vốn lưu động?
A. Khi nhu cầu vốn lưu động là vĩnh viễn.
B. Khi lãi suất dài hạn thấp hơn lãi suất ngắn hạn.
C. Khi nhu cầu vốn lưu động là tạm thời hoặc theo mùa.
D. Khi doanh nghiệp muốn giảm thiểu rủi ro lãi suất.
22. Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định mức lương tối ưu cho nhân viên.
B. Xác định số lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí hàng tồn kho.
C. Xác định thời điểm tốt nhất để bán cổ phiếu.
D. Xác định lãi suất tối ưu cho các khoản vay.
23. Điều gì xảy ra với chi phí cơ hội khi doanh nghiệp giữ quá nhiều tiền mặt?
A. Chi phí cơ hội giảm.
B. Chi phí cơ hội tăng.
C. Chi phí cơ hội không đổi.
D. Không có chi phí cơ hội.
24. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản lý hàng tồn kho hiệu quả?
A. Giảm chi phí lưu trữ.
B. Giảm thiểu rủi ro lỗi thời.
C. Tăng doanh thu bán hàng.
D. Tăng chi phí cơ hội.
25. Chính sách vốn lưu động nào sau đây thường được coi là RỦI RO NHẤT?
A. Chính sách bảo thủ.
B. Chính sách điều độ.
C. Chính sách tích cực.
D. Chính sách phòng thủ.
26. Khi nào doanh nghiệp nên xem xét sử dụng factoring các khoản phải thu?
A. Khi doanh nghiệp có dòng tiền mạnh.
B. Khi doanh nghiệp muốn tăng doanh thu bán hàng.
C. Khi doanh nghiệp cần cải thiện dòng tiền ngay lập tức.
D. Khi doanh nghiệp muốn giảm chi phí quản lý.
27. Hình thức tài trợ vốn lưu động nào sau đây thường có chi phí CAO NHẤT?
A. Tín dụng thương mại.
B. Vay ngân hàng ngắn hạn.
C. Phát hành trái phiếu.
D. Tài trợ bằng vốn chủ sở hữu.
28. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp giảm chi phí lưu trữ hàng tồn kho?
A. Tăng số lượng đặt hàng.
B. Áp dụng hệ thống Just-in-Time (JIT).
C. Tăng mức dự trữ an toàn.
D. Mua hàng với số lượng lớn để được chiết khấu.
29. Tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) được tính như thế nào?
A. Tổng tài sản / Tổng nợ phải trả.
B. Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn.
C. Doanh thu / Tổng tài sản.
D. Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu.
30. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược để quản lý rủi ro hối đoái trong quản lý vốn lưu động?
A. Sử dụng hợp đồng kỳ hạn (forward contracts).
B. Sử dụng quyền chọn tiền tệ (currency options).
C. Chỉ giao dịch bằng một loại tiền tệ duy nhất.
D. Đa dạng hóa các thị trường quốc tế.
31. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định được lượng hàng tồn kho cần thiết để đáp ứng nhu cầu sản xuất và bán hàng mà không gây lãng phí?
A. Phương pháp FIFO (First-In, First-Out).
B. Phương pháp LIFO (Last-In, First-Out).
C. Phương pháp JIT (Just-In-Time).
D. Phương pháp bình quân gia quyền.
32. Chỉ số nào sau đây đo lường hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp?
A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
B. Vòng quay vốn lưu động.
C. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio).
D. Tỷ suất lợi nhuận gộp.
33. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp để giảm thiểu rủi ro trong quản lý các khoản phải thu?
A. Thẩm định kỹ lưỡng khách hàng trước khi cấp tín dụng.
B. Theo dõi và đôn đốc thanh toán thường xuyên.
C. Bán chịu cho tất cả khách hàng để tăng doanh số.
D. Sử dụng các biện pháp bảo đảm nợ như bảo lãnh hoặc thế chấp.
34. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản lý tốt các khoản phải trả?
A. Duy trì mối quan hệ tốt với nhà cung cấp.
B. Tận dụng các khoản chiết khấu thanh toán sớm.
C. Giảm chi phí vốn.
D. Tăng tính thanh khoản của doanh nghiệp bằng cách kéo dài thời gian thanh toán quá mức cần thiết.
35. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng các khoản vay ngắn hạn để tài trợ cho vốn lưu động?
A. Khi cần tài trợ cho các dự án dài hạn.
B. Khi có nhu cầu vốn lưu động tạm thời hoặc theo mùa vụ.
C. Khi muốn tăng vốn chủ sở hữu.
D. Khi lãi suất vay dài hạn thấp hơn lãi suất vay ngắn hạn.
36. Loại chi phí nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến quản lý hàng tồn kho?
A. Chi phí đặt hàng.
B. Chi phí lưu kho.
C. Chi phí cơ hội của vốn.
D. Chi phí marketing.
37. Trong quản lý tiền mặt, ‘float’ đề cập đến điều gì?
A. Lượng tiền mặt dự trữ trong két.
B. Sự khác biệt giữa số dư tiền mặt trên sổ sách của doanh nghiệp và số dư thực tế tại ngân hàng.
C. Khoản vay ngắn hạn từ ngân hàng.
D. Lãi suất tiền gửi ngân hàng.
38. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định lượng tiền mặt tối thiểu cần thiết để duy trì hoạt động hàng ngày?
A. Phân tích độ nhạy.
B. Phân tích hòa vốn.
C. Ngân sách linh hoạt.
D. Xây dựng ngân sách tiền mặt.
39. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn nhà cung cấp?
A. Giá cả.
B. Chất lượng sản phẩm.
C. Uy tín của nhà cung cấp.
D. Màu sắc logo của nhà cung cấp.
40. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý vốn lưu động trong doanh nghiệp?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn bằng mọi giá.
B. Đảm bảo doanh nghiệp có đủ tài sản cố định để sản xuất.
C. Duy trì sự cân bằng tối ưu giữa tính thanh khoản và khả năng sinh lời.
D. Tối thiểu hóa chi phí hoạt động mà không quan tâm đến rủi ro.
41. Doanh nghiệp nên làm gì nếu dự báo dòng tiền cho thấy có khả năng thiếu hụt tiền mặt trong tương lai?
A. Tăng chi tiêu để kích cầu.
B. Tìm kiếm các nguồn tài trợ ngắn hạn hoặc cắt giảm chi phí.
C. Bỏ qua vấn đề vì dự báo không phải lúc nào cũng chính xác.
D. Đầu tư vào các dự án dài hạn.
42. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để cải thiện vòng quay tiền mặt?
A. Tăng tốc độ thu tiền từ khách hàng.
B. Tối ưu hóa mức tồn kho.
C. Kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp.
D. Tăng chi phí marketing.
43. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng thẻ tín dụng doanh nghiệp?
A. Giảm chi phí lãi vay.
B. Đơn giản hóa việc theo dõi và quản lý chi tiêu.
C. Tăng khả năng tiếp cận vốn vay dài hạn.
D. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
44. Điều gì xảy ra khi doanh nghiệp tăng kỳ thu tiền bình quân (Average Collection Period)?
A. Doanh nghiệp thu tiền từ khách hàng nhanh hơn.
B. Doanh nghiệp có thể đầu tư nhiều hơn vào tài sản cố định.
C. Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn về dòng tiền do chậm thu hồi công nợ.
D. Chi phí vốn của doanh nghiệp giảm xuống.
45. Đâu là một trong những hạn chế của mô hình EOQ (Economic Order Quantity)?
A. Khó áp dụng trong thực tế do giả định nhu cầu ổn định.
B. Không tính đến chi phí đặt hàng.
C. Không tính đến chi phí lưu kho.
D. Không phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ.
46. Đâu là một trong những rủi ro chính khi doanh nghiệp duy trì mức tồn kho quá thấp?
A. Chi phí lưu kho tăng cao.
B. Mất cơ hội bán hàng do không đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
C. Hàng tồn kho bị lỗi thời.
D. Chi phí đặt hàng giảm.
47. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để cải thiện hiệu quả quản lý hàng tồn kho?
A. Áp dụng hệ thống quản lý hàng tồn kho tự động.
B. Đàm phán với nhà cung cấp để có điều khoản thanh toán tốt hơn.
C. Tăng cường kiểm kê định kỳ.
D. Giảm giá bán để giải phóng hàng tồn kho chậm luân chuyển.
48. Điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp dự trữ quá nhiều tiền mặt?
A. Doanh nghiệp sẽ tăng lợi nhuận.
B. Doanh nghiệp sẽ có nhiều cơ hội đầu tư hơn.
C. Doanh nghiệp sẽ bỏ lỡ cơ hội đầu tư sinh lời cao hơn.
D. Doanh nghiệp sẽ giảm chi phí quản lý.
49. Tại sao việc quản lý vốn lưu động hiệu quả lại quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp?
A. Vì nó giúp doanh nghiệp tăng giá trị tài sản cố định.
B. Vì nó giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng thanh toán và duy trì hoạt động liên tục.
C. Vì nó giúp doanh nghiệp giảm chi phí thuế.
D. Vì nó giúp doanh nghiệp tăng số lượng nhân viên.
50. Điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp không tận dụng được các khoản chiết khấu thanh toán từ nhà cung cấp?
A. Doanh nghiệp sẽ tăng lợi nhuận.
B. Doanh nghiệp sẽ giảm chi phí vốn.
C. Doanh nghiệp sẽ bỏ lỡ cơ hội tiết kiệm chi phí.
D. Doanh nghiệp sẽ cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp.
51. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để quản lý hàng tồn kho hiệu quả?
A. Tăng mức tồn kho tối đa để đáp ứng mọi nhu cầu.
B. Giảm mức tồn kho xuống 0 để tiết kiệm chi phí.
C. Áp dụng mô hình EOQ (Economic Order Quantity) để xác định lượng đặt hàng tối ưu.
D. Chỉ đặt hàng khi hết hàng để tránh chi phí lưu kho.
52. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi quyết định chính sách tín dụng cho khách hàng?
A. Mức độ cạnh tranh trên thị trường.
B. Khả năng thanh toán của khách hàng.
C. Lãi suất ngân hàng.
D. Chi phí quảng cáo.
53. Doanh nghiệp nên làm gì nếu nhận thấy kỳ thu tiền bình quân đang tăng lên đáng kể?
A. Nới lỏng chính sách tín dụng để thu hút thêm khách hàng.
B. Tăng cường các biện pháp đôn đốc thanh toán và xem xét lại chính sách tín dụng.
C. Giảm chi phí quản lý các khoản phải thu.
D. Bán các khoản phải thu cho công ty tài chính.
54. Doanh nghiệp có thể sử dụng phương pháp nào sau đây để giảm thiểu rủi ro hàng tồn kho bị lỗi thời?
A. Tăng cường quảng cáo.
B. Giảm giá bán hàng tồn kho chậm luân chuyển.
C. Tăng chi phí lưu kho.
D. Mua bảo hiểm cho hàng tồn kho.
55. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp?
A. Quy mô doanh nghiệp.
B. Chu kỳ kinh doanh.
C. Chính sách tín dụng.
D. Tất cả các yếu tố trên.
56. Đâu là mục tiêu của việc áp dụng ngân sách tiền mặt?
A. Tối đa hóa lợi nhuận kế toán.
B. Kiểm soát dòng tiền và đảm bảo khả năng thanh toán.
C. Tăng giá trị cổ phiếu.
D. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
57. Chiến lược nào sau đây giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro thiếu hụt tiền mặt?
A. Đầu tư tất cả tiền mặt vào tài sản cố định.
B. Dự báo dòng tiền chính xác và lập kế hoạch tài chính linh hoạt.
C. Tăng cường vay nợ ngắn hạn.
D. Giảm tối đa các khoản phải thu.
58. Điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp chiết khấu thanh toán cho khách hàng quá cao?
A. Doanh nghiệp sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn.
B. Doanh nghiệp sẽ tăng lợi nhuận.
C. Doanh nghiệp có thể giảm doanh thu do giảm giá bán.
D. Doanh nghiệp sẽ giảm chi phí quản lý.
59. Doanh nghiệp có thể sử dụng công cụ nào sau đây để quản lý rủi ro hối đoái liên quan đến các khoản phải thu và phải trả bằng ngoại tệ?
A. Hợp đồng tương lai ngoại tệ.
B. Báo cáo tài chính hợp nhất.
C. Chính sách cổ tức.
D. Ngân sách vốn.
60. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi và kiểm soát dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp?
A. Bảng cân đối kế toán.
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
C. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
D. Báo cáo vốn chủ sở hữu.
61. Phương pháp nào sau đây giúp công ty xác định số lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí hàng tồn kho?
A. Phân tích ABC.
B. Mô hình số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ).
C. Phương pháp JIT.
D. Dự báo doanh thu.
62. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để quản lý hàng tồn kho?
A. Sản xuất nhiều hơn mức cần thiết để đáp ứng nhu cầu thị trường.
B. Giữ mức tồn kho thấp nhất có thể để giảm chi phí lưu trữ.
C. Tăng chi phí quảng cáo để bán được nhiều hàng hơn.
D. Chỉ mua hàng tồn kho khi khách hàng đặt hàng.
63. Loại chi phí nào sau đây liên quan đến việc giữ quá nhiều hàng tồn kho?
A. Chi phí đặt hàng.
B. Chi phí lưu trữ.
C. Chi phí thiếu hụt.
D. Chi phí vận chuyển.
64. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để quản lý rủi ro hối đoái trong quản lý vốn lưu động?
A. Hợp đồng tương lai (futures contracts).
B. Hợp đồng kỳ hạn (forward contracts).
C. Quyền chọn (options).
D. Tất cả các đáp án trên.
65. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để dự báo nhu cầu tiền mặt ngắn hạn?
A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
B. Ngân sách tiền mặt.
C. Bảng cân đối kế toán.
D. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
66. Phương pháp ‘phân tích ABC’ được sử dụng để làm gì trong quản lý hàng tồn kho?
A. Xác định số lượng đặt hàng tối ưu.
B. Phân loại hàng tồn kho dựa trên giá trị.
C. Dự báo nhu cầu hàng tồn kho.
D. Giảm chi phí vận chuyển.
67. Tỷ số thanh toán hiện hành (current ratio) được tính bằng công thức nào?
A. Tổng tài sản / Tổng nợ phải trả.
B. Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn.
C. Doanh thu / Tổng tài sản.
D. Lợi nhuận ròng / Doanh thu.
68. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý vốn lưu động?
A. Cải thiện độ chính xác của dự báo tiền mặt.
B. Tự động hóa các quy trình thủ công.
C. Cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả vốn lưu động.
D. Tất cả các đáp án trên.
69. Mục tiêu của việc quản lý các khoản phải trả là gì?
A. Thanh toán các hóa đơn càng sớm càng tốt để tận dụng chiết khấu.
B. Kéo dài thời gian thanh toán càng lâu càng tốt mà không làm tổn hại đến mối quan hệ với nhà cung cấp.
C. Giảm số lượng nhà cung cấp.
D. Tăng giá mua hàng.
70. Chính sách tín dụng nào sau đây là chặt chẽ nhất?
A. Thời hạn tín dụng dài và chiết khấu thanh toán cao.
B. Thời hạn tín dụng ngắn và chiết khấu thanh toán thấp.
C. Thời hạn tín dụng dài và chiết khấu thanh toán thấp.
D. Thời hạn tín dụng ngắn và chiết khấu thanh toán cao.
71. Loại chi phí nào sau đây liên quan đến việc không có đủ hàng tồn kho?
A. Chi phí đặt hàng.
B. Chi phí lưu trữ.
C. Chi phí thiếu hụt.
D. Chi phí vận chuyển.
72. Phương pháp nào sau đây giúp công ty xác định các khách hàng có rủi ro tín dụng cao?
A. Phân tích độ tuổi các khoản phải thu.
B. Kiểm tra lịch sử tín dụng của khách hàng.
C. Thiết lập hạn mức tín dụng.
D. Tất cả các đáp án trên.
73. Điều gì xảy ra với chu kỳ tiền mặt nếu công ty kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp?
A. Chu kỳ tiền mặt tăng lên.
B. Chu kỳ tiền mặt giảm xuống.
C. Chu kỳ tiền mặt không đổi.
D. Không thể xác định được sự thay đổi của chu kỳ tiền mặt.
74. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro thiếu hụt hàng tồn kho?
A. Giảm số lượng nhà cung cấp.
B. Duy trì mức tồn kho an toàn.
C. Tăng thời gian giao hàng.
D. Giảm chi phí vận chuyển.
75. Trong bối cảnh quản lý vốn lưu động, ‘Factoring’ đề cập đến điều gì?
A. Một phương pháp để giảm chi phí sản xuất.
B. Bán các khoản phải thu cho một bên thứ ba với giá chiết khấu.
C. Mua lại cổ phiếu quỹ.
D. Tái cơ cấu nợ.
76. Chiến lược nào sau đây thường được sử dụng để quản lý các khoản phải thu?
A. Tăng giá bán sản phẩm.
B. Cung cấp chiết khấu cho khách hàng thanh toán sớm.
C. Giảm chi phí quảng cáo.
D. Tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
77. Ưu điểm chính của việc sử dụng phương pháp ‘Just-in-Time’ (JIT) trong quản lý hàng tồn kho là gì?
A. Giảm chi phí lưu trữ hàng tồn kho.
B. Tăng tính linh hoạt trong sản xuất.
C. Giảm thiểu rủi ro thiếu hụt hàng tồn kho.
D. Tất cả các đáp án trên.
78. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của vốn lưu động?
A. Tiền mặt.
B. Các khoản phải thu.
C. Hàng tồn kho.
D. Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị (PP&E).
79. Cách tiếp cận ‘phòng thủ’ trong quản lý vốn lưu động có nghĩa là gì?
A. Duy trì mức tồn kho rất thấp.
B. Duy trì mức tiền mặt rất cao.
C. Sử dụng tín dụng thương mại một cách tích cực.
D. Đầu tư vào các tài sản rủi ro cao.
80. Điều gì xảy ra với EOQ nếu chi phí đặt hàng tăng lên?
A. EOQ tăng lên.
B. EOQ giảm xuống.
C. EOQ không đổi.
D. Không thể xác định được sự thay đổi của EOQ.
81. Điều gì xảy ra nếu tỷ số thanh toán nhanh (quick ratio) của công ty thấp?
A. Công ty có khả năng thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn tốt.
B. Công ty có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn.
C. Công ty có lượng hàng tồn kho quá lớn.
D. Công ty có quá nhiều tiền mặt.
82. Chu kỳ tiền mặt (cash conversion cycle) đo lường điều gì?
A. Thời gian cần thiết để bán hàng tồn kho.
B. Thời gian cần thiết để thu tiền từ các khoản phải thu.
C. Thời gian từ khi mua hàng tồn kho đến khi thu được tiền mặt từ việc bán hàng đó.
D. Thời gian cần thiết để trả các khoản phải trả.
83. Khi nào thì công ty nên sử dụng tài trợ ngắn hạn để tài trợ cho vốn lưu động?
A. Khi nhu cầu vốn lưu động là vĩnh viễn.
B. Khi nhu cầu vốn lưu động là tạm thời.
C. Khi lãi suất dài hạn thấp hơn lãi suất ngắn hạn.
D. Khi công ty không thể tiếp cận nguồn tài trợ dài hạn.
84. Công ty nên làm gì nếu nhận thấy rằng các khoản phải thu đang tăng lên nhanh chóng?
A. Nới lỏng chính sách tín dụng.
B. Thắt chặt chính sách tín dụng.
C. Tăng giá bán sản phẩm.
D. Giảm chi phí quảng cáo.
85. Điều gì xảy ra nếu công ty thanh toán hóa đơn quá sớm?
A. Công ty sẽ được hưởng chiết khấu thanh toán.
B. Công ty sẽ mất cơ hội sử dụng tiền mặt cho các mục đích khác.
C. Công ty sẽ cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp.
D. Không có ảnh hưởng gì.
86. Hình thức tài trợ vốn lưu động nào sau đây thường có chi phí thấp nhất?
A. Vay ngân hàng.
B. Phát hành trái phiếu.
C. Tín dụng thương mại.
D. Phát hành cổ phiếu.
87. Mục tiêu chính của việc quản lý vốn lưu động là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận của công ty bằng mọi giá.
B. Đảm bảo công ty có đủ tài sản ngắn hạn để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn và tối ưu hóa việc sử dụng tài sản đó.
C. Giảm thiểu chi phí hoạt động của công ty.
D. Tăng trưởng doanh thu nhanh chóng.
88. Điều gì xảy ra nếu công ty không quản lý hiệu quả vốn lưu động?
A. Công ty có thể mất khả năng thanh toán.
B. Công ty có thể bỏ lỡ cơ hội đầu tư sinh lời.
C. Công ty có thể giảm lợi nhuận.
D. Tất cả các đáp án trên.
89. Điều gì xảy ra với nhu cầu vốn lưu động khi doanh thu của công ty tăng lên?
A. Nhu cầu vốn lưu động giảm xuống.
B. Nhu cầu vốn lưu động tăng lên.
C. Nhu cầu vốn lưu động không đổi.
D. Không thể xác định được sự thay đổi của nhu cầu vốn lưu động.
90. Điều gì xảy ra với EOQ nếu chi phí lưu trữ tăng lên?
A. EOQ tăng lên.
B. EOQ giảm xuống.
C. EOQ không đổi.
D. Không thể xác định được sự thay đổi của EOQ.
91. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc quản lý tiền mặt tập trung?
A. Tăng tính thanh khoản.
B. Giảm chi phí giao dịch.
C. Cải thiện khả năng kiểm soát.
D. Tất cả các đáp án trên.
92. Chi phí cơ hội của việc nắm giữ tiền mặt là gì?
A. Chi phí lưu trữ tiền mặt.
B. Lợi nhuận tiềm năng từ việc đầu tư tiền mặt.
C. Chi phí giao dịch tiền mặt.
D. Chi phí bảo hiểm tiền mặt.
93. Điều gì sau đây là lợi ích của việc sử dụng phương pháp JIT (Just-in-Time) trong quản lý hàng tồn kho?
A. Giảm chi phí lưu trữ.
B. Tăng mức độ dịch vụ khách hàng.
C. Giảm rủi ro lỗi thời.
D. Tất cả các đáp án trên.
94. Điều gì sau đây là một yếu tố cần xem xét khi xác định điều khoản tín dụng?
A. Chi phí sản xuất.
B. Mức độ cạnh tranh.
C. Chi phí vận chuyển.
D. Chi phí marketing.
95. Tại sao việc quản lý hiệu quả vốn lưu động lại quan trọng đối với doanh nghiệp?
A. Để tăng khả năng sinh lời.
B. Để cải thiện khả năng thanh toán.
C. Để giảm chi phí tài chính.
D. Tất cả các đáp án trên.
96. Điều gì sau đây là một biện pháp để giảm thiểu rủi ro tín dụng?
A. Nới lỏng chính sách tín dụng.
B. Yêu cầu thanh toán bằng tiền mặt.
C. Tăng hạn mức tín dụng cho khách hàng.
D. Giảm chiết khấu thanh toán sớm.
97. Loại chiết khấu nào được cung cấp cho khách hàng thanh toán sớm?
A. Chiết khấu thương mại.
B. Chiết khấu số lượng.
C. Chiết khấu thanh toán.
D. Chiết khấu chức năng.
98. Điều gì sau đây là một rủi ro liên quan đến việc kéo dài chu kỳ tiền mặt?
A. Tăng khả năng sinh lời.
B. Giảm nhu cầu vốn lưu động.
C. Tăng rủi ro thiếu hụt tiền mặt.
D. Giảm chi phí tài chính.
99. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp theo dõi tuổi nợ của các khoản phải thu?
A. Bảng cân đối kế toán.
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
C. Bảng phân tích tuổi nợ.
D. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
100. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng thương phiếu?
A. Chi phí thấp.
B. Linh hoạt.
C. Tiếp cận thị trường vốn.
D. Không yêu cầu tài sản thế chấp.
101. Chính sách vốn lưu động nào thường được coi là rủi ro nhất?
A. Chính sách bảo thủ.
B. Chính sách điều độ.
C. Chính sách tích cực.
D. Chính sách phòng thủ.
102. Chính sách vốn lưu động nào phù hợp nhất với doanh nghiệp có khả năng chấp nhận rủi ro cao?
A. Chính sách bảo thủ.
B. Chính sách điều độ.
C. Chính sách tích cực.
D. Chính sách phòng thủ.
103. Điều gì sau đây là một biện pháp để cải thiện chu kỳ tiền mặt?
A. Kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp.
B. Tăng kỳ thu tiền bình quân.
C. Giảm vòng quay hàng tồn kho.
D. Đàm phán chiết khấu thanh toán sớm với khách hàng.
104. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định số lượng đặt hàng tối ưu trong mô hình EOQ?
A. Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu trữ.
B. Tối đa hóa doanh thu.
C. Tối thiểu hóa chi phí vận chuyển.
D. Tối đa hóa lợi nhuận.
105. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu tiền mặt trong tương lai?
A. Bảng cân đối kế toán.
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ quá khứ.
C. Ngân sách tiền mặt (Cash Budget).
D. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
106. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả quản lý các khoản phải thu?
A. Vòng quay hàng tồn kho.
B. Kỳ thu tiền bình quân (Average Collection Period).
C. Vòng quay tổng tài sản.
D. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
107. Loại tài sản nào sau đây thường được coi là kém thanh khoản nhất?
A. Tiền mặt.
B. Các khoản phải thu.
C. Hàng tồn kho.
D. Chứng khoán thanh khoản cao.
108. Hình thức tài trợ ngắn hạn nào sau đây thường có chi phí thấp nhất?
A. Vay ngân hàng.
B. Phát hành thương phiếu.
C. Tín dụng thương mại.
D. Chiết khấu các khoản phải thu.
109. Khoản mục nào sau đây KHÔNG phải là một phần của vốn lưu động?
A. Tiền mặt.
B. Hàng tồn kho.
C. Các khoản phải thu.
D. Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị (PP&E).
110. Mục đích của việc sử dụng ngân sách tiền mặt (cash budget) là gì?
A. Dự báo dòng tiền vào và ra.
B. Kiểm soát chi phí.
C. Đánh giá hiệu quả hoạt động.
D. Tất cả các đáp án trên.
111. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp phân loại hàng tồn kho theo giá trị?
A. Mô hình EOQ.
B. Phương pháp JIT.
C. Phân tích ABC.
D. Tồn kho an toàn.
112. Loại rủi ro nào phát sinh khi doanh nghiệp bán hàng chịu cho khách hàng?
A. Rủi ro lãi suất.
B. Rủi ro tín dụng.
C. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
D. Rủi ro hoạt động.
113. Hình thức tài trợ ngắn hạn nào sau đây liên quan đến việc bán các khoản phải thu cho một bên thứ ba?
A. Vay ngân hàng.
B. Phát hành thương phiếu.
C. Chiết khấu các khoản phải thu (Factoring).
D. Tín dụng thương mại.
114. Điều gì sau đây là một nhược điểm của việc sử dụng tín dụng thương mại?
A. Chi phí cao.
B. Giới hạn về số lượng.
C. Khó tiếp cận.
D. Không linh hoạt.
115. Điều gì xảy ra với chu kỳ tiền mặt (cash conversion cycle) khi kỳ thu tiền bình quân (average collection period) tăng lên?
A. Chu kỳ tiền mặt giảm.
B. Chu kỳ tiền mặt tăng.
C. Chu kỳ tiền mặt không đổi.
D. Không thể xác định.
116. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến chính sách tín dụng của doanh nghiệp?
A. Điều kiện kinh tế.
B. Thông lệ ngành.
C. Khả năng chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp.
D. Sở thích của người quản lý.
117. Ưu điểm chính của việc sử dụng tín dụng thương mại là gì?
A. Chi phí thấp.
B. Dễ dàng tiếp cận.
C. Linh hoạt.
D. Tất cả các đáp án trên.
118. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định mức tồn kho tối thiểu cần thiết để đáp ứng nhu cầu?
A. Mô hình EOQ.
B. Phân tích ABC.
C. Tồn kho an toàn (Safety Stock).
D. Phương pháp JIT.
119. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc quản lý vốn lưu động?
A. Tối đa hóa lợi nhuận dài hạn.
B. Tối thiểu hóa rủi ro phá sản.
C. Đảm bảo doanh nghiệp có đủ tài sản ngắn hạn để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn.
D. Tối đa hóa giá trị cổ phiếu.
120. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để quản lý hàng tồn kho?
A. Mô hình EOQ (Economic Order Quantity).
B. Phương pháp JIT (Just-in-Time).
C. Phân tích ABC.
D. Chiết khấu thương mại.
121. Trong phân tích độ nhạy, nếu việc thay đổi một yếu tố đầu vào trong một phạm vi hợp lý không ảnh hưởng đáng kể đến NPV, thì yếu tố đó được coi là gì?
A. Yếu tố rủi ro cao.
B. Yếu tố quan trọng.
C. Yếu tố không quan trọng.
D. Yếu tố không chắc chắn.
122. Loại rủi ro nào sau đây có thể được giảm thiểu thông qua đa dạng hóa danh mục đầu tư?
A. Rủi ro hệ thống (systematic risk).
B. Rủi ro phi hệ thống (unsystematic risk).
C. Rủi ro lãi suất.
D. Rủi ro lạm phát.
123. Khi nào thì việc sử dụng phương pháp giá trị hiện tại thuần (NPV) nên được ưu tiên hơn so với phương pháp tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR)?
A. Khi các dự án có quy mô đầu tư tương đương.
B. Khi các dự án có dòng tiền độc lập.
C. Khi các dự án có dòng tiền loại trừ lẫn nhau và có quy mô khác nhau.
D. Khi các dự án có tuổi thọ tương đương.
124. Trong phân tích điểm hòa vốn, điều gì xảy ra khi doanh thu vượt quá tổng chi phí?
A. Dự án bị lỗ.
B. Dự án hòa vốn.
C. Dự án có lãi.
D. Không thể xác định.
125. Trong mô phỏng Monte Carlo, kết quả thường được biểu diễn dưới dạng nào?
A. Một giá trị NPV duy nhất.
B. Một bảng các kịch bản.
C. Một phân phối xác suất của NPV.
D. Một danh sách các yếu tố rủi ro.
126. Trong phân tích tình huống, kịch bản nào sau đây thường được xem xét?
A. Kịch bản bi quan (worst-case).
B. Kịch bản lạc quan (best-case).
C. Kịch bản có khả năng xảy ra nhất (most likely).
D. Tất cả các đáp án trên.
127. Chi phí chìm (sunk cost) nên được xử lý như thế nào trong quyết định đầu tư?
A. Được bao gồm trong phân tích dòng tiền.
B. Được bỏ qua trong phân tích dòng tiền.
C. Được khấu hao theo thời gian.
D. Được xem xét như một lợi ích.
128. Rủi ro nào sau đây không thể được loại bỏ hoàn toàn bằng cách đa dạng hóa?
A. Rủi ro tín dụng.
B. Rủi ro thanh khoản.
C. Rủi ro thị trường.
D. Rủi ro hoạt động.
129. Khi nào nên sử dụng phân tích độ nhạy thay vì phân tích tình huống?
A. Khi có nhiều biến số không chắc chắn.
B. Khi các biến số có mối tương quan cao.
C. Khi muốn xác định biến số nào có ảnh hưởng lớn nhất đến NPV.
D. Khi muốn xem xét các kịch bản khác nhau.
130. Điều gì xảy ra với điểm hòa vốn khi chi phí cố định tăng lên?
A. Điểm hòa vốn giảm.
B. Điểm hòa vốn không đổi.
C. Điểm hòa vốn tăng.
D. Không thể xác định.
131. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến điểm hòa vốn?
A. Chi phí cố định.
B. Chi phí biến đổi trên một đơn vị.
C. Giá bán trên một đơn vị.
D. Lãi suất chiết khấu.
132. Điều gì xảy ra với điểm hòa vốn khi giá bán đơn vị sản phẩm tăng lên?
A. Điểm hòa vốn tăng.
B. Điểm hòa vốn giảm.
C. Điểm hòa vốn không đổi.
D. Không thể xác định.
133. Điều gì là hạn chế chính của phân tích độ nhạy?
A. Không xem xét đến xác suất xảy ra của các biến số.
B. Quá phức tạp để thực hiện.
C. Không thể áp dụng cho các dự án lớn.
D. Chi phí thực hiện quá cao.
134. Phương pháp nào sau đây giúp xác định mức sản lượng tối thiểu cần thiết để dự án không bị lỗ?
A. Phân tích độ nhạy.
B. Phân tích tình huống.
C. Phân tích điểm hòa vốn.
D. Mô phỏng Monte Carlo.
135. Phương pháp nào sau đây sử dụng xác suất để đánh giá rủi ro của dự án?
A. Phân tích độ nhạy.
B. Phân tích tình huống.
C. Mô phỏng Monte Carlo.
D. Phân tích điểm hòa vốn.
136. Khi nào nên sử dụng phân tích tình huống thay vì phân tích độ nhạy?
A. Khi có ít biến số ảnh hưởng đến NPV.
B. Khi các biến số có mối tương quan chặt chẽ với nhau.
C. Khi cần đánh giá tác động của từng biến số riêng lẻ.
D. Khi không có đủ dữ liệu để thực hiện phân tích độ nhạy.
137. Trong phân tích độ nhạy, nếu NPV của một dự án rất ít thay đổi khi chi phí nguyên vật liệu thay đổi, điều này có nghĩa là gì?
A. Dự án rất rủi ro.
B. Dự án rất hấp dẫn.
C. Dự án ít nhạy cảm với chi phí nguyên vật liệu.
D. Chi phí nguyên vật liệu không quan trọng.
138. Trong phân tích độ nhạy, biến số nào được coi là quan trọng nhất nếu sự thay đổi nhỏ của nó gây ra sự thay đổi lớn trong NPV?
A. Biến số có độ lệch chuẩn lớn nhất.
B. Biến số có giá trị trung bình lớn nhất.
C. Biến số có độ nhạy cao nhất.
D. Biến số có phương sai thấp nhất.
139. Điều gì xảy ra với NPV của một dự án khi lãi suất chiết khấu tăng lên?
A. NPV tăng.
B. NPV giảm.
C. NPV không đổi.
D. Không thể xác định.
140. Trong phân tích tình huống, nếu kịch bản bi quan cho thấy NPV âm, nhà quản lý nên làm gì?
A. Chấp nhận dự án vì vẫn có các kịch bản khác.
B. Từ chối dự án.
C. Thực hiện thêm phân tích để hiểu rõ hơn về rủi ro.
D. Yêu cầu giảm lãi suất chiết khấu.
141. Khi nào thì việc sử dụng phương pháp thời gian hoàn vốn chiết khấu (discounted payback period) phù hợp hơn so với thời gian hoàn vốn thông thường?
A. Khi các dòng tiền đều nhau.
B. Khi lãi suất chiết khấu bằng 0.
C. Khi cần xem xét giá trị thời gian của tiền.
D. Khi dự án có tuổi thọ ngắn.
142. Khi đánh giá một dự án đầu tư, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đến ảnh hưởng của thuế?
A. Khấu hao tài sản.
B. Lãi vay.
C. Lỗ từ hoạt động.
D. Tất cả các đáp án trên.
143. Nhược điểm chính của phân tích điểm hòa vốn là gì?
A. Nó không xem xét đến giá trị thời gian của tiền.
B. Nó quá phức tạp để sử dụng.
C. Nó không thể áp dụng cho các dự án lớn.
D. Nó không xem xét đến rủi ro.
144. Trong phân tích độ nhạy, nếu NPV của dự án rất nhạy cảm với sự thay đổi của giá bán, nhà quản lý nên làm gì?
A. Bỏ qua dự án.
B. Tập trung vào việc kiểm soát chi phí.
C. Nghiên cứu kỹ lưỡng về dự báo giá bán.
D. Giảm lãi suất chiết khấu.
145. Trong phân tích độ nhạy, yếu tố nào sau đây thường được xem xét để đánh giá tác động của nó đến NPV?
A. Chi phí cố định.
B. Doanh thu bán hàng.
C. Chi phí biến đổi.
D. Tất cả các đáp án trên.
146. Chi phí cơ hội (opportunity cost) nên được xem xét như thế nào trong quyết định đầu tư?
A. Không nên xem xét.
B. Nên được xem xét như một khoản chi phí.
C. Nên được xem xét như một khoản doanh thu.
D. Chỉ nên xem xét nếu nó lớn hơn chi phí đầu tư.
147. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá rủi ro dự án bằng cách xem xét tác động của các biến số khác nhau trong các kịch bản khác nhau?
A. Phân tích độ nhạy.
B. Phân tích tình huống.
C. Phân tích điểm hòa vốn.
D. Mô phỏng Monte Carlo.
148. Giá trị nào sau đây thể hiện mức độ thay đổi của NPV khi một yếu tố đầu vào thay đổi một đơn vị?
A. Độ lệch chuẩn.
B. Độ nhạy.
C. Phương sai.
D. Giá trị kỳ vọng.
149. Phương pháp nào sau đây cho phép đánh giá tác động đồng thời của nhiều biến số đến NPV?
A. Phân tích độ nhạy.
B. Phân tích điểm hòa vốn.
C. Phân tích tình huống.
D. Mô phỏng Monte Carlo.
150. Điều gì là ưu điểm chính của việc sử dụng mô phỏng Monte Carlo?
A. Đơn giản và dễ thực hiện.
B. Cho phép đánh giá tác động của nhiều biến số cùng một lúc.
C. Không yêu cầu dữ liệu lịch sử.
D. Luôn đưa ra kết quả chính xác.