Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp
Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp chương 5
📜 Đọc lưu ý & miễn trừ trách nhiệm trước khi làm bài (Click để đọc)
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được xây dựng với mục đích hỗ trợ ôn luyện kiến thức và tham khảo. Nội dung này không phản ánh tài liệu chính thức, đề thi chuẩn hay bài kiểm tra chứng chỉ từ bất kỳ tổ chức giáo dục hoặc cơ quan cấp chứng chỉ chuyên ngành nào. Admin không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của thông tin cũng như mọi quyết định bạn đưa ra dựa trên kết quả của các bài trắc nghiệm.
Bộ đề 1
Câu 1
Chính sách nào sau đây có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí lưu trữ hàng tồn kho?
Câu 2
Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc quản lý tiền mặt hiệu quả?
Câu 3
Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý dòng tiền ra vào một cách chi tiết?
Câu 4
Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) được sử dụng để làm gì trong quản lý tài chính doanh nghiệp?
Câu 5
Đâu là một trong những rủi ro chính liên quan đến việc nắm giữ quá nhiều tiền mặt?
Câu 6
Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng ngân sách tiền mặt?
Câu 7
Điều gì xảy ra khi doanh nghiệp tăng vòng quay các khoản phải trả?
Câu 8
Chính sách tín dụng thương mại nào sau đây có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro nợ xấu?
Câu 9
Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp quản lý tiền mặt một cách hiệu quả?
Câu 10
Đâu là ưu điểm của việc áp dụng mô hình EOQ (Economic Order Quantity) trong quản lý hàng tồn kho?
Câu 11
Điều gì sẽ xảy ra nếu doanh nghiệp tăng chiết khấu thanh toán cho khách hàng?
Câu 12
Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để cải thiện vòng quay tiền mặt?
Câu 13
Chính sách nào sau đây có thể giúp doanh nghiệp cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp?
Câu 14
Điều gì xảy ra khi doanh nghiệp giảm thời gian sản xuất một sản phẩm?
Câu 15
Loại chi phí nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc duy trì một lượng tiền mặt dự trữ?
Câu 16
Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định về mức tồn kho an toàn?
Câu 17
Công thức nào sau đây được sử dụng để tính kỳ thu tiền bình quân (Average Collection Period)?
Câu 18
Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định lượng hàng tồn kho tối ưu cần đặt hàng?
Câu 19
Chi phí nào sau đây KHÔNG phải là chi phí liên quan đến việc quản lý hàng tồn kho?
Câu 20
Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý vốn lưu động trong doanh nghiệp?
Câu 21
Điều gì xảy ra khi doanh nghiệp kéo dài kỳ thu tiền bình quân?
Câu 22
Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để dự báo nhu cầu tiền mặt ngắn hạn của doanh nghiệp?
Câu 23
Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định điểm tái đặt hàng (reorder point) một cách hiệu quả?
Câu 24
Loại rủi ro nào sau đây liên quan đến việc doanh nghiệp không có đủ tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính?
Câu 25
Công thức nào sau đây được sử dụng để tính vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover)?
Câu 26
Đâu là mục tiêu của việc áp dụng các chính sách quản lý tín dụng hiệu quả?
Câu 27
Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn nhà cung cấp?
Câu 28
Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro hối đoái khi có các giao dịch bằng ngoại tệ?
Câu 29
Điều gì xảy ra khi doanh nghiệp tăng thời gian thanh toán cho nhà cung cấp?
Câu 30
Điều gì xảy ra khi doanh nghiệp không quản lý tốt các khoản phải thu?
