Bộ đề 1

Câu 1

Điều nào sau đây mô tả tốt nhất 'dissonance nhận thức'?

Câu 2

Theo lý thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là 'yếu tố duy trì'?

Câu 3

Theo lý thuyết bất công bằng, nhân viên cảm thấy thế nào khi tỷ lệ đầu vào và đầu ra của họ thấp hơn so với đồng nghiệp?

Câu 4

Theo học thuyết tự quyết, điều nào sau đây là nhu cầu tâm lý quan trọng mà phải được đáp ứng để tăng cường động lực nội tại?

Câu 5

Một công ty đang cố gắng cải thiện sự gắn kết của nhân viên. Chiến lược nào sau đây có khả năng hiệu quả nhất?

Câu 6

Một nhân viên luôn hoàn thành công việc đúng hạn, thậm chí đôi khi làm thêm giờ. Họ cũng giúp đỡ đồng nghiệp và tham gia các sự kiện của công ty. Đây là những ví dụ về điều gì?

Câu 7

Theo lý thuyết công bằng, nhân viên so sánh đầu vào và đầu ra của họ với ai?

Câu 8

Một nhà quản lý nhận thấy rằng một số nhân viên của họ có vẻ không có động lực và không tham gia vào công việc của họ. Điều nào sau đây là một bước đầu tiên phù hợp để cải thiện tình hình?

Câu 9

Một công ty muốn tạo ra một nền văn hóa nơi nhân viên cảm thấy được trao quyền và có động lực. Chiến lược nào sau đây có khả năng hiệu quả nhất?

Câu 10

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một chiến lược để cải thiện sự hài lòng trong công việc?

Câu 11

Loại hình cam kết tổ chức nào đề cập đến sự gắn bó về mặt cảm xúc với tổ chức và niềm tin vào các giá trị của nó?

Câu 12

Khi một nhân viên tin rằng tổ chức quan tâm đến hạnh phúc của họ và đánh giá cao những đóng góp của họ, điều này được gọi là gì?

Câu 13

Theo lý thuyết kỳ vọng, điều nào sau đây đề cập đến giá trị mà một cá nhân đặt vào một kết quả cụ thể?

Câu 14

Điều nào sau đây mô tả chính xác nhất sự khác biệt giữa sự hài lòng trong công việc và sự gắn kết của nhân viên?

Câu 15

Theo thang bậc nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây được coi là cao nhất?

Câu 16

Một công ty muốn giảm hành vi làm việc lệch lạc. Chiến lược nào sau đây có khả năng hiệu quả nhất?

Câu 17

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của thái độ?

Câu 18

Một nhân viên tin rằng nỗ lực của họ sẽ dẫn đến hiệu suất tốt và hiệu suất tốt sẽ được khen thưởng. Điều này liên quan đến thành phần nào của học thuyết kỳ vọng?

Câu 19

Một nhà quản lý sử dụng cả phần thưởng và hình phạt để thúc đẩy nhân viên của mình. Phong cách lãnh đạo này phù hợp nhất với lý thuyết nào?

Câu 20

Theo mô hình phản ứng Thoát-Nói-Trung thành-Bỏ bê (Exit-Voice-Loyalty-Neglect), phản ứng 'Nói' (Voice) đề cập đến điều gì?

Câu 21

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc?

Câu 22

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một cách để quản lý sự đa dạng thế hệ tại nơi làm việc?

Câu 23

Một nhân viên cảm thấy rằng họ đang làm việc quá sức và không được trả lương đủ cho những nỗ lực của họ. Điều này có thể dẫn đến điều gì?

Câu 24

Một công ty đang phải đối mặt với năng suất thấp và tinh thần nhân viên kém. Theo bạn, yếu tố nào sau đây có thể đóng góp nhiều nhất vào vấn đề này?

Câu 25

Một nhân viên luôn chỉ trích những người khác và lan truyền tin đồn. Đây là một ví dụ về điều gì?

Câu 26

Một nhân viên cảm thấy rằng họ không được công nhận cho những đóng góp của mình và công việc của họ bị bỏ qua. Điều này có thể dẫn đến điều gì?

Câu 27

Một nhân viên thường xuyên đến muộn, bỏ lỡ thời hạn và có thái độ tiêu cực. Đây là những ví dụ về điều gì?

Câu 28

Một nhân viên thường xuyên phàn nàn về đồng nghiệp của mình, bỏ lỡ các cuộc họp và làm việc dưới mức năng suất. Đây là những ví dụ về điều gì?

Câu 29

Một công ty muốn tăng cường hành vi công dân tổ chức (OCB) trong số các nhân viên của mình. Chiến lược nào sau đây có khả năng hiệu quả nhất?

Câu 30

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một cách để cải thiện giao tiếp tại nơi làm việc?